Đề thi, bài tập trắc nghiệm online ImciĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Imci Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Imci Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Imci Số câu25Quiz ID16480 Làm bài Câu 1 1. IMCI khuyến cáo điều gì về việc cho trẻ bú mẹ? A A. Khuyến khích bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời. B B. Cho trẻ ăn dặm sớm từ 4 tháng tuổi. C C. Sử dụng sữa công thức thay thế sữa mẹ. D D. Chỉ cho trẻ bú mẹ khi trẻ bị bệnh. Câu 2 2. IMCI có những tác động tích cực nào đến hệ thống y tế? A A. Nâng cao năng lực của nhân viên y tế và cải thiện chất lượng dịch vụ. B B. Giảm chi phí khám chữa bệnh. C C. Tăng số lượng bệnh nhân đến khám. D D. Giảm thời gian chờ đợi tại bệnh viện. Câu 3 3. Theo IMCI, khi nào cần cho trẻ uống vitamin A? A A. Theo định kỳ, đặc biệt ở những vùng thiếu vitamin A. B B. Khi trẻ bị tiêu chảy. C C. Khi trẻ bị sốt. D D. Khi trẻ biếng ăn. Câu 4 4. Mục tiêu chính của IMCI là gì? A A. Giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi. B B. Cải thiện dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai. C C. Nâng cao kiến thức về sức khỏe sinh sản cho thanh thiếu niên. D D. Phòng chống các bệnh truyền nhiễm ở người lớn. Câu 5 5. Trong quy trình IMCI, dấu hiệu 'nguy hiểm toàn thân' cho thấy điều gì? A A. Trẻ cần được chuyển viện khẩn cấp. B B. Trẻ chỉ cần điều trị tại nhà. C C. Trẻ cần được theo dõi trong 24 giờ. D D. Trẻ cần được tiêm phòng ngay lập tức. Câu 6 6. Trong IMCI, 'dấu hiệu nguy hiểm' được định nghĩa như thế nào? A A. Các triệu chứng cho thấy trẻ cần được chăm sóc y tế khẩn cấp. B B. Các triệu chứng nhẹ, không đáng lo ngại. C C. Các triệu chứng chỉ xuất hiện vào ban đêm. D D. Các triệu chứng do cha mẹ tự chẩn đoán. Câu 7 7. IMCI nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi sự phát triển của trẻ như thế nào? A A. Bằng cách sử dụng biểu đồ tăng trưởng để phát hiện sớm các vấn đề. B B. Bằng cách so sánh với các trẻ khác trong cùng độ tuổi. C C. Bằng cách hỏi ý kiến của người thân trong gia đình. D D. Bằng cách sử dụng các xét nghiệm di truyền. Câu 8 8. Tại sao IMCI lại chú trọng đến việc tư vấn cho bà mẹ về cách chăm sóc trẻ tại nhà? A A. Để giảm tải cho các cơ sở y tế. B B. Để tăng cường sự tham gia của gia đình vào việc chăm sóc sức khỏe trẻ em. C C. Để tiết kiệm chi phí điều trị. D D. Để bà mẹ có thể tự chẩn đoán bệnh cho con. Câu 9 9. Mục đích của việc đánh giá và phân loại bệnh tật theo IMCI là gì? A A. Để đưa ra quyết định điều trị phù hợp và kịp thời. B B. Để thu thập dữ liệu thống kê về các bệnh phổ biến. C C. Để nghiên cứu về các bệnh mới nổi. D D. Để quảng bá chương trình IMCI đến cộng đồng. Câu 10 10. Điều gì khiến IMCI trở nên khác biệt so với các chương trình chăm sóc sức khỏe trẻ em khác? A A. Cách tiếp cận toàn diện, tích hợp nhiều vấn đề sức khỏe. B B. Sử dụng công nghệ hiện đại trong chẩn đoán và điều trị. C C. Tập trung vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng y tế. D D. Cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh miễn phí. Câu 11 11. IMCI khuyến cáo điều gì về việc sử dụng kháng sinh cho trẻ em bị viêm phổi? A A. Chỉ sử dụng kháng sinh khi có dấu hiệu nhiễm trùng nặng. B B. Sử dụng kháng sinh cho tất cả các trường hợp viêm phổi. C C. Không sử dụng kháng sinh cho trẻ em bị viêm phổi. D D. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho trẻ em có nguy cơ cao. Câu 12 12. Đâu không phải là một trong ba lĩnh vực bệnh tật chính mà IMCI tập trung vào? A A. Viêm phổi. B B. Tiêu chảy. C C. Sốt rét. D D. Bệnh tim bẩm sinh. Câu 13 13. IMCI (Chăm sóc sức khỏe trẻ em toàn diện) tập trung vào nhóm tuổi nào? A A. Trẻ em dưới 2 tuổi. B B. Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi. C C. Trẻ em từ sơ sinh đến 5 tuổi. D D. Trẻ em từ 5 đến 10 tuổi. Câu 14 14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quá trình đánh giá trẻ bệnh theo IMCI? A A. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng. B B. Kiểm tra tiền sử tiêm chủng. C C. Đo huyết áp. D D. Hỏi về các vấn đề hiện tại. Câu 15 15. Theo IMCI, khi nào cần cho trẻ uống thêm kẽm? A A. Khi trẻ bị tiêu chảy. B B. Khi trẻ bị sốt. C C. Khi trẻ biếng ăn. D D. Khi trẻ bị ho. Câu 16 16. Vai trò của cộng đồng trong việc thực hiện IMCI là gì? A A. Nâng cao nhận thức về các thực hành chăm sóc sức khỏe tốt. B B. Cung cấp nguồn tài chính cho chương trình. C C. Tham gia vào việc xây dựng cơ sở y tế. D D. Quyết định các chính sách y tế. Câu 17 17. Theo IMCI, dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ sơ sinh? A A. Bú kém hoặc bỏ bú. B B. Sốt cao. C C. Thở nhanh. D D. Ỉa phân su sau 24 giờ. Câu 18 18. IMCI có vai trò gì trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ em? A A. Cung cấp hướng dẫn về chế độ ăn uống phù hợp theo lứa tuổi. B B. Phân phát thực phẩm bổ sung miễn phí. C C. Xây dựng các trung tâm dinh dưỡng cộng đồng. D D. Tổ chức các cuộc thi nấu ăn cho bà mẹ. Câu 19 19. Trong bối cảnh IMCI, thuật ngữ 'chăm sóc thiết yếu' đề cập đến điều gì? A A. Các biện pháp can thiệp đơn giản, hiệu quả và chi phí thấp. B B. Các dịch vụ y tế chuyên sâu tại bệnh viện. C C. Việc sử dụng các loại thuốc đắt tiền. D D. Chăm sóc sức khỏe tại nhà bởi người thân. Câu 20 20. Khi đánh giá một trẻ bị bệnh theo quy trình IMCI, điều gì quan trọng nhất? A A. Hỏi về các triệu chứng chính và dấu hiệu nguy hiểm. B B. Cân nặng và chiều cao của trẻ. C C. Tiền sử bệnh tật của gia đình. D D. Tình trạng kinh tế của gia đình. Câu 21 21. Đâu là một trong những thành phần chính của chiến lược IMCI? A A. Cải thiện kỹ năng của nhân viên y tế. B B. Xây dựng thêm bệnh viện. C C. Nhập khẩu thuốc men từ nước ngoài. D D. Tăng cường quảng bá du lịch y tế. Câu 22 22. IMCI khuyến cáo điều gì về việc sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ em? A A. Chỉ sử dụng khi trẻ sốt cao trên 38.5 độ C và khó chịu. B B. Sử dụng thuốc hạ sốt cho tất cả các trường hợp sốt. C C. Không sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ em. D D. Sử dụng thuốc hạ sốt dự phòng cho trẻ em có tiền sử co giật. Câu 23 23. Điều gì là quan trọng nhất trong việc phòng ngừa viêm phổi ở trẻ em theo IMCI? A A. Tiêm chủng đầy đủ và dinh dưỡng tốt. B B. Sử dụng khẩu trang khi ra ngoài. C C. Tránh tiếp xúc với người bệnh. D D. Uống thuốc kháng sinh dự phòng. Câu 24 24. Làm thế nào IMCI giúp cải thiện việc sử dụng thuốc hợp lý ở trẻ em? A A. Cung cấp hướng dẫn cụ thể về liều lượng và cách sử dụng thuốc. B B. Phân phát thuốc miễn phí cho trẻ em. C C. Cấm sử dụng các loại thuốc không cần thiết. D D. Khuyến khích sử dụng thuốc thay thế thảo dược. Câu 25 25. IMCI có những hạn chế nào trong quá trình triển khai? A A. Thiếu nguồn lực và nhân lực được đào tạo. B B. Không phù hợp với các nền văn hóa khác nhau. C C. Chỉ tập trung vào các bệnh phổ biến. D D. Không có tác động đến tỷ lệ tử vong trẻ em. Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đạo Đức Nghề Luật Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Trẻ Em