Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1 Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1 Số câu25Quiz ID16218 Làm bài Câu 1 1. Yếu tố nào sau đây không phải là triệu chứng điển hình của bệnh đái tháo đường type 1? A A. Khát nước nhiều. B B. Đi tiểu thường xuyên. C C. Giảm cân không rõ nguyên nhân. D D. Tăng cân nhanh chóng. Câu 2 2. Làm thế nào để phòng ngừa bệnh thận đái tháo đường ở bệnh nhân đái tháo đường type 1? A A. Uống nhiều nước. B B. Kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp. C C. Tập thể dục thường xuyên. D D. Ăn nhiều protein. Câu 3 3. Mục tiêu chính của việc điều trị bệnh đái tháo đường type 1 là gì? A A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn. B B. Duy trì mức đường huyết gần với bình thường nhất có thể để ngăn ngừa biến chứng. C C. Chỉ giảm các triệu chứng khó chịu. D D. Không cần điều trị nếu không có triệu chứng. Câu 4 4. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý bệnh đái tháo đường type 1 ở trẻ em? A A. Hạn chế tất cả các loại carbohydrate. B B. Đếm carbohydrate và điều chỉnh liều insulin. C C. Chỉ sử dụng insulin tác dụng nhanh. D D. Không cần theo dõi đường huyết thường xuyên. Câu 5 5. Loại insulin nào có tác dụng kéo dài nhất? A A. Insulin tác dụng nhanh (Lispro, Aspart, Glulisine). B B. Insulin tác dụng ngắn (Regular). C C. Insulin tác dụng trung bình (NPH). D D. Insulin tác dụng kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec). Câu 6 6. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 nên làm gì khi bị hạ đường huyết? A A. Tiêm thêm insulin. B B. Ăn hoặc uống thứ gì đó có đường nhanh (ví dụ: nước ép trái cây, viên glucose). C C. Tập thể dục. D D. Uống nhiều nước. Câu 7 7. Tại sao phụ nữ mang thai bị đái tháo đường type 1 cần được theo dõi chặt chẽ? A A. Vì họ không cần insulin. B B. Vì họ không có nguy cơ biến chứng. C C. Vì đường huyết không ổn định có thể gây hại cho cả mẹ và bé. D D. Vì họ không thể sinh con khỏe mạnh. Câu 8 8. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần kiểm tra bàn chân thường xuyên? A A. Để ngăn ngừa bệnh celiac. B B. Để phát hiện sớm các vết loét hoặc nhiễm trùng do tổn thương thần kinh và mạch máu. C C. Để giảm cân. D D. Để cải thiện lưu thông máu. Câu 9 9. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 nên kiểm tra đường huyết bao lâu một lần? A A. Chỉ khi cảm thấy có triệu chứng. B B. Một lần một tuần. C C. Vài lần một ngày, đặc biệt trước và sau bữa ăn, trước khi ngủ và khi tập thể dục. D D. Một lần một tháng. Câu 10 10. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi đi du lịch đối với bệnh nhân đái tháo đường type 1? A A. Không cần mang theo insulin. B B. Mang đủ insulin và dụng cụ cần thiết, điều chỉnh liều insulin theo múi giờ và hoạt động. C C. Ăn bất cứ thứ gì mình thích. D D. Không cần kiểm tra đường huyết thường xuyên. Câu 11 11. Trong trường hợp khẩn cấp, bệnh nhân đái tháo đường type 1 nên đeo loại vòng hoặc thẻ y tế nào? A A. Vòng tay vàng. B B. Vòng tay bạc. C C. Vòng hoặc thẻ y tế có ghi rõ tình trạng bệnh, loại insulin đang dùng và thông tin liên hệ khẩn cấp. D D. Không cần đeo gì cả. Câu 12 12. Nếu một người bị đái tháo đường type 1 bất tỉnh do hạ đường huyết, bạn nên làm gì? A A. Cho họ uống nước. B B. Tiêm insulin. C C. Tiêm glucagon hoặc gọi cấp cứu. D D. Để họ nằm nghỉ. Câu 13 13. Biến chứng cấp tính nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 nếu không được điều trị kịp thời? A A. Bệnh thần kinh ngoại biên. B B. Nhiễm toan ceton (DKA). C C. Bệnh võng mạc đái tháo đường. D D. Bệnh thận đái tháo đường. Câu 14 14. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 có nguy cơ cao bị hạ đường huyết? A A. Do ăn quá nhiều đường. B B. Do dùng quá nhiều insulin, bỏ bữa hoặc tập thể dục quá sức. C C. Do không dùng insulin. D D. Do uống quá nhiều nước. Câu 15 15. Yếu tố di truyền đóng vai trò như thế nào trong bệnh đái tháo đường type 1? A A. Không có vai trò gì. B B. Quyết định hoàn toàn việc phát triển bệnh. C C. Làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhưng cần có yếu tố môi trường. D D. Chỉ ảnh hưởng đến người lớn. Câu 16 16. Tập thể dục có lợi ích gì cho bệnh nhân đái tháo đường type 1? A A. Không có lợi ích gì. B B. Giúp giảm cân. C C. Cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết. D D. Chỉ có lợi cho người lớn. Câu 17 17. Triệu chứng nào sau đây là dấu hiệu của hạ đường huyết? A A. Khát nước nhiều. B B. Đi tiểu thường xuyên. C C. Đổ mồ hôi, run rẩy, chóng mặt. D D. Táo bón. Câu 18 18. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần được giáo dục về việc tự tiêm insulin? A A. Để giảm chi phí điều trị. B B. Để kiểm soát đường huyết một cách linh hoạt và chủ động. C C. Để tránh phải đến bệnh viện thường xuyên. D D. Tất cả các lý do trên. Câu 19 19. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh đái tháo đường type 1? A A. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT). B B. HbA1c (Hemoglobin A1c). C C. Đo đường huyết lúc đói. D D. Tất cả các xét nghiệm trên. Câu 20 20. Ảnh hưởng của rượu đối với bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì? A A. Không có ảnh hưởng gì. B B. Có thể làm tăng đường huyết. C C. Có thể gây hạ đường huyết, đặc biệt khi uống lúc đói. D D. Có thể chữa khỏi bệnh đái tháo đường. Câu 21 21. Khi nào bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần kiểm tra ceton trong nước tiểu hoặc máu? A A. Khi đường huyết thấp. B B. Khi bị ốm hoặc đường huyết cao. C C. Mỗi ngày một lần. D D. Chỉ khi có triệu chứng nhiễm toan ceton. Câu 22 22. Cơ chế chính gây ra bệnh đái tháo đường type 1 là gì? A A. Tình trạng kháng insulin ở các tế bào. B B. Sự phá hủy tự miễn dịch của các tế bào beta tuyến tụy. C C. Sự sản xuất quá mức glucose từ gan. D D. Chế độ ăn uống không lành mạnh kéo dài. Câu 23 23. Phương pháp điều trị chính cho bệnh đái tháo đường type 1 là gì? A A. Sử dụng thuốc viên hạ đường huyết. B B. Chế độ ăn uống và tập thể dục. C C. Tiêm insulin. D D. Phẫu thuật tuyến tụy. Câu 24 24. Vai trò của glucagon trong điều trị hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì? A A. Giúp hạ đường huyết. B B. Giúp nâng đường huyết bằng cách kích thích gan giải phóng glucose. C C. Giúp giảm cân. D D. Giúp cải thiện độ nhạy insulin. Câu 25 25. Biến chứng lâu dài nào sau đây liên quan đến bệnh đái tháo đường type 1? A A. Bệnh celiac. B B. Viêm khớp dạng thấp. C C. Bệnh tim mạch. D D. Gút. Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Logic học đại cương Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Incoterms