Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1 Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1 Số câu25Quiz ID16217 Làm bài Câu 1 1. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa biến chứng mãn tính của bệnh đái tháo đường type 1? A A. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ B B. Kiểm soát huyết áp C C. Kiểm soát cholesterol D D. Tập thể dục quá sức Câu 2 2. Ảnh hưởng của việc sử dụng rượu đối với bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì? A A. Có thể gây hạ đường huyết B B. Có thể gây tăng đường huyết C C. Không ảnh hưởng đến đường huyết D D. Chỉ ảnh hưởng khi uống quá nhiều Câu 3 3. Cơ chế bệnh sinh chính của đái tháo đường type 1 là gì? A A. Tình trạng kháng insulin ở các tế bào đích B B. Sự phá hủy tự miễn dịch các tế bào beta của tuyến tụy C C. Sự tăng sản quá mức của các tế bào beta tuyến tụy D D. Sự thiếu hụt glucagon Câu 4 4. Loại insulin nào sau đây có tác dụng nhanh nhất? A A. Insulin tác dụng nhanh (ví dụ: lispro, aspart, glulisine) B B. Insulin tác dụng ngắn (regular insulin) C C. Insulin tác dụng trung bình (NPH) D D. Insulin tác dụng kéo dài (ví dụ: glargine, detemir) Câu 5 5. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá kiểm soát đường huyết trong thời gian dài ở bệnh nhân đái tháo đường type 1? A A. Đường huyết lúc đói B B. Đường huyết sau ăn C C. HbA1c (Hemoglobin A1c) D D. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) Câu 6 6. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần được giáo dục về việc tự quản lý bệnh? A A. Để họ hiểu rõ về bệnh và cách kiểm soát nó B B. Để họ có thể tự điều chỉnh liều insulin C C. Để họ có thể tự xử lý các tình huống khẩn cấp D D. Tất cả các đáp án trên Câu 7 7. Tại sao việc tiêm insulin vào cùng một vị trí nhiều lần có thể gây ra vấn đề? A A. Có thể gây ra sẹo B B. Có thể gây ra phì đại mỡ (lipohypertrophy) C C. Có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu insulin D D. Tất cả các đáp án trên Câu 8 8. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 nên kiểm tra đường huyết bao lâu một lần? A A. Chỉ khi cảm thấy có triệu chứng hạ đường huyết B B. Chỉ khi cảm thấy có triệu chứng tăng đường huyết C C. Ít nhất 4 lần một ngày (trước các bữa ăn và trước khi đi ngủ) D D. Một lần một tuần Câu 9 9. Biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất của bệnh đái tháo đường type 1 là gì? A A. Bệnh thần kinh ngoại biên B B. Bệnh võng mạc đái tháo đường C C. Nhiễm toan ceton (DKA) D D. Bệnh thận đái tháo đường Câu 10 10. Điều trị chính cho bệnh đái tháo đường type 1 là gì? A A. Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống B B. Thuốc uống hạ đường huyết C C. Insulin D D. Phẫu thuật Câu 11 11. Vai trò của chất xơ trong chế độ ăn của bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì? A A. Giúp làm chậm quá trình hấp thu đường B B. Giúp kiểm soát cân nặng C C. Giúp cải thiện cholesterol D D. Tất cả các đáp án trên Câu 12 12. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần đeo vòng hoặc mang theo thẻ nhận dạng y tế? A A. Để thông báo cho người khác biết về tình trạng bệnh của mình trong trường hợp khẩn cấp B B. Để được ưu tiên khi đi khám bệnh C C. Để được giảm giá thuốc D D. Để thể hiện mình là người có bệnh Câu 13 13. Triệu chứng nào sau đây không điển hình cho bệnh đái tháo đường type 1 khi mới khởi phát? A A. Khát nước nhiều B B. Đi tiểu nhiều C C. Giảm cân không rõ nguyên nhân D D. Tăng cân Câu 14 14. Vai trò của glucagon trong điều trị hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì? A A. Giúp hạ đường huyết B B. Giúp tăng đường huyết nhanh chóng C C. Thay thế insulin D D. Giảm kháng insulin Câu 15 15. Điều gì nên làm khi bệnh nhân đái tháo đường type 1 bị hạ đường huyết? A A. Tiêm insulin ngay lập tức B B. Uống hoặc ăn 15-20 gram carbohydrate tác dụng nhanh (ví dụ: nước hoa quả, viên glucose) C C. Chờ cho đến khi các triệu chứng tự hết D D. Ăn một bữa ăn lớn Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của bệnh đái tháo đường type 1? A A. Tiền sử gia đình mắc bệnh đái tháo đường type 1 B B. Sự hiện diện của các tự kháng thể kháng tế bào beta tuyến tụy C C. Tuổi tác (thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên) D D. Béo phì Câu 17 17. Điều gì nên làm nếu bệnh nhân đái tháo đường type 1 bị ốm và không thể ăn uống bình thường? A A. Ngừng tiêm insulin B B. Tiếp tục tiêm insulin và theo dõi đường huyết thường xuyên hơn C C. Uống nhiều nước ngọt D D. Ăn thức ăn đặc Câu 18 18. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất trong việc quản lý bệnh đái tháo đường type 1 ở trẻ em và thanh thiếu niên? A A. Khó khăn trong việc tuân thủ chế độ ăn uống và lịch tiêm insulin B B. Khó khăn trong việc chấp nhận bệnh C C. Áp lực từ bạn bè D D. Tất cả các đáp án trên Câu 19 19. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần khám mắt định kỳ? A A. Để phát hiện sớm bệnh võng mạc đái tháo đường B B. Để ngăn ngừa mù lòa C C. Để điều trị các vấn đề về mắt khác D D. Tất cả các đáp án trên Câu 20 20. Tại sao bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần kiểm tra bàn chân thường xuyên? A A. Để phát hiện sớm các vết loét và nhiễm trùng B B. Để ngăn ngừa bệnh thần kinh ngoại biên C C. Để cải thiện lưu thông máu D D. Để giảm đau Câu 21 21. Mục tiêu của việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 là gì? A A. Duy trì mức đường huyết ổn định trong giới hạn bình thường B B. Ngăn ngừa các biến chứng cấp tính và mãn tính C C. Cải thiện chất lượng cuộc sống D D. Tất cả các đáp án trên Câu 22 22. Khi nào bệnh nhân đái tháo đường type 1 cần điều chỉnh liều insulin? A A. Khi thay đổi chế độ ăn uống B B. Khi tập thể dục C C. Khi bị ốm D D. Tất cả các đáp án trên Câu 23 23. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi bảo quản insulin? A A. Bảo quản trong tủ lạnh (2-8 độ C) B B. Tránh ánh nắng trực tiếp C C. Không để đông đá D D. Tất cả các đáp án trên Câu 24 24. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh đái tháo đường type 1? A A. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) B B. HbA1c (Hemoglobin A1c) C C. Định lượng insulin máu D D. Tất cả các đáp án trên Câu 25 25. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến nhu cầu insulin của bệnh nhân đái tháo đường type 1? A A. Stress B B. Kinh nguyệt C C. Thuốc D D. Tất cả các đáp án trên Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Logic học đại cương Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Incoterms