Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đái Tháo Đường 1 Số câu25Quiz ID16215 Làm bài Câu 1 1. Cơ chế bệnh sinh chính của đái tháo đường type 1 là gì? A A. Tình trạng kháng insulin ở các tế bào đích B B. Sự phá hủy tự miễn dịch các tế bào beta của tuyến tụy C C. Sự sản xuất quá mức glucose từ gan D D. Sự giảm bài tiết incretin từ ruột Câu 2 2. Tại sao bệnh nhân tiểu đường tuýp 1 cần kiểm tra ceton trong nước tiểu hoặc máu khi bị ốm? A A. Để phát hiện sớm bệnh thận B B. Để phát hiện sớm nhiễm toan ceton (DKA) C C. Để phát hiện sớm bệnh tim mạch D D. Để phát hiện sớm bệnh thần kinh Câu 3 3. Điều gì sau đây là lời khuyên quan trọng nhất cho bệnh nhân tiểu đường tuýp 1 khi tập thể dục? A A. Không cần kiểm tra đường huyết trước khi tập B B. Luôn mang theo nguồn carbohydrate dễ hấp thu C C. Tập luyện đến khi kiệt sức D D. Không cần điều chỉnh liều insulin Câu 4 4. Bệnh nhân tiểu đường tuýp 1 nên tiêm insulin vào vị trí nào để hấp thu insulin nhanh nhất? A A. Bắp tay B B. Đùi C C. Bụng D D. Mông Câu 5 5. Yếu tố nào sau đây không phải là triệu chứng điển hình của bệnh đái tháo đường type 1? A A. Sụt cân không rõ nguyên nhân B B. Khát nước nhiều và đi tiểu thường xuyên C C. Tăng cân nhanh chóng và thèm ăn D D. Mệt mỏi và suy nhược Câu 6 6. Đâu là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây ra bệnh võng mạc tiểu đường (Diabetic Retinopathy) ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 1? A A. Thời gian mắc bệnh tiểu đường kéo dài và kiểm soát đường huyết kém B B. Ăn nhiều rau xanh C C. Tập thể dục quá sức D D. Uống quá nhiều nước Câu 7 7. Bệnh nhân tiểu đường tuýp 1 cần được tiêm insulin bao nhiêu lần một ngày? A A. Một lần vào buổi sáng B B. Một lần vào buổi tối C C. Thường xuyên, nhiều lần trong ngày, tùy thuộc vào nhu cầu và phác đồ điều trị D D. Chỉ khi đường huyết quá cao Câu 8 8. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi bệnh nhân đái tháo đường type 1 bị hạ đường huyết? A A. Tiêm insulin ngay lập tức B B. Uống nước lọc C C. Ăn hoặc uống thứ gì đó có đường D D. Gọi cấp cứu Câu 9 9. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để theo dõi đường huyết liên tục (CGM)? A A. Ống nghe B B. Máy đo huyết áp C C. Máy đo đường huyết thông thường D D. Cảm biến được gắn dưới da để đo đường huyết liên tục Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển đái tháo đường type 1? A A. Béo phì B B. Tiền sử gia đình mắc bệnh đái tháo đường type 1 C C. Chế độ ăn giàu carbohydrate D D. Ít vận động thể chất Câu 11 11. Đâu là một dấu hiệu sớm của bệnh thận do tiểu đường (Diabetic nephropathy) ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 1? A A. Protein niệu vi lượng (Microalbuminuria) B B. Phù toàn thân C C. Tiểu máu D D. Huyết áp tăng cao không kiểm soát Câu 12 12. Tại sao bệnh nhân tiểu đường tuýp 1 có nguy cơ cao bị nhiễm trùng bàn chân? A A. Do đi giày quá chật B B. Do lượng đường trong máu cao làm suy giảm chức năng thần kinh và tuần hoàn máu C C. Do ít vận động D D. Do chế độ ăn uống không lành mạnh Câu 13 13. Insulin glargine (Lantus) thuộc loại insulin nào? A A. Insulin tác dụng nhanh B B. Insulin tác dụng ngắn C C. Insulin tác dụng trung bình D D. Insulin tác dụng kéo dài Câu 14 14. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc tự theo dõi đường huyết tại nhà (SMBG) ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 1? A A. Để chẩn đoán bệnh tiểu đường B B. Để giúp bệnh nhân điều chỉnh liều insulin, chế độ ăn uống và hoạt động thể chất C C. Để thay thế các xét nghiệm máu tại bệnh viện D D. Để làm hài lòng bác sĩ Câu 15 15. Trong tình huống khẩn cấp, glucagon được sử dụng để làm gì cho bệnh nhân tiểu đường tuýp 1? A A. Để hạ đường huyết B B. Để tăng đường huyết khi bệnh nhân bị hạ đường huyết nặng và không thể uống hoặc ăn C C. Để kiểm soát huyết áp D D. Để giảm cholesterol Câu 16 16. Điều trị chính cho bệnh đái tháo đường type 1 là gì? A A. Sử dụng thuốc viên hạ đường huyết B B. Chế độ ăn uống và tập thể dục C C. Tiêm insulin D D. Phẫu thuật tuyến tụy Câu 17 17. Tại sao bệnh nhân tiểu đường tuýp 1 cần kiểm tra bàn chân hàng ngày? A A. Để phát hiện sớm các vết loét, vết cắt hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng B B. Để làm đẹp C C. Để tăng cường tuần hoàn máu D D. Để giảm đau nhức Câu 18 18. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh tim mạch ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 1? A A. Chỉ tập trung kiểm soát đường huyết B B. Duy trì cân nặng hợp lý, kiểm soát huyết áp và cholesterol C C. Ăn nhiều đồ ngọt D D. Không cần tập thể dục Câu 19 19. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán đái tháo đường type 1? A A. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) B B. HbA1c (Hemoglobin A1c) C C. Định lượng insulin và C-peptide D D. Tất cả các đáp án trên Câu 20 20. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 nên kiểm tra đường huyết bao nhiêu lần mỗi ngày? A A. Một lần trước khi đi ngủ B B. Hai lần, trước bữa sáng và trước bữa tối C C. Ít nhất 4 lần mỗi ngày, trước mỗi bữa ăn và trước khi đi ngủ D D. Chỉ khi cảm thấy có triệu chứng hạ đường huyết Câu 21 21. Điều gì sau đây không phải là triệu chứng của hạ đường huyết? A A. Đổ mồ hôi B B. Run rẩy C C. Nhịp tim nhanh D D. Khát nước dữ dội Câu 22 22. Mục tiêu HbA1c được khuyến nghị cho hầu hết bệnh nhân đái tháo đường type 1 là bao nhiêu? A A. Dưới 6.0% B B. Dưới 7.0% C C. Dưới 8.0% D D. Dưới 9.0% Câu 23 23. Biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất của đái tháo đường type 1 là gì? A A. Bệnh thần kinh ngoại biên B B. Nhiễm toan ceton C C. Bệnh võng mạc D D. Bệnh thận Câu 24 24. Loại insulin nào sau đây có tác dụng nhanh nhất? A A. Insulin tác dụng kéo dài B B. Insulin tác dụng trung bình C C. Insulin tác dụng nhanh D D. Insulin trộn sẵn Câu 25 25. Trong quản lý bệnh tiểu đường tuýp 1, việc đếm carbohydrate (carb counting) giúp ích như thế nào? A A. Giúp giảm cân nhanh chóng B B. Giúp điều chỉnh liều insulin phù hợp với lượng carbohydrate ăn vào C C. Giúp loại bỏ hoàn toàn carbohydrate khỏi chế độ ăn D D. Giúp tăng cường vị giác Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Logic học đại cương Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Incoterms