Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vết Thương KhớpĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vết Thương Khớp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vết Thương Khớp Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vết Thương Khớp Số câu25Quiz ID17232 Làm bài Câu 1 1. Đâu là yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được của thoái hóa khớp? A A. Béo phì. B B. Tiền sử gia đình. C C. Ít vận động. D D. Chấn thương khớp lặp đi lặp lại. Câu 2 2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát cân nặng trong việc phòng ngừa và điều trị vết thương khớp là gì? A A. Không liên quan đến vết thương khớp. B B. Giảm áp lực lên khớp, đặc biệt là khớp gối và háng. C C. Chỉ quan trọng đối với người già. D D. Chỉ ảnh hưởng đến tim mạch. Câu 3 3. Khi nào phẫu thuật nội soi khớp được chỉ định trong điều trị vết thương khớp? A A. Khi điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc có tổn thương cấu trúc khớp cần can thiệp. B B. Ngay khi có chẩn đoán vết thương khớp. C C. Chỉ khi bệnh nhân trên 60 tuổi. D D. Chỉ khi bệnh nhân là vận động viên chuyên nghiệp. Câu 4 4. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa vết thương khớp khi chơi thể thao? A A. Khởi động kỹ trước khi vận động và sử dụng dụng cụ bảo hộ phù hợp. B B. Chỉ tập trung vào kỹ thuật, không cần quan tâm đến thể lực. C C. Uống nhiều nước tăng lực. D D. Không cần nghỉ ngơi giữa các buổi tập. Câu 5 5. Chức năng của tế bào sụn (chondrocytes) là gì? A A. Tiêu hủy sụn khớp. B B. Sản xuất và duy trì chất nền sụn. C C. Vận chuyển oxy đến sụn. D D. Tạo ra dịch khớp. Câu 6 6. Tác dụng của tiêm corticosteroid vào khớp bị tổn thương là gì? A A. Chữa lành hoàn toàn sụn khớp bị tổn thương. B B. Giảm đau và viêm tạm thời. C C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp. D D. Thay thế phẫu thuật. Câu 7 7. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá tổn thương sụn khớp? A A. X-quang thường quy. B B. Siêu âm khớp. C C. Chụp cộng hưởng từ (MRI). D D. Điện cơ. Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra vết thương khớp? A A. Chấn thương do tai nạn giao thông. B B. Hoạt động thể thao quá sức. C C. Tuổi tác cao. D D. Thói quen ăn uống lành mạnh. Câu 9 9. Loại thuốc nào thường được sử dụng để giảm đau và viêm trong điều trị vết thương khớp? A A. Thuốc kháng sinh. B B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). C C. Vitamin tổng hợp. D D. Thuốc lợi tiểu. Câu 10 10. Khi nào nên chườm nóng và khi nào nên chườm lạnh cho vết thương khớp? A A. Luôn chườm nóng. B B. Luôn chườm lạnh. C C. Chườm lạnh trong giai đoạn cấp tính (24-72 giờ đầu) để giảm viêm, sau đó chườm nóng để tăng lưu thông máu. D D. Chườm nóng trong giai đoạn cấp tính, sau đó chườm lạnh. Câu 11 11. Tại sao người lớn tuổi dễ bị vết thương khớp hơn người trẻ? A A. Vì họ ít vận động hơn. B B. Vì sụn khớp bị lão hóa và khả năng phục hồi kém hơn. C C. Vì họ ăn uống không lành mạnh. D D. Vì họ thường xuyên bị stress. Câu 12 12. Điều trị bảo tồn vết thương khớp thường bao gồm những biện pháp nào? A A. Chỉ sử dụng thuốc giảm đau. B B. Nghỉ ngơi, chườm đá, băng ép và nâng cao chi (R.I.C.E). C C. Phẫu thuật nội soi khớp. D D. Thay khớp nhân tạo. Câu 13 13. Dấu hiệu nào sau đây không phải là triệu chứng điển hình của vết thương khớp? A A. Đau khớp. B B. Sưng khớp. C C. Cứng khớp. D D. Rụng tóc. Câu 14 14. Tại sao việc duy trì tư thế đúng khi làm việc và sinh hoạt quan trọng trong việc phòng ngừa vết thương khớp? A A. Không liên quan đến vết thương khớp. B B. Giúp giảm áp lực bất thường lên khớp và tránh gây tổn thương. C C. Chỉ quan trọng đối với người mẫu. D D. Chỉ ảnh hưởng đến cột sống. Câu 15 15. Trong quá trình phục hồi chức năng sau vết thương khớp, bài tập nào nên được thực hiện đầu tiên? A A. Bài tập tăng sức mạnh với tạ nặng. B B. Bài tập kéo giãn nhẹ nhàng và tăng tầm vận động. C C. Chạy bộ đường dài. D D. Nhảy cao. Câu 16 16. Biến chứng nào có thể xảy ra nếu vết thương khớp không được điều trị đúng cách? A A. Chỉ gây đau nhẹ. B B. Viêm khớp mạn tính, hạn chế vận động và thoái hóa khớp sớm. C C. Tự khỏi hoàn toàn sau một thời gian. D D. Chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Câu 17 17. Chức năng chính của dịch khớp là gì? A A. Cung cấp máu cho khớp. B B. Bôi trơn và nuôi dưỡng sụn khớp. C C. Bảo vệ khớp khỏi nhiễm trùng. D D. Giúp khớp di chuyển nhanh hơn. Câu 18 18. Mục tiêu của việc sử dụng nẹp hoặc băng hỗ trợ khớp là gì? A A. Chỉ để làm đẹp. B B. Hạn chế vận động khớp, giảm đau và bảo vệ khớp khỏi tổn thương thêm. C C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp. D D. Giúp khớp di chuyển nhanh hơn. Câu 19 19. Loại thực phẩm nào nên hạn chế để giảm viêm trong điều trị vết thương khớp? A A. Rau xanh. B B. Trái cây. C C. Thực phẩm chế biến sẵn và nhiều đường. D D. Ngũ cốc nguyên hạt. Câu 20 20. Loại tổn thương nào sau đây được xem là vết thương khớp? A A. Chỉ tổn thương sụn khớp. B B. Chỉ tổn thương dây chằng quanh khớp. C C. Bất kỳ tổn thương nào ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của khớp, bao gồm sụn, xương dưới sụn, dây chằng và bao khớp. D D. Chỉ tổn thương xương quanh khớp. Câu 21 21. Vai trò của vật lý trị liệu trong phục hồi chức năng khớp sau chấn thương là gì? A A. Chỉ giúp giảm đau tạm thời. B B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động khớp và phục hồi chức năng. C C. Thay thế hoàn toàn cho phẫu thuật. D D. Chỉ cần thiết cho vận động viên chuyên nghiệp. Câu 22 22. Khi nào cần cân nhắc phẫu thuật thay khớp? A A. Ngay khi có chẩn đoán vết thương khớp. B B. Khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả và chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng. C C. Khi bệnh nhân còn trẻ. D D. Khi bệnh nhân chỉ bị đau nhẹ. Câu 23 23. Loại bài tập nào nên tránh khi bị vết thương khớp cấp tính? A A. Bài tập tăng tầm vận động nhẹ nhàng. B B. Bài tập đẳng trường. C C. Bài tập chịu trọng lượng lớn. D D. Bài tập tăng cường cơ lõi. Câu 24 24. Loại sụn nào bị tổn thương trong vết thương khớp? A A. Sụn tiếp hợp. B B. Sụn sợi. C C. Sụn hyaline (sụn khớp). D D. Sụn tai. Câu 25 25. Tại sao việc tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ rất quan trọng trong điều trị vết thương khớp? A A. Không quan trọng, có thể tự điều chỉnh theo ý muốn. B B. Đảm bảo hiệu quả điều trị tốt nhất và tránh các biến chứng. C C. Chỉ để làm hài lòng bác sĩ. D D. Chỉ quan trọng đối với người giàu. Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát Triển Tâm Thần Vận Động Trẻ Em 2 Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thoái Hóa Khớp 1