Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thoát Vị BẹnĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thoát Vị Bẹn Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thoát Vị Bẹn Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thoát Vị Bẹn Số câu25Quiz ID17484 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ thoát vị bẹn? A A. Duy trì cân nặng hợp lý. B B. Tập thể dục thường xuyên để tăng cường cơ bụng. C C. Nâng vật nặng đúng cách. D D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh. Câu 2 2. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật thoát vị bẹn nên được thực hiện càng sớm càng tốt? A A. Thoát vị bẹn không gây đau. B B. Thoát vị bẹn có thể tự đẩy lên được. C C. Thoát vị bẹn nghẹt. D D. Thoát vị bẹn kích thước nhỏ. Câu 3 3. Trong phẫu thuật thoát vị bẹn, lưới nhân tạo được sử dụng với mục đích chính nào? A A. Giảm đau sau phẫu thuật. B B. Tăng cường độ bền của thành bụng. C C. Ngăn ngừa nhiễm trùng. D D. Cải thiện lưu thông máu. Câu 4 4. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau sau phẫu thuật thoát vị bẹn? A A. Thuốc kháng sinh. B B. Thuốc lợi tiểu. C C. Thuốc giảm đau. D D. Thuốc chống đông máu. Câu 5 5. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra thoát vị bẹn? A A. Ho mạn tính. B B. Táo bón kéo dài. C C. Nâng vật nặng thường xuyên. D D. Uống nhiều nước. Câu 6 6. Thoát vị bẹn gián tiếp khác với thoát vị bẹn trực tiếp ở điểm nào? A A. Thoát vị gián tiếp xảy ra ở mọi lứa tuổi, trực tiếp chỉ ở người lớn tuổi. B B. Thoát vị gián tiếp đi qua ống bẹn, trực tiếp không đi qua ống bẹn. C C. Thoát vị gián tiếp luôn cần phẫu thuật, trực tiếp có thể điều trị bảo tồn. D D. Thoát vị gián tiếp ít gây đau hơn trực tiếp. Câu 7 7. Tại sao thoát vị bẹn có thể gây đau tinh hoàn ở nam giới? A A. Do nhiễm trùng. B B. Do khối thoát vị chèn ép vào các dây thần kinh và mạch máu nuôi tinh hoàn. C C. Do dị ứng với thuốc. D D. Do thời tiết lạnh. Câu 8 8. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để chẩn đoán thoát vị bẹn? A A. Xét nghiệm máu. B B. Chụp X-quang. C C. Khám lâm sàng. D D. Siêu âm. Câu 9 9. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc thoát vị bẹn cao nhất? A A. Phụ nữ mang thai. B B. Người cao tuổi. C C. Trẻ sơ sinh nam. D D. Vận động viên thể hình. Câu 10 10. Chức năng chính của ống bẹn là gì? A A. Dẫn lưu nước tiểu từ bàng quang. B B. Cho phép tinh hoàn di chuyển xuống bìu ở nam giới. C C. Kết nối dạ dày với ruột non. D D. Vận chuyển máu đến chân. Câu 11 11. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xuất hiện khi bị thoát vị bẹn? A A. Đau tức vùng bẹn khi vận động mạnh. B B. Xuất hiện khối phồng ở vùng bẹn. C C. Sốt cao liên tục. D D. Cảm giác nặng hoặc khó chịu ở bẹn. Câu 12 12. Tại sao người lớn tuổi có nguy cơ bị thoát vị bẹn cao hơn? A A. Do chế độ ăn uống không lành mạnh. B B. Do cơ bụng yếu đi theo tuổi tác. C C. Do ít vận động. D D. Do di truyền. Câu 13 13. Loại lưới nào thường được sử dụng trong phẫu thuật thoát vị bẹn? A A. Lưới kim loại. B B. Lưới sinh học hoặc lưới tổng hợp. C C. Lưới làm từ da người. D D. Lưới làm từ sụn. Câu 14 14. Tại sao việc điều trị thoát vị bẹn ở trẻ em thường khác với người lớn? A A. Trẻ em không cần phẫu thuật. B B. Trẻ em thường có thoát vị gián tiếp do ống phúc tinh mạc chưa đóng. C C. Trẻ em có thể tự khỏi. D D. Trẻ em không cảm thấy đau. Câu 15 15. Điều gì quan trọng nhất cần thảo luận với bác sĩ trước khi phẫu thuật thoát vị bẹn? A A. Màu sắc yêu thích. B B. Các bệnh lý nền và thuốc đang sử dụng. C C. Kế hoạch du lịch sau phẫu thuật. D D. Thương hiệu quần áo yêu thích. Câu 16 16. Phương pháp phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị thoát vị bẹn, đặc biệt là trong trường hợp thoát vị tái phát? A A. Phẫu thuật mở với khâu đơn thuần. B B. Phẫu thuật nội soi đặt lưới. C C. Phẫu thuật tạo hình thành bụng. D D. Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa. Câu 17 17. Điều gì xảy ra khi một thoát vị bẹn bị 'nghẹt'? A A. Khối thoát vị tự biến mất. B B. Khối thoát vị không thể đẩy trở lại vào ổ bụng và gây đau dữ dội. C C. Khối thoát vị chỉ gây khó chịu nhẹ. D D. Khối thoát vị chuyển sang màu xanh. Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ tái phát sau phẫu thuật thoát vị bẹn? A A. Hút thuốc lá. B B. Béo phì. C C. Tuân thủ chế độ dinh dưỡng lành mạnh. D D. Ho mạn tính không kiểm soát. Câu 19 19. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm táo bón, một yếu tố nguy cơ của thoát vị bẹn? A A. Uống ít nước. B B. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn. C C. Ăn nhiều chất xơ và uống đủ nước. D D. Ngồi nhiều. Câu 20 20. Trong các phương pháp phẫu thuật thoát vị bẹn, phương pháp nào ít xâm lấn nhất? A A. Phẫu thuật mở. B B. Phẫu thuật nội soi. C C. Phẫu thuật robot. D D. Phẫu thuật khâu đơn thuần. Câu 21 21. Loại thoát vị bẹn nào thường gặp hơn ở trẻ em? A A. Thoát vị bẹn trực tiếp. B B. Thoát vị bẹn gián tiếp. C C. Thoát vị đùi. D D. Thoát vị bịt. Câu 22 22. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu thoát vị bẹn không được điều trị kịp thời? A A. Viêm phổi. B B. Tắc ruột do nghẹt. C C. Viêm màng não. D D. Suy thận cấp. Câu 23 23. Biện pháp nào sau đây không giúp phòng ngừa thoát vị bẹn? A A. Tập thể dục thường xuyên. B B. Duy trì cân nặng khỏe mạnh. C C. Bỏ hút thuốc. D D. Thường xuyên nhịn tiểu. Câu 24 24. Trong quá trình khám lâm sàng thoát vị bẹn, nghiệm pháp Valsalva được sử dụng để làm gì? A A. Đánh giá chức năng thần kinh. B B. Kiểm tra sức mạnh cơ bụng. C C. Làm tăng áp lực ổ bụng để phát hiện khối thoát vị. D D. Xác định vị trí chính xác của lỗ thoát vị. Câu 25 25. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý sau phẫu thuật thoát vị bẹn để đảm bảo phục hồi tốt? A A. Ăn kiêng nghiêm ngặt. B B. Vận động mạnh ngay sau phẫu thuật. C C. Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và tránh hoạt động gắng sức. D D. Uống nhiều rượu bia. Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Âm Đạo, Cổ Tử Cung Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Hệ Thần Kinh Tự Chủ