Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1 Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Gan Mạn 1 Số câu25Quiz ID17202 Làm bài Câu 1 1. Mục tiêu chính của điều trị viêm gan mạn tính do virus là gì? A A. Giảm triệu chứng vàng da B B. Loại bỏ hoàn toàn virus hoặc ức chế sự nhân lên của virus C C. Cải thiện chức năng tiêu hóa D D. Tăng cường hệ miễn dịch Câu 2 2. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính? A A. Xét nghiệm đường huyết B B. Xét nghiệm chức năng đông máu C C. FibroScan (đo độ đàn hồi của gan) D D. Xét nghiệm điện giải đồ Câu 3 3. Xét nghiệm anti-HCV dương tính có nghĩa là gì? A A. Người bệnh đã khỏi viêm gan C B B. Người bệnh đã tiêm vaccine phòng viêm gan C C C. Người bệnh đã hoặc đang nhiễm virus viêm gan C D D. Người bệnh có kháng thể chống lại virus viêm gan B Câu 4 4. Một người được chẩn đoán viêm gan mạn tính, nhưng men gan bình thường. Điều này có ý nghĩa gì? A A. Bệnh đã khỏi hoàn toàn B B. Bệnh đang ở giai đoạn hoạt động mạnh C C. Bệnh có thể đang ở giai đoạn không hoạt động hoặc đã xơ gan D D. Người này đã được tiêm phòng đầy đủ Câu 5 5. Khi nào cần cân nhắc ghép gan cho bệnh nhân viêm gan mạn tính? A A. Khi bệnh nhân mới được chẩn đoán B B. Khi men gan tăng cao C C. Khi bệnh nhân bị xơ gan mất bù và các phương pháp điều trị khác không hiệu quả D D. Khi bệnh nhân có triệu chứng mệt mỏi Câu 6 6. Trong viêm gan mạn tính, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan? A A. Uống đủ nước hàng ngày B B. Tập thể dục thường xuyên C C. Tiếp tục sử dụng rượu bia D D. Ăn nhiều rau xanh Câu 7 7. Trong điều trị viêm gan C mạn tính, xét nghiệm HCV RNA âm tính sau điều trị có nghĩa là gì? A A. Bệnh nhân cần phải ghép gan B B. Virus đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể (điều trị thành công) C C. Bệnh nhân cần phải ngừng thuốc ngay lập tức D D. Virus đã kháng thuốc Câu 8 8. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định viêm gan mạn tính? A A. Siêu âm bụng tổng quát B B. Xét nghiệm men gan (ALT, AST) C C. Sinh thiết gan D D. Xét nghiệm công thức máu Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây viêm gan mạn tính? A A. Virus viêm gan B (HBV) B B. Virus viêm gan C (HCV) C C. Lạm dụng rượu bia D D. Chế độ ăn uống thiếu chất xơ Câu 10 10. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị viêm gan C mạn tính? A A. Insulin B B. Thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAAs) C C. Thuốc lợi tiểu D D. Thuốc giảm đau Câu 11 11. Tại sao bệnh nhân viêm gan mạn tính cần tiêm phòng vaccine phòng viêm gan A? A A. Để tăng cường hệ miễn dịch B B. Để phòng ngừa ung thư gan C C. Để tránh bị đồng nhiễm viêm gan A, làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh D D. Để cải thiện chức năng gan Câu 12 12. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở giai đoạn đầu của viêm gan mạn tính? A A. Mệt mỏi B B. Vàng da C C. Chán ăn D D. Đau bụng nhẹ Câu 13 13. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý lâu dài bệnh viêm gan mạn tính? A A. Chỉ dùng thuốc khi có triệu chứng B B. Tuân thủ điều trị, theo dõi định kỳ và thay đổi lối sống lành mạnh C C. Tự ý mua thuốc điều trị D D. Chỉ đi khám khi có biến chứng Câu 14 14. Điều trị viêm gan mạn tính do rượu chủ yếu tập trung vào điều gì? A A. Sử dụng thuốc kháng virus B B. Ngừng hoàn toàn việc sử dụng rượu C C. Phẫu thuật cắt bỏ phần gan bị tổn thương D D. Truyền máu Câu 15 15. Trong điều trị viêm gan B mạn tính, thuốc kháng virus có tác dụng gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh B B. Ngăn ngừa ung thư gan C C. Ức chế sự nhân lên của virus, giảm tổn thương gan D D. Cải thiện chức năng gan Câu 16 16. Một bệnh nhân viêm gan B mạn tính đang điều trị bằng thuốc kháng virus, nhưng xét nghiệm HBsAg vẫn dương tính. Điều này có nghĩa là gì? A A. Bệnh đã khỏi hoàn toàn B B. Thuốc không có tác dụng C C. Virus vẫn còn tồn tại trong cơ thể, nhưng thuốc đang kiểm soát sự nhân lên của virus D D. Bệnh nhân cần phải ngừng thuốc Câu 17 17. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm gan mạn tính? A A. Chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng B B. Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại C C. Sử dụng thuốc không rõ nguồn gốc, không có chỉ định của bác sĩ D D. Tập thể dục nhẹ nhàng, thường xuyên Câu 18 18. Tại sao bệnh nhân xơ gan do viêm gan mạn tính cần hạn chế ăn muối? A A. Để tránh làm tăng huyết áp B B. Để giảm nguy cơ ung thư gan C C. Để giảm tình trạng giữ nước và phù D D. Để cải thiện chức năng tiêu hóa Câu 19 19. Vaccine phòng bệnh nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa một trong những nguyên nhân gây viêm gan mạn tính? A A. Vaccine phòng cúm B B. Vaccine phòng viêm gan A C C. Vaccine phòng viêm gan B D D. Vaccine phòng sởi Câu 20 20. Một người có tiền sử gia đình bị ung thư gan do viêm gan B mạn tính. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để dự phòng cho người này? A A. Ăn chay B B. Tập thể dục thường xuyên C C. Tầm soát ung thư gan định kỳ và điều trị viêm gan B nếu có D D. Uống vitamin C Câu 21 21. Tại sao bệnh nhân viêm gan mạn tính cần hạn chế sử dụng các thuốc chuyển hóa qua gan? A A. Để tránh làm tăng men gan và gây thêm tổn thương cho gan B B. Để giảm nguy cơ tương tác thuốc C C. Để tăng hiệu quả của thuốc điều trị viêm gan D D. Để giảm chi phí điều trị Câu 22 22. Phương pháp nào sau đây giúp dự phòng lây nhiễm viêm gan C hiệu quả nhất? A A. Sử dụng chung kim tiêm B B. Quan hệ tình dục an toàn C C. Ăn uống hợp vệ sinh D D. Tăng cường hệ miễn dịch Câu 23 23. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do viêm gan mạn tính kéo dài? A A. Viêm loét dạ dày tá tràng B B. Suy thận cấp C C. Xơ gan và ung thư gan D D. Viêm tụy cấp Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan B? A A. Sử dụng chung bát đũa B B. Quan hệ tình dục không an toàn C C. Tiếp xúc da kề da D D. Hít chung không khí Câu 25 25. Trong quá trình điều trị viêm gan mạn tính, việc theo dõi định kỳ men gan (ALT, AST) có ý nghĩa gì? A A. Đánh giá chức năng thận B B. Đánh giá hiệu quả điều trị và mức độ tổn thương gan C C. Đánh giá chức năng tim mạch D D. Đánh giá chức năng hô hấp Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Pháp Luật Kinh Doanh Quốc Tế Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiêm Chủng Trẻ Em 1