Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phôi thai họcĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phôi thai học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phôi thai học Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phôi thai học Số câu30Quiz ID10252 Làm bài Câu 1 1. Hiện tượng 'ấn định' (determination) trong phát triển phôi có nghĩa là gì? A A. Tế bào trở nên chuyên biệt hóa về chức năng B B. Số phận phát triển của tế bào đã được quyết định, không thể thay đổi C C. Tế bào có khả năng phân chia vô hạn D D. Tế bào có thể biệt hóa thành bất kỳ loại tế bào nào Câu 2 2. Ống thần kinh hình thành trong quá trình nào? A A. Phân cắt B B. Phôi vị C C. Hình thành cơ quan D D. Hình thành ống thần kinh (neurulation) Câu 3 3. Trong quá trình phát triển phôi, apoptosis (chết tế bào theo chương trình) có vai trò gì? A A. Gây ra dị tật bẩm sinh B B. Loại bỏ các tế bào không cần thiết hoặc bất thường, định hình các cấu trúc C C. Thúc đẩy sự tăng sinh tế bào D D. Đảm bảo sự di chuyển của tế bào phôi Câu 4 4. Hiện tượng 'cảm ứng phôi' (embryonic induction) đề cập đến điều gì? A A. Sự di chuyển của tế bào phôi B B. Sự biệt hóa của tế bào gốc phôi C C. Sự tương tác giữa các tế bào phôi, ảnh hưởng đến sự phát triển D D. Sự phân chia tế bào nhanh chóng trong giai đoạn phân cắt Câu 5 5. Túi noãn hoàng (yolk sac) có chức năng chính nào trong phôi người? A A. Cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp cho phôi B B. Sản xuất tế bào máu ở giai đoạn sớm C C. Bảo vệ phôi khỏi va đập cơ học D D. Loại bỏ chất thải của phôi Câu 6 6. Sự khác biệt chính giữa sinh đôi cùng trứng và sinh đôi khác trứng là gì? A A. Số lượng nhau thai B B. Giới tính của các bé sinh đôi C C. Nguồn gốc di truyền D D. Thời điểm thụ tinh Câu 7 7. Lớp mầm nào sau đây chịu trách nhiệm hình thành hệ thần kinh? A A. Nội bì B B. Trung bì C C. Ngoại bì D D. Trung mô Câu 8 8. Quá trình thụ tinh ở người thường diễn ra ở đâu? A A. Buồng trứng B B. Ống dẫn trứng (vòi trứng) C C. Tử cung D D. Âm đạo Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến sự phát triển phôi thai? A A. Thuốc lá và rượu B B. Dinh dưỡng của người mẹ C C. Đột biến gen D D. Bức xạ Câu 10 10. Điều gì xảy ra với ống thần kinh sau khi hình thành? A A. Biến mất hoàn toàn B B. Phân chia thành các lớp mầm C C. Phát triển thành não và tủy sống D D. Tham gia vào hình thành hệ tuần hoàn Câu 11 11. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thai nghén sau khi thụ tinh? A A. Estrogen B B. Progesterone C C. LH (hormone luteinizing) D D. FSH (hormone follicle-stimulating) Câu 12 12. Cấu trúc nào cho phép trao đổi chất giữa mẹ và thai nhi? A A. Nước ối B B. Dây rốn C C. Màng ối D D. Túi noãn hoàng Câu 13 13. Giai đoạn 'làm tổ' (implantation) của phôi xảy ra vào khoảng thời gian nào sau thụ tinh? A A. Ngay sau thụ tinh B B. Trong vòng 24 giờ sau thụ tinh C C. Khoảng 6-7 ngày sau thụ tinh D D. Vào cuối tam cá nguyệt thứ nhất Câu 14 14. Chức năng chính của nước ối là gì? A A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho phôi B B. Bảo vệ phôi khỏi va đập cơ học và duy trì nhiệt độ ổn định C C. Loại bỏ chất thải của phôi D D. Tham gia vào quá trình hô hấp của phôi Câu 15 15. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quá trình phát triển phôi sớm? A A. Giai đoạn hợp tử B B. Giai đoạn phân cắt C C. Giai đoạn phôi vị D D. Giai đoạn dậy thì Câu 16 16. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là màng ngoài phôi? A A. Màng ối B B. Ngoại bì phôi C C. Nhau thai D D. Túi niệu Câu 17 17. Đâu là trình tự đúng của các giai đoạn phát triển phôi sớm? A A. Thụ tinh -> Phôi vị -> Phân cắt -> Hình thành cơ quan B B. Thụ tinh -> Phân cắt -> Phôi vị -> Hình thành cơ quan C C. Phân cắt -> Thụ tinh -> Phôi vị -> Hình thành cơ quan D D. Phôi vị -> Phân cắt -> Thụ tinh -> Hình thành cơ quan Câu 18 18. Cấu trúc nào sau đây là tiền thân của hệ sinh dục và hệ tiết niệu? A A. Tấm bên B B. Trung bì cận trục C C. Trung bì trung gian D D. Nội bì Câu 19 19. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải có nguồn gốc từ ngoại bì? A A. Men răng B B. Thủy tinh thể mắt C C. Tủy sống D D. Màng tim Câu 20 20. Trong quá trình phát triển tim, cấu trúc nào xuất hiện đầu tiên? A A. Tâm thất B B. Tâm nhĩ C C. Ống tim nguyên thủy D D. Van tim Câu 21 21. Vai trò của FGF (Fibroblast Growth Factor) trong phát triển phôi là gì? A A. Ức chế sự phát triển tế bào B B. Thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa tế bào, đặc biệt trong hình thành chi C C. Điều hòa quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) D D. Đảm bảo sự di chuyển của tế bào mầm nguyên thủy Câu 22 22. Ý nghĩa của quá trình giảm phân trong sinh sản hữu tính là gì? A A. Tăng số lượng nhiễm sắc thể B B. Duy trì số lượng nhiễm sắc thể ổn định qua các thế hệ C C. Tạo ra các tế bào soma D D. Đảm bảo sự giống hệt di truyền giữa bố mẹ và con cái Câu 23 23. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có nguồn gốc từ trung bì? A A. Xương và cơ B B. Hệ tuần hoàn C C. Hệ tiêu hóa (niêm mạc) D D. Hệ tiết niệu Câu 24 24. Sự hình thành các cơ quan (organogenesis) chủ yếu diễn ra trong giai đoạn nào của thai kỳ? A A. Tam cá nguyệt thứ nhất B B. Tam cá nguyệt thứ hai C C. Tam cá nguyệt thứ ba D D. Trước khi thụ tinh Câu 25 25. Sự hình thành chi (limb bud) bắt đầu từ lớp mầm nào? A A. Ngoại bì B B. Trung bì C C. Nội bì D D. Cả ngoại bì và trung bì Câu 26 26. Hội chứng Down là một ví dụ về bất thường nhiễm sắc thể nào? A A. Đơn bội thể (Monosomy) B B. Tam bội thể (Trisomy) C C. Mất đoạn (Deletion) D D. Lặp đoạn (Duplication) Câu 27 27. Điều gì xảy ra trong giai đoạn phôi vị (gastrulation)? A A. Hình thành các lớp mầm B B. Phân cắt tế bào nhanh chóng C C. Thụ tinh của trứng D D. Hình thành ống thần kinh Câu 28 28. Dị tật bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự đóng không hoàn toàn của ống thần kinh? A A. Hội chứng Down B B. Sứt môi, hở hàm ếch C C. Nứt đốt sống D D. Tim bẩm sinh Câu 29 29. Quá trình nào sau đây đánh dấu sự bắt đầu của sự biệt hóa tế bào? A A. Thụ tinh B B. Phân cắt C C. Phôi vị D D. Làm tổ Câu 30 30. Tế bào mầm nguyên thủy (primordial germ cells) sẽ phát triển thành gì? A A. Tế bào thần kinh B B. Tế bào máu C C. Tế bào sinh dục (trứng và tinh trùng) D D. Tế bào cơ Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi tổ chức Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm