Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Viêm Màng Não MủĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Màng Não Mủ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Màng Não Mủ Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Màng Não Mủ Số câu25Quiz ID17196 Làm bài Câu 1 1. Tại sao việc phát hiện và điều trị sớm viêm màng não mủ lại quan trọng? A A. Để giảm chi phí điều trị B B. Để tránh lây lan cho người khác C C. Để giảm nguy cơ biến chứng và tử vong D D. Để rút ngắn thời gian nằm viện Câu 2 2. Trong viêm màng não mủ, tổn thương dây thần kinh sọ não có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây? A A. Tăng huyết áp B B. Rối loạn thị giác, liệt mặt, khó nuốt C C. Đau khớp D D. Rụng tóc Câu 3 3. Điều nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc viêm màng não mủ? A A. Sống trong môi trường đông đúc B B. Suy giảm miễn dịch C C. Không tiêm vaccine phòng bệnh D D. Ăn nhiều rau xanh Câu 4 4. Phương pháp chẩn đoán xác định viêm màng não mủ chính xác nhất là gì? A A. Chụp X-quang sọ não B B. Xét nghiệm máu tổng quát C C. Chọc dò tủy sống và phân tích dịch não tủy D D. Điện não đồ (EEG) Câu 5 5. Viêm màng não mủ có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nào sau đây nếu không được điều trị kịp thời? A A. Cảm lạnh thông thường B B. Đau bụng C C. Tổn thương não vĩnh viễn, điếc, động kinh D D. Nổi mề đay Câu 6 6. Biện pháp phòng ngừa viêm màng não mủ hiệu quả nhất hiện nay là gì? A A. Uống nhiều nước B B. Vệ sinh cá nhân sạch sẽ C C. Tiêm vaccine phòng bệnh D D. Tập thể dục thường xuyên Câu 7 7. Trong điều trị viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis, kháng sinh nào thường được sử dụng? A A. Amoxicillin B B. Ceftriaxone hoặc Cefotaxime C C. Azithromycin D D. Nystatin Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân phổ biến gây viêm màng não mủ ở trẻ em? A A. Streptococcus pneumoniae B B. Haemophilus influenzae type b (Hib) C C. Neisseria meningitidis D D. Trypanosoma cruzi Câu 9 9. Điều nào sau đây là quan trọng nhất trong việc kiểm soát lây nhiễm viêm màng não mủ, đặc biệt là do Neisseria meningitidis? A A. Sử dụng khẩu trang y tế thông thường B B. Cách ly bệnh nhân và điều trị dự phòng cho người tiếp xúc gần C C. Vệ sinh tay bằng xà phòng D D. Sử dụng nước sát khuẩn tay nhanh Câu 10 10. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt viêm màng não mủ do vi khuẩn và viêm màng não do virus? A A. Công thức máu B B. Sinh hóa máu C C. Phân tích dịch não tủy (tế bào, protein, glucose) D D. Xét nghiệm nước tiểu Câu 11 11. Dấu hiệu Brudzinski trong viêm màng não mủ được thực hiện bằng cách nào? A A. Ấn vào bụng bệnh nhân B B. Gập cổ bệnh nhân về phía trước và quan sát phản ứng ở chân C C. Đo huyết áp bệnh nhân D D. Kiểm tra phản xạ gân xương Câu 12 12. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra muộn sau khi điều trị viêm màng não mủ? A A. Sốt cao B B. Co giật C C. Điếc hoặc giảm thính lực D D. Nổi ban Câu 13 13. Điều trị dự phòng cho người tiếp xúc gần với bệnh nhân viêm màng não mủ do Neisseria meningitidis thường sử dụng kháng sinh nào? A A. Penicillin B B. Rifampicin hoặc Ciprofloxacin C C. Vancomycin D D. Metronidazole Câu 14 14. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ mắc viêm màng não mủ cao nhất? A A. Người lớn khỏe mạnh B B. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ C C. Người cao tuổi D D. Phụ nữ mang thai Câu 15 15. Một trẻ sơ sinh bị sốt, bỏ bú, thóp phồng. Nghi ngờ viêm màng não mủ, xét nghiệm nào sau đây CẦN được thực hiện NGAY LẬP TỨC? A A. Chụp X-quang phổi B B. Chọc dò tủy sống C C. Xét nghiệm máu công thức D D. Siêu âm não Câu 16 16. Loại vaccine nào giúp phòng ngừa viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b (Hib)? A A. Vaccine BCG B B. Vaccine Hib C C. Vaccine sởi - quai bị - rubella (MMR) D D. Vaccine bại liệt Câu 17 17. Tại sao trẻ nhỏ dưới 2 tuổi mắc viêm màng não mủ thường khó chẩn đoán hơn? A A. Do trẻ không có triệu chứng B B. Do triệu chứng không điển hình và khó nhận biết C C. Do không có xét nghiệm chẩn đoán cho trẻ nhỏ D D. Do trẻ không hợp tác khi khám bệnh Câu 18 18. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong giai đoạn sớm của viêm màng não mủ? A A. Sốt cao B B. Đau đầu dữ dội C C. Cứng cổ D D. Tiêu chảy phân lỏng Câu 19 19. Trong trường hợp viêm màng não mủ, dịch não tủy thường có đặc điểm gì? A A. Trong suốt, áp lực bình thường B B. Đục, áp lực tăng cao C C. Vàng nhạt, áp lực bình thường D D. Hồng, áp lực bình thường Câu 20 20. Vi khuẩn nào sau đây gây viêm màng não mủ thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh? A A. Streptococcus agalactiae (Liên cầu khuẩn nhóm B) B B. Neisseria meningitidis C C. Haemophilus influenzae type b (Hib) D D. Streptococcus pneumoniae Câu 21 21. Thời gian ủ bệnh của viêm màng não mủ thường là bao lâu? A A. Vài giờ đến 2 ngày B B. 2 tuần đến 1 tháng C C. 6 tháng đến 1 năm D D. Không có thời gian ủ bệnh Câu 22 22. Một bệnh nhân viêm màng não mủ có dấu hiệu sốc nhiễm trùng. Biện pháp nào sau đây CẦN được thực hiện đầu tiên? A A. Truyền dịch và sử dụng thuốc vận mạch B B. Cho bệnh nhân ăn uống C C. Chườm mát D D. Theo dõi mạch và huyết áp Câu 23 23. Dấu hiệu Kernig trong viêm màng não mủ được thực hiện bằng cách nào? A A. Gập cổ bệnh nhân về phía trước B B. Ấn vào các điểm đau trên cơ thể C C. Gập háng và duỗi gối của bệnh nhân D D. Đo nhiệt độ cơ thể Câu 24 24. Trong điều trị viêm màng não mủ, tại sao cần sử dụng Corticosteroid (ví dụ Dexamethasone) bên cạnh kháng sinh? A A. Để tăng cường tác dụng của kháng sinh B B. Để giảm tình trạng phù não và viêm C C. Để hạ sốt nhanh chóng D D. Để ngăn ngừa biến chứng tim mạch Câu 25 25. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị viêm màng não mủ do vi khuẩn? A A. Thuốc kháng virus B B. Thuốc kháng sinh C C. Thuốc giảm đau thông thường D D. Vitamin tổng hợp Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Pháp Luật Kinh Tế Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiêm Chủng Mở Rộng