Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hội Chứng Thiếu MáuĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Thiếu Máu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Thiếu Máu Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Thiếu Máu Số câu25Quiz ID16428 Làm bài Câu 1 1. Loại thiếu máu nào liên quan đến sự bất thường trong sản xuất globin? A A. Thiếu máu thiếu sắt B B. Thalassemia C C. Thiếu máu ác tính D D. Thiếu máu do bệnh mãn tính Câu 2 2. Thuốc nào sau đây có thể gây thiếu máu bất sản như một tác dụng phụ hiếm gặp? A A. Penicillin B B. Chloramphenicol C C. Aspirin D D. Ibuprofen Câu 3 3. Một chế độ ăn uống giàu thực phẩm nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa thiếu máu thiếu sắt? A A. Sản phẩm từ sữa B B. Thịt đỏ C C. Đường tinh luyện D D. Thực phẩm chế biến sẵn Câu 4 4. Thiếu máu do bệnh mãn tính thường liên quan đến tình trạng viêm nhiễm nào? A A. Giảm sản xuất erythropoietin B B. Tăng hấp thu sắt C C. Tăng tuổi thọ của tế bào hồng cầu D D. Giảm viêm Câu 5 5. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của thiếu máu hồng cầu hình liềm? A A. Tăng cường lưu lượng máu B B. Khủng hoảng tắc mạch C C. Tăng sản xuất tế bào hồng cầu D D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng Câu 6 6. Ở trẻ em, nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt là gì? A A. Mất máu kinh nguyệt B B. Chế độ ăn uống không đủ chất sắt C C. Bệnh thận mãn tính D D. Thiếu vitamin B12 Câu 7 7. Loại thiếu máu nào có thể liên quan đến bệnh Pica (thèm ăn những thứ không phải thực phẩm)? A A. Thiếu máu ác tính B B. Thiếu máu thiếu sắt C C. Thiếu máu tán huyết D D. Thiếu máu do bệnh mãn tính Câu 8 8. Cơ chế nào sau đây góp phần gây thiếu máu trong bệnh thận mãn tính? A A. Sản xuất erythropoietin tăng lên B B. Tăng hấp thu sắt C C. Giảm sản xuất erythropoietin D D. Tăng tuổi thọ của tế bào hồng cầu Câu 9 9. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá kích thước và hình dạng của tế bào hồng cầu? A A. Xét nghiệm sắt huyết thanh B B. Công thức máu toàn phần (CBC) C C. Xét nghiệm ferritin D D. Xét nghiệm khả năng gắn sắt (TIBC) Câu 10 10. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh thiếu máu bất sản? A A. Truyền máu B B. Bổ sung sắt C C. Vitamin B12 D D. Erythropoietin Câu 11 11. Cơ chế nào sau đây gây ra thiếu máu trong bệnh suy tủy? A A. Sản xuất quá nhiều tế bào máu B B. Giảm sản xuất tế bào máu C C. Phá hủy tế bào máu tăng lên D D. Tăng hấp thu sắt Câu 12 12. Loại thuốc nào sau đây có thể gây thiếu máu tán huyết ở những người thiếu men G6PD? A A. Aspirin B B. Acetaminophen C C. Sulfonamide D D. Ibuprofen Câu 13 13. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản? A A. Chế độ ăn uống thiếu sắt B B. Mất máu kinh nguyệt nhiều C C. Khả năng hấp thụ sắt kém D D. Bệnh thận mãn tính Câu 14 14. Một xét nghiệm tủy xương có thể giúp chẩn đoán loại thiếu máu nào sau đây? A A. Thiếu máu thiếu sắt B B. Thiếu máu tán huyết C C. Thiếu máu bất sản D D. Thiếu máu do bệnh mãn tính Câu 15 15. Điều trị nào sau đây có thể cần thiết cho thiếu máu tán huyết tự miễn? A A. Bổ sung sắt B B. Corticosteroid C C. Vitamin B12 D D. Truyền máu Câu 16 16. Việc thiếu hụt vitamin nào sau đây có thể dẫn đến thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ? A A. Vitamin C B B. Vitamin D C C. Vitamin B12 D D. Vitamin E Câu 17 17. Thiếu máu nguyên hồng cầu sắt là do sự rối loạn trong quá trình nào? A A. Tổng hợp DNA B B. Tổng hợp hemoglobin C C. Hấp thụ sắt D D. Sản xuất erythropoietin Câu 18 18. Xét nghiệm nào sau đây đo khả năng của máu để liên kết với sắt? A A. Sắt huyết thanh B B. Ferritin C C. Khả năng gắn sắt toàn phần (TIBC) D D. Độ bão hòa transferrin Câu 19 19. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến thiếu máu do giảm hấp thu sắt? A A. Bệnh Celiac B B. Viêm khớp dạng thấp C C. Tăng huyết áp D D. Tiểu đường Câu 20 20. Đâu là đặc điểm chính của thiếu máu hồng cầu hình liềm? A A. Tế bào hồng cầu hình cầu B B. Tế bào hồng cầu hình liềm C C. Sản xuất quá nhiều tế bào hồng cầu D D. Tế bào hồng cầu lớn bất thường Câu 21 21. Xét nghiệm nào sau đây đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể? A A. Sắt huyết thanh B B. Ferritin C C. Khả năng gắn sắt (TIBC) D D. Độ bão hòa transferrin Câu 22 22. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến thiếu máu do mất máu mãn tính? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu B B. Loét dạ dày tá tràng C C. Cảm lạnh thông thường D D. Đau nửa đầu Câu 23 23. Một bệnh nhân bị thiếu máu thiếu sắt có thể có những triệu chứng nào sau đây? A A. Năng lượng tăng lên B B. Da xanh xao C C. Thở chậm D D. Nhịp tim chậm Câu 24 24. Loại thiếu máu nào đặc trưng bởi sự phá hủy sớm của tế bào hồng cầu? A A. Thiếu máu thiếu sắt B B. Thiếu máu tán huyết C C. Thiếu máu nguyên hồng cầu sắt D D. Thiếu máu do bệnh mãn tính Câu 25 25. Loại thiếu máu nào xảy ra do cơ thể không hấp thụ đủ vitamin B12? A A. Thiếu máu hồng cầu nhỏ B B. Thiếu máu thiếu sắt C C. Thiếu máu ác tính D D. Thiếu máu do bệnh mãn tính Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đặc Điểm Hệ Tiết Niệu Ở Trẻ Em Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Sở Hữu Trí Tuệ Việt Nam