Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hội Chứng Thận HưĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Thận Hư Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Thận Hư Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Thận Hư Số câu25Quiz ID16412 Làm bài Câu 1 1. Loại sinh thiết thận nào thường được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây hội chứng thận hư? A A. Sinh thiết mở B B. Sinh thiết kim C C. Sinh thiết nội soi D D. Sinh thiết mù Câu 2 2. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị hội chứng thận hư? A A. Thuốc lợi tiểu B B. Thuốc ức chế miễn dịch C C. Thuốc chống đông D D. Thuốc hạ lipid máu Câu 3 3. Điều trị nào sau đây là quan trọng nhất trong kiểm soát hội chứng thận hư? A A. Sử dụng thuốc lợi tiểu B B. Chế độ ăn giảm protein C C. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch D D. Bổ sung vitamin D Câu 4 4. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở trẻ em so với người lớn mắc hội chứng thận hư? A A. Nhiễm trùng B B. Huyết khối tĩnh mạch C C. Suy dinh dưỡng D D. Tăng trưởng chậm Câu 5 5. Trong hội chứng thận hư, tình trạng giảm albumin máu có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây? A A. Tăng huyết áp B B. Giảm phù C C. Tăng nguy cơ nhiễm trùng D D. Phù Câu 6 6. Tại sao bệnh nhân hội chứng thận hư dễ bị nhiễm trùng? A A. Do suy giảm chức năng gan B B. Do mất immunoglobulin qua nước tiểu C C. Do tăng đường huyết D D. Do sử dụng thuốc lợi tiểu Câu 7 7. Thuốc lợi tiểu nào sau đây thường được sử dụng để điều trị phù trong hội chứng thận hư? A A. Spironolactone B B. Furosemide C C. Amiloride D D. Triamterene Câu 8 8. Yếu tố tiên lượng nào sau đây là quan trọng nhất trong hội chứng thận hư? A A. Mức độ protein niệu B B. Tuổi của bệnh nhân C C. Chủng tộc của bệnh nhân D D. Giới tính của bệnh nhân Câu 9 9. Trong hội chứng thận hư, tại sao cần hạn chế muối trong chế độ ăn? A A. Để giảm huyết áp B B. Để giảm protein niệu C C. Để giảm phù D D. Để bảo vệ chức năng gan Câu 10 10. Trong hội chứng thận hư, tình trạng tăng lipid máu xảy ra do nguyên nhân nào? A A. Do ăn quá nhiều chất béo B B. Do gan tăng sản xuất lipoprotein để bù đắp lượng albumin mất đi C C. Do giảm hoạt động của tuyến giáp D D. Do tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu Câu 11 11. Trong điều trị hội chứng thận hư, thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB) được sử dụng với mục đích gì? A A. Giảm huyết áp và giảm protein niệu B B. Tăng cường chức năng thận C C. Giảm phù D D. Tăng cường miễn dịch Câu 12 12. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để chẩn đoán hội chứng thận hư? A A. Công thức máu B B. Tổng phân tích nước tiểu C C. Điện giải đồ D D. Chức năng gan Câu 13 13. Loại protein nào sau đây thường bị mất nhiều nhất qua nước tiểu trong hội chứng thận hư? A A. Globulin B B. Albumin C C. Fibrinogen D D. Immunoglobulin Câu 14 14. Hậu quả lâu dài nào sau đây có thể xảy ra nếu hội chứng thận hư không được điều trị? A A. Suy thận mạn B B. Xơ gan C C. Parkinson D D. Alzheimer Câu 15 15. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện thường gặp của hội chứng thận hư? A A. Phù toàn thân B B. Protein niệu C C. Tăng lipid máu D D. Hạ huyết áp Câu 16 16. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị đau bụng dữ dội, sốt cao. Nghi ngờ biến chứng nào sau đây là cao nhất? A A. Viêm phúc mạc tiên phát B B. Viêm ruột thừa C C. Tắc ruột D D. Thủng dạ dày Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc hội chứng thận hư? A A. Tiền sử gia đình mắc bệnh thận B B. Mắc bệnh tiểu đường C C. Sử dụng thuốc NSAIDs kéo dài D D. Tập thể dục thường xuyên Câu 18 18. Một bệnh nhân hội chứng thận hư dùng corticosteroid kéo dài có nguy cơ cao mắc bệnh nào sau đây? A A. Loãng xương B B. Hạ đường huyết C C. Suy giáp D D. Thiếu máu Câu 19 19. Mục tiêu chính của điều trị hội chứng thận hư là gì? A A. Hạ huyết áp B B. Giảm protein niệu C C. Tăng cân D D. Hạ lipid máu Câu 20 20. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân hội chứng thận hư do mất protein qua nước tiểu? A A. Tăng đông máu và huyết khối B B. Thiếu máu C C. Hạ đường huyết D D. Suy hô hấp Câu 21 21. Một bệnh nhân hội chứng thận hư có protein niệu cao, phù nhiều và tăng lipid máu. Bước tiếp theo quan trọng nhất trong điều trị là gì? A A. Tăng liều thuốc lợi tiểu B B. Bắt đầu sử dụng thuốc ức chế miễn dịch C C. Hạn chế protein trong chế độ ăn D D. Truyền albumin Câu 22 22. Nguyên nhân phổ biến nhất gây hội chứng thận hư ở trẻ em là gì? A A. Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu B B. Viêm cầu thận màng C C. Xơ hóa cầu thận ổ D D. Viêm cầu thận tăng sinh Câu 23 23. Một bệnh nhân hội chứng thận hư bị phù nặng, khó thở. Xử trí ban đầu nào sau đây là phù hợp nhất? A A. Truyền albumin B B. Cho bệnh nhân nằm đầu thấp C C. Tiêm morphin D D. Sử dụng oxygen và furosemide Câu 24 24. Xét nghiệm bổ sung nào sau đây có thể giúp đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân hội chứng thận hư? A A. Điện tâm đồ B B. Siêu âm tim C C. Định lượng lipoprotein D D. Chụp X-quang tim phổi Câu 25 25. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp nhất cho bệnh nhân hội chứng thận hư? A A. Ăn nhiều protein, nhiều muối B B. Ăn giảm protein, giảm muối C C. Ăn nhiều chất béo, nhiều đường D D. Ăn chay hoàn toàn Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đặc Điểm Da Cơ Xương Ở Trẻ Em 2 Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Ngân Hàng