Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh Lý Và Rối Loạn Kinh NguyệtĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Và Rối Loạn Kinh Nguyệt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Và Rối Loạn Kinh Nguyệt Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Và Rối Loạn Kinh Nguyệt Số câu25Quiz ID17690 Làm bài Câu 1 1. Đâu là vai trò chính của hormone estrogen trong chu kỳ kinh nguyệt? A A. Kích thích rụng trứng. B B. Làm dày niêm mạc tử cung. C C. Duy trì thai kỳ. D D. Ức chế sự phát triển của nang noãn. Câu 2 2. Nếu một người phụ nữ bị chảy máu âm đạo sau khi mãn kinh, điều quan trọng nhất cần làm là gì? A A. Tự theo dõi tại nhà trong vài tuần. B B. Tăng cường bổ sung vitamin E. C C. Đi khám bác sĩ ngay lập tức. D D. Uống thuốc giảm đau thông thường. Câu 3 3. Điều gì KHÔNG nên làm khi bị đau bụng kinh? A A. Chườm ấm vùng bụng dưới. B B. Tập thể dục nhẹ nhàng. C C. Uống nhiều nước. D D. Uống rượu bia. Câu 4 4. Trong chu kỳ kinh nguyệt bình thường, giai đoạn nào hormone progesterone đạt đỉnh? A A. Giai đoạn hành kinh B B. Giai đoạn nang noãn C C. Giai đoạn hoàng thể D D. Giai đoạn rụng trứng Câu 5 5. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)? A A. Tập yoga và thiền. B B. Uống cà phê và đồ uống có caffeine. C C. Ăn một chế độ ăn uống cân bằng. D D. Ngủ đủ giấc. Câu 6 6. Điều gì xảy ra với nồng độ hormone LH (Luteinizing hormone) ngay trước khi rụng trứng? A A. Giảm xuống mức thấp nhất. B B. Tăng đột ngột. C C. Duy trì ở mức ổn định. D D. Dao động không đều. Câu 7 7. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau bụng kinh nguyên phát? A A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung. B B. Sử dụng thuốc tránh thai nội tiết tố. C C. Truyền máu. D D. Xạ trị. Câu 8 8. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)? A A. Nội soi ổ bụng. B B. Đo điện tim (ECG). C C. Siêu âm vùng chậu. D D. Chụp X-quang phổi. Câu 9 9. Trong trường hợp nào sau đây, bạn nên đi khám bác sĩ phụ khoa? A A. Kinh nguyệt ra ít hơn bình thường một chút. B B. Đau bụng kinh nhẹ và không thường xuyên. C C. Chảy máu âm đạo giữa các kỳ kinh. D D. Chu kỳ kinh nguyệt đều đặn và không có triệu chứng bất thường. Câu 10 10. Đau bụng kinh được phân loại là nguyên phát khi nào? A A. Do các bệnh lý thực thể vùng chậu gây ra. B B. Bắt đầu sau tuổi 30. C C. Không liên quan đến bất kỳ bệnh lý nào ở tử cung hoặc vùng chậu. D D. Chỉ xảy ra ở những người có tiền sử gia đình bị lạc nội mạc tử cung. Câu 11 11. Điều gì KHÔNG đúng về thời kỳ tiền mãn kinh? A A. Thời kỳ tiền mãn kinh là giai đoạn trước khi mãn kinh thực sự. B B. Kinh nguyệt có thể trở nên không đều trong thời kỳ này. C C. Phụ nữ có thể trải qua các triệu chứng như bốc hỏa và thay đổi tâm trạng. D D. Buồng trứng hoạt động mạnh mẽ hơn bình thường. Câu 12 12. Rong kinh là tình trạng kinh nguyệt kéo dài hơn bao nhiêu ngày? A A. Hơn 3 ngày. B B. Hơn 5 ngày. C C. Hơn 7 ngày. D D. Hơn 10 ngày. Câu 13 13. Đâu là một biện pháp tự nhiên có thể giúp giảm đau bụng kinh? A A. Uống nước đá. B B. Chườm lạnh. C C. Massage bụng dưới. D D. Mặc quần áo bó sát. Câu 14 14. Đâu là một yếu tố nguy cơ của lạc nội mạc tử cung? A A. Sinh nhiều con. B B. Béo phì. C C. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh. D D. Hút thuốc lá. Câu 15 15. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng vận mạch (bốc hỏa) trong thời kỳ mãn kinh? A A. Thuốc kháng sinh. B B. Liệu pháp hormone thay thế (HRT). C C. Thuốc giảm đau thông thường. D D. Vitamin C liều cao. Câu 16 16. Kinh nguyệt không đều được định nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt có thời gian thay đổi bao nhiêu ngày giữa các chu kỳ? A A. Thay đổi ít hơn 3 ngày. B B. Thay đổi nhiều hơn 7 ngày. C C. Thay đổi đúng 5 ngày. D D. Thay đổi nhiều hơn 20 ngày. Câu 17 17. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra vô kinh nguyên phát? A A. Hội chứng Sheehan. B B. Hội chứng Turner. C C. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). D D. Lạc nội mạc tử cung. Câu 18 18. Đâu là một triệu chứng thường gặp của thời kỳ mãn kinh? A A. Tăng cân nhanh chóng. B B. Bốc hỏa. C C. Tăng ham muốn tình dục. D D. Kinh nguyệt đều đặn hơn. Câu 19 19. Nếu một phụ nữ bị vô kinh và nghi ngờ có thai, xét nghiệm đầu tiên nên thực hiện là gì? A A. Xét nghiệm máu tổng quát. B B. Xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra hCG (hormone thai kỳ). C C. Siêu âm vùng chậu. D D. Chụp X-quang bụng. Câu 20 20. Tác dụng phụ nào sau đây KHÔNG liên quan đến liệu pháp hormone thay thế (HRT)? A A. Tăng nguy cơ ung thư vú. B B. Đau đầu. C C. Buồn nôn. D D. Giảm nguy cơ loãng xương. Câu 21 21. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS)? A A. Tập thể dục thường xuyên. B B. Chế độ ăn giàu canxi và vitamin D. C C. Căng thẳng kéo dài. D D. Ngủ đủ giấc. Câu 22 22. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thiểu kinh (kinh nguyệt ít)? A A. Cường giáp. B B. Suy giáp. C C. Huyết áp cao. D D. Tiểu đường. Câu 23 23. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây vô kinh thứ phát? A A. Mang thai. B B. Cho con bú. C C. Tuổi dậy thì. D D. Hội chứng Sheehan (suy tuyến yên sau sinh). Câu 24 24. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của kinh nguyệt bình thường? A A. Chu kỳ kinh nguyệt từ 21 đến 35 ngày. B B. Thời gian hành kinh từ 2 đến 7 ngày. C C. Lượng máu kinh vượt quá 80ml mỗi chu kỳ. D D. Màu máu kinh đỏ tươi hoặc sẫm. Câu 25 25. Hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) ảnh hưởng đến phụ nữ trong giai đoạn nào của chu kỳ kinh nguyệt? A A. Chỉ trong giai đoạn hành kinh. B B. Chỉ trong giai đoạn rụng trứng. C C. Trong khoảng thời gian từ sau rụng trứng đến khi bắt đầu hành kinh. D D. Trong suốt toàn bộ chu kỳ kinh nguyệt. Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiêu Chảy Cấp Ở Trẻ Em 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đặc Điểm Da Cơ Xương Ở Trẻ Em 2