Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ối Vỡ Non, Ối Vỡ SớmĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ối Vỡ Non, Ối Vỡ Sớm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ối Vỡ Non, Ối Vỡ Sớm Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ối Vỡ Non, Ối Vỡ Sớm Số câu25Quiz ID16921 Làm bài Câu 1 1. Trong trường hợp ối vỡ non, việc sử dụng tocolytics (thuốc giảm co) có thể được cân nhắc để làm gì? A A. Ngăn ngừa nhiễm trùng. B B. Kéo dài thời gian mang thai để tiêm corticosteroid. C C. Giảm nguy cơ băng huyết sau sinh. D D. Cải thiện lưu lượng máu đến thai nhi. Câu 2 2. Một sản phụ nhập viện vì nghi ngờ ối vỡ non. Sau khi thăm khám và thực hiện các xét nghiệm, bác sĩ kết luận không phải ối vỡ non. Điều gì quan trọng nhất cần tư vấn cho sản phụ? A A. Giải thích kết quả và trấn an sản phụ. B B. Hướng dẫn sản phụ cách tự theo dõi các dấu hiệu ối vỡ non tại nhà. C C. Khuyến khích sản phụ nhập viện theo dõi thêm. D D. Kê đơn thuốc giảm co cho sản phụ. Câu 3 3. Sau khi ối vỡ non, sản phụ nên được tư vấn về điều gì liên quan đến việc tắm rửa? A A. Chỉ nên tắm vòi sen, không nên ngâm bồn. B B. Nên tắm nước nóng để giảm đau. C C. Không nên tắm cho đến khi nhập viện. D D. Có thể tắm bình thường như trước khi ối vỡ. Câu 4 4. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây liên quan đến ối vỡ non có thể gây tử vong cho mẹ? A A. Sa dây rốn. B B. Nhiễm trùng ối. C C. Sinh non. D D. Băng huyết sau sinh. Câu 5 5. Trong trường hợp ối vỡ non ở thai non tháng, yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định xử trí? A A. Tuổi thai. B B. Tình trạng kinh tế của gia đình. C C. Mong muốn của sản phụ. D D. Kinh nghiệm của bác sĩ. Câu 6 6. Trong trường hợp ối vỡ non, dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng nhiễm trùng ối nặng cần can thiệp ngay lập tức? A A. Nhịp tim thai nhanh. B B. Sản phụ sốt cao và đau bụng. C C. Nước ối có màu xanh. D D. Bạch cầu tăng nhẹ. Câu 7 7. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để xác định xem dịch chảy ra từ âm đạo có phải là nước ối hay không? A A. Nghiệm pháp Valsalva. B B. Test Nitrazine. C C. Nghiệm pháp Trendelenburg. D D. Test Allen. Câu 8 8. Một phụ nữ có tiền sử ối vỡ non ở lần mang thai trước. Biện pháp nào sau đây có thể được xem xét để giảm nguy cơ tái phát? A A. Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong suốt thai kỳ. B B. Khâu vòng cổ tử cung. C C. Hạn chế quan hệ tình dục. D D. Sử dụng aspirin liều thấp. Câu 9 9. Trong trường hợp ối vỡ non, việc sử dụng kháng sinh có vai trò chính là gì? A A. Ngăn ngừa chuyển dạ. B B. Ngăn ngừa nhiễm trùng ối và các biến chứng liên quan. C C. Tăng cường phát triển phổi của thai nhi. D D. Giảm đau cho sản phụ. Câu 10 10. Trong quản lý ối vỡ non, theo dõi tim thai (NST) có vai trò gì? A A. Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của mẹ. B B. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng. C C. Đánh giá phúc lợi của thai nhi. D D. Dự đoán thời điểm chuyển dạ. Câu 11 11. Một thai phụ 28 tuần bị ối vỡ non. Lựa chọn nào sau đây là xử trí phù hợp nhất? A A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức. B B. Sử dụng kháng sinh, corticosteroid và theo dõi sát. C C. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên. D D. Truyền ối. Câu 12 12. Trong trường hợp ối vỡ non, khi nào thì việc chấm dứt thai kỳ là lựa chọn tốt nhất, bất kể tuổi thai? A A. Khi có dấu hiệu suy thai. B B. Khi có nhiễm trùng ối nặng không đáp ứng điều trị. C C. Khi thai đủ tháng. D D. Khi sản phụ yêu cầu. Câu 13 13. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ối vỡ non? A A. Uống nhiều nước. B B. Bổ sung vitamin tổng hợp. C C. Bỏ hút thuốc lá. D D. Tập thể dục thường xuyên. Câu 14 14. Một phụ nữ mang thai 32 tuần nhập viện vì ối vỡ non. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá tình trạng nhiễm trùng? A A. Công thức máu (CBC) với bạch cầu. B B. Siêu âm đánh giá lượng nước ối. C C. Đo tim thai (NST). D D. Xét nghiệm nước tiểu. Câu 15 15. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá độ trưởng thành phổi của thai nhi trong trường hợp ối vỡ non? A A. Công thức máu. B B. Định lượng Lecithin/Sphingomyelin (L/S ratio) trong nước ối. C C. Xét nghiệm nước tiểu. D D. Đo tim thai. Câu 16 16. Ở thai phụ bị ối vỡ non, việc sử dụng corticosteroid (như betamethasone) có mục đích chính là gì? A A. Ngăn ngừa nhiễm trùng. B B. Tăng cường phát triển phổi của thai nhi. C C. Ngăn chặn chuyển dạ. D D. Giảm nguy cơ băng huyết sau sinh. Câu 17 17. Một phụ nữ mang thai 35 tuần bị ối vỡ non và GBS dương tính. Xử trí nào sau đây là phù hợp nhất? A A. Sử dụng kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ. B B. Mổ lấy thai ngay lập tức. C C. Theo dõi sát mà không cần can thiệp. D D. Sử dụng kháng sinh sau khi sinh. Câu 18 18. Một sản phụ 26 tuần bị ối vỡ non. Sau khi thảo luận, sản phụ quyết định tiếp tục thai kỳ. Theo dõi nào sau đây là quan trọng nhất? A A. Theo dõi cân nặng hàng ngày của sản phụ. B B. Theo dõi nhiệt độ và dấu hiệu nhiễm trùng của sản phụ. C C. Theo dõi huyết áp hàng ngày của sản phụ. D D. Theo dõi lượng nước tiểu hàng ngày của sản phụ. Câu 19 19. Một thai phụ 30 tuần bị ối vỡ non. Điều gì quan trọng nhất cần thảo luận với bệnh nhân về các lựa chọn điều trị? A A. Chi phí điều trị. B B. Nguy cơ và lợi ích của việc tiếp tục thai kỳ so với chấm dứt thai kỳ. C C. Thời gian nằm viện. D D. Sự sẵn có của bác sĩ. Câu 20 20. Yếu tố nào sau đây giúp phân biệt ối vỡ non với tiểu không kiểm soát? A A. Màu sắc của dịch. B B. pH của dịch. C C. Số lượng dịch. D D. Mùi của dịch. Câu 21 21. Trong trường hợp ối vỡ non ở thai đủ tháng, xử trí nào sau đây thường được ưu tiên? A A. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên trong vòng 24-48 giờ. B B. Mổ lấy thai ngay lập tức. C C. Sử dụng kháng sinh dự phòng và theo dõi sát. D D. Khởi phát chuyển dạ. Câu 22 22. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo ở thai phụ bị ối vỡ non? A A. Khám âm đạo thường xuyên. B B. Sử dụng kháng sinh dự phòng. C C. Theo dõi nhiệt độ. D D. Nghỉ ngơi tại giường. Câu 23 23. Ối vỡ non làm tăng nguy cơ nào sau đây cho trẻ sơ sinh? A A. Vàng da. B B. Suy hô hấp. C C. Dị tật bẩm sinh. D D. Cân nặng sơ sinh cao. Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ chính gây ối vỡ non? A A. Tiền sử ối vỡ non ở lần mang thai trước. B B. Hút thuốc lá. C C. Đa ối. D D. Tăng huyết áp thai kỳ. Câu 25 25. Khi nào thì ối vỡ non được coi là 'kéo dài' và làm tăng nguy cơ biến chứng? A A. Sau 6 giờ. B B. Sau 12 giờ. C C. Sau 24 giờ. D D. Sau 48 giờ. Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Ngân Hàng Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Tiểu Phế Quản Cấp Ở Trẻ Em