Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tim Bẩm Sinh 1Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tim Bẩm Sinh 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tim Bẩm Sinh 1 Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tim Bẩm Sinh 1 Số câu25Quiz ID17429 Làm bài Câu 1 1. Tứ chứng Fallot bao gồm những dị tật tim nào? A A. Hẹp van động mạch phổi, thông liên thất, dày thất phải, động mạch chủ cưỡi ngựa. B B. Hẹp van động mạch chủ, thông liên nhĩ, dày thất trái, tĩnh mạch phổi trở về bất thường. C C. Hẹp van hai lá, thông liên thất, dày thất phải, động mạch chủ cưỡi ngựa. D D. Hẹp van ba lá, thông liên nhĩ, dày thất trái, tĩnh mạch phổi trở về bất thường. Câu 2 2. Tại sao việc phát hiện sớm tim bẩm sinh lại quan trọng? A A. Giúp giảm chi phí điều trị B B. Giúp tăng cơ hội điều trị thành công và giảm biến chứng C C. Giúp trẻ thông minh hơn D D. Giúp trẻ cao lớn hơn Câu 3 3. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị triệu chứng suy tim ở trẻ mắc tim bẩm sinh? A A. Thuốc kháng sinh B B. Thuốc lợi tiểu C C. Thuốc giảm đau D D. Thuốc hạ sốt Câu 4 4. Tại sao trẻ mắc tim bẩm sinh cần được theo dõi sức khỏe định kỳ? A A. Để phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh phương pháp điều trị B B. Để trẻ được vui chơi thoải mái hơn C C. Để trẻ được ăn nhiều đồ ăn ngon D D. Để trẻ được ngủ nhiều hơn Câu 5 5. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ít ảnh hưởng nhất đến tiên lượng của trẻ mắc tim bẩm sinh? A A. Mức độ nghiêm trọng của dị tật tim B B. Thời điểm phát hiện và điều trị C C. Tình trạng kinh tế của gia đình D D. Các bệnh lý đi kèm Câu 6 6. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây có thể tự đóng lại theo thời gian? A A. Thông liên thất (VSD) nhỏ B B. Tứ chứng Fallot C C. Chuyển vị đại động mạch (TGA) D D. Hẹp van động mạch chủ nặng Câu 7 7. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra tim bẩm sinh? A A. Di truyền B B. Nhiễm virus trong thai kỳ C C. Sử dụng thuốc lá, rượu bia trong thai kỳ D D. Chế độ ăn uống thiếu chất của trẻ sau sinh Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc tim bẩm sinh ở trẻ? A A. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ B B. Mẹ ăn chay trường C C. Mẹ thường xuyên tập thể dục D D. Mẹ ngủ đủ giấc Câu 9 9. Trong trường hợp nào, trẻ mắc tim bẩm sinh cần được phẫu thuật cấp cứu? A A. Khi trẻ bị sốt nhẹ B B. Khi trẻ bú kém và tím tái C C. Khi trẻ bị tiêu chảy D D. Khi trẻ bị ho Câu 10 10. Tại sao trẻ mắc tim bẩm sinh thường chậm phát triển thể chất? A A. Do trẻ lười ăn B B. Do tim hoạt động kém hiệu quả, cung cấp không đủ oxy và dinh dưỡng C C. Do trẻ ít vận động D D. Do trẻ ngủ nhiều Câu 11 11. Thông liên thất (VSD) là gì? A A. Sự hẹp van động mạch chủ. B B. Một lỗ thông bất thường giữa hai tâm thất. C C. Sự đảo ngược vị trí của động mạch chủ và động mạch phổi. D D. Tình trạng van hai lá bị hở. Câu 12 12. Trong trường hợp nào, trẻ mắc tim bẩm sinh cần được hạn chế vận động mạnh? A A. Khi trẻ khỏe mạnh bình thường B B. Khi trẻ có các triệu chứng suy tim hoặc tím tái C C. Khi trẻ bị cảm lạnh D D. Khi trẻ bị tiêu chảy Câu 13 13. Đặc điểm nào sau đây thường thấy ở trẻ mắc tim bẩm sinh tím? A A. Da xanh xao B B. Da hồng hào C C. Da vàng D D. Da đen Câu 14 14. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán tim bẩm sinh ở trẻ sơ sinh? A A. Điện tâm đồ (ECG) B B. Siêu âm tim (Echocardiography) C C. Chụp X-quang tim phổi D D. Xét nghiệm máu tổng quát Câu 15 15. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự bất thường của các mạch máu lớn? A A. Thông liên nhĩ (ASD) B B. Thông liên thất (VSD) C C. Chuyển vị đại động mạch (TGA) D D. Hẹp van động mạch phổi Câu 16 16. Trong các biện pháp phòng ngừa tim bẩm sinh, biện pháp nào sau đây quan trọng nhất? A A. Tiêm phòng đầy đủ cho mẹ trước khi mang thai B B. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng cho trẻ sau sinh C C. Tập thể dục thường xuyên cho trẻ sau sinh D D. Cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu Câu 17 17. Tại sao việc tư vấn di truyền quan trọng đối với các cặp vợ chồng có tiền sử gia đình mắc tim bẩm sinh? A A. Để biết cách chăm sóc trẻ tốt hơn B B. Để hiểu rõ hơn về nguy cơ di truyền và các lựa chọn sinh sản C C. Để được hỗ trợ tài chính D D. Để được ưu tiên khám chữa bệnh Câu 18 18. Mục tiêu chính của việc điều trị tim bẩm sinh là gì? A A. Giúp trẻ tăng cân nhanh chóng B B. Cải thiện chức năng tim, tăng lưu lượng máu và giảm biến chứng C C. Giúp trẻ ngủ nhiều hơn D D. Giúp trẻ ăn ngon miệng hơn Câu 19 19. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu không điều trị tim bẩm sinh kịp thời? A A. Viêm phổi B B. Suy tim C C. Đau bụng D D. Sốt cao Câu 20 20. Vai trò của oxy trong điều trị tim bẩm sinh là gì? A A. Giúp tăng cường hệ miễn dịch B B. Giúp cải thiện lượng oxy trong máu và giảm tình trạng tím tái C C. Giúp trẻ ăn ngon miệng hơn D D. Giúp trẻ ngủ ngon hơn Câu 21 21. Chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ mắc tim bẩm sinh cần chú ý điều gì? A A. Cho trẻ ăn thật nhiều để tăng cân nhanh B B. Cho trẻ ăn thức ăn lỏng để dễ tiêu hóa C C. Chia nhỏ bữa ăn và tăng cường calo D D. Hạn chế cho trẻ ăn protein Câu 22 22. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá áp lực động mạch phổi ở trẻ mắc tim bẩm sinh? A A. Điện tâm đồ (ECG) B B. Siêu âm tim (Echocardiography) C C. Chụp X-quang tim phổi D D. Thông tim Câu 23 23. Trong điều trị tim bẩm sinh, phương pháp nào sau đây là can thiệp xâm lấn tối thiểu? A A. Phẫu thuật tim hở B B. Thông tim can thiệp C C. Ghép tim D D. Sử dụng thuốc lợi tiểu Câu 24 24. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây gây ra luồng thông trái-phải? A A. Hẹp van động mạch phổi B B. Thông liên thất (VSD) C C. Hẹp van động mạch chủ D D. Co thắt động mạch chủ Câu 25 25. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở trẻ sau phẫu thuật tim bẩm sinh? A A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt B B. Giữ vệ sinh sạch sẽ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ C C. Cho trẻ chơi đùa thoải mái D D. Cho trẻ ngủ nhiều Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Ruột Mạn 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sổ Rau Thường