Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hội Chứng Chèn Ép KhoangĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Chèn Ép Khoang Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Chèn Ép Khoang Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hội Chứng Chèn Ép Khoang Số câu25Quiz ID16396 Làm bài Câu 1 1. Tại sao hội chứng chèn ép khoang có thể dẫn đến suy thận cấp? A A. Do tăng áp lực trực tiếp lên thận B B. Do giải phóng myoglobin vào máu từ cơ bị tổn thương C C. Do mất nước D D. Do nhiễm trùng Câu 2 2. Trong hội chứng chèn ép khoang, tổn thương cơ không hồi phục có thể xảy ra sau bao lâu thiếu máu cục bộ? A A. Sau 30 phút B B. Sau 2-4 giờ C C. Sau 24 giờ D D. Sau 1 tuần Câu 3 3. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, triệu chứng đau thường: A A. Xảy ra đột ngột và dữ dội B B. Tăng lên khi nghỉ ngơi C C. Giảm khi ngừng hoạt động D D. Không liên quan đến hoạt động thể chất Câu 4 4. Hậu quả lâu dài nào có thể xảy ra nếu hội chứng chèn ép khoang không được điều trị kịp thời? A A. Tăng trưởng chiều cao B B. Co rút Volkmann C C. Giảm cân D D. Cải thiện chức năng tim mạch Câu 5 5. Khi nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang, việc kê cao chi có tác dụng gì? A A. Làm tăng áp lực khoang B B. Làm giảm lưu lượng máu đến chi C C. Có thể làm giảm áp lực khoang một chút nhưng không phải là điều trị chính D D. Không có tác dụng gì Câu 6 6. Nguyên tắc điều trị nào quan trọng nhất trong hội chứng chèn ép khoang? A A. Giảm đau B B. Phục hồi chức năng C C. Giải áp kịp thời D D. Ngăn ngừa nhiễm trùng Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang? A A. Tập thể dục thường xuyên B B. Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) C C. Gãy xương D D. Chế độ ăn giàu protein Câu 8 8. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là một trong '5 chữ P' kinh điển của hội chứng chèn ép khoang? A A. Pain (Đau) B B. Pulselessness (Mất mạch) C C. Pallor (Da nhợt nhạt) D D. Pressure (Tăng áp lực) Câu 9 9. Trong hội chứng chèn ép khoang, tại sao việc kiểm tra cảm giác ở bàn chân lại quan trọng? A A. Để đánh giá lưu lượng máu đến bàn chân B B. Để đánh giá chức năng vận động của bàn chân C C. Để đánh giá tổn thương thần kinh do thiếu máu cục bộ D D. Để đánh giá tình trạng gãy xương Câu 10 10. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường xảy ra nhất ở vị trí nào trên cơ thể? A A. Cẳng tay B B. Bàn chân C C. Cẳng chân D D. Bàn tay Câu 11 11. Xét nghiệm cận lâm sàng nào có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương cơ trong hội chứng chèn ép khoang? A A. Công thức máu B B. Điện giải đồ C C. Creatine kinase (CK) D D. Đông máu cơ bản Câu 12 12. Trong quá trình rạch cân giải áp, điều quan trọng là phải: A A. Chỉ rạch một đường nhỏ để giảm thiểu sẹo B B. Rạch tất cả các khoang bị ảnh hưởng C C. Sử dụng dao mổ điện để cầm máu D D. Đóng kín vết rạch ngay sau khi giải áp Câu 13 13. Sau khi rạch cân giải áp, vết thương thường được: A A. Khâu đóng kín ngay lập tức B B. Để hở và khâu trì hoãn C C. Bôi kháng sinh và băng lại D D. Đắp gạc tẩm nước muối ưu trương Câu 14 14. Đâu là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất cho hội chứng chèn ép khoang? A A. Chụp X-quang B B. Đo áp lực khoang C C. Chụp MRI D D. Siêu âm Doppler Câu 15 15. Một bệnh nhân bị gãy kín xương chày được bó bột. Sau 24 giờ, bệnh nhân than đau dữ dội ở cẳng chân, không giảm khi dùng thuốc giảm đau. Ngón chân lạnh và tê bì. Bước tiếp theo thích hợp nhất là gì? A A. Tăng liều thuốc giảm đau B B. Chườm đá C C. Cắt bột kiểm tra D D. Chụp X-quang kiểm tra lại vị trí gãy Câu 16 16. Phương pháp điều trị khẩn cấp cho hội chứng chèn ép khoang là gì? A A. Bó bột B B. Kê cao chi C C. Rạch cân giải áp D D. Chườm đá Câu 17 17. Hội chứng chèn ép khoang ảnh hưởng đến cấu trúc giải phẫu nào? A A. Dây chằng B B. Gân C C. Khoang cơ D D. Bao khớp Câu 18 18. Loại băng ép nào có thể làm tăng nguy cơ hội chứng chèn ép khoang sau chấn thương? A A. Băng thun co giãn B B. Băng bột quá chặt C C. Băng dính cá nhân D D. Băng gạc vô trùng Câu 19 19. Điều gì xảy ra khi áp lực trong khoang cơ vượt quá áp lực mao mạch? A A. Tăng lưu lượng máu đến cơ B B. Giảm lưu lượng máu đến cơ, gây thiếu máu cục bộ C C. Tăng cường chức năng thần kinh D D. Giảm đau Câu 20 20. Điều gì KHÔNG nên làm khi nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang cấp tính? A A. Kê cao chi B B. Chườm đá C C. Theo dõi sát các triệu chứng D D. Chờ đợi xem triệu chứng có tự cải thiện không Câu 21 21. Một vận động viên chạy bộ bị đau cẳng chân tăng lên khi chạy và giảm khi nghỉ ngơi. Nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì? A A. Chụp X-quang cẳng chân B B. Đo áp lực khoang khi nghỉ ngơi và sau khi gắng sức C C. Nghỉ ngơi hoàn toàn trong 6 tuần D D. Sử dụng thuốc giảm đau Câu 22 22. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến hội chứng chèn ép khoang? A A. Nhiễm trùng B B. Suy thận cấp C C. Tăng huyết áp D D. Tổn thương thần kinh vĩnh viễn Câu 23 23. Chức năng nào của thần kinh thường bị ảnh hưởng đầu tiên trong hội chứng chèn ép khoang? A A. Vận động B B. Cảm giác C C. Phản xạ D D. Thăng bằng Câu 24 24. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính, áp lực khoang thường được đo bằng đơn vị nào? A A. mmHg (milimét thủy ngân) B B. cmH2O (centimét nước) C C. Pascal (Pa) D D. PSI (pound trên inch vuông) Câu 25 25. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao nhất mắc hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức? A A. Người lớn tuổi ít vận động B B. Vận động viên trẻ tuổi C C. Người mắc bệnh tiểu đường D D. Phụ nữ mang thai Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đặc Điểm Cơ Quan Tạo Máu Ở Trẻ Em Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Tế