Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sự Thụ Tinh Làm Tổ Và Phát Triển Của TrứngĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sự Thụ Tinh Làm Tổ Và Phát Triển Của Trứng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sự Thụ Tinh Làm Tổ Và Phát Triển Của Trứng Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sự Thụ Tinh Làm Tổ Và Phát Triển Của Trứng Số câu25Quiz ID17670 Làm bài Câu 1 1. Điều gì xảy ra với thể vàng (corpus luteum) sau khi thụ tinh? A A. Nó biến mất ngay lập tức B B. Nó tiếp tục sản xuất progesterone để duy trì thai kỳ C C. Nó biến thành một nang trứng mới D D. Nó di chuyển đến tử cung Câu 2 2. Quá trình nào sau đây đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn phôi và bắt đầu giai đoạn thai? A A. Thụ tinh B B. Làm tổ C C. Hình thành cơ quan D D. Sinh Câu 3 3. Trong quá trình phát triển của phôi, lá phôi nào sau đây sẽ phát triển thành hệ thần kinh? A A. Nội bì B B. Trung bì C C. Ngoại bì D D. Mô vị phôi Câu 4 4. Quá trình thụ tinh ở người thường diễn ra ở đâu? A A. Buồng trứng B B. Tử cung C C. Ống dẫn trứng (vòi trứng) D D. Âm đạo Câu 5 5. Sự khác biệt chính giữa tế bào gốc phôi (embryonic stem cells) và tế bào gốc trưởng thành (adult stem cells) là gì? A A. Tế bào gốc phôi có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau hơn so với tế bào gốc trưởng thành B B. Tế bào gốc trưởng thành có khả năng phân chia nhanh hơn tế bào gốc phôi C C. Tế bào gốc phôi chỉ tồn tại trong phôi, tế bào gốc trưởng thành chỉ tồn tại ở người trưởng thành D D. Tế bào gốc phôi dễ dàng thu thập hơn tế bào gốc trưởng thành Câu 6 6. Tế bào mầm nguyên thủy (primordial germ cells) sẽ phát triển thành gì? A A. Tế bào thần kinh B B. Tế bào máu C C. Tế bào sinh dục (tinh trùng và trứng) D D. Tế bào cơ Câu 7 7. Cấu trúc nào sau đây giúp bảo vệ phôi khỏi sự tấn công của hệ miễn dịch của mẹ? A A. Buồng trứng B B. Ống dẫn trứng C C. Nhau thai D D. Nước ối Câu 8 8. Vai trò của màng ối (amnion) là gì? A A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho phôi B B. Bảo vệ phôi khỏi các tác động cơ học và duy trì nhiệt độ ổn định C C. Loại bỏ chất thải của phôi D D. Sản xuất hormone thai kỳ Câu 9 9. Chức năng chính của nhau thai là gì? A A. Bảo vệ phôi khỏi các tác nhân gây hại B B. Cung cấp chất dinh dưỡng và oxy cho phôi, đồng thời loại bỏ chất thải C C. Sản xuất hormone sinh dục D D. Tạo ra các tế bào máu cho phôi Câu 10 10. Quá trình làm tổ của phôi thai thường diễn ra ở đâu? A A. Buồng trứng B B. Ống dẫn trứng C C. Tử cung D D. Âm đạo Câu 11 11. Điều gì sẽ xảy ra nếu tinh trùng không thể xuyên qua lớp zona pellucida của trứng? A A. Trứng sẽ tự phân chia mà không cần thụ tinh B B. Sự thụ tinh sẽ không xảy ra C C. Trứng sẽ tự hủy D D. Một tinh trùng khác sẽ tự động thay thế Câu 12 12. Giai đoạn nào sau đây không thuộc quá trình phát triển phôi thai? A A. Phân cắt B B. Làm tổ C C. Hình thành cơ quan D D. Rụng trứng Câu 13 13. Thời điểm nào sau đây là quan trọng nhất cho sự phát triển các cơ quan của phôi? A A. Tuần đầu tiên sau khi thụ tinh B B. Ba tháng đầu thai kỳ (tam cá nguyệt thứ nhất) C C. Ba tháng giữa thai kỳ (tam cá nguyệt thứ hai) D D. Ba tháng cuối thai kỳ (tam cá nguyệt thứ ba) Câu 14 14. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của phôi? A A. Chế độ ăn uống cân bằng của mẹ B B. Tập thể dục nhẹ nhàng C C. Tiếp xúc với các chất độc hại như rượu, thuốc lá, và một số loại thuốc D D. Bổ sung vitamin và khoáng chất đầy đủ Câu 15 15. Trong quá trình phát triển phôi, cấu trúc nào sau đây cuối cùng sẽ trở thành ruột nguyên thủy? A A. Ngoại bì B B. Trung bì C C. Nội bì D D. Màng ối Câu 16 16. Điều gì xảy ra nếu quá trình làm tổ xảy ra bên ngoài tử cung (ví dụ: trong ống dẫn trứng)? A A. Thai kỳ sẽ phát triển bình thường B B. Thai kỳ sẽ không thể phát triển và được gọi là thai ngoài tử cung C C. Phôi sẽ tự di chuyển đến tử cung D D. Phôi sẽ phát triển thành một khối u lành tính Câu 17 17. Điều gì xảy ra với trứng nếu không được thụ tinh? A A. Nó tiếp tục phát triển thành phôi B B. Nó bị đào thải ra khỏi cơ thể trong chu kỳ kinh nguyệt C C. Nó di chuyển đến buồng trứng và được lưu trữ D D. Nó tự phân chia thành nhiều tế bào Câu 18 18. Điều gì xảy ra trong quá trình phân cắt của hợp tử? A A. Hợp tử tăng kích thước B B. Hợp tử phân chia thành nhiều tế bào nhỏ hơn mà không tăng kích thước tổng thể C C. Hợp tử di chuyển đến tử cung D D. Hợp tử bắt đầu hình thành các cơ quan Câu 19 19. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thai kỳ sau khi phôi làm tổ? A A. Testosterone B B. Estrogen và Progesterone C C. Insulin D D. Adrenaline Câu 20 20. Tại sao việc tầm soát dị tật bẩm sinh trong thai kỳ lại quan trọng? A A. Để đảm bảo rằng tất cả trẻ em đều khỏe mạnh B B. Để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe của thai nhi và có kế hoạch can thiệp kịp thời C C. Để xác định giới tính của thai nhi D D. Để giảm chi phí chăm sóc sức khỏe Câu 21 21. Vai trò của ống niệu rốn (allantois) trong sự phát triển phôi là gì? A A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho phôi B B. Tham gia vào quá trình hình thành hệ thần kinh C C. Tham gia vào quá trình hình thành mạch máu và màng đệm D D. Bảo vệ phôi khỏi các tác động cơ học Câu 22 22. Trong quá trình phát triển phôi, trung bì (mesoderm) sẽ phát triển thành những cấu trúc nào sau đây? A A. Da và hệ thần kinh B B. Hệ tiêu hóa và phổi C C. Xương, cơ, tim mạch và hệ tiết niệu D D. Tóc và móng Câu 23 23. Sự khác biệt chính giữa sinh đôi cùng trứng và sinh đôi khác trứng là gì? A A. Sinh đôi cùng trứng luôn cùng giới tính, sinh đôi khác trứng có thể khác giới tính B B. Sinh đôi cùng trứng có bộ nhiễm sắc thể khác nhau, sinh đôi khác trứng có bộ nhiễm sắc thể giống nhau C C. Sinh đôi cùng trứng phát triển từ hai trứng khác nhau, sinh đôi khác trứng phát triển từ một trứng D D. Sinh đôi cùng trứng có kiểu gen khác nhau, sinh đôi khác trứng có kiểu gen giống nhau Câu 24 24. Hợp tử (zygote) được hình thành từ sự kết hợp của những tế bào nào? A A. Hai tế bào trứng B B. Hai tế bào tinh trùng C C. Một tế bào trứng và một tế bào tinh trùng D D. Một tế bào trứng và một tế bào soma Câu 25 25. Tại sao việc bổ sung axit folic quan trọng đối với phụ nữ mang thai? A A. Giúp xương của mẹ chắc khỏe B B. Ngăn ngừa các dị tật ống thần kinh ở thai nhi C C. Giảm nguy cơ sảy thai D D. Tăng cường hệ miễn dịch cho mẹ Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiêu Chảy Cấp Ở Trẻ Em 2 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đa Thai