Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Copd 1Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Copd 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Copd 1 Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Copd 1 Số câu25Quiz ID16129 Làm bài Câu 1 1. Trong quản lý COPD, việc kiểm tra và điều chỉnh liều thuốc thường xuyên có vai trò gì? A A. Đảm bảo bệnh nhân không bị phụ thuộc vào thuốc. B B. Tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. C C. Giảm chi phí điều trị. D D. Đơn giản hóa phác đồ điều trị. Câu 2 2. Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)? A A. Tiếp xúc với amiăng. B B. Hút thuốc lá. C C. Ô nhiễm không khí trong nhà. D D. Nhiễm trùng đường hô hấp tái phát. Câu 3 3. COPD khác với hen phế quản ở điểm nào sau đây? A A. COPD chỉ gây khó thở khi gắng sức. B B. COPD là bệnh lý tắc nghẽn đường thở không hồi phục hoàn toàn. C C. Hen phế quản chỉ xảy ra ở trẻ em. D D. Hen phế quản không đáp ứng với thuốc giãn phế quản. Câu 4 4. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)? A A. Chụp X-quang ngực. B B. Đo chức năng hô hấp (spirometry). C C. Xét nghiệm máu. D D. Điện tâm đồ (ECG). Câu 5 5. Yếu tố di truyền đóng vai trò như thế nào trong bệnh sinh của COPD? A A. Yếu tố di truyền là nguyên nhân chính gây ra COPD. B B. Yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc COPD ở người hút thuốc lá. C C. Yếu tố di truyền không liên quan đến COPD. D D. Yếu tố di truyền chỉ ảnh hưởng đến mức độ nặng của COPD. Câu 6 6. Khi nào bệnh nhân COPD cần được xem xét phẫu thuật? A A. Khi bệnh nhân mới được chẩn đoán COPD. B B. Khi điều trị nội khoa không hiệu quả và bệnh nhân có bóng khí lớn. C C. Khi bệnh nhân bị ho nhiều. D D. Khi bệnh nhân bị khó thở nhẹ. Câu 7 7. Trong quá trình đánh giá mức độ nặng của COPD, thang điểm GOLD được sử dụng để làm gì? A A. Đánh giá mức độ khó thở. B B. Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở dựa trên FEV1. C C. Đánh giá số lượng đợt cấp trong năm. D D. Đánh giá chất lượng cuộc sống. Câu 8 8. Phương pháp nào sau đây giúp loại bỏ đờm và dịch nhầy từ phổi ở bệnh nhân COPD? A A. Uống thuốc giảm đau. B B. Tập vật lý trị liệu hô hấp. C C. Ăn đồ ăn cay nóng. D D. Nằm ngửa. Câu 9 9. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để làm giãn phế quản trong điều trị COPD? A A. Thuốc kháng sinh. B B. Thuốc lợi tiểu. C C. Thuốc giãn phế quản. D D. Thuốc giảm đau. Câu 10 10. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ loãng xương ở bệnh nhân COPD đang dùng corticosteroid kéo dài? A A. Uống nhiều nước. B B. Bổ sung canxi và vitamin D. C C. Ăn nhiều đồ ngọt. D D. Nằm nghỉ nhiều. Câu 11 11. Trong bối cảnh dịch tễ học, COPD thường gặp hơn ở đối tượng nào? A A. Người trẻ tuổi. B B. Nam giới lớn tuổi có tiền sử hút thuốc lá. C C. Phụ nữ mang thai. D D. Trẻ em suy dinh dưỡng. Câu 12 12. Chỉ số FEV1 trong đo chức năng hô hấp (spirometry) thể hiện điều gì? A A. Tổng dung tích phổi. B B. Thể tích khí thở ra tối đa trong giây đầu tiên. C C. Dung tích cặn chức năng. D D. Dung tích sống. Câu 13 13. Điều gì KHÔNG nên làm khi chăm sóc một người bệnh COPD tại nhà? A A. Đảm bảo môi trường sống sạch sẽ, thoáng khí. B B. Khuyến khích người bệnh bỏ thuốc lá. C C. Để người bệnh tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy khỏe hơn. D D. Hỗ trợ người bệnh thực hiện các bài tập phục hồi chức năng phổi. Câu 14 14. Bệnh nhân COPD nên được khuyến khích tham gia chương trình phục hồi chức năng phổi để đạt được lợi ích gì? A A. Tăng chiều cao. B B. Cải thiện khả năng gắng sức và giảm triệu chứng. C C. Tăng cân. D D. Giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Câu 15 15. Điều gì quan trọng nhất mà bệnh nhân COPD cần làm để làm chậm tiến triển của bệnh? A A. Uống nhiều nước. B B. Bỏ thuốc lá. C C. Ăn nhiều rau xanh. D D. Ngủ đủ giấc. Câu 16 16. Vaccine nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân COPD để phòng ngừa các đợt cấp? A A. Vaccine phòng bệnh sởi. B B. Vaccine phòng bệnh thủy đậu. C C. Vaccine phòng bệnh cúm và phế cầu. D D. Vaccine phòng bệnh rubella. Câu 17 17. Mục tiêu chính của điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh. B B. Ngăn ngừa tiến triển của bệnh và giảm triệu chứng. C C. Phục hồi chức năng phổi hoàn toàn. D D. Loại bỏ hoàn toàn tổn thương phổi. Câu 18 18. Bệnh nhân COPD nên tránh tiếp xúc với yếu tố nào sau đây để giảm nguy cơ đợt cấp? A A. Ánh nắng mặt trời. B B. Khói bụi và ô nhiễm không khí. C C. Thực phẩm giàu protein. D D. Hoạt động thể chất. Câu 19 19. Biện pháp nào sau đây giúp bệnh nhân COPD cải thiện khả năng gắng sức và giảm khó thở? A A. Nghỉ ngơi hoàn toàn. B B. Tập thể dục phục hồi chức năng phổi. C C. Ăn nhiều đồ ngọt. D D. Tránh tiếp xúc với không khí lạnh. Câu 20 20. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân COPD? A A. Viêm da. B B. Suy tim phải (tâm phế mạn). C C. Đau đầu mãn tính. D D. Loãng xương. Câu 21 21. Oxy liệu pháp được chỉ định cho bệnh nhân COPD khi nào? A A. Khi bệnh nhân cảm thấy khó thở nhẹ. B B. Khi nồng độ oxy trong máu xuống thấp. C C. Khi bệnh nhân bị ho nhiều. D D. Khi bệnh nhân bị mất ngủ. Câu 22 22. Ở bệnh nhân COPD, tình trạng thiếu oxy máu kéo dài có thể dẫn đến hậu quả gì? A A. Tăng cân. B B. Tăng huyết áp phổi. C C. Giảm trí nhớ. D D. Rụng tóc. Câu 23 23. Trong chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân COPD giai đoạn cuối, mục tiêu chính là gì? A A. Chữa khỏi bệnh. B B. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm đau đớn. C C. Kéo dài tuổi thọ bằng mọi giá. D D. Chuẩn bị cho bệnh nhân ghép phổi. Câu 24 24. Đâu là triệu chứng điển hình nhất của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)? A A. Ho ra máu. B B. Khó thở kéo dài. C C. Đau ngực dữ dội. D D. Sốt cao liên tục. Câu 25 25. Trong điều trị COPD, thuốc corticosteroid dạng hít thường được sử dụng với mục đích gì? A A. Làm giãn phế quản. B B. Giảm viêm đường thở. C C. Tăng cường hệ miễn dịch. D D. Giảm ho. Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sỏi Mật 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh