Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Copd 1Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Copd 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Copd 1 Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Copd 1 Số câu25Quiz ID16126 Làm bài Câu 1 1. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giãn phế quản trong điều trị COPD? A A. Thuốc kháng sinh B B. Thuốc lợi tiểu C C. Thuốc giãn phế quản D D. Thuốc giảm đau Câu 2 2. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện sớm nhất ở bệnh nhân COPD? A A. Ho mạn tính B B. Khó thở khi gắng sức C C. Thở khò khè D D. Tím tái Câu 3 3. Mục tiêu SpO2 (độ bão hòa oxy trong máu) được khuyến cáo cho bệnh nhân COPD trong quá trình oxy liệu pháp là bao nhiêu? A A. 95-100% B B. 88-92% C C. 70-75% D D. 60-65% Câu 4 4. Phương pháp nào sau đây giúp bệnh nhân COPD loại bỏ chất nhầy từ đường thở? A A. Uống nhiều nước, ho có kiểm soát và các kỹ thuật làm sạch đường thở B B. Nằm yên một chỗ C C. Hút thuốc lá D D. Ăn đồ ăn cay nóng Câu 5 5. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)? A A. Hút thuốc lá B B. Tiếp xúc với ô nhiễm không khí trong nhà C C. Nhiễm trùng đường hô hấp tái phát D D. Tập thể dục thường xuyên Câu 6 6. Steroid dạng hít được sử dụng trong điều trị COPD khi nào? A A. Cho tất cả bệnh nhân COPD B B. Cho bệnh nhân COPD có triệu chứng khó thở nhẹ C C. Cho bệnh nhân COPD nặng hoặc có đợt cấp thường xuyên D D. Cho bệnh nhân COPD không hút thuốc lá Câu 7 7. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán xác định COPD? A A. Chụp X-quang phổi B B. Đo chức năng hô hấp (spirometry) C C. Điện tâm đồ (ECG) D D. Xét nghiệm máu Câu 8 8. Trong đợt cấp COPD, dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng bệnh nhân đang trở nên nghiêm trọng hơn và cần nhập viện? A A. Ho nhiều hơn B B. Khó thở tăng lên, thay đổi tri giác, tím tái C C. Sốt nhẹ D D. Đau ngực Câu 9 9. Trong COPD, khí phế thũng (emphysema) là gì? A A. Tình trạng viêm nhiễm đường thở B B. Tình trạng phế nang bị giãn rộng và phá hủy C C. Tình trạng tăng tiết chất nhầy D D. Tình trạng co thắt phế quản Câu 10 10. Biện pháp nào sau đây quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa COPD tiến triển? A A. Sử dụng thuốc thường xuyên B B. Tập thể dục đều đặn C C. Ngừng hút thuốc lá D D. Tránh tiếp xúc với người bệnh Câu 11 11. Trong COPD, tình trạng tăng CO2 trong máu (tăng carbonic máu) có thể dẫn đến hậu quả gì? A A. Tăng cường chức năng phổi B B. Ức chế trung tâm hô hấp và suy hô hấp C C. Giảm nhịp tim D D. Tăng huyết áp Câu 12 12. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của tắc nghẽn đường thở trong COPD? A A. FEV1 (thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên) B B. FVC (dung tích sống gắng sức) C C. TLC (tổng dung lượng phổi) D D. RV (thể tích cặn) Câu 13 13. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân COPD? A A. Loãng xương B B. Suy tim phải (tâm phế mạn) C C. Viêm khớp D D. Đau nửa đầu Câu 14 14. Vai trò của alpha-1 antitrypsin trong bệnh sinh của COPD là gì? A A. Bảo vệ phổi khỏi tổn thương do enzyme elastase B B. Gây viêm phổi C C. Tăng cường chức năng phổi D D. Giảm sản xuất chất nhầy Câu 15 15. Trong điều trị COPD, oxy liệu pháp được chỉ định khi nào? A A. Khi bệnh nhân cảm thấy khó thở B B. Khi bệnh nhân có SpO2 (độ bão hòa oxy trong máu) dưới 88-90% C C. Khi bệnh nhân bị ho nhiều D D. Khi bệnh nhân bị sốt Câu 16 16. Mục tiêu chính của điều trị COPD là gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh B B. Ngăn chặn hoàn toàn sự tiến triển của bệnh C C. Giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và làm chậm tiến triển của bệnh D D. Tăng cường chức năng phổi lên mức bình thường Câu 17 17. Cơ chế chính gây khó thở ở bệnh nhân COPD là gì? A A. Tăng sản xuất hồng cầu B B. Giảm lưu lượng khí thở ra do tắc nghẽn đường thở C C. Tăng nhịp tim D D. Giảm huyết áp Câu 18 18. Điều gì xảy ra với phế nang ở bệnh nhân COPD? A A. Phế nang trở nên to hơn B B. Phế nang bị phá hủy và mất tính đàn hồi C C. Phế nang tăng sinh D D. Phế nang bị viêm Câu 19 19. Chỉ số BMI (Body Mass Index) thấp ở bệnh nhân COPD có thể liên quan đến điều gì? A A. Tiên lượng tốt hơn B B. Tình trạng dinh dưỡng kém và tiên lượng xấu hơn C C. Chức năng phổi tốt hơn D D. Ít triệu chứng hơn Câu 20 20. Loại vaccine nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân COPD? A A. Vaccine phòng cúm và vaccine phòng phế cầu B B. Vaccine phòng thủy đậu C C. Vaccine phòng sởi D D. Vaccine phòng rubella Câu 21 21. Thuốc kháng cholinergic được sử dụng trong điều trị COPD có tác dụng gì? A A. Giảm viêm B B. Giãn phế quản bằng cách ức chế tác động của acetylcholine C C. Long đờm D D. Giảm ho Câu 22 22. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong quản lý COPD? A A. Tập thể dục thường xuyên B B. Tiếp tục hút thuốc lá C C. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ D D. Tiêm phòng cúm và phế cầu Câu 23 23. Tại sao bệnh nhân COPD dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp? A A. Do hệ miễn dịch suy yếu B B. Do đường thở bị tổn thương và khó loại bỏ chất nhầy C C. Do sử dụng thuốc giãn phế quản D D. Do thời tiết lạnh Câu 24 24. Loại phục hồi chức năng phổi nào sau đây bao gồm các bài tập thở, huấn luyện sức bền và tư vấn dinh dưỡng? A A. Vật lý trị liệu B B. Phục hồi chức năng phổi C C. Liệu pháp tâm lý D D. Xoa bóp Câu 25 25. Tại sao bệnh nhân COPD cần được tư vấn về dinh dưỡng? A A. Để tăng cân B B. Để giảm cân C C. Để duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể D D. Để tránh bị táo bón Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sỏi Mật 1 Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Học Đại Cương