Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hen Phế Quản 1Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hen Phế Quản 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hen Phế Quản 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hen Phế Quản 1 Số câu25Quiz ID16370 Làm bài Câu 1 1. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xuất hiện trong một cơn hen phế quản cấp tính? A A. Khò khè. B B. Ho. C C. Đau ngực. D D. Sốt cao. Câu 2 2. Phương pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện việc kiểm soát hen phế quản ở bệnh nhân béo phì? A A. Ăn kiêng nghiêm ngặt. B B. Phẫu thuật cắt bỏ phổi. C C. Giảm cân. D D. Tăng cường sử dụng corticosteroid. Câu 3 3. Điều gì nên được ưu tiên hàng đầu trong xử trí một cơn hen phế quản nặng tại nhà? A A. Uống nhiều nước ấm. B B. Sử dụng thuốc cắt cơn và theo dõi đáp ứng. C C. Nằm nghỉ ngơi. D D. Tự ý dùng kháng sinh. Câu 4 4. Nguyên tắc quan trọng nhất trong quản lý hen phế quản dài hạn là gì? A A. Chỉ sử dụng thuốc khi có triệu chứng. B B. Tránh hoàn toàn mọi hoạt động thể chất. C C. Kiểm soát tình trạng viêm đường thở bằng thuốc dự phòng. D D. Sử dụng kháng sinh thường xuyên để ngăn ngừa nhiễm trùng. Câu 5 5. Trong hen phế quản nghề nghiệp, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để cải thiện triệu chứng? A A. Sử dụng khẩu trang bảo hộ. B B. Thay đổi công việc hoặc môi trường làm việc. C C. Tăng cường sử dụng thuốc dự phòng. D D. Tập thể dục thường xuyên hơn. Câu 6 6. Trong hen phế quản, vai trò của nitric oxide (NO) trong đường thở là gì? A A. Gây co thắt phế quản. B B. Gây viêm. C C. Giãn phế quản. D D. Tăng sản xuất chất nhầy. Câu 7 7. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát hen phế quản ở phụ nữ mang thai? A A. Methotrexate. B B. Prednisone đường uống. C C. Budesonide dạng hít. D D. Warfarin. Câu 8 8. Tác dụng phụ thường gặp nhất của corticosteroid dạng hít là gì? A A. Tăng cân. B B. Loãng xương. C C. Nấm miệng (tưa miệng). D D. Đục thủy tinh thể. Câu 9 9. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phản ứng viêm đường thở ở bệnh nhân hen phế quản dị ứng? A A. Hồng cầu. B B. Bạch cầu trung tính. C C. Tế bào lympho T hỗ trợ (Th2). D D. Tiểu cầu. Câu 10 10. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi sử dụng bình xịt định liều (MDI) cho bệnh nhân hen phế quản? A A. Không cần lắc bình trước khi sử dụng. B B. Xịt thuốc nhanh nhất có thể. C C. Phối hợp nhịp nhàng giữa xịt thuốc và hít vào. D D. Nín thở càng lâu càng tốt sau khi hít thuốc. Câu 11 11. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt hen phế quản với bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)? A A. Khó thở. B B. Ho. C C. Khò khè. D D. Tính hồi phục của tắc nghẽn đường thở sau khi dùng thuốc giãn phế quản. Câu 12 12. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng trong nhà cho người bệnh hen phế quản? A A. Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng ngủ. B B. Giặt ga trải giường bằng nước nóng thường xuyên. C C. Mở cửa sổ thường xuyên để thông gió. D D. Nuôi thêm thú cưng để tăng cường hệ miễn dịch. Câu 13 13. Thuốc kháng leukotriene, như montelukast, hoạt động bằng cách nào trong điều trị hen phế quản? A A. Giãn trực tiếp cơ trơn phế quản. B B. Ức chế sản xuất chất nhầy. C C. Ngăn chặn tác động của leukotriene lên đường thở. D D. Tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch. Câu 14 14. Khi nào bệnh nhân hen phế quản nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp? A A. Khi có triệu chứng ho nhẹ vào buổi sáng. B B. Khi cảm thấy hơi khó thở sau khi tập thể dục. C C. Khi các triệu chứng không cải thiện sau khi sử dụng thuốc cắt cơn. D D. Khi đo lưu lượng đỉnh kế (peak flow meter) cho kết quả bình thường. Câu 15 15. Trong quản lý hen phế quản ở trẻ em, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tuân thủ điều trị? A A. Chỉ cho trẻ uống thuốc khi có triệu chứng. B B. Để trẻ tự quản lý việc dùng thuốc. C C. Giáo dục cho cả trẻ và gia đình về bệnh và cách dùng thuốc. D D. Sử dụng thuốc tiêm thay vì thuốc hít. Câu 16 16. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng như một thuốc cắt cơn hen phế quản? A A. Salbutamol (Ventolin). B B. Fluticasone (Flovent). C C. Montelukast (Singulair). D D. Theophylline. Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây không được coi là một yếu tố nguy cơ chính gây hen phế quản? A A. Tiếp xúc với chất gây dị ứng như mạt bụi nhà. B B. Tiền sử gia đình có người mắc hen phế quản. C C. Thừa cân, béo phì. D D. Uống nhiều nước lọc hàng ngày. Câu 18 18. Đâu là một mục tiêu quan trọng trong việc giáo dục bệnh nhân hen phế quản về tự quản lý bệnh? A A. Tự ý thay đổi liều lượng thuốc khi cần. B B. Nhận biết sớm các dấu hiệu của cơn hen sắp xảy ra. C C. Chỉ sử dụng thuốc cắt cơn khi không thể chịu đựng được. D D. Tránh hoàn toàn việc sử dụng lưu lượng đỉnh kế. Câu 19 19. Tình trạng nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen phế quản? A A. Tập thể dục thường xuyên. B B. Tiếp xúc với không khí trong lành. C C. Nhiễm trùng đường hô hấp trên (ví dụ: cảm lạnh). D D. Uống đủ nước. Câu 20 20. Trong hen phế quản, yếu tố nào sau đây gây ra sự tái cấu trúc đường thở (airway remodeling) lâu dài? A A. Sử dụng quá nhiều thuốc giãn phế quản. B B. Tình trạng viêm mạn tính không được kiểm soát. C C. Tiếp xúc với không khí lạnh. D D. Ho nhiều. Câu 21 21. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng phổi ở bệnh nhân hen phế quản? A A. Công thức máu. B B. Điện tâm đồ (ECG). C C. Đo chức năng hô hấp (spirometry). D D. X-quang tim phổi. Câu 22 22. Trong hen phế quản, tình trạng tăng thông khí (hyperventilation) có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây? A A. Tăng CO2 trong máu. B B. Giảm pH máu (toan hô hấp). C C. Giảm CO2 trong máu. D D. Tăng pH máu (kiềm hô hấp). Câu 23 23. Đâu là cơ chế bệnh sinh chính gây ra tình trạng co thắt phế quản trong hen phế quản? A A. Sự tăng sinh quá mức của tế bào biểu mô phế quản. B B. Sự xâm nhập của vi khuẩn vào đường hô hấp. C C. Phản ứng viêm mạn tính và sự co thắt của cơ trơn phế quản. D D. Sự tích tụ chất nhầy do xơ nang. Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây ít liên quan đến việc kích hoạt cơn hen phế quản do gắng sức (exercise-induced asthma)? A A. Không khí lạnh và khô. B B. Mức độ gắng sức. C C. Thời gian gắng sức. D D. Uống đủ nước trước khi tập. Câu 25 25. Điều gì quan trọng nhất khi sử dụng buồng đệm (spacer) với bình xịt định liều (MDI) cho trẻ em bị hen phế quản? A A. Buồng đệm không cần thiết cho trẻ em. B B. Buồng đệm giúp thuốc dễ dàng đi vào phổi hơn. C C. Buồng đệm làm giảm hiệu quả của thuốc. D D. Buồng đệm chỉ nên sử dụng cho người lớn. Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Hình Sự