Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễuĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Số câu30Quiz ID14601 Làm bài Câu 1 1. Trong các loại tia UV, tia nào có khả năng xuyên sâu nhất vào da và gây lão hóa da? A A. UVA B B. UVB C C. UVC D D. UVD Câu 2 2. Bệnh da nào sau đây được đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính của tuyến bã nhờn và thường gặp ở tuổi dậy thì? A A. Viêm da tiết bã B B. Mụn trứng cá C C. Bệnh trứng cá đỏ (rosacea) D D. Viêm nang lông Câu 3 3. Thành phần nào sau đây trong kem chống nắng có tác dụng hấp thụ tia UVB? A A. Kẽm oxit (Zinc oxide) B B. Titanium dioxide C C. Oxybenzone D D. Glycerin Câu 4 4. Bệnh 'zona thần kinh' là do tái hoạt động của virus nào sau đây? A A. Herpes simplex virus type 1 (HSV-1) B B. Varicella-zoster virus (VZV) C C. Human papillomavirus (HPV) D D. Cytomegalovirus (CMV) Câu 5 5. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư da? A A. Tế bào Mast B B. Tế bào Langerhans C C. Tế bào Melanocyte D D. Tế bào Keratinocyte Câu 6 6. Xét nghiệm mô bệnh học da (sinh thiết da) đóng vai trò quan trọng nhất trong chẩn đoán bệnh da nào sau đây? A A. Mụn trứng cá B B. Viêm da tiếp xúc C C. Ung thư da D D. Hắc lào Câu 7 7. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ các tổn thương tiền ung thư da như dày sừng quang hóa? A A. Liệu pháp laser B B. Phẫu thuật Mohs C C. Áp lạnh bằng nitơ lỏng D D. Sử dụng retinoids tại chỗ Câu 8 8. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng ánh sáng có bước sóng cụ thể để điều trị các bệnh da như vảy nến, bạch biến? A A. Laser CO2 B B. Liệu pháp quang hóa (PUVA/NB-UVB) C C. Cryotherapy (Áp lạnh) D D. Phẫu thuật cắt bỏ Câu 9 9. Đâu là biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh thủy đậu? A A. Sẹo rỗ vĩnh viễn B B. Viêm phổi C C. Đau dây thần kinh sau zona D D. Viêm não Câu 10 10. Yếu tố nội sinh nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong quá trình lão hóa da? A A. Chế độ ăn uống B B. Di truyền C C. Mức độ căng thẳng (stress) D D. Môi trường sống Câu 11 11. Bệnh 'mề đay' (urticaria) là phản ứng của da với histamine, gây ra triệu chứng nào đặc trưng? A A. Mụn mủ B B. Sẩn phù và ngứa C C. Vảy da D D. Nốt sần Câu 12 12. Hoạt chất nào sau đây có tác dụng kháng viêm và thường được sử dụng trong điều trị bệnh vảy nến? A A. Retinol B B. Salicylic acid C C. Corticosteroid D D. Benzoyl peroxide Câu 13 13. Trong điều trị sẹo lồi, phương pháp nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng? A A. Mài da vi điểm (microdermabrasion) B B. Lăn kim (microneedling) C C. Tiêm corticosteroid nội tổn thương D D. Laser CO2 fractional Câu 14 14. Xét nghiệm 'patch test' trong da liễu được dùng để chẩn đoán bệnh gì? A A. Viêm da cơ địa (eczema) B B. Viêm da tiếp xúc dị ứng C C. Bệnh vảy nến D D. Hắc lào Câu 15 15. Đâu là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da tế bào gai? A A. Tiếp xúc với hóa chất độc hại B B. Tiền sử gia đình bị ung thư da C C. Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời D D. Chế độ ăn uống không lành mạnh Câu 16 16. Đâu là bệnh da liễu phổ biến do nhiễm nấm, thường gây ngứa và phát ban đỏ hình vòng tròn? A A. Viêm da tiếp xúc B B. Bệnh vảy nến C C. Hắc lào (lác đồng tiền) D D. Chàm (eczema) Câu 17 17. Loại tế bào nào chiếm phần lớn nhất trong lớp biểu bì của da? A A. Tế bào melanocyte B B. Tế bào Langerhans C C. Tế bào keratinocyte D D. Tế bào Merkel Câu 18 18. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm da tiếp xúc kích ứng? A A. Nước hoa B B. Kim loại nặng (nickel) C C. Chất tẩy rửa mạnh D D. Thuốc nhuộm tóc Câu 19 19. Loại ung thư da nào nguy hiểm nhất và có khả năng di căn cao? A A. Ung thư tế bào đáy B B. Ung thư tế bào gai C C. U hắc tố (melanoma) D D. Sarcoma Kaposi Câu 20 20. Thuật ngữ 'comedo' trong da liễu dùng để chỉ loại tổn thương da nào? A A. Mụn mủ B B. Mụn đầu đen và mụn đầu trắng C C. U nang D D. Nốt sần Câu 21 21. Chất nào sau đây được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm trắng da, nhưng có thể gây tác dụng phụ nếu dùng không đúng cách? A A. Axit hyaluronic B B. Vitamin C C C. Hydroquinone D D. Niacinamide Câu 22 22. Vitamin nào sau đây được da tổng hợp khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và rất quan trọng cho sức khỏe xương? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin E Câu 23 23. Trong quy trình chăm sóc da hàng ngày, bước nào sau đây quan trọng nhất để ngăn ngừa lão hóa da sớm? A A. Tẩy tế bào chết B B. Sử dụng kem dưỡng ẩm C C. Sử dụng kem chống nắng D D. Đắp mặt nạ dưỡng da Câu 24 24. Trong điều trị rụng tóc androgenetic (hói đầu kiểu nam/nữ), thuốc bôi tại chỗ minoxidil có cơ chế tác động chính là gì? A A. Ức chế hormone DHT B B. Kích thích mọc tóc và kéo dài giai đoạn anagen C C. Giảm viêm nang tóc D D. Tăng cường lưu thông máu đến da đầu Câu 25 25. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân bị chàm (eczema) cấp tính? A A. Sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên B B. Tắm nước ấm C C. Sử dụng corticoid bôi tại chỗ D D. Chà xát mạnh vùng da tổn thương Câu 26 26. Bệnh da nào sau đây liên quan đến rối loạn tự miễn dịch, gây ra các mảng vảy dày màu bạc trên da? A A. Viêm da tiết bã B B. Bệnh vảy nến C C. Lupus ban đỏ hệ thống D D. Á sừng Câu 27 27. Cấu trúc nào sau đây của da chịu trách nhiệm chính trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể thông qua mồ hôi? A A. Lớp biểu bì B B. Lớp hạ bì C C. Tuyến mồ hôi D D. Tế bào sắc tố melanocyte Câu 28 28. Thử nghiệm Tzanck smear được sử dụng để chẩn đoán nhanh bệnh da nào do virus gây ra? A A. Bệnh vảy nến B B. Bệnh chàm (eczema) C C. Herpes simplex và zona D D. Mụn trứng cá Câu 29 29. Trong điều trị mụn trứng cá, retinoids tại chỗ có tác dụng chính nào sau đây? A A. Kháng khuẩn B B. Giảm viêm C C. Tiêu sừng và ngăn ngừa hình thành comedo D D. Kiểm soát sản xuất bã nhờn Câu 30 30. Trong điều trị nám da, cơ chế tác động chính của laser toning là gì? A A. Phá hủy tế bào sắc tố melanin B B. Kích thích sản sinh collagen C C. Tái tạo lớp biểu bì D D. Ức chế enzyme tyrosinase Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch