Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Biên tập ảnhĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Biên tập ảnh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Biên tập ảnh Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Biên tập ảnh Số câu30Quiz ID14077 Làm bài Câu 1 1. Hiệu ứng 'dodge and burn' trong biên tập ảnh mô phỏng lại kỹ thuật nào trong phòng tối truyền thống? A A. Tráng rửa phim. B B. Kiểm soát thời gian phơi sáng tại các vùng khác nhau của ảnh để làm sáng hoặc tối các vùng đó. C C. Sử dụng hóa chất để tăng độ tương phản. D D. Cố định ảnh trên giấy. Câu 2 2. Định dạng ảnh nào sau đây là định dạng gốc, chưa qua xử lý và thường chứa nhiều thông tin nhất từ cảm biến máy ảnh? A A. JPEG B B. PNG C C. RAW D D. GIF Câu 3 3. Độ phân giải (resolution) của ảnh được đo bằng đơn vị nào? A A. Pixel per inch (PPI) hoặc Dots per inch (DPI). B B. Centimet (cm). C C. Megapixel (MP). D D. Kilobyte (KB). Câu 4 4. Trong quy trình làm việc với ảnh RAW, bước 'developing' (tráng rửa) đề cập đến quá trình gì? A A. Chuyển đổi ảnh RAW thành định dạng JPEG. B B. Chỉnh sửa cơ bản các thông số như cân bằng trắng, phơi sáng, tương phản, màu sắc của file RAW trước khi thực hiện các chỉnh sửa nâng cao. C C. In ảnh ra giấy. D D. Chia sẻ ảnh lên mạng xã hội. Câu 5 5. Khi xuất ảnh cho web, định dạng ảnh nào thường được ưu tiên sử dụng để đảm bảo chất lượng tốt và dung lượng file nhỏ? A A. BMP B B. TIFF C C. PNG D D. RAW Câu 6 6. Điều gì có thể gây ra hiện tượng 'noise' (nhiễu hạt) trong ảnh kỹ thuật số? A A. Sử dụng ISO thấp. B B. Chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng tốt. C C. Sử dụng khẩu độ lớn. D D. Sử dụng ISO cao hoặc cảm biến nhỏ. Câu 7 7. Bộ lọc (filter) 'sharpen' (làm sắc nét) được sử dụng để làm gì? A A. Làm mờ các chi tiết trong ảnh. B B. Tăng độ rõ nét và chi tiết của ảnh. C C. Thay đổi màu sắc của ảnh. D D. Giảm nhiễu hạt trong ảnh. Câu 8 8. Điều gì xảy ra khi bạn tăng 'saturation' (độ bão hòa) trong biên tập ảnh? A A. Ảnh trở nên tối hơn. B B. Màu sắc trong ảnh trở nên rực rỡ và đậm đà hơn. C C. Ảnh trở nên sắc nét hơn. D D. Ảnh trở nên mờ và nhạt màu hơn. Câu 9 9. Công cụ 'clone stamp' (tem nhân bản) thường được dùng để làm gì? A A. Tạo hiệu ứng họa tiết cho ảnh. B B. Nhân bản một phần của ảnh sang vị trí khác để loại bỏ khuyết điểm hoặc tạo đối tượng trùng lặp. C C. Làm sắc nét ảnh. D D. Điều chỉnh độ tương phản của ảnh. Câu 10 10. Chức năng chính của 'layers' (lớp) trong phần mềm biên tập ảnh là gì? A A. Tạo hiệu ứng 3D cho ảnh. B B. Tổ chức và quản lý các chỉnh sửa một cách độc lập, linh hoạt. C C. Tăng độ phân giải của ảnh. D D. Giảm dung lượng file ảnh. Câu 11 11. Trong chỉnh sửa ảnh chân dung, kỹ thuật 'frequency separation' (phân tách tần số) được sử dụng để làm gì? A A. Thay đổi màu mắt của chủ thể. B B. Tách biệt chỉnh sửa màu sắc và chỉnh sửa kết cấu da, giúp da mịn màng tự nhiên. C C. Làm trắng răng. D D. Thay đổi hình dạng khuôn mặt. Câu 12 12. Công cụ 'healing brush' (cọ phục hồi) khác với 'clone stamp' (tem nhân bản) ở điểm nào? A A. 'Healing brush' chỉ dùng cho ảnh đen trắng, 'clone stamp' cho ảnh màu. B B. 'Healing brush' tự động hòa trộn kết cấu và màu sắc của vùng được sao chép với vùng đích, 'clone stamp' sao chép nguyên bản. C C. 'Healing brush' chỉ làm mờ ảnh, 'clone stamp' làm sắc nét ảnh. D D. 'Healing brush' dùng để cắt ảnh, 'clone stamp' dùng để xoay ảnh. Câu 13 13. Công cụ 'masking' (mặt nạ) thường được sử dụng để làm gì trong biên tập ảnh? A A. Tạo hiệu ứng mờ viền cho ảnh. B B. Chọn và chỉnh sửa có chọn lọc một vùng cụ thể trên ảnh. C C. Thay đổi màu sắc toàn bộ ảnh. D D. Cắt ghép ảnh từ nhiều nguồn khác nhau. Câu 14 14. HDR (High Dynamic Range) trong nhiếp ảnh và biên tập ảnh dùng để làm gì? A A. Tạo ảnh đen trắng từ ảnh màu. B B. Mở rộng dải tương phản động của ảnh, ghi lại chi tiết ở cả vùng sáng và vùng tối. C C. Giảm nhiễu hạt trong ảnh. D D. Tăng độ phân giải ảnh. Câu 15 15. Thuật ngữ 'non-destructive editing' (biên tập không phá hủy) trong biên tập ảnh có nghĩa là gì? A A. Chỉ chỉnh sửa ảnh đen trắng. B B. Chỉnh sửa ảnh mà không làm thay đổi dữ liệu gốc của ảnh. C C. Chỉnh sửa ảnh trực tiếp trên file RAW. D D. Chỉnh sửa ảnh với tốc độ nhanh chóng. Câu 16 16. Chức năng 'content-aware fill' (lấp đầy nhận biết nội dung) trong Photoshop dùng để làm gì? A A. Tự động chỉnh màu cho ảnh. B B. Tự động loại bỏ đối tượng hoặc vùng chọn khỏi ảnh và lấp đầy khoảng trống một cách tự nhiên dựa trên nội dung xung quanh. C C. Tự động tạo hiệu ứng bokeh. D D. Tự động cắt ảnh theo tỷ lệ vàng. Câu 17 17. Lợi ích chính của việc biên tập ảnh không phá hủy là gì so với biên tập phá hủy? A A. Ảnh được chỉnh sửa nhanh hơn. B B. Dung lượng file ảnh nhỏ hơn. C C. Khả năng quay lại các bước chỉnh sửa trước đó và điều chỉnh lại dễ dàng. D D. Chất lượng ảnh sau chỉnh sửa tốt hơn. Câu 18 18. Khi xuất ảnh để in, bạn nên chọn hệ màu nào? A A. RGB B B. CMYK C C. Grayscale D D. Bitmap Câu 19 19. Ảnh có độ sâu màu (bit depth) cao hơn sẽ có ưu điểm gì? A A. Dung lượng file nhỏ hơn. B B. Khả năng hiển thị màu sắc và tông màu phong phú, mịn màng hơn. C C. Tốc độ xử lý nhanh hơn. D D. Độ sắc nét cao hơn. Câu 20 20. Khi nào thì việc sử dụng định dạng ảnh JPEG là phù hợp nhất? A A. Khi cần giữ lại toàn bộ thông tin gốc của ảnh để chỉnh sửa chuyên sâu. B B. Khi muốn in ảnh với kích thước lớn. C C. Khi cần chia sẻ ảnh trực tuyến hoặc lưu trữ với dung lượng nhỏ. D D. Khi muốn tạo ảnh động. Câu 21 21. Khái niệm 'white balance' (cân bằng trắng) trong biên tập ảnh liên quan đến điều gì? A A. Độ sáng tổng thể của ảnh. B B. Độ tương phản giữa vùng sáng và vùng tối. C C. Điều chỉnh màu sắc để màu trắng hiển thị đúng là màu trắng, loại bỏ ám màu. D D. Độ sắc nét của ảnh. Câu 22 22. Phương pháp 'batch processing' (xử lý hàng loạt) trong biên tập ảnh dùng để làm gì? A A. Chỉnh sửa ảnh theo nhóm màu sắc. B B. Áp dụng cùng một loạt các chỉnh sửa cho nhiều ảnh cùng một lúc. C C. Chỉnh sửa ảnh trực tuyến theo thời gian thực. D D. Chỉnh sửa ảnh bằng giọng nói. Câu 23 23. Công cụ 'liquify' (hóa lỏng) trong Photoshop thường được sử dụng để làm gì? A A. Tạo hiệu ứng tan chảy cho ảnh. B B. Biến dạng và uốn cong các vùng ảnh, thường dùng để chỉnh sửa hình dạng khuôn mặt hoặc cơ thể. C C. Làm sắc nét ảnh. D D. Thay đổi màu sắc ảnh. Câu 24 24. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'biên tập ảnh'? A A. Quá trình chụp ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số. B B. Quá trình chỉnh sửa và cải thiện ảnh kỹ thuật số hoặc phim. C C. Quá trình in ảnh ra giấy. D D. Quá trình chia sẻ ảnh lên mạng xã hội. Câu 25 25. Khi chỉnh sửa ảnh phong cảnh, việc điều chỉnh 'vibrance' (độ rung) khác với 'saturation' (độ bão hòa) như thế nào? A A. 'Vibrance' tăng độ bão hòa đều cho tất cả màu, 'saturation' chỉ tăng màu rực rỡ. B B. 'Vibrance' tăng độ bão hòa cho các màu ít bão hòa hơn, bảo vệ các màu đã bão hòa, trong khi 'saturation' tăng đều cho tất cả màu. C C. 'Vibrance' giảm độ bão hòa, 'saturation' tăng độ bão hòa. D D. Không có sự khác biệt giữa 'vibrance' và 'saturation'. Câu 26 26. Mục đích chính của việc 'cropping' (cắt xén) ảnh là gì? A A. Tăng độ phân giải ảnh. B B. Thay đổi màu sắc ảnh. C C. Loại bỏ các phần không mong muốn và cải thiện bố cục ảnh. D D. Tạo hiệu ứng mờ cho ảnh. Câu 27 27. Khi nào thì bạn nên sử dụng bộ lọc 'high pass' (tần số cao) trong biên tập ảnh? A A. Để làm mờ ảnh. B B. Để tăng độ tương phản tổng thể. C C. Để làm sắc nét chi tiết và kết cấu. D D. Để giảm nhiễu hạt. Câu 28 28. Trong biên tập ảnh, 'histogram' (biểu đồ tần suất) cung cấp thông tin gì? A A. Màu sắc chủ đạo của ảnh. B B. Phân bố độ sáng (tones) trong ảnh, từ vùng tối đến vùng sáng. C C. Độ phân giải của ảnh. D D. Kích thước file ảnh. Câu 29 29. Chức năng của 'curves adjustment' (điều chỉnh đường cong) trong biên tập ảnh là gì? A A. Chỉ thay đổi màu sắc của ảnh. B B. Điều chỉnh độ sáng, độ tương phản và màu sắc một cách chi tiết và linh hoạt thông qua các kênh màu. C C. Làm mờ hậu cảnh của ảnh. D D. Tạo khung viền cho ảnh. Câu 30 30. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là phần mềm biên tập ảnh chuyên nghiệp? A A. Adobe Photoshop B B. GIMP (GNU Image Manipulation Program) C C. Microsoft Word D D. Capture One Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương mại Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích tài chính doanh nghiệp