Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nội khoa cơ sởĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Số câu30Quiz ID10492 Làm bài Câu 1 1. Triệu chứng nào sau đây là dấu hiệu sinh tồn quan trọng cần theo dõi trong nội khoa? A A. Màu sắc da B B. Huyết áp C C. Kích thước đồng tử D D. Độ ẩm niêm mạc Câu 2 2. Cơ chế chính gây phù trong suy tim sung huyết là gì? A A. Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch B B. Giảm áp lực keo huyết tương C C. Tăng tính thấm thành mạch D D. Tắc nghẽn hệ bạch huyết Câu 3 3. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận ban đầu? A A. Điện giải đồ B B. Tổng phân tích nước tiểu C C. Công thức máu D D. Đường huyết Câu 4 4. Đau ngực kiểu 'ép nghẹt' lan lên vai trái, kèm vã mồ hôi là triệu chứng gợi ý bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm màng phổi B B. Nhồi máu cơ tim cấp C C. Trào ngược dạ dày thực quản D D. Đau cơ thành ngực Câu 5 5. Ho ra máu là triệu chứng quan trọng cần nghĩ đến bệnh lý nào ở đường hô hấp? A A. Viêm phế quản cấp B B. Hen phế quản C C. Ung thư phổi D D. Khí phế thũng Câu 6 6. Triệu chứng vàng da xuất hiện khi nồng độ chất nào sau đây trong máu tăng cao? A A. Creatinin B B. Bilirubin C C. Ure D D. Glucose Câu 7 7. Khám thực thể 'rung thanh tăng' gợi ý bệnh lý nào sau đây ở phổi? A A. Tràn khí màng phổi B B. Tràn dịch màng phổi C C. Viêm phổi D D. Khí phế thũng Câu 8 8. Xét nghiệm 'men gan' (AST, ALT) tăng cao thường gặp trong bệnh lý nào? A A. Suy thận B B. Viêm gan C C. Suy tim D D. Đái tháo đường Câu 9 9. Nguyên tắc điều trị tăng huyết áp không dùng thuốc nào sau đây là SAI? A A. Giảm cân nếu thừa cân B B. Tăng cường hoạt động thể lực C C. Ăn nhiều muối D D. Hạn chế rượu bia Câu 10 10. Triệu chứng 'khó thở thì thở ra' thường gặp trong bệnh lý hô hấp nào? A A. Viêm phổi B B. Hen phế quản C C. Tràn dịch màng phổi D D. Viêm phế quản cấp Câu 11 11. Dấu hiệu 'phản ứng thành bụng' khi khám bụng gợi ý tình trạng nào? A A. Viêm dạ dày B B. Viêm phúc mạc C C. Táo bón D D. Hội chứng ruột kích thích Câu 12 12. Xét nghiệm HbA1c dùng để theo dõi bệnh lý mạn tính nào sau đây? A A. Tăng huyết áp B B. Đái tháo đường C C. Suy tim D D. Bệnh thận mạn tính Câu 13 13. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt là gì? A A. Suy tủy xương B B. Mất máu mạn tính C C. Tan máu D D. Thiếu vitamin B12 Câu 14 14. Triệu chứng 'đa niệu, khát nhiều, gầy sút cân' gợi ý bệnh lý nào? A A. Suy thận mạn tính B B. Đái tháo đường C C. Cường giáp D D. Hội chứng Cushing Câu 15 15. Thuốc lợi tiểu thiazide có thể gây ra tác dụng phụ nào về điện giải đồ? A A. Tăng kali máu B B. Giảm natri máu C C. Giảm kali máu D D. Tăng natri máu Câu 16 16. Xét nghiệm CRP (C-reactive protein) thường tăng cao trong tình trạng nào? A A. Thiếu máu B B. Viêm nhiễm C C. Suy gan D D. Suy thận Câu 17 17. Nguyên nhân chính gây bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là gì? A A. Ô nhiễm môi trường B B. Hút thuốc lá C C. Nhiễm trùng hô hấp tái phát D D. Yếu tố di truyền Câu 18 18. Triệu chứng 'tiêu chảy phân mỡ' (steatorrhea) gợi ý rối loạn hấp thu ở cơ quan nào? A A. Dạ dày B B. Ruột non C C. Đại tràng D D. Gan Câu 19 19. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) thường được sử dụng trong điều trị bệnh lý nào? A A. Hen phế quản B B. Tăng huyết áp C C. Viêm loét dạ dày tá tràng D D. Nhiễm trùng đường tiết niệu Câu 20 20. Khám tim 'tiếng thổi tâm thu' có thể gợi ý bệnh lý van tim nào? A A. Hẹp van hai lá B B. Hở van hai lá C C. Hẹp van động mạch chủ D D. Hở van động mạch chủ Câu 21 21. Loại tế bào máu nào tăng cao trong phản ứng dị ứng? A A. Bạch cầu trung tính B B. Bạch cầu ái toan C C. Bạch cầu lympho D D. Bạch cầu đơn nhân Câu 22 22. Nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm tụy cấp là gì? A A. Nhiễm trùng B B. Sỏi mật C C. U tụy D D. Rượu Câu 23 23. Triệu chứng 'đau bụng quặn cơn' thường gặp trong bệnh lý nào? A A. Viêm loét dạ dày tá tràng B B. Sỏi thận C C. Viêm ruột thừa D D. Viêm gan Câu 24 24. Xét nghiệm TSH (Thyroid-Stimulating Hormone) dùng để đánh giá chức năng của tuyến nội tiết nào? A A. Tuyến thượng thận B B. Tuyến giáp C C. Tuyến tụy D D. Tuyến yên Câu 25 25. Dấu hiệu 'chuột rút' (vọp bẻ) thường liên quan đến sự thiếu hụt chất điện giải nào? A A. Natri B B. Kali C C. Canxi D D. Magie Câu 26 26. Nguyên tắc điều trị chính của ngộ độc paracetamol là gì? A A. Gây nôn B B. Uống than hoạt tính C C. Sử dụng N-acetylcystein (NAC) D D. Truyền dịch Câu 27 27. Triệu chứng 'đau khớp đối xứng' (ví dụ: cả hai khớp gối, cả hai khớp cổ tay) gợi ý bệnh lý nào? A A. Thoái hóa khớp B B. Viêm khớp dạng thấp C C. Gout D D. Viêm khớp nhiễm trùng Câu 28 28. Xét nghiệm 'công thức máu' cho biết thông tin gì quan trọng về tình trạng nhiễm trùng? A A. Chức năng gan B B. Số lượng bạch cầu C C. Chức năng thận D D. Đường huyết Câu 29 29. Thuốc kháng acid (antacid) thường được sử dụng để điều trị bệnh lý nào? A A. Viêm tụy cấp B B. Viêm loét dạ dày tá tràng C C. Viêm ruột thừa D D. Viêm gan Câu 30 30. Khám bụng 'ấn đau điểm Murphy' gợi ý bệnh lý nào? A A. Viêm dạ dày B B. Viêm túi mật C C. Viêm ruột thừa D D. Viêm tụy Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng làm việc nhóm Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Văn học Anh – Mỹ