Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa họcĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa học Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa học Số câu30Quiz ID15867 Làm bài Câu 1 1. Sự khác biệt giữa nghiên cứu cơ bản (basic research) và nghiên cứu ứng dụng (applied research) là gì? A A. Nghiên cứu cơ bản giải quyết vấn đề thực tế, ứng dụng đóng góp vào lý thuyết. B B. Nghiên cứu cơ bản nhằm mở rộng kiến thức lý thuyết, ứng dụng nhằm giải quyết vấn đề thực tế cụ thể. C C. Nghiên cứu cơ bản luôn tốn kém hơn nghiên cứu ứng dụng. D D. Nghiên cứu cơ bản chỉ dùng phương pháp định tính, ứng dụng chỉ dùng định lượng. Câu 2 2. Tại sao việc tổng quan tài liệu lại quan trọng trong nghiên cứu khoa học? A A. Để sao chép kết quả của người khác. B B. Để tìm ra khoảng trống kiến thức và định vị nghiên cứu của mình. C C. Để làm cho báo cáo nghiên cứu trông dày hơn. D D. Chỉ cần thiết cho nghiên cứu định tính. Câu 3 3. Lỗi lấy mẫu (sampling error) xảy ra khi nào? A A. Khi nhà nghiên cứu mắc lỗi trong phân tích dữ liệu. B B. Sự khác biệt giữa đặc điểm của mẫu và đặc điểm của quần thể mà mẫu được rút ra. C C. Khi dữ liệu thu thập được không đầy đủ. D D. Khi câu hỏi khảo sát không rõ ràng. Câu 4 4. Operationalization (vận hành hóa) một khái niệm trong nghiên cứu là quá trình gì? A A. Tổng hợp các lý thuyết liên quan đến khái niệm. B B. Chuyển đổi một khái niệm trừu tượng thành các biến số có thể đo lường được. C C. Tìm kiếm định nghĩa trong từ điển. D D. Loại bỏ khái niệm khỏi nghiên cứu. Câu 5 5. Sai lầm phổ biến khi đặt câu hỏi nghiên cứu là gì? A A. Câu hỏi quá cụ thể. B B. Câu hỏi không thể đo lường hoặc kiểm chứng được. C C. Câu hỏi đã được trả lời đầy đủ trong các nghiên cứu trước. D D. Câu hỏi quá hẹp. Câu 6 6. Plagiarism (đạo văn) trong nghiên cứu khoa học là gì? A A. Tham khảo ý tưởng của người khác và trích dẫn nguồn đầy đủ. B B. Sử dụng ý tưởng, từ ngữ hoặc công trình của người khác mà không ghi nhận tác giả. C C. Công bố kết quả nghiên cứu lần đầu tiên. D D. Hợp tác với các nhà nghiên cứu khác. Câu 7 7. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods research) là gì? A A. Chỉ sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. B B. Kết hợp cả phương pháp và dữ liệu định lượng và định tính trong cùng một nghiên cứu. C C. Chỉ là việc sử dụng nhiều công cụ thu thập dữ liệu định lượng. D D. Phương pháp chỉ áp dụng cho nghiên cứu khoa học tự nhiên. Câu 8 8. Phương pháp nghiên cứu điển hình (case study) phù hợp nhất khi nào? A A. Khi muốn khái quát hóa kết quả cho một quần thể lớn. B B. Khi muốn khám phá sâu sắc một trường hợp hoặc hiện tượng độc đáo, phức tạp. C C. Khi cần kiểm định giả thuyết về quan hệ nhân quả. D D. Khi chỉ có thể thu thập dữ liệu định lượng. Câu 9 9. Trong thiết kế nghiên cứu thực nghiệm (experimental design), nhóm đối chứng (control group) có vai trò gì? A A. Nhóm nhận được tác động của biến độc lập. B B. Nhóm không nhận được tác động của biến độc lập hoặc nhận giả dược. C C. Nhóm có số lượng người tham gia ít nhất. D D. Nhóm chỉ được quan sát mà không can thiệp. Câu 10 10. Validity (độ giá trị) của một công cụ đo lường trong nghiên cứu đề cập đến khía cạnh nào? A A. Công cụ đo lường có dễ sử dụng không. B B. Công cụ đo lường có cho kết quả nhất quán không. C C. Công cụ đo lường có đo lường đúng cái mà nó được thiết kế để đo không. D D. Công cụ đo lường có được chấp nhận rộng rãi không. Câu 11 11. Khi phân tích dữ liệu định lượng, thống kê mô tả (descriptive statistics) được sử dụng để làm gì? A A. Kiểm định giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến. B B. Tổng hợp và mô tả đặc điểm cơ bản của dữ liệu. C C. Dự đoán kết quả trong tương lai. D D. Xác định quan hệ nhân quả. Câu 12 12. Một trong những thách thức lớn nhất khi sử dụng phương pháp khảo sát (survey) là gì? A A. Khó thu thập dữ liệu từ số lượng lớn người tham gia. B B. Khó đảm bảo tính ẩn danh cho người trả lời. C C. Nguy cơ câu trả lời không trung thực hoặc bị ảnh hưởng bởi cách đặt câu hỏi. D D. Chỉ phù hợp với nghiên cứu định tính. Câu 13 13. Ưu điểm của việc sử dụng dữ liệu thứ cấp (secondary data) trong nghiên cứu là gì? A A. Luôn đảm bảo tính chính xác và phù hợp 100% với mục tiêu nghiên cứu hiện tại. B B. Tiết kiệm thời gian và chi phí thu thập. C C. Nhà nghiên cứu hoàn toàn kiểm soát được quy trình thu thập. D D. Chỉ có thể sử dụng cho nghiên cứu định tính. Câu 14 14. Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình nghiên cứu khoa học là gì? A A. Thu thập dữ liệu B B. Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu C C. Phân tích dữ liệu D D. Viết báo cáo kết quả Câu 15 15. Giả thuyết nghiên cứu (hypothesis) là gì? A A. Bản tóm tắt kết quả nghiên cứu. B B. Một câu hỏi mở về vấn đề nghiên cứu. C C. Một tuyên bố dự đoán về mối quan hệ giữa các biến số, cần được kiểm chứng. D D. Danh sách các phương pháp thu thập dữ liệu. Câu 16 16. Phương pháp nghiên cứu nào thường sử dụng để khám phá các mối quan hệ nhân quả (cause-and-effect relationships)? A A. Nghiên cứu mô tả (Descriptive research). B B. Nghiên cứu tương quan (Correlational research). C C. Nghiên cứu thực nghiệm (Experimental research). D D. Nghiên cứu thăm dò (Exploratory research). Câu 17 17. Trong báo cáo nghiên cứu, phần 'Phương pháp nghiên cứu′ (Methodology) thường bao gồm những nội dung chính nào? A A. Kết quả phân tích dữ liệu và thảo luận. B B. Lý do chọn đề tài và tổng quan tài liệu. C C. Thiết kế nghiên cứu, đối tượng∕mẫu, công cụ∕phương pháp thu thập dữ liệu, và cách phân tích. D D. Phần giới thiệu chung về chủ đề. Câu 18 18. Ưu điểm chính của phương pháp phỏng vấn sâu (in-depth interview) trong nghiên cứu định tính là gì? A A. Thu thập dữ liệu từ số lượng lớn người tham gia một cách nhanh chóng. B B. Khám phá chi tiết, sâu sắc suy nghĩ, cảm xúc và kinh nghiệm của cá nhân. C C. Dễ dàng phân tích dữ liệu bằng thống kê. D D. Đảm bảo tính khách quan tuyệt đối. Câu 19 19. Sự khác biệt cốt lõi giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng là gì? A A. Nghiên cứu định tính sử dụng số liệu, định lượng sử dụng ngôn từ. B B. Nghiên cứu định tính nhằm khám phá sâu sắc hiện tượng, định lượng nhằm đo lường và kiểm định mối quan hệ. C C. Nghiên cứu định tính luôn có cỡ mẫu lớn hơn, định lượng có cỡ mẫu nhỏ hơn. D D. Nghiên cứu định tính sử dụng bảng hỏi, định lượng sử dụng phỏng vấn sâu. Câu 20 20. Scales of measurement (thang đo lường) nào cho phép thực hiện các phép tính cộng, trừ, nhân, chia và có điểm 0 tuyệt đối? A A. Thang đo định danh (Nominal scale). B B. Thang đo thứ tự (Ordinal scale). C C. Thang đo khoảng (Interval scale). D D. Thang đo tỷ lệ (Ratio scale). Câu 21 21. Bias (thiên lệch) trong nghiên cứu là gì? A A. Kết quả nghiên cứu hoàn toàn khách quan. B B. Sai sót hệ thống làm lệch kết quả khỏi giá trị thực tế. C C. Sự đa dạng trong dữ liệu thu thập được. D D. Việc sử dụng các phương pháp thống kê phức tạp. Câu 22 22. Peer review (đánh giá ngang hàng) trong xuất bản khoa học có vai trò gì? A A. Tuyển chọn những bài báo dễ đọc nhất. B B. Đảm bảo chất lượng, tính hợp lệ và đóng góp của nghiên cứu. C C. Chỉ là hình thức để tăng số lượng ấn phẩm. D D. Giúp nhà nghiên cứu kiếm thêm thu nhập. Câu 23 23. Trong nghiên cứu định lượng, cỡ mẫu (sample size) ảnh hưởng đến điều gì? A A. Tính chủ quan của kết quả. B B. Khả năng khái quát hóa kết quả nghiên cứu lên tổng thể. C C. Độ sâu sắc của hiểu biết về hiện tượng. D D. Tốc độ thu thập dữ liệu định tính. Câu 24 24. Correlation (tương quan) khác với Causation (nhân quả) như thế nào? A A. Tương quan là mối quan hệ một chiều, nhân quả là hai chiều. B B. Tương quan chỉ ra hai biến thay đổi cùng nhau, nhân quả chỉ ra một biến gây ra sự thay đổi ở biến kia. C C. Tương quan chỉ dùng cho nghiên cứu định lượng, nhân quả chỉ dùng cho nghiên cứu định tính. D D. Tương quan luôn mạnh hơn nhân quả. Câu 25 25. Ethical considerations (các cân nhắc đạo đức) trong nghiên cứu khoa học thường bao gồm điều gì? A A. Đảm bảo lợi ích kinh tế cho nhà nghiên cứu. B B. Bảo vệ người tham gia khỏi tổn hại, đảm bảo tính bảo mật và đồng ý có hiểu biết. C C. Chỉ công bố kết quả có lợi cho giả thuyết ban đầu. D D. Thu thập dữ liệu mà không cần thông báo cho người tham gia. Câu 26 26. Biến độc lập (independent variable) trong nghiên cứu là gì? A A. Biến bị ảnh hưởng bởi biến khác. B B. Biến mà nhà nghiên cứu thao tác hoặc đo lường để xem ảnh hưởng của nó. C C. Biến không liên quan đến nghiên cứu. D D. Kết quả cuối cùng của nghiên cứu. Câu 27 27. Nếu một nhà nghiên cứu muốn khám phá sâu về trải nghiệm sống của một nhóm người cụ thể, phương pháp tiếp cận nào sau đây là phù hợp nhất? A A. Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi đóng. B B. Phân tích dữ liệu thống kê thứ cấp. C C. Nghiên cứu hiện tượng học (Phenomenology). D D. Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm. Câu 28 28. Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple Random Sampling) đảm bảo tính chất nào của mẫu so với tổng thể? A A. Tính định lượng. B B. Tính phi ngẫu nhiên. C C. Tính đại diện (representative). D D. Tính chủ quan. Câu 29 29. Sự khác biệt chính giữa quần thể (population) và mẫu (sample) trong nghiên cứu là gì? A A. Quần thể nhỏ hơn mẫu. B B. Quần thể là toàn bộ nhóm mà nhà nghiên cứu quan tâm, mẫu là một tập hợp con của quần thể. C C. Chỉ có nghiên cứu định tính mới có quần thể. D D. Mẫu luôn đại diện hoàn hảo cho quần thể. Câu 30 30. Độ tin cậy (reliability) của một công cụ đo lường trong nghiên cứu đề cập đến khía cạnh nào? A A. Công cụ đo lường đúng cái cần đo. B B. Công cụ đo lường cho kết quả nhất quán khi đo lặp lại. C C. Công cụ đo lường dễ sử dụng. D D. Công cụ đo lường có chi phí thấp. Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên lý thống kê Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng làm việc nhóm