Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩuĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu Số câu30Quiz ID12808 Làm bài Câu 1 1. Chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ vận tải trong xuất nhập khẩu? A A. Vận đơn đường biển (Bill of Lading) B B. Phiếu đóng gói (Packing List) C C. Vận đơn hàng không (Air Waybill) D D. Giấy gửi hàng đường bộ (CMR) Câu 2 2. Trong giao dịch xuất nhập khẩu, thuật ngữ 'Demurrage' dùng để chỉ phí gì? A A. Phí lưu kho tại cảng đến quá thời hạn quy định đối với hàng nhập khẩu B B. Phí vận chuyển hàng hóa bằng đường biển C C. Phí bảo hiểm hàng hóa D D. Phí kiểm tra hàng hóa Câu 3 3. Sự khác biệt chính giữa vận đơn gốc (Original Bill of Lading) và vận đơn sao y (Copy Bill of Lading) là gì? A A. Vận đơn gốc có giá trị pháp lý và có thể chuyển nhượng được, vận đơn sao y không có giá trị này. B B. Vận đơn gốc do hãng tàu phát hành, vận đơn sao y do người giao nhận phát hành. C C. Vận đơn gốc sử dụng cho đường biển, vận đơn sao y cho đường hàng không. D D. Vận đơn gốc có màu xanh, vận đơn sao y có màu đen trắng. Câu 4 4. Trong vận tải container, 'CY - Container Yard' và 'CFS - Container Freight Station' là gì? A A. Loại container và kích thước container B B. Địa điểm giao nhận container và hàng lẻ C C. Tên hãng tàu và số hiệu chuyến tàu D D. Phương thức thanh toán và điều kiện giao hàng Câu 5 5. Điều kiện thương mại quốc tế nào sau đây quy định người bán giao hàng tại xưởng của mình và người mua chịu mọi trách nhiệm từ đó? A A. FCA (Free Carrier) B B. FAS (Free Alongside Ship) C C. EXW (Ex Works) D D. CPT (Carriage Paid To) Câu 6 6. Hoạt động 'ủy thác xuất nhập khẩu' là gì? A A. Xuất nhập khẩu hàng hóa dưới hình thức gia công B B. Dịch vụ thuê một đơn vị trung gian thực hiện các thủ tục xuất nhập khẩu C C. Hình thức đầu tư trực tiếp ra nước ngoài D D. Hoạt động tạm nhập tái xuất hoặc tạm xuất tái nhập Câu 7 7. Điều kiện Incoterms® nào sau đây yêu cầu người bán chịu trách nhiệm giao hàng đến tận kho của người mua ở nước nhập khẩu? A A. FOB (Free On Board) B B. CIF (Cost, Insurance and Freight) C C. DDP (Delivered Duty Paid) D D. EXW (Ex Works) Câu 8 8. Đâu là loại hình bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển phổ biến nhất? A A. Bảo hiểm cháy nổ B B. Bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks) C C. Bảo hiểm trách nhiệm chung D D. Bảo hiểm chiến tranh Câu 9 9. Trong thủ tục hải quan, 'luồng xanh', 'luồng vàng', 'luồng đỏ' thể hiện điều gì? A A. Màu sắc của tờ khai hải quan B B. Mức độ kiểm tra hồ sơ và hàng hóa của cơ quan hải quan C C. Thời gian hoàn thành thủ tục hải quan D D. Loại hình hàng hóa xuất nhập khẩu Câu 10 10. Chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O) có vai trò quan trọng nhất trong việc: A A. Xác định chất lượng hàng hóa B B. Xác định nước xuất xứ của hàng hóa để hưởng ưu đãi thuế quan C C. Xác nhận số lượng hàng hóa D D. Xác nhận giá trị hàng hóa Câu 11 11. Mục đích chính của việc kiểm tra trước khi giao hàng (Pre-shipment Inspection - PSI) trong xuất nhập khẩu là gì? A A. Đảm bảo người mua thanh toán đúng hạn B B. Đảm bảo hàng hóa phù hợp với hợp đồng về số lượng, chất lượng và quy cách C C. Giảm thiểu rủi ro về tỷ giá hối đoái D D. Tăng cường mối quan hệ giữa người mua và người bán Câu 12 12. Quy tắc xuất xứ hàng hóa 'Rule of Origin' được sử dụng để làm gì? A A. Xác định chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật của hàng hóa B B. Xác định quốc gia sản xuất ra hàng hóa C C. Tính toán giá trị hải quan của hàng hóa D D. Quy định về bao bì và nhãn mác hàng hóa Câu 13 13. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) thường được yêu cầu đối với loại hàng hóa nào? A A. Máy móc thiết bị B B. Hàng dệt may C C. Nông sản và thực vật D D. Hóa chất Câu 14 14. Thuế nhập khẩu được áp dụng nhằm mục đích chính nào sau đây? A A. Tăng cường hợp tác quốc tế B B. Bảo hộ sản xuất trong nước và tăng thu ngân sách nhà nước C C. Giảm giá hàng hóa tiêu dùng D D. Thúc đẩy xuất khẩu Câu 15 15. Trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế, 'Transshipment' nghĩa là gì? A A. Hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển B B. Việc chuyển tải hàng hóa từ phương tiện vận tải này sang phương tiện vận tải khác tại một cảng trung gian C C. Hàng hóa bị tịch thu bởi cơ quan hải quan D D. Việc giao hàng chậm trễ so với lịch trình Câu 16 16. Đâu là ưu điểm chính của phương thức thanh toán Thư tín dụng (L/C) đối với người xuất khẩu? A A. Được thanh toán ngay sau khi ký hợp đồng B B. Giảm thiểu rủi ro không thanh toán từ người nhập khẩu C C. Tiết kiệm chi phí ngân hàng D D. Đơn giản hóa thủ tục thanh toán Câu 17 17. Incoterms® quy định chủ yếu về vấn đề nào trong thương mại quốc tế? A A. Giá cả hàng hóa B B. Chuyển giao rủi ro và chi phí giữa người mua và người bán C C. Phương thức thanh toán quốc tế D D. Luật áp dụng cho hợp đồng mua bán Câu 18 18. Trong nghiệp vụ xuất khẩu, 'khai báo hải quan' là bước quan trọng, diễn ra TRƯỚC bước nào sau đây? A A. Giao hàng cho người vận tải B B. Thanh toán quốc tế C C. Nhận hàng tại cảng đích D D. Kiểm tra hàng hóa tại kho người nhập khẩu Câu 19 19. Đâu là phương thức thanh toán quốc tế mà người nhập khẩu chịu rủi ro cao nhất? A A. Thư tín dụng (L/C) B B. Nhờ thu kèm chứng từ (D/P) C C. Nhờ thu chấp nhận chứng từ (D/A) D D. Ghi sổ (Open Account) Câu 20 20. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh trong hoạt động xuất nhập khẩu là do: A A. Sự biến động của lãi suất ngân hàng B B. Sự thay đổi của tỷ giá giữa các đồng tiền C C. Thay đổi chính sách thuế của nhà nước D D. Thay đổi giá cả hàng hóa trên thị trường Câu 21 21. Điều kiện Incoterms® nào sau đây phù hợp nhất khi người bán muốn giảm thiểu tối đa trách nhiệm và chi phí liên quan đến giao hàng? A A. DDP (Delivered Duty Paid) B B. CIF (Cost, Insurance and Freight) C C. FOB (Free On Board) D D. EXW (Ex Works) Câu 22 22. Trong trường hợp người nhập khẩu không thanh toán theo thỏa thuận, người xuất khẩu có thể sử dụng biện pháp nào để giảm thiểu rủi ro? A A. Khiếu nại lên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) B B. Yêu cầu ngân hàng phát hành L/C thanh toán C C. Mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu D D. Áp dụng biện pháp chống bán phá giá Câu 23 23. Trong nghiệp vụ nhập khẩu, 'thông quan' là thủ tục liên quan đến cơ quan nào? A A. Ngân hàng B B. Hải quan C C. Thuế D D. Kho bạc nhà nước Câu 24 24. Hối phiếu (Bill of Exchange) được sử dụng phổ biến trong phương thức thanh toán nào? A A. Ghi sổ (Open Account) B B. Thư tín dụng (L/C) và Nhờ thu (Collection) C C. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer) D D. Thẻ tín dụng quốc tế Câu 25 25. Phương thức thanh toán 'Nhờ thu kèm chứng từ' (Documents against Payment - D/P) hoạt động như thế nào? A A. Người nhập khẩu thanh toán trước khi người xuất khẩu giao hàng. B B. Ngân hàng chỉ giải phóng chứng từ cho người nhập khẩu khi người nhập khẩu đã thanh toán. C C. Người xuất khẩu giao hàng trước, người nhập khẩu thanh toán sau khi nhận hàng. D D. Ngân hàng đảm bảo thanh toán cho người xuất khẩu ngay khi giao hàng. Câu 26 26. Đâu là nhược điểm chính của phương thức thanh toán 'Ghi sổ' (Open Account) đối với người xuất khẩu? A A. Chi phí thanh toán cao B B. Rủi ro không thanh toán rất lớn C C. Thủ tục thanh toán phức tạp D D. Thời gian thanh toán kéo dài Câu 27 27. Trong phương thức thanh toán L/C, ngân hàng nào có nghĩa vụ thanh toán cho người xuất khẩu khi xuất trình bộ chứng từ phù hợp? A A. Ngân hàng thông báo (Advising Bank) B B. Ngân hàng phát hành (Issuing Bank) C C. Ngân hàng chiết khấu (Negotiating Bank) D D. Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank) Câu 28 28. Trong hợp đồng ngoại thương, điều khoản 'Bất khả kháng' (Force Majeure) đề cập đến điều gì? A A. Trường hợp hàng hóa bị hư hỏng do lỗi của người bán B B. Các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên, làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên bất khả thi C C. Điều khoản về giải quyết tranh chấp D D. Điều khoản về thanh toán chậm trễ Câu 29 29. Điều kiện Incoterms® nào sau đây người bán phải mua bảo hiểm hàng hóa? A A. FOB (Free On Board) B B. CFR (Cost and Freight) C C. CIF (Cost, Insurance and Freight) D D. FCA (Free Carrier) Câu 30 30. Incoterms® 2020 có bao nhiêu điều kiện thương mại? A A. 9 B B. 10 C C. 11 D D. 12 Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chi phí kinh doanh Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing tìm kiếm và Email Marketing