Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Miễn dịchĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch Số câu30Quiz ID14855 Làm bài Câu 1 1. Sự phát triển của tế bào T diễn ra chủ yếu ở cơ quan nào? A A. Lá lách B B. Hạch bạch huyết C C. Tuyến ức D D. Tủy xương Câu 2 2. Cytokine là gì? A A. Kháng thể đặc hiệu cho từng loại kháng nguyên B B. Protein tín hiệu tế bào, điều phối các hoạt động của hệ miễn dịch C C. Enzyme tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn D D. Thành phần cấu trúc của tế bào miễn dịch Câu 3 3. Quá trình trình diện kháng nguyên (antigen presentation) có vai trò gì trong đáp ứng miễn dịch thích ứng? A A. Loại bỏ trực tiếp tác nhân gây bệnh B B. Kích hoạt miễn dịch bẩm sinh C C. Hoạt hóa tế bào T để bắt đầu đáp ứng miễn dịch thích ứng D D. Sản xuất kháng thể một cách nhanh chóng Câu 4 4. Vaccine hoạt động bằng cách nào? A A. Tiêu diệt trực tiếp tác nhân gây bệnh trong cơ thể B B. Cung cấp kháng thể thụ động chống lại tác nhân gây bệnh C C. Kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra trí nhớ miễn dịch D D. Ngăn chặn sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh vào cơ thể Câu 5 5. Tế bào Mast (Mast cell) đóng vai trò chính trong loại phản ứng miễn dịch nào? A A. Miễn dịch chống lại ký sinh trùng B B. Phản ứng dị ứng (type I hypersensitivity) C C. Miễn dịch chống lại vi khuẩn nội bào D D. Miễn dịch chống lại virus Câu 6 6. Phức hợp hòa hợp mô chính (MHC) có vai trò gì? A A. Sản xuất kháng thể B B. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T C C. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh D D. Kích hoạt tế bào B Câu 7 7. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống miễn dịch? A A. Tuyến ức B B. Lá lách C C. Gan D D. Hạch bạch huyết Câu 8 8. Đâu là ví dụ về miễn dịch thụ động tự nhiên? A A. Tiêm vaccine phòng bệnh B B. Truyền huyết thanh chứa kháng thể C C. Kháng thể từ mẹ truyền sang con qua nhau thai hoặc sữa mẹ D D. Cơ thể tự sản xuất kháng thể sau khi nhiễm bệnh Câu 9 9. Đáp ứng miễn dịch thứ phát (secondary immune response) có đặc điểm gì so với đáp ứng miễn dịch sơ cấp (primary immune response)? A A. Xảy ra chậm hơn và yếu hơn B B. Xảy ra nhanh hơn và mạnh hơn C C. Chỉ xảy ra ở miễn dịch bẩm sinh D D. Chỉ sản xuất kháng thể IgM Câu 10 10. Vai trò của tế bào T hỗ trợ (Th) trong đáp ứng miễn dịch là gì? A A. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh B B. Sản xuất kháng thể C C. Điều hòa và hỗ trợ các tế bào miễn dịch khác (tế bào B, tế bào Tc, đại thực bào) D D. Thực bào tác nhân gây bệnh Câu 11 11. Trong xét nghiệm ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay), mục đích của việc sử dụng enzyme liên kết với kháng thể thứ cấp là gì? A A. Để trung hòa kháng nguyên B B. Để khuếch đại tín hiệu và phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên mục tiêu C C. Để kích hoạt tế bào miễn dịch D D. Để ngăn chặn phản ứng không đặc hiệu Câu 12 12. Đâu là nguyên tắc cơ bản của liệu pháp miễn dịch ung thư (cancer immunotherapy)? A A. Tiêu diệt trực tiếp tế bào ung thư bằng hóa chất B B. Tăng cường hệ thống miễn dịch của bệnh nhân để chống lại tế bào ung thư C C. Thay thế hệ thống miễn dịch suy yếu bằng hệ thống miễn dịch khỏe mạnh D D. Ngăn chặn sự phát triển của mạch máu nuôi khối u Câu 13 13. Tế bào nào sau đây là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp (professional APC)? A A. Tế bào lympho B B B. Tế bào lympho T C C. Tế bào đuôi gai (dendritic cell) D D. Tế bào hồng cầu Câu 14 14. Đâu là ví dụ về bệnh suy giảm miễn dịch thứ phát (secondary immunodeficiency)? A A. Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) B B. Bệnh bạch cầu mãn tính (Chronic lymphocytic leukemia) C C. Hội chứng DiGeorge D D. Suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng (SCID) Câu 15 15. Phản ứng viêm KHÔNG có đặc điểm nào sau đây? A A. Sưng B B. Nóng C C. Đau D D. Giảm lưu lượng máu Câu 16 16. Loại tế bào miễn dịch nào có khả năng tiêu diệt tế bào nhiễm virus và tế bào ung thư? A A. Tế bào B B B. Tế bào T hỗ trợ (Th) C C. Tế bào T gây độc (Tc) D D. Tế bào Mast Câu 17 17. Trong phản ứng quá mẫn loại IV (type IV hypersensitivity), tế bào miễn dịch nào đóng vai trò chính? A A. Tế bào B B B. Tế bào Mast C C. Tế bào T hỗ trợ (Th1) D D. Bạch cầu trung tính (neutrophil) Câu 18 18. Hiện tượng dung nạp miễn dịch (immune tolerance) có ý nghĩa gì? A A. Tăng cường phản ứng miễn dịch chống lại tác nhân gây bệnh B B. Ngăn chặn hệ thống miễn dịch tấn công các kháng nguyên 'bản thân' và các kháng nguyên vô hại C C. Gây ra các bệnh tự miễn D D. Làm suy yếu đáp ứng miễn dịch Câu 19 19. Đâu là tế bào đóng vai trò trung tâm trong miễn dịch dịch thể? A A. Tế bào T gây độc (Tc) B B. Tế bào T hỗ trợ (Th) C C. Tế bào B D D. Đại thực bào Câu 20 20. Loại miễn dịch nào là bẩm sinh, không đặc hiệu và phản ứng nhanh chóng với các tác nhân gây bệnh? A A. Miễn dịch dịch thể B B. Miễn dịch tế bào C C. Miễn dịch bẩm sinh D D. Miễn dịch thích ứng Câu 21 21. Opsonin là gì? A A. Enzyme tiêu diệt vi khuẩn B B. Phân tử đánh dấu tác nhân gây bệnh để tăng cường thực bào C C. Kháng thể trung hòa độc tố D D. Cytokine gây viêm Câu 22 22. Điều gì xảy ra khi một người bị dị ứng tiếp xúc với dị nguyên lần thứ hai (re-exposure)? A A. Không có phản ứng gì vì cơ thể đã quen với dị nguyên B B. Phản ứng dị ứng xảy ra nhanh hơn và mạnh hơn so với lần đầu C C. Phản ứng dị ứng xảy ra chậm hơn và yếu hơn so với lần đầu D D. Chỉ xảy ra phản ứng nhẹ ở da Câu 23 23. Sự khác biệt chính giữa miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào là gì? A A. Miễn dịch dịch thể chống lại virus, miễn dịch tế bào chống lại vi khuẩn B B. Miễn dịch dịch thể trung hòa tác nhân gây bệnh ngoại bào, miễn dịch tế bào tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh C C. Miễn dịch dịch thể là miễn dịch bẩm sinh, miễn dịch tế bào là miễn dịch thích ứng D D. Miễn dịch dịch thể chỉ xảy ra ở máu, miễn dịch tế bào xảy ra ở mô Câu 24 24. Hiện tượng tự miễn (autoimmunity) xảy ra khi nào? A A. Hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức với tác nhân gây bệnh bên ngoài B B. Hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào và mô khỏe mạnh của cơ thể C C. Hệ thống miễn dịch không phản ứng đủ mạnh với tác nhân gây bệnh D D. Hệ thống miễn dịch chỉ phản ứng với các tác nhân gây bệnh nguy hiểm Câu 25 25. Đâu KHÔNG phải là cơ chế của miễn dịch bẩm sinh? A A. Hàng rào vật lý và hóa học (da, niêm mạc, pH acid) B B. Tế bào thực bào (đại thực bào, bạch cầu trung tính) C C. Kháng thể D D. Phản ứng viêm Câu 26 26. Kháng thể IgG có đặc điểm nào sau đây? A A. Là kháng thể được sản xuất đầu tiên trong phản ứng miễn dịch B B. Là kháng thể chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh C C. Là kháng thể chủ yếu trong các phản ứng dị ứng D D. Là kháng thể có vai trò quan trọng trong miễn dịch niêm mạc Câu 27 27. Loại kháng thể nào có vai trò quan trọng trong bảo vệ niêm mạc? A A. IgG B B. IgM C C. IgA D D. IgE Câu 28 28. Phản ứng thải ghép (graft rejection) là một ví dụ của loại đáp ứng miễn dịch nào? A A. Miễn dịch bẩm sinh B B. Miễn dịch dịch thể C C. Miễn dịch tế bào D D. Dung nạp miễn dịch Câu 29 29. Tại sao việc sử dụng kháng sinh không hiệu quả đối với nhiễm virus? A A. Virus có kích thước quá nhỏ để kháng sinh tác động B B. Kháng sinh chỉ tiêu diệt vi khuẩn, không có tác dụng lên virus C C. Virus có khả năng kháng kháng sinh tự nhiên D D. Kháng sinh làm suy yếu hệ thống miễn dịch chống lại virus Câu 30 30. Bổ thể (complement) là gì? A A. Một loại kháng thể đặc biệt B B. Hệ thống protein huyết tương hoạt động phối hợp để tăng cường miễn dịch C C. Một loại tế bào miễn dịch D D. Một loại cytokine gây viêm Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủ tục hải quan