Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhi khoaĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Số câu30Quiz ID14834 Làm bài Câu 1 1. Thời điểm nào sau đây là thích hợp nhất để bắt đầu cho trẻ ăn dặm (ăn bổ sung)? A A. Khi trẻ 2 tháng tuổi B B. Khi trẻ 4 tháng tuổi C C. Khi trẻ 6 tháng tuổi D D. Khi trẻ 9 tháng tuổi Câu 2 2. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ dưới 2 tháng tuổi theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)? A A. Bú kém hoặc bỏ bú B B. Sốt cao trên 38 độ C C C. Thở khò khè D D. Đi tiêu phân vàng sệt Câu 3 3. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng lồng ruột ở trẻ nhũ nhi? A A. Tiêu chảy phân toàn nước B B. Nôn ói sau ăn C C. Đau bụng cơn, quấy khóc dữ dội và đi ngoài ra máu 'hoa cà' D D. Táo bón kéo dài Câu 4 4. Phản xạ Moro (phản xạ giật mình) thường biến mất ở trẻ sơ sinh vào khoảng tháng tuổi thứ mấy? A A. 1 tháng B B. 3 tháng C C. 6 tháng D D. 12 tháng Câu 5 5. Tình trạng nào sau đây được coi là cấp cứu nội khoa ở trẻ em? A A. Sổ mũi thông thường B B. Sốt nhẹ 38 độ C C C. Co giật D D. Đau bụng do táo bón Câu 6 6. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp cấp ở trẻ em? A A. Rửa tay thường xuyên B B. Đeo khẩu trang khi ra ngoài C C. Sử dụng kháng sinh dự phòng D D. Tiêm vaccine phòng cúm và các bệnh hô hấp khác Câu 7 7. Bệnh tay chân miệng ở trẻ em do tác nhân nào gây ra? A A. Vi khuẩn Streptococcus pyogenes B B. Virus Varicella-zoster C C. Enterovirus (Coxsackievirus, Enterovirus 71) D D. Nấm Candida albicans Câu 8 8. Ở trẻ em, thiếu máu thiếu sắt là loại thiếu máu phổ biến nhất. Nguyên nhân chính gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ là gì? A A. Bệnh lý di truyền B B. Chế độ ăn thiếu sắt C C. Mắc các bệnh lý mạn tính D D. Xuất huyết tiêu hóa Câu 9 9. Trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em, chỉ số nhân trắc nào phản ánh tình trạng dinh dưỡng kéo dài (mạn tính)? A A. Cân nặng theo tuổi B B. Chiều cao theo tuổi C C. Cân nặng theo chiều cao D D. Vòng đầu Câu 10 10. Trong điều trị hen phế quản cấp ở trẻ em, thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh thường được sử dụng là gì? A A. Corticosteroid dạng hít B B. Salbutamol (Ventolin) C C. Montelukast D D. Theophylline Câu 11 11. Vaccine phòng bệnh sởi, quai bị, rubella (MMR) thường được tiêm cho trẻ em vào thời điểm nào? A A. Ngay sau sinh B B. Khi trẻ 2 tháng tuổi C C. Khi trẻ 9 tháng tuổi D D. Khi trẻ 12-15 tháng tuổi Câu 12 12. Trong điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất? A A. Sử dụng kháng sinh B B. Truyền dịch tĩnh mạch C C. Bù nước và điện giải bằng đường uống D D. Sử dụng thuốc cầm tiêu chảy Câu 13 13. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh viêm màng não mủ ở trẻ em là gì? A A. Điếc B B. Chậm phát triển trí tuệ C C. Tử vong D D. Động kinh Câu 14 14. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để hạ sốt cho trẻ em? A A. Chườm ấm B B. Sử dụng thuốc hạ sốt paracetamol hoặc ibuprofen C C. Cởi bớt quần áo D D. Chườm lạnh bằng nước đá Câu 15 15. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh viêm cầu thận cấp ở trẻ em? A A. Tổng phân tích nước tiểu B B. Siêu âm thận C C. Sinh thiết thận D D. Định lượng C3 bổ thể Câu 16 16. Bệnh lý nào sau đây là nguyên nhân gây vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh? A A. Tan máu bẩm sinh B B. Suy giáp bẩm sinh C C. Tăng bilirubin gián tiếp do chức năng gan chưa trưởng thành D D. Nhiễm trùng sơ sinh Câu 17 17. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong bệnh hen phế quản ở trẻ em? A A. Ho khan kéo dài, đặc biệt về đêm và sáng sớm B B. Khó thở cò cử, khò khè C C. Sốt cao liên tục D D. Nặng ngực, tức ngực Câu 18 18. Bệnh còi xương ở trẻ em là do thiếu vitamin nào? A A. Vitamin A B B. Vitamin B1 C C. Vitamin C D D. Vitamin D Câu 19 19. Khi trẻ bị hóc dị vật đường thở, biện pháp xử trí ban đầu tại nhà thích hợp nhất là gì? A A. Vỗ lưng ấn ngực (Heimlich maneuver ở trẻ lớn hơn 1 tuổi) B B. Uống nhiều nước để dị vật trôi xuống C C. Cố gắng móc dị vật ra bằng tay D D. Cho trẻ nằm đầu cao và theo dõi Câu 20 20. Phương pháp điều trị chính cho bệnh viêm thanh khí phế quản cấp (bệnh Croup) ở trẻ em là gì? A A. Kháng sinh B B. Thuốc kháng virus C C. Corticosteroid D D. Thuốc long đờm Câu 21 21. Đâu là nguyên tắc '3 đúng' trong sử dụng kháng sinh cho trẻ em? A A. Đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng B B. Đúng thuốc, đúng liều, đúng thời điểm C C. Đúng thuốc, đúng liều, đúng bệnh D D. Đúng thuốc, đúng liều, đúng người bệnh Câu 22 22. Trong theo dõi sự phát triển vận động của trẻ, mốc nào sau đây thường đạt được đầu tiên? A A. Ngồi vững B B. Lẫy C C. Đi men D D. Đứng vịn Câu 23 23. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ em là gì? A A. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae B B. Virus hợp bào hô hấp (RSV) C C. Virus cúm A D D. Vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae Câu 24 24. Loại sữa nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 12 tháng tuổi? A A. Sữa mẹ B B. Sữa công thức dành cho trẻ dưới 1 tuổi C C. Sữa tươi nguyên kem D D. Sữa dê công thức Câu 25 25. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp ở trẻ em, tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (CPR) được khuyến cáo là bao nhiêu nếu có một người cấp cứu? A A. 30:2 B B. 15:2 C C. 3:1 D D. 5:1 Câu 26 26. Bệnh Rubella (sởi Đức) đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai vì có thể gây ra hội chứng Rubella bẩm sinh ở thai nhi. Hội chứng này KHÔNG gây ra dị tật bẩm sinh nào sau đây? A A. Điếc B B. Đục thủy tinh thể C C. Hở hàm ếch D D. Bệnh tim bẩm sinh Câu 27 27. Trong các bệnh truyền nhiễm sau, bệnh nào có vaccine phòng ngừa? A A. Viêm tiểu phế quản do RSV B B. Bệnh tay chân miệng C C. Sốt xuất huyết Dengue D D. Thủy đậu Câu 28 28. Bệnh lý nào sau đây KHÔNG phải là bệnh lý nội tiết thường gặp ở trẻ em? A A. Đái tháo đường type 1 B B. Suy giáp bẩm sinh C C. Cường giáp D D. Viêm loét dạ dày tá tràng Câu 29 29. Trong theo dõi sự phát triển ngôn ngữ của trẻ, mốc nào sau đây thường đạt được muộn nhất? A A. Bập bẹ B B. Nói được 1-2 từ có nghĩa C C. Hiểu các mệnh lệnh đơn giản D D. Nói được câu đơn giản 2-3 từ Câu 30 30. Nguyên tắc 'bàn tay nặn bột' trong giáo dục sức khỏe cho trẻ em dựa trên phương pháp học tập nào? A A. Học tập thụ động B B. Học tập tích cực, khám phá C C. Học tập theo nhóm D D. Học tập trực tuyến Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích kinh doanh