Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di độngĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động Số câu30Quiz ID12018 Làm bài Câu 1 1. Công cụ nào thường được dùng để quản lý mã nguồn (version control) trong dự án phát triển ứng dụng di động? A A. Firebase B B. Git (ví dụ: GitHub, GitLab, Bitbucket) C C. Trello D D. Slack Câu 2 2. Loại ứng dụng di động nào chạy trực tiếp trên trình duyệt web và không cần cài đặt từ app store? A A. Ứng dụng native B B. Ứng dụng web (Web app) C C. Ứng dụng hybrid D D. Ứng dụng PWA (Progressive Web App) Câu 3 3. Framework nào của Google được sử dụng để xây dựng giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng di động, web và desktop từ một codebase duy nhất? A A. React Native B B. Flutter C C. Xamarin D D. Ionic Câu 4 4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nền tảng phát triển ứng dụng di động phổ biến? A A. Android B B. iOS C C. Windows Desktop D D. React Native Câu 5 5. Khi phát triển ứng dụng di động hướng đến thị trường toàn cầu, điều gì cần được chú ý đặc biệt? A A. Chỉ tập trung vào ngôn ngữ và văn hóa của thị trường chính B B. Bỏ qua vấn đề bản địa hóa (localization) C C. Hỗ trợ đa ngôn ngữ, văn hóa và các định dạng khác nhau (tiền tệ, ngày tháng) D D. Sử dụng duy nhất một loại font chữ và màu sắc Câu 6 6. Quy trình 'deploy' ứng dụng di động lên App Store hoặc Google Play Store bao gồm bước nào? A A. Viết code và kiểm thử B B. Thiết kế giao diện người dùng C C. Tạo tài khoản nhà phát triển và tải ứng dụng lên store D D. Phân tích yêu cầu và lập kế hoạch Câu 7 7. Khái niệm 'MVP' (Minimum Viable Product) trong phát triển ứng dụng di động có nghĩa là gì? A A. Sản phẩm hoàn thiện với đầy đủ tính năng B B. Sản phẩm có giá trị tối thiểu để thử nghiệm và thu thập phản hồi từ người dùng C C. Sản phẩm được phát triển trong thời gian ngắn nhất có thể D D. Sản phẩm chỉ tập trung vào giao diện người dùng Câu 8 8. Công nghệ 'Beacon' thường được sử dụng trong ứng dụng di động để làm gì? A A. Xác định vị trí người dùng trong nhà (indoor location) B B. Theo dõi hoạt động thể chất của người dùng C C. Quét mã QR D D. Thanh toán di động Câu 9 9. Kiểu thiết kế 'Material Design' được phát triển bởi công ty nào và tập trung vào điều gì? A A. Apple, tập trung vào tính đơn giản và thanh lịch B B. Microsoft, tập trung vào tính nhất quán và phẳng C C. Google, tập trung vào tính trực quan và trải nghiệm người dùng D D. Facebook, tập trung vào tính tương tác và mạng xã hội Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'UX' (User Experience) trong phát triển ứng dụng di động? A A. Tính hữu ích (Usefulness) B B. Hiệu suất (Performance) C C. Tính dễ sử dụng (Usability) D D. Tính thẩm mỹ (Aesthetics - UI) Câu 11 11. Loại tấn công bảo mật nào thường nhắm vào ứng dụng di động bằng cách chèn mã độc vào ứng dụng chính thức trước khi phát hành? A A. Tấn công DDoS B B. Tấn công SQL Injection C C. Tấn công repackaging (ứng dụng đóng gói lại) D D. Tấn công phishing Câu 12 12. Phương pháp kiểm thử ứng dụng di động nào tập trung vào trải nghiệm người dùng và đảm bảo ứng dụng dễ sử dụng, trực quan? A A. Kiểm thử chức năng B B. Kiểm thử hiệu năng C C. Kiểm thử khả năng sử dụng (Usability testing) D D. Kiểm thử bảo mật Câu 13 13. Trong ngữ cảnh phát triển ứng dụng di động, 'API endpoint' là gì? A A. Giao diện người dùng của ứng dụng B B. Điểm cuối (URL) mà ứng dụng gửi yêu cầu đến server để lấy hoặc gửi dữ liệu C C. Thư viện code dùng để xây dựng giao diện D D. Công cụ kiểm thử hiệu năng API Câu 14 14. Phương pháp xác thực người dùng nào thường được coi là an toàn nhất cho ứng dụng di động? A A. Xác thực bằng mật khẩu đơn giản B B. Xác thực hai yếu tố (2FA) C C. Xác thực sinh trắc học (Biometrics) D D. Xác thực bằng mã PIN 4 chữ số Câu 15 15. Mục đích chính của việc 'debug' ứng dụng di động là gì? A A. Tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng B B. Tìm và sửa lỗi (bugs) trong code C C. Thiết kế giao diện người dùng D D. Triển khai ứng dụng lên store Câu 16 16. Phương pháp nào giúp tối ưu hóa kích thước ứng dụng di động để giảm dung lượng tải về và cài đặt? A A. Tăng độ phân giải ảnh và video B B. Sử dụng thư viện và framework lớn hơn C C. Nén ảnh, video và tối ưu hóa code D D. Thêm nhiều tính năng không cần thiết Câu 17 17. Công nghệ 'NFC' (Near Field Communication) thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào của ứng dụng di động? A A. Định vị GPS B B. Thanh toán không tiếp xúc (contactless payment) C C. Kết nối Bluetooth D D. Truyền dữ liệu qua Wi-Fi Câu 18 18. Chiến lược 'A/B testing' trong phát triển ứng dụng di động dùng để làm gì? A A. Kiểm thử tự động các chức năng của ứng dụng B B. So sánh hai phiên bản khác nhau của một tính năng để xác định phiên bản hiệu quả hơn C C. Kiểm thử hiệu năng ứng dụng trên nhiều thiết bị khác nhau D D. Kiểm thử bảo mật ứng dụng Câu 19 19. Ngôn ngữ lập trình chính thức được sử dụng để phát triển ứng dụng Android là gì? A A. Swift B B. Objective-C C C. Java/Kotlin D D. C# Câu 20 20. Thuật ngữ 'deep linking' trong ứng dụng di động dùng để chỉ điều gì? A A. Liên kết đến trang chủ của ứng dụng B B. Liên kết đến một vị trí cụ thể bên trong ứng dụng C C. Liên kết đến app store để tải ứng dụng D D. Liên kết giữa các ứng dụng khác nhau Câu 21 21. Loại kiểm thử nào đánh giá khả năng ứng dụng hoạt động ổn định và đáp ứng yêu cầu khi chịu tải lớn (ví dụ: nhiều người dùng đồng thời)? A A. Kiểm thử chức năng B B. Kiểm thử hiệu năng (Performance testing) C C. Kiểm thử tích hợp D D. Kiểm thử hồi quy Câu 22 22. Lỗi 'memory leak' trong ứng dụng di động có thể gây ra hậu quả gì? A A. Ứng dụng chạy nhanh hơn B B. Ứng dụng tiêu thụ nhiều pin hơn và chậm dần C C. Ứng dụng hiển thị sai giao diện D D. Ứng dụng không thể kết nối internet Câu 23 23. Công cụ nào thường được sử dụng để theo dõi và phân tích hành vi người dùng trong ứng dụng di động? A A. Firebase Analytics/Google Analytics B B. Git C C. Jira D D. Slack Câu 24 24. Khái niệm 'push notification' trong ứng dụng di động dùng để chỉ điều gì? A A. Thông báo hiển thị khi ứng dụng bị crash B B. Thông báo chủ động gửi từ ứng dụng đến người dùng khi ứng dụng không mở C C. Thông báo yêu cầu người dùng đánh giá ứng dụng D D. Thông báo về bản cập nhật ứng dụng mới Câu 25 25. Khi thiết kế giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng di động, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo trải nghiệm tốt? A A. Sử dụng nhiều hiệu ứng động và màu sắc sặc sỡ B B. Điều hướng đơn giản, trực quan và dễ dàng C C. Tích hợp nhiều tính năng phức tạp vào một màn hình D D. Sử dụng phông chữ nhỏ và dày đặc để hiển thị nhiều thông tin Câu 26 26. Đâu là một thách thức lớn trong phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (cross-platform)? A A. Chi phí phát triển cao hơn so với ứng dụng native B B. Khả năng truy cập hạn chế vào một số tính năng native của thiết bị C C. Thời gian phát triển chậm hơn so với ứng dụng native D D. Khó khăn trong việc triển khai lên nhiều nền tảng Câu 27 27. Công nghệ nào cho phép ứng dụng di động truy cập các tính năng phần cứng của thiết bị như camera, GPS, và cảm biến? A A. HTML5 B B. JavaScript C C. Native API D D. CSS Câu 28 28. Kiến trúc nào thường được sử dụng để thiết kế ứng dụng di động, giúp tách biệt logic nghiệp vụ, giao diện người dùng và dữ liệu? A A. MVC/MVVM B B. SOA C C. Microservices D D. Client-Server Câu 29 29. Phương pháp kiếm tiền nào phổ biến nhất cho các ứng dụng di động miễn phí? A A. Bán ứng dụng trực tiếp (Paid app) B B. Thuê bao (Subscription) C C. Quảng cáo (Advertising) D D. Mua trong ứng dụng (In-app purchase) Câu 30 30. Quy trình phát triển ứng dụng di động Agile thường nhấn mạnh vào điều gì? A A. Tài liệu chi tiết và đầy đủ trước khi bắt đầu code B B. Lập kế hoạch cố định và ít thay đổi trong suốt dự án C C. Phản hồi liên tục và thích ứng với thay đổi D D. Tuân thủ nghiêm ngặt theo hợp đồng và yêu cầu ban đầu Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình .NET Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế