Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa họcĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa học Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa học Số câu30Quiz ID15878 Làm bài Câu 1 1. Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình nghiên cứu khoa học là gì? A A. Thu thập dữ liệu B B. Xác định vấn đề nghiên cứu C C. Phân tích dữ liệu D D. Viết báo cáo kết quả Câu 2 2. Khái niệm 'biến ngoại lai′ (extraneous variable) trong nghiên cứu đề cập đến yếu tố nào? A A. Biến độc lập chính của nghiên cứu B B. Biến phụ thuộc được đo lường kết quả C C. Biến không phải là biến độc lập hoặc phụ thuộc, nhưng có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa chúng D D. Biến chỉ xuất hiện trong nghiên cứu định tính Câu 3 3. Sự khác biệt cốt lõi giữa 'phương pháp nghiên cứu′ và 'phương pháp thu thập dữ liệu′ là gì? A A. Không có sự khác biệt, chúng là như nhau B B. Phương pháp nghiên cứu là cách tiếp cận tổng thể (định lượng, định tính, hỗn hợp), còn phương pháp thu thập dữ liệu là công cụ cụ thể để thu thập thông tin (bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát) C C. Phương pháp nghiên cứu chỉ áp dụng trong khoa học tự nhiên, thu thập dữ liệu áp dụng trong khoa học xã hội D D. Phương pháp nghiên cứu là bước cuối cùng, thu thập dữ liệu là bước đầu tiên Câu 4 4. Sai lầm phổ biến trong việc diễn giải kết quả nghiên cứu tương quan là gì? A A. Kết luận về mối quan hệ nhân quả từ mối tương quan B B. Không tính đến kích thước mẫu C C. Chỉ xem xét hướng của mối tương quan mà không xem xét mức độ D D. Bỏ qua các biến gây nhiễu tiềm ẩn Câu 5 5. Khi nào thì đạo văn (plagiarism) xảy ra trong nghiên cứu khoa học? A A. Khi sử dụng ý tưởng của người khác mà không trích dẫn nguồn B B. Khi sử dụng phương pháp nghiên cứu đã có C C. Khi kết quả nghiên cứu không như mong đợi D D. Khi sử dụng nhiều tài liệu tham khảo Câu 6 6. Mục đích chính của việc thực hiện tổng quan tài liệu trong nghiên cứu là gì? A A. Sao chép ý tưởng từ các nghiên cứu trước B B. Tìm hiểu về các nghiên cứu đã có, xác định khoảng trống kiến thức và xây dựng cơ sở lý thuyết C C. Chứng minh rằng nghiên cứu của mình là duy nhất D D. Liệt kê càng nhiều tài liệu tham khảo càng tốt Câu 7 7. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản là gì? A A. Chọn những người dễ tiếp cận nhất B B. Mỗi thành viên trong tổng thể có cơ hội được chọn như nhau và độc lập với nhau C C. Chọn mẫu dựa trên sự thuận tiện của nhà nghiên cứu D D. Chia tổng thể thành các nhóm rồi chọn ngẫu nhiên từ các nhóm đó Câu 8 8. Tính tin cậy (reliability) của một công cụ đo lường trong nghiên cứu đề cập đến khía cạnh nào? A A. Mức độ công cụ đo lường đúng những gì cần đo B B. Khả năng công cụ đưa ra kết quả nhất quán qua các lần đo hoặc trong các điều kiện tương tự C C. Tính dễ sử dụng của công cụ D D. Khả năng tổng quát hóa kết quả Câu 9 9. Khi nào thì phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) là phù hợp nhất? A A. Khi chỉ cần trả lời các câu hỏi 'cái gì', 'ở đâu′, 'khi nào′ B B. Khi cần kết hợp sức mạnh của cả phương pháp định lượng và định tính để hiểu vấn đề một cách toàn diện hơn C C. Khi không chắc chắn nên dùng định lượng hay định tính D D. Khi chỉ có ít dữ liệu để thu thập Câu 10 10. Ưu điểm chính của phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi là gì? A A. Thu thập dữ liệu sâu và chi tiết về từng cá nhân B B. Khả năng tiếp cận số lượng lớn người tham gia một cách hiệu quả về chi phí và thời gian C C. Đảm bảo tính linh hoạt cao trong quá trình thu thập dữ liệu D D. Phù hợp để khám phá các chủ đề nhạy cảm Câu 11 11. Một trong những thách thức lớn nhất khi thực hiện nghiên cứu định tính là gì? A A. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu số lượng lớn B B. Đảm bảo tính khách quan và tránh thiên kiến của nhà nghiên cứu trong quá trình phân tích và diễn giải dữ liệu C C. Chi phí thực hiện luôn rất cao D D. Không thể khám phá sâu sắc vấn đề Câu 12 12. Sự khác biệt chính giữa chọn mẫu xác suất (probability sampling) và chọn mẫu phi xác suất (non-probability sampling) là gì? A A. Chọn mẫu xác suất đắt hơn B B. Chọn mẫu xác suất cho phép suy luận thống kê về tổng thể, trong khi phi xác suất thì không C C. Chọn mẫu xác suất chỉ dùng trong định lượng, phi xác suất chỉ dùng trong định tính D D. Chọn mẫu xác suất dễ thực hiện hơn Câu 13 13. Phần 'Thảo luận′ trong báo cáo nghiên cứu khoa học thường bao gồm nội dung gì? A A. Trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu B B. Tóm tắt kết quả thống kê chính C C. Diễn giải ý nghĩa của kết quả, so sánh với các nghiên cứu trước, thảo luận hạn chế và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo D D. Liệt kê tất cả các tài liệu tham khảo đã sử dụng Câu 14 14. Khi nào nên sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu trong nghiên cứu? A A. Khi cần thu thập dữ liệu số lượng lớn từ nhiều người B B. Khi muốn khám phá chi tiết, hiểu sâu về kinh nghiệm, động lực hoặc quan điểm cá nhân C C. Khi cần kiểm tra mối quan hệ thống kê giữa các biến D D. Khi chỉ có ít thời gian thực hiện nghiên cứu Câu 15 15. Nghiên cứu tương quan (correlational research) giúp xác định điều gì? A A. Mối quan hệ nhân quả giữa hai biến B B. Mức độ và hướng của mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều biến số C C. Sự khác biệt giữa các nhóm D D. Mô tả chi tiết một trường hợp duy nhất Câu 16 16. Trong một nghiên cứu thực nghiệm, biến độc lập là gì? A A. Biến được đo lường kết quả B B. Biến bị ảnh hưởng bởi biến khác C C. Biến được nhà nghiên cứu thao tác hoặc thay đổi để xem ảnh hưởng của nó D D. Biến không thay đổi trong suốt nghiên cứu Câu 17 17. Vấn đề đạo đức phổ biến nhất trong nghiên cứu liên quan đến con người là gì? A A. Sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu phức tạp B B. Đảm bảo sự đồng thuận có hiểu biết (informed consent) từ người tham gia C C. Việc chọn kích thước mẫu D D. Lựa chọn chủ đề nghiên cứu Câu 18 18. Tại sao việc xác định rõ ràng đối tượng và phạm vi nghiên cứu lại quan trọng? A A. Để giới hạn số lượng tài liệu tham khảo cần đọc B B. Để đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu và xác định rõ giới hạn của kết quả C C. Để thu hút sự chú ý của người đọc D D. Để làm cho đề tài nghe có vẻ phức tạp hơn Câu 19 19. Nhược điểm của phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study) là gì? A A. Không thể thu thập dữ liệu chi tiết B B. Khó tổng quát hóa kết quả cho các trường hợp hoặc tổng thể khác C C. Chỉ sử dụng dữ liệu định lượng D D. Không phù hợp để khám phá các hiện tượng phức tạp Câu 20 20. Giả thuyết nghiên cứu là gì? A A. Một câu hỏi nghi vấn chưa có lời giải B B. Một tuyên bố khẳng định kết quả cuối cùng của nghiên cứu C C. Một dự đoán hoặc phỏng đoán có cơ sở về mối quan hệ giữa các biến số hoặc kết quả nghiên cứu D D. Danh sách các phương pháp thu thập dữ liệu sẽ sử dụng Câu 21 21. Ưu điểm của phương pháp quan sát trong thu thập dữ liệu là gì? A A. Dễ dàng thực hiện với số lượng lớn người tham gia B B. Cung cấp thông tin trực tiếp về hành vi trong môi trường tự nhiên hoặc được kiểm soát C C. Luôn đảm bảo tính khách quan tuyệt đối D D. Phù hợp để tìm hiểu suy nghĩ và cảm xúc sâu kín Câu 22 22. Phương pháp nghiên cứu định tính thường được sử dụng khi nào? A A. Khi cần đo lường chính xác các biến số bằng số liệu B B. Khi muốn khám phá sâu sắc ý nghĩa, kinh nghiệm hoặc quan điểm của con người về một hiện tượng C C. Khi cần kiểm tra mối quan hệ nhân quả giữa các biến D D. Khi muốn tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ dân số Câu 23 23. Điểm khác biệt cơ bản giữa nghiên cứu định lượng và nghiên cứu định tính là gì? A A. Nghiên cứu định lượng sử dụng số liệu, nghiên cứu định tính sử dụng chữ viết B B. Nghiên cứu định lượng nhằm đo lường và kiểm định giả thuyết, nghiên cứu định tính nhằm khám phá và hiểu sâu C C. Nghiên cứu định lượng luôn tốt hơn nghiên cứu định tính D D. Nghiên cứu định lượng chỉ dùng bảng hỏi, nghiên cứu định tính chỉ dùng phỏng vấn Câu 24 24. Thiết kế nghiên cứu mô tả (descriptive research design) nhằm mục đích gì? A A. Tìm hiểu mối quan hệ nhân quả giữa các biến B B. Dự đoán giá trị của một biến dựa trên biến khác C C. Mô tả đặc điểm của một tổng thể, hiện tượng hoặc tình huống cụ thể D D. Kiểm tra hiệu quả của một can thiệp Câu 25 25. Vai trò của nhóm đối chứng (control group) trong nghiên cứu thực nghiệm là gì? A A. Nhóm nhận được sự can thiệp hoặc xử lý chính B B. Nhóm không nhận được sự can thiệp hoặc nhận một giả dược, dùng để so sánh với nhóm thực nghiệm C C. Nhóm đại diện cho toàn bộ dân số D D. Nhóm thực hiện thu thập dữ liệu Câu 26 26. Trong nghiên cứu định lượng, việc phân tích dữ liệu thường bắt đầu bằng bước nào? A A. Kiểm định giả thuyết phức tạp B B. Mô tả thống kê các đặc điểm của mẫu và các biến C C. Viết báo cáo kết quả D D. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước Câu 27 27. Phương pháp phân tích nội dung (content analysis) thường được sử dụng để phân tích loại dữ liệu nào? A A. Dữ liệu số từ bảng khảo sát B B. Dữ liệu sinh học từ phòng thí nghiệm C C. Dữ liệu văn bản, hình ảnh, âm thanh từ các nguồn truyền thông, tài liệu, phỏng vấn… D D. Dữ liệu quan sát hành vi trực tiếp Câu 28 28. Trong nghiên cứu định lượng, 'dân số' (population) là gì? A A. Nhóm người thực tế tham gia vào nghiên cứu B B. Toàn bộ nhóm các đơn vị (người, sự vật, hiện tượng) mà nhà nghiên cứu quan tâm và muốn tổng quát hóa kết quả tới C C. Danh sách tất cả các biến số được đo lường D D. Phương pháp chọn mẫu được sử dụng Câu 29 29. Tại sao việc xác định biến số (variables) và cách đo lường chúng lại quan trọng trong nghiên cứu định lượng? A A. Để làm cho nghiên cứu trông phức tạp hơn B B. Để đảm bảo có thể thu thập dữ liệu chính xác và có thể phân tích thống kê được C C. Chỉ cần thiết cho nghiên cứu thực nghiệm D D. Để giới hạn số lượng người tham gia Câu 30 30. Tính hợp lệ (validity) của một nghiên cứu đề cập đến khía cạnh nào? A A. Khả năng lặp lại kết quả nghiên cứu B B. Mức độ đo lường đúng những gì cần đo hoặc kết luận đúng về mối quan hệ giữa các biến C C. Kích thước mẫu được sử dụng D D. Chi phí thực hiện nghiên cứu Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên lý thống kê Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phôi thai học