Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Số câu30Quiz ID11498 Làm bài Câu 1 1. Thành phần nào sau đây không phải là thành phần chính của câu? A A. Chủ ngữ B B. Vị ngữ C C. Trạng ngữ D D. Bổ ngữ Câu 2 2. Câu nào sau đây là câu đơn? A A. Hôm nay trời mưa và tôi ở nhà. B B. Mặc dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi làm. C C. Trời mưa. D D. Nếu trời mưa thì tôi sẽ ở nhà. Câu 3 3. Câu tục ngữ, thành ngữ thường được sử dụng với mục đích gì? A A. Miêu tả sự vật, hiện tượng B B. Biểu lộ cảm xúc C C. Truyền đạt kinh nghiệm, bài học D D. Giải thích khoa học Câu 4 4. Nguyên tắc cơ bản của chính tả tiếng Việt là gì? A A. Viết hoa tùy ý B B. Viết theo âm đọc C C. Viết theo quy tắc nhất định về âm, vần, thanh điệu D D. Viết tắt càng nhiều càng tốt Câu 5 5. Trong tiếng Việt, trật tự từ trong câu thường có vai trò gì? A A. Không quan trọng B B. Chỉ để tạo sự du dương C C. Thể hiện quan hệ ngữ pháp và nghĩa của câu D D. Chỉ phụ thuộc vào sở thích người nói Câu 6 6. Trong câu 'Em bé rất ngoan.', từ 'ngoan' thuộc từ loại nào? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Phó từ Câu 7 7. Từ nào sau đây là từ thuần Việt, không phải từ mượn? A A. ô tô B B. xe đạp C C. tivi D D. máy tính Câu 8 8. Tìm từ không cùng nhóm với các từ còn lại: A A. bàn B B. ghế C C. tủ D D. đi Câu 9 9. Trong câu 'Quyển sách này rất hay.', từ 'rất' bổ nghĩa cho từ loại nào? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Đại từ Câu 10 10. Chọn từ đồng nghĩa với từ 'siêng năng': A A. lười biếng B B. chăm chỉ C C. cẩu thả D D. vô tâm Câu 11 11. Đâu là một trong những đặc điểm ngữ pháp quan trọng của tiếng Việt so với nhiều ngôn ngữ khác? A A. Có hệ thống biến tố phức tạp B B. Không có phạm trù ngữ pháp về giống C C. Thứ tự từ không quan trọng D D. Sử dụng nhiều tiền tố và hậu tố Câu 12 12. “Đi một ngày đàng, học một sàng khôn” có nghĩa là gì? A A. Đi nhiều nơi sẽ tốn nhiều tiền B B. Càng đi xa càng học được nhiều điều hay C C. Đi đường dài rất mệt mỏi D D. Đi nhanh sẽ đến đích sớm hơn Câu 13 13. Chọn câu ghép trong các câu sau: A A. Tôi thích đọc truyện. B B. Hôm qua trời mưa rất to. C C. Vì trời mưa nên tôi ở nhà. D D. Cuốn sách này rất hay. Câu 14 14. Phương thức cấu tạo từ nào được sử dụng để tạo ra từ 'ăn uống'? A A. Từ láy B B. Từ ghép C C. Từ mượn D D. Từ tượng thanh Câu 15 15. Trong cụm từ 'quyển sách mới', từ 'mới' đóng vai trò là thành phần gì? A A. Chủ ngữ B B. Vị ngữ C C. Định ngữ D D. Bổ ngữ Câu 16 16. Từ nào sau đây là danh từ chỉ đơn vị? A A. cái B B. bàn C C. ghế D D. sách Câu 17 17. Từ nào sau đây viết đúng chính tả? A A. giành dụt B B. dành dụt C C. dành giựt D D. giành giựt Câu 18 18. Trong tiếng Việt, thanh điệu nào được thể hiện bằng dấu hỏi trên chữ viết? A A. Thanh ngang B B. Thanh sắc C C. Thanh hỏi D D. Thanh huyền Câu 19 19. Trong tiếng Việt, loại câu nào dùng để thể hiện sự nghi vấn? A A. Câu trần thuật B B. Câu cầu khiến C C. Câu cảm thán D D. Câu nghi vấn Câu 20 20. Trong câu 'Tôi đi học.', từ 'đi' thuộc loại từ gì? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Đại từ Câu 21 21. Trong tiếng Việt, có bao nhiêu thanh điệu chính thức? A A. 4 B B. 5 C C. 6 D D. 7 Câu 22 22. “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” là một ví dụ về loại câu nào? A A. Câu hỏi B B. Câu tục ngữ C C. Câu cảm thán D D. Câu cầu khiến Câu 23 23. Nguyên âm nào sau đây không phải là nguyên âm đôi trong tiếng Việt? A A. ia B B. ưa C C. oa D D. ơ Câu 24 24. Hình thức chữ viết chính thức của tiếng Việt hiện nay là gì? A A. Chữ Nôm B B. Chữ Hán C C. Chữ Quốc ngữ D D. Chữ Phạn Câu 25 25. Chức năng chính của dấu phẩy trong câu là gì? A A. Kết thúc câu B B. Ngăn cách các thành phần phụ của câu C C. Ngăn cách các thành phần chính của câu D D. Ngăn cách các bộ phận song song trong câu Câu 26 26. Từ 'xinh đẹp' là từ ghép đẳng lập hay từ ghép chính phụ? A A. Từ ghép đẳng lập B B. Từ ghép chính phụ C C. Từ láy D D. Không phải từ ghép Câu 27 27. Câu nào sau đây là câu cảm thán? A A. Bạn tên là gì? B B. Bạn có khỏe không? C C. Trời ơi, đẹp quá! D D. Hãy đi cẩn thận nhé! Câu 28 28. Từ nào sau đây là từ láy? A A. học sinh B B. nhà cửa C C. lung linh D D. bàn ghế Câu 29 29. Từ nào sau đây có chứa âm tiết mở? A A. lanh B B. chanh C C. tanh D D. xa Câu 30 30. Câu nào sau đây sử dụng đúng dấu chấm câu? A A. Bạn đi đâu vậy? B B. Hôm nay trời đẹp! C C. Tôi thích đọc sách. D D. Bạn có khỏe không. Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ sở lập trình