Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Miễn dịch - Nhiễm trùngĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Số câu30Quiz ID11242 Làm bài Câu 1 1. Loại miễn dịch nào được hình thành khi cơ thể tiếp xúc với kháng nguyên thông qua tiêm chủng? A A. Miễn dịch bẩm sinh B B. Miễn dịch thụ động tự nhiên C C. Miễn dịch chủ động nhân tạo D D. Miễn dịch thụ động nhân tạo Câu 2 2. HIV gây suy giảm miễn dịch bằng cách tấn công chủ yếu vào loại tế bào miễn dịch nào? A A. Tế bào B B B. Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells) C C. Tế bào T gây độc tế bào D D. Đại thực bào Câu 3 3. Loại tế bào nào sau đây trình diện kháng nguyên cho tế bào T hỗ trợ để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng? A A. Tế bào mast B B. Nguyên bào sợi (Fibroblasts) C C. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC - Antigen-presenting cells) D D. Tế bào hồng cầu Câu 4 4. Phản ứng viêm là một phần của loại miễn dịch nào? A A. Miễn dịch dịch thể B B. Miễn dịch tế bào C C. Miễn dịch bẩm sinh D D. Miễn dịch thích ứng Câu 5 5. Loại miễn dịch nào được truyền từ mẹ sang con qua sữa mẹ? A A. Miễn dịch chủ động tự nhiên B B. Miễn dịch thụ động tự nhiên C C. Miễn dịch chủ động nhân tạo D D. Miễn dịch thụ động nhân tạo Câu 6 6. Trong phản ứng miễn dịch thứ phát, điều gì khác biệt so với phản ứng miễn dịch sơ cấp? A A. Chỉ có tế bào B tham gia B B. Chỉ có tế bào T tham gia C C. Đáp ứng nhanh hơn và mạnh mẽ hơn D D. Đáp ứng chủ yếu là miễn dịch bẩm sinh Câu 7 7. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống miễn dịch? A A. Lách B B. Tuyến ức C C. Gan D D. Hạch bạch huyết Câu 8 8. Kháng thể IgE chủ yếu liên quan đến loại phản ứng quá mẫn nào? A A. Quá mẫn loại I (phản ứng tức thì) B B. Quá mẫn loại II (phản ứng độc tế bào) C C. Quá mẫn loại III (phản ứng phức hợp miễn dịch) D D. Quá mẫn loại IV (phản ứng chậm) Câu 9 9. Thuật ngữ 'opsonin hóa' trong miễn dịch học mô tả quá trình nào? A A. Tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh bằng kháng thể B B. Làm cho mầm bệnh dễ bị thực bào hơn C C. Trung hòa độc tố của vi khuẩn D D. Hoạt hóa hệ thống bổ thể Câu 10 10. Hiện tượng tự miễn dịch xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công thành phần nào của cơ thể? A A. Mầm bệnh xâm nhập B B. Tế bào ung thư C C. Tế bào và mô của chính cơ thể D D. Kháng nguyên từ môi trường Câu 11 11. Phân biệt giữa miễn dịch chủ động và miễn dịch thụ động dựa trên nguồn gốc của yếu tố miễn dịch là gì? A A. Thời gian bảo vệ (ngắn hạn vs dài hạn) B B. Loại tế bào miễn dịch tham gia (T vs B) C C. Cơ thể tự sản xuất kháng thể/tế bào miễn dịch vs nhận từ nguồn ngoài D D. Mức độ đáp ứng miễn dịch (mạnh vs yếu) Câu 12 12. Cytokine là gì trong hệ thống miễn dịch? A A. Protein cấu trúc của tế bào miễn dịch B B. Các phân tử tín hiệu giữa các tế bào miễn dịch C C. Enzyme tiêu diệt mầm bệnh D D. Thành phần của hệ thống bổ thể Câu 13 13. Loại kháng thể nào có vai trò quan trọng trong bảo vệ niêm mạc, ví dụ như niêm mạc đường hô hấp và tiêu hóa? A A. IgM B B. IgA C C. IgG D D. IgD Câu 14 14. Đâu là tế bào miễn dịch đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus? A A. Tế bào B B B. Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells) C C. Tế bào T gây độc tế bào (Cytotoxic T cells) D D. Đại thực bào (Macrophages) Câu 15 15. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh và dịch ngoại bào, đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch chống lại vi khuẩn và virus? A A. IgM B B. IgA C C. IgG D D. IgE Câu 16 16. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc điều trị nhiễm trùng? A A. Loại bỏ hoặc kiểm soát mầm bệnh B B. Giảm triệu chứng bệnh C C. Tăng cường phản ứng viêm D D. Phục hồi chức năng cơ quan bị tổn thương Câu 17 17. Cơ chế nào sau đây là cơ chế bảo vệ đầu tiên của cơ thể chống lại nhiễm trùng? A A. Phản ứng kháng thể B B. Phản ứng viêm C C. Hàng rào vật lý và hóa học (da, niêm mạc, pH acid dạ dày) D D. Đáp ứng tế bào T gây độc Câu 18 18. Tế bào tua (dendritic cells) đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc khởi động miễn dịch thích ứng như thế nào? A A. Tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh B B. Sản xuất kháng thể số lượng lớn C C. Trình diện kháng nguyên hiệu quả nhất cho tế bào T D D. Hoạt hóa hệ thống bổ thể Câu 19 19. Điều gì KHÔNG phải là một cách thức lây truyền bệnh nhiễm trùng? A A. Tiếp xúc trực tiếp với người bệnh B B. Qua đường không khí (giọt bắn, bụi) C C. Qua vật trung gian truyền bệnh (vector) D D. Di truyền từ cha mẹ sang con qua gen Câu 20 20. Điều gì KHÔNG phải là một dấu hiệu điển hình của phản ứng viêm cấp tính? A A. Đau (Dolor) B B. Nóng (Calor) C C. Ngứa (Pruritus) D D. Sưng (Tumor) Câu 21 21. Loại tế bào lympho nào chịu trách nhiệm cho miễn dịch dịch thể? A A. Tế bào T gây độc tế bào B B. Tế bào T hỗ trợ C C. Tế bào B D D. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) Câu 22 22. Xét nghiệm Mantoux (test da lao) là một ví dụ của phản ứng quá mẫn loại nào? A A. Quá mẫn loại I B B. Quá mẫn loại II C C. Quá mẫn loại III D D. Quá mẫn loại IV Câu 23 23. Tại sao việc sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể dẫn đến kháng kháng sinh? A A. Kháng sinh làm suy yếu hệ miễn dịch B B. Kháng sinh tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi và có hại C C. Kháng sinh tạo áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc D D. Kháng sinh làm tăng đột biến gen của vi khuẩn Câu 24 24. Chức năng chính của hệ thống bổ thể trong miễn dịch là gì? A A. Sản xuất kháng thể B B. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T C C. Gây ly giải tế bào đích và tăng cường phản ứng viêm D D. Hoạt hóa tế bào B Câu 25 25. Vaccine hoạt động bằng cách nào để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng? A A. Tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh xâm nhập B B. Cung cấp kháng thể thụ động C C. Kích thích hệ miễn dịch tạo ra trí nhớ miễn dịch D D. Ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể Câu 26 26. Cơ chế 'thoát khỏi miễn dịch' của vi sinh vật có nghĩa là gì? A A. Vi sinh vật bị tiêu diệt bởi hệ miễn dịch B B. Vi sinh vật phát triển mạnh mẽ trong môi trường vô trùng C C. Vi sinh vật phát triển các chiến lược để tránh bị hệ miễn dịch phát hiện và tiêu diệt D D. Vi sinh vật kích thích hệ miễn dịch hoạt động quá mức Câu 27 27. Xét nghiệm ELISA thường được sử dụng để phát hiện điều gì trong chẩn đoán nhiễm trùng? A A. Sự hiện diện của vi khuẩn sống B B. Sự hiện diện của virus hoạt động C C. Kháng thể hoặc kháng nguyên đặc hiệu của mầm bệnh D D. Tổn thương mô do nhiễm trùng Câu 28 28. Nguyên tắc hoạt động chính của thuốc kháng virus là gì? A A. Tiêu diệt trực tiếp virus B B. Ức chế sự nhân lên của virus trong tế bào chủ C C. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại virus D D. Trung hòa độc tố của virus Câu 29 29. Trong phản ứng quá mẫn loại IV (phản ứng chậm), tế bào miễn dịch nào đóng vai trò chính gây tổn thương mô? A A. Tế bào B B B. Tế bào mast C C. Tế bào T gây độc tế bào và tế bào T hỗ trợ Th1 D D. Bạch cầu trung tính Câu 30 30. Đâu là ví dụ về miễn dịch thụ động nhân tạo? A A. Mẹ truyền kháng thể cho con qua nhau thai B B. Tiêm vaccine phòng bệnh C C. Tiêm huyết thanh kháng độc tố uốn ván D D. Mắc bệnh và khỏi bệnh tự nhiên Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ