Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị hệ thốngĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị hệ thống Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị hệ thống Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị hệ thống Số câu30Quiz ID14057 Làm bài Câu 1 1. Điều gì xảy ra khi một tiến trình (process) ở trạng thái 'zombie' trong hệ thống Linux/Unix? A A. Tiến trình đang chạy ngầm và chiếm nhiều tài nguyên CPU. B B. Tiến trình đã hoàn thành nhưng vẫn còn thông tin trong bảng tiến trình và chưa giải phóng tài nguyên hoàn toàn. C C. Tiến trình bị treo và cần phải khởi động lại hệ thống. D D. Tiến trình đang chờ tài nguyên từ ổ cứng. Câu 2 2. DNS (Domain Name System) phục vụ mục đích gì trong quản trị hệ thống? A A. Cung cấp địa chỉ IP cho thiết bị trong mạng LAN. B B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và ngược lại. C C. Quản lý cơ sở dữ liệu người dùng. D D. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng. Câu 3 3. SSH key-based authentication (xác thực dựa trên khóa SSH) an toàn hơn mật khẩu truyền thống như thế nào? A A. Vì SSH key-based authentication nhanh hơn mật khẩu. B B. Vì SSH key-based authentication không cần mật khẩu. C C. Vì SSH key-based authentication sử dụng cặp khóa công khai và khóa riêng tư, khó bị tấn công brute-force và phishing hơn. D D. Vì SSH key-based authentication dễ cấu hình hơn mật khẩu. Câu 4 4. Tại sao việc tự động hóa các tác vụ quản trị hệ thống lại quan trọng? A A. Để làm cho hệ thống phức tạp hơn. B B. Để giảm thiểu lỗi do con người, tăng hiệu quả và tính nhất quán trong quản lý hệ thống. C C. Để tăng chi phí vận hành hệ thống. D D. Để làm cho hệ thống chậm hơn. Câu 5 5. Khái niệm 'disaster recovery' (khôi phục sau thảm họa) trong quản trị hệ thống bao gồm những gì? A A. Chỉ sao lưu dữ liệu. B B. Các quy trình và kế hoạch để phục hồi hệ thống và dữ liệu sau một sự kiện thảm họa (ví dụ: thiên tai, tấn công mạng nghiêm trọng). C C. Chỉ cài đặt lại hệ điều hành. D D. Chỉ thay thế phần cứng bị hỏng. Câu 6 6. Trong môi trường ảo hóa, 'Hypervisor' đóng vai trò gì? A A. Phần mềm quản lý email. B B. Phần mềm tạo và quản lý máy ảo. C C. Phần mềm diệt virus. D D. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu. Câu 7 7. Khái niệm 'Load Balancing' (cân bằng tải) trong quản trị hệ thống dùng để chỉ điều gì? A A. Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu. B B. Phân phối đều tải công việc đến nhiều máy chủ để tăng hiệu suất và khả năng chịu lỗi. C C. Tăng cường bảo mật hệ thống. D D. Tự động sao lưu dữ liệu. Câu 8 8. Trong ngữ cảnh quản trị hệ thống mạng, VLAN (Virtual LAN) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu trong mạng LAN. B B. Chia mạng LAN vật lý thành nhiều mạng LAN logic để tăng cường bảo mật và quản lý. C C. Mở rộng phạm vi phủ sóng của mạng Wi-Fi. D D. Kết nối hai mạng LAN ở xa nhau qua Internet. Câu 9 9. Trong quản trị hệ thống, 'monitoring' hệ thống có nghĩa là gì? A A. Cài đặt phần mềm mới. B B. Giám sát và theo dõi hiệu suất, trạng thái của hệ thống. C C. Nâng cấp phần cứng máy chủ. D D. Đào tạo người dùng cuối. Câu 10 10. Chọn phát biểu ĐÚNG về vai trò của người quản trị hệ thống trong một tổ chức. A A. Chỉ chịu trách nhiệm về phần cứng máy tính. B B. Đảm bảo hệ thống CNTT hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của tổ chức. C C. Chỉ phát triển phần mềm. D D. Chỉ hỗ trợ người dùng cuối. Câu 11 11. Sự khác biệt chính giữa 'hot site', 'warm site' và 'cold site' trong disaster recovery là gì? A A. Kích thước của trung tâm dữ liệu dự phòng. B B. Khoảng thời gian và chi phí để phục hồi hệ thống. C C. Vị trí địa lý của trung tâm dữ liệu dự phòng. D D. Số lượng nhân viên kỹ thuật làm việc tại trung tâm dữ liệu dự phòng. Câu 12 12. Đâu là mục tiêu chính của quản trị hệ thống? A A. Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả và an toàn. B B. Phát triển phần mềm mới cho hệ thống. C C. Thiết kế giao diện người dùng thân thiện. D D. Quản lý dự án công nghệ thông tin. Câu 13 13. Tại sao việc phân quyền (permissions) và kiểm soát truy cập (access control) lại quan trọng trong quản trị hệ thống? A A. Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu. B B. Để ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu. C C. Để đơn giản hóa việc quản lý hệ thống. D D. Để tối ưu hóa hiệu suất sử dụng ổ cứng. Câu 14 14. Giao thức SSH (Secure Shell) thường được dùng để làm gì trong quản trị hệ thống? A A. Truy cập web an toàn. B B. Truyền tải file qua mạng không dây. C C. Kết nối và quản lý máy chủ từ xa một cách an toàn. D D. Gửi email mã hóa. Câu 15 15. Điều gì cần được ưu tiên khi xử lý sự cố hệ thống (system troubleshooting)? A A. Cài đặt lại toàn bộ hệ thống ngay lập tức. B B. Xác định rõ vấn đề, thu thập thông tin, phân tích nguyên nhân, đưa ra giải pháp và kiểm tra lại. C C. Đổ lỗi cho người dùng. D D. Bỏ qua vấn đề nếu nó không nghiêm trọng. Câu 16 16. Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường bảo mật cho hệ thống máy chủ? A A. Tắt tường lửa hệ thống. B B. Sử dụng mật khẩu mặc định cho tất cả tài khoản. C C. Cập nhật phần mềm và hệ điều hành thường xuyên. D D. Mở tất cả các cổng mạng để dễ dàng truy cập. Câu 17 17. Điều gì cần được xem xét khi lập kế hoạch dung lượng (capacity planning) cho hệ thống? A A. Màu sắc của vỏ máy chủ. B B. Dự báo nhu cầu tài nguyên hệ thống trong tương lai (CPU, RAM, lưu trữ, mạng) dựa trên xu hướng sử dụng hiện tại và dự kiến tăng trưởng. C C. Số lượng cổng USB trên máy chủ. D D. Thương hiệu của nhà cung cấp phần cứng. Câu 18 18. Sao lưu dữ liệu (backup) định kỳ có vai trò quan trọng như thế nào đối với quản trị hệ thống? A A. Giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu. B B. Ngăn chặn virus xâm nhập hệ thống. C C. Đảm bảo khả năng phục hồi dữ liệu khi có sự cố. D D. Tối ưu hóa hiệu suất sử dụng ổ cứng. Câu 19 19. Trong quản trị hệ thống, thuật ngữ 'single point of failure' (điểm lỗi đơn lẻ) ám chỉ điều gì? A A. Một thành phần trong hệ thống có hiệu suất rất cao. B B. Một thành phần duy nhất trong hệ thống mà nếu nó gặp sự cố sẽ làm ngừng hoạt động toàn bộ hệ thống hoặc một phần quan trọng của hệ thống. C C. Một phương pháp bảo mật hệ thống hiệu quả. D D. Một giao thức mạng tốc độ cao. Câu 20 20. RAID (Redundant Array of Independent Disks) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ CPU. B B. Tăng dung lượng RAM. C C. Cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của lưu trữ dữ liệu. D D. Cải thiện tốc độ kết nối mạng. Câu 21 21. Firewall (tường lửa) có chức năng chính là gì trong bảo mật hệ thống? A A. Tăng tốc độ internet. B B. Quét và diệt virus. C C. Kiểm soát và ngăn chặn lưu lượng mạng độc hại hoặc không được phép. D D. Sao lưu dữ liệu tự động. Câu 22 22. Việc 'hardening' hệ thống (tăng cường độ cứng) trong quản trị hệ thống bao gồm những biện pháp nào? A A. Cài đặt thêm nhiều phần mềm. B B. Gỡ bỏ các dịch vụ và phần mềm không cần thiết, cấu hình bảo mật chặt chẽ. C C. Tăng tốc độ CPU và RAM. D D. Mở rộng băng thông mạng. Câu 23 23. Khái niệm 'Containerization' (ví dụ Docker) khác biệt với 'Virtualization' (ví dụ VMware) như thế nào? A A. Containerization ảo hóa toàn bộ phần cứng, Virtualization chỉ ảo hóa hệ điều hành. B B. Containerization chia sẻ kernel hệ điều hành, Virtualization mỗi máy ảo có kernel riêng. C C. Containerization phức tạp hơn Virtualization. D D. Containerization chỉ dùng cho Windows, Virtualization chỉ dùng cho Linux. Câu 24 24. SNMP (Simple Network Management Protocol) được sử dụng cho mục đích gì? A A. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng. B B. Quản lý và giám sát các thiết bị mạng. C C. Phân phối địa chỉ IP tự động. D D. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP. Câu 25 25. Trong quản trị hệ thống cloud, 'Infrastructure as Code' (IaC) mang lại lợi ích gì? A A. Làm cho hệ thống cloud chậm hơn. B B. Cho phép quản lý và cấu hình hạ tầng cloud một cách tự động, nhất quán và có thể kiểm soát phiên bản bằng code. C C. Tăng chi phí sử dụng cloud. D D. Làm cho hệ thống cloud phức tạp hơn. Câu 26 26. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý cấu hình hệ thống một cách tự động và nhất quán? A A. Microsoft Word B B. Adobe Photoshop C C. Ansible, Puppet, Chef D D. Google Chrome Câu 27 27. Công cụ dòng lệnh nào thường được sử dụng trong Linux để quản lý người dùng và nhóm? A A. PowerShell B B. cmd.exe C C. useradd, userdel, groupadd D D. regedit Câu 28 28. Lệnh `ping` được sử dụng để làm gì trong mạng? A A. Truyền file giữa các máy tính. B B. Kiểm tra kết nối mạng đến một địa chỉ IP hoặc tên miền cụ thể. C C. Cấu hình địa chỉ IP cho máy tính. D D. Quét các cổng mở trên một máy chủ. Câu 29 29. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) được sử dụng để làm gì? A A. Phân giải tên miền. B B. Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị trong mạng. C C. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng. D D. Kiểm soát truy cập mạng bằng mật khẩu. Câu 30 30. Chức năng chính của hệ thống nhật ký (logging system) trong quản trị hệ thống là gì? A A. Tăng tốc độ hệ thống. B B. Ghi lại các sự kiện, lỗi, và hoạt động của hệ thống để theo dõi, phân tích và khắc phục sự cố. C C. Bảo vệ hệ thống khỏi virus. D D. Tối ưu hóa dung lượng ổ cứng. Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý y học