Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Số câu30Quiz ID11495 Làm bài Câu 1 1. Câu 'Mùa xuân là Tết trồng cây, làm cho đất nước càng ngày càng xuân' sử dụng biện pháp tu từ nào? A A. So sánh B B. Ẩn dụ C C. Hoán dụ D D. Điệp từ Câu 2 2. Nguyên âm đôi 'ia' trong tiếng Việt được phát âm như thế nào? A A. Luôn luôn là một âm kéo dài. B B. Là sự kết hợp của âm 'i' ngắn và âm 'a' ngắn. C C. Biến đổi cách phát âm tùy theo vùng miền. D D. Là sự kết hợp của âm 'i' và âm 'a', trong đó âm 'i' lướt nhanh sang âm 'a'. Câu 3 3. Trong tiếng Việt, thanh điệu có vai trò gì đối với nghĩa của từ? A A. Không có vai trò, thanh điệu chỉ tạo sự du dương cho tiếng nói. B B. Thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ hoặc cụm từ. C C. Chỉ thay đổi sắc thái biểu cảm của từ. D D. Chỉ phân biệt từ loại (danh từ, động từ, tính từ). Câu 4 4. Thành ngữ 'Nước chảy đá mòn' muốn nói đến điều gì? A A. Sức mạnh của thiên nhiên. B B. Tính kiên trì, nhẫn nại sẽ vượt qua mọi khó khăn. C C. Quy luật tự nhiên của sự xói mòn. D D. Tầm quan trọng của nước trong tự nhiên. Câu 5 5. Ý nghĩa của việc học 'Nhập môn Việt ngữ' là gì? A A. Chỉ để biết mặt chữ và phát âm. B B. Để hiểu cơ bản về cấu trúc, quy tắc và sử dụng tiếng Việt. C C. Để trở thành nhà ngôn ngữ học. D D. Chỉ để giao tiếp cơ bản hằng ngày. Câu 6 6. Trong tiếng Việt, dấu chấm phẩy (;) thường được dùng để làm gì? A A. Kết thúc câu trần thuật. B B. Ngăn cách các vế trong câu ghép có quan hệ ý nghĩa chặt chẽ. C C. Liệt kê các sự vật, hiện tượng. D D. Biểu thị sự ngạc nhiên, cảm thán. Câu 7 7. Chữ Quốc ngữ, hệ thống chữ viết tiếng Việt hiện đại, được xây dựng dựa trên bảng chữ cái nào? A A. Chữ Hán B B. Chữ Nôm C C. Chữ Latinh D D. Chữ Phạn Câu 8 8. Từ 'đi' trong câu 'Tôi đi học' thuộc từ loại nào? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Trạng từ Câu 9 9. Phương ngữ tiếng Việt khác nhau chủ yếu ở yếu tố nào? A A. Chữ viết B B. Ngữ pháp C C. Từ vựng và ngữ âm D D. Chính tả Câu 10 10. Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng 'chúng ta' bao gồm những đối tượng nào? A A. Chỉ người nói và người nghe. B B. Chỉ người nói và những người khác không bao gồm người nghe. C C. Bao gồm cả người nói, người nghe và những người khác. D D. Chỉ một nhóm người bất kỳ, không xác định. Câu 11 11. Câu nào sau đây sử dụng đúng trật tự từ trong tiếng Việt? A A. Hôm qua tôi ăn cơm ngon. B B. Tôi hôm qua ăn cơm ngon. C C. Ăn cơm ngon tôi hôm qua. D D. Cơm ngon ăn tôi hôm qua. Câu 12 12. Trong tiếng Việt, 'vị ngữ' thường biểu thị điều gì về chủ ngữ? A A. Đặc điểm, tính chất B B. Hành động, trạng thái C C. Nguồn gốc, xuất xứ D D. Số lượng, kích thước Câu 13 13. Điểm khác biệt chính giữa văn nói và văn viết trong tiếng Việt là gì? A A. Văn viết phức tạp hơn văn nói. B B. Văn nói sử dụng nhiều từ Hán Việt hơn. C C. Văn viết thường trang trọng và có cấu trúc chặt chẽ hơn văn nói. D D. Văn nói không có ngữ pháp. Câu 14 14. Trong tiếng Việt, 'chủ ngữ' thường đứng ở vị trí nào trong câu? A A. Cuối câu B B. Giữa câu C C. Đầu câu D D. Vị trí linh hoạt, không cố định Câu 15 15. Từ 'quần áo' là loại từ ghép nào? A A. Từ ghép đẳng lập B B. Từ ghép chính phụ C C. Từ láy D D. Từ đơn Câu 16 16. Từ nào sau đây không phải là từ mượn gốc Hán? A A. Gia đình B B. Quốc gia C C. Xe đạp D D. Khoa học Câu 17 17. Câu tục ngữ 'Ăn quả nhớ kẻ trồng cây' mang ý nghĩa gì? A A. Khuyên nên ăn nhiều hoa quả để tốt cho sức khỏe. B B. Nhắc nhở về quy trình trồng cây và thu hoạch quả. C C. Thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã tạo ra thành quả cho mình hưởng. D D. Chỉ ra mối quan hệ giữa người trồng cây và người ăn quả. Câu 18 18. Từ nào sau đây viết đúng chính tả? A A. Sử lý B B. Xử lí C C. Xử lý D D. Sử lý Câu 19 19. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây có âm tiết mở? A A. Bàn B B. Học C C. Mai D D. Sách Câu 20 20. Ngữ điệu trong tiếng Việt có vai trò gì trong giao tiếp? A A. Không có vai trò quan trọng. B B. Chỉ thể hiện cảm xúc cá nhân. C C. Giúp truyền đạt thái độ, cảm xúc và ý nghĩa ngoài lời nói. D D. Chỉ giúp phân biệt các phương ngữ. Câu 21 21. Câu 'Học, học nữa, học mãi' thể hiện đức tính gì? A A. Chăm chỉ B B. Kiên trì C C. Hiếu học D D. Cần cù Câu 22 22. Phụ âm đầu 'tr' và 'ch' trong tiếng Việt khác nhau về cách phát âm như thế nào? A A. 'tr' là âm tắc, 'ch' là âm xát. B B. 'tr' là âm vô thanh, 'ch' là âm hữu thanh. C C. 'tr' phát âm nặng hơn 'ch'. D D. 'tr' là âm uốn lưỡi, 'ch' là âm đầu lưỡi. Câu 23 23. Trong tiếng Việt, dấu hỏi và dấu ngã khác nhau chủ yếu ở yếu tố nào? A A. Vị trí đặt dấu trên chữ cái. B B. Độ cao của thanh điệu. C C. Độ dài của âm tiết. D D. Đường đi của thanh điệu khi phát âm. Câu 24 24. Từ 'ăn' trong 'ăn nói' khác với 'ăn' trong 'ăn cơm' ở điểm nào? A A. Từ loại B B. Nghĩa gốc C C. Nghĩa bóng D D. Cách phát âm Câu 25 25. Khi học tiếng Việt, lỗi sai thường gặp của người mới bắt đầu liên quan đến thanh điệu là gì? A A. Sai về trật tự từ trong câu. B B. Không phân biệt được các nguyên âm. C C. Phát âm sai thanh điệu, dẫn đến thay đổi nghĩa của từ. D D. Sử dụng sai từ loại. Câu 26 26. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây là danh từ trừu tượng? A A. Cái bàn B B. Ngôi nhà C C. Tình yêu D D. Quyển sách Câu 27 27. Câu nào sau đây là câu hỏi tu từ? A A. Bạn tên là gì? B B. Hôm nay bạn đi đâu? C C. Ai mà không muốn hạnh phúc? D D. Bạn có khỏe không? Câu 28 28. Câu nào sau đây là câu ghép? A A. Hôm nay trời đẹp. B B. Em bé đang cười. C C. Trời mưa và gió thổi mạnh. D D. Tôi thích đọc sách. Câu 29 29. Câu nào sau đây sử dụng biện pháp tu từ so sánh? A A. Hoa nở rộ vào mùa xuân. B B. Thời gian trôi nhanh như chó chạy ngoài đồng. C C. Trời hôm nay rất đẹp. D D. Tôi thích nghe nhạc. Câu 30 30. Từ nào sau đây là từ láy? A A. Sinh viên B B. Bàn ghế C C. Xinh xắn D D. Quần áo Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ sở lập trình