Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ nghĩa họcĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Số câu30Quiz ID10983 Làm bài Câu 1 1. Từ 'có lẽ' trong câu 'Có lẽ trời sẽ mưa' thể hiện loại nghĩa gì? A A. Nghĩa biểu vật B B. Nghĩa hàm ẩn C C. Nghĩa tình thái (khả năng) D D. Nghĩa tường minh Câu 2 2. Khái niệm 'ngữ nghĩa từ vựng' (lexical semantics) chủ yếu nghiên cứu về điều gì? A A. Ý nghĩa của câu B B. Ý nghĩa của từ và mối quan hệ giữa các từ C C. Ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ D D. Cấu trúc âm tiết của từ Câu 3 3. Khi nói 'Anh ta là con cáo già', chúng ta đang sử dụng loại nghĩa nào của từ 'cáo'? A A. Nghĩa biểu vật (denotation) B B. Nghĩa hàm ẩn (connotation) C C. Nghĩa tường minh (literal meaning) D D. Nghĩa ngữ pháp Câu 4 4. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình thái' (modal meaning) biểu thị điều gì? A A. Ý nghĩa về thời gian của hành động. B B. Ý nghĩa về địa điểm của sự vật, sự việc. C C. Ý nghĩa về thái độ, quan điểm, đánh giá của người nói đối với nội dung thông báo. D D. Ý nghĩa về số lượng của sự vật, hiện tượng. Câu 5 5. Đối tượng nghiên cứu chính của Ngữ nghĩa học là gì? A A. Âm thanh của ngôn ngữ B B. Cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ C C. Ý nghĩa của từ, cụm từ, câu và văn bản D D. Sự biến đổi của ngôn ngữ theo thời gian Câu 6 6. Trong phân tích ngữ nghĩa, 'trường nghĩa' (semantic field) là gì? A A. Tập hợp các từ có cách phát âm giống nhau. B B. Tập hợp các từ có ý nghĩa trái ngược nhau. C C. Tập hợp các từ có ý nghĩa liên quan đến một phạm vi khái niệm chung. D D. Tập hợp các từ có nguồn gốc lịch sử giống nhau. Câu 7 7. Khái niệm 'vai nghĩa' (semantic role) trong ngữ nghĩa học dùng để mô tả điều gì? A A. Vị trí của từ trong câu B B. Chức năng ngữ pháp của từ trong câu C C. Mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ trong câu D D. Vai trò ngữ nghĩa của các thành phần tham gia vào hành động, sự kiện được diễn đạt trong câu Câu 8 8. Lĩnh vực 'ngữ nghĩa học nhận thức' (cognitive semantics) chú trọng điều gì trong việc nghiên cứu ý nghĩa? A A. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy, nhận thức của con người B B. Cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ C C. Lịch sử phát triển của từ ngữ D D. Sự khác biệt về ý nghĩa giữa các ngôn ngữ Câu 9 9. Khi phân tích từ 'đàn ông' bằng phương pháp 'phân tích thành tố nghĩa', thành tố nghĩa nào sau đây có thể được sử dụng? A A. [+Động vật] B B. [+Giới tính nữ] C C. [+Giới tính nam] D D. [+Trẻ con] Câu 10 10. Câu nào sau đây thể hiện sự 'dư thừa ngữ nghĩa' (semantic redundancy)? A A. Con mèo đen đang ngủ. B B. Tôi đã nhìn thấy tận mắt sự việc đó. C C. Hôm nay trời mưa to. D D. Cô ấy là một sinh viên giỏi. Câu 11 11. Từ nào sau đây có quan hệ 'trái nghĩa' (antonymy) với từ 'nóng'? A A. Ấm B B. Lạnh C C. Ấm áp D D. Hơi nóng Câu 12 12. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa biểu vật' (denotation) của một từ là gì? A A. Ý nghĩa cảm xúc, thái độ mà từ gợi lên B B. Ý nghĩa đen, nghĩa chính xác, khách quan của từ C C. Ý nghĩa ẩn dụ, bóng bẩy của từ D D. Ý nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh của từ Câu 13 13. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa 'ngữ nghĩa học' và 'ngữ dụng học'? A A. Nghiên cứu cấu trúc câu. B B. Nghiên cứu ý nghĩa của từ 'mèo'. C C. Nghiên cứu ý nghĩa của câu 'Bạn có thể đóng cửa sổ không?' khi được nói trong một căn phòng lạnh. D D. Nghiên cứu nguồn gốc của từ 'ngữ nghĩa học'. Câu 14 14. Câu 'Tôi nhìn thấy con dơi' có thể gây ra 'mơ hồ từ vựng' (lexical ambiguity) vì lý do gì? A A. Cấu trúc ngữ pháp phức tạp B B. Từ 'dơi' có nhiều nghĩa (động vật và dụng cụ thể thao) C C. Ngữ cảnh không rõ ràng D D. Sử dụng từ ngữ trừu tượng Câu 15 15. Trong câu 'John đá quả bóng', 'John' đóng vai nghĩa gì? A A. Bệnh nhân (Patient) B B. Đích (Goal) C C. Tác nhân (Agent) D D. Công cụ (Instrument) Câu 16 16. Câu hỏi nào sau đây liên quan đến vấn đề 'tính mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity)? A A. Câu này có đúng ngữ pháp không? B B. Câu này có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau không? C C. Câu này có dễ hiểu không? D D. Câu này có sử dụng từ ngữ trang trọng không? Câu 17 17. Ngữ nghĩa học khác với 'ngữ dụng học' (pragmatics) chủ yếu ở điểm nào? A A. Ngữ nghĩa học nghiên cứu âm thanh, ngữ dụng học nghiên cứu ý nghĩa. B B. Ngữ nghĩa học nghiên cứu ý nghĩa khách quan, ngữ dụng học nghiên cứu ý nghĩa trong ngữ cảnh sử dụng. C C. Ngữ nghĩa học nghiên cứu từ vựng, ngữ dụng học nghiên cứu ngữ pháp. D D. Ngữ nghĩa học nghiên cứu nghĩa đen, ngữ dụng học nghiên cứu nghĩa bóng. Câu 18 18. Câu 'Cô ấy thích ăn cá' có thể gây ra 'mơ hồ cấu trúc' (structural ambiguity) trong trường hợp nào? A A. Khi người nghe không biết 'cá' là loại thức ăn gì. B B. Khi không rõ 'ăn cá' là hành động diễn ra khi nào. C C. Khi không rõ 'cô ấy' thích ăn loại 'cá' nào (cá sống hay cá chín). D D. Khi không rõ 'cá' là đối tượng trực tiếp của hành động 'thích' hay 'ăn'. Câu 19 19. Hiện tượng 'đồng âm khác nghĩa' (homonymy) được thể hiện rõ nhất trong cặp từ nào sau đây? A A. Mèo - ngao B B. Bàn - ghế C C. Bàn (đồ vật) - bàn (luận) D D. Đi - đứng Câu 20 20. Trong câu 'Chiếc chìa khóa mở cửa', 'chiếc chìa khóa' đóng vai nghĩa gì? A A. Tác nhân (Agent) B B. Bệnh nhân (Patient) C C. Công cụ (Instrument) D D. Đích (Goal) Câu 21 21. 'Nghĩa hàm ẩn' (connotation) của từ 'mùa xuân' thường gợi lên điều gì? A A. Sự lạnh lẽo và u buồn B B. Sự tàn lụi và kết thúc C C. Sự khởi đầu, tươi mới và hy vọng D D. Sự nóng nực và oi bức Câu 22 22. Trong ngữ nghĩa học, 'quan hệ ngữ nghĩa' (semantic relation) giữa các từ đề cập đến điều gì? A A. Sự tương đồng về âm thanh giữa các từ B B. Mối liên hệ về ý nghĩa giữa các từ C C. Vị trí của các từ trong câu D D. Nguồn gốc lịch sử của các từ Câu 23 23. Trong quan hệ 'bao nghĩa' (hyponymy), từ 'hoa hồng' là 'từ dưới nghĩa' (hyponym) của từ nào sau đây? A A. Thực vật B B. Động vật C C. Hoa D D. Cây Câu 24 24. Từ nào sau đây có quan hệ 'đồng nghĩa' (synonymy) với từ 'rộng lớn'? A A. Nhỏ bé B B. Hẹp C C. Bao la D D. Gần gũi Câu 25 25. Ví dụ nào sau đây thể hiện 'trường nghĩa từ vựng' về 'màu sắc'? A A. Đi, đứng, chạy, nhảy. B B. Đỏ, xanh, vàng, tím. C C. Bàn, ghế, tủ, giường. D D. Mèo, chó, gà, vịt. Câu 26 26. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) của từ? A A. Con mèo đang ngủ trên ghế. B B. Ngân hàng này cho vay với lãi suất thấp. C C. Trời hôm nay rất xanh. D D. Cô ấy là một người bạn tốt. Câu 27 27. Phát biểu nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa ngữ nghĩa học và ngữ pháp? A A. Ngữ nghĩa học bao gồm ngữ pháp. B B. Ngữ pháp bao gồm ngữ nghĩa học. C C. Ngữ nghĩa học và ngữ pháp là hai lĩnh vực độc lập, không liên quan. D D. Ngữ nghĩa học và ngữ pháp có mối quan hệ tương hỗ, ngữ pháp góp phần tạo nghĩa và ngữ nghĩa chi phối việc lựa chọn cấu trúc ngữ pháp. Câu 28 28. Câu 'Hôm nay trời đẹp' thể hiện loại nghĩa câu nào trong ngữ nghĩa học? A A. Nghĩa từ vựng B B. Nghĩa ngữ pháp C C. Nghĩa tường minh (literal meaning) D D. Nghĩa hàm ẩn (implied meaning) Câu 29 29. Trong ngữ nghĩa học, 'phân tích thành tố nghĩa' (componential analysis) nhằm mục đích gì? A A. Phân tích âm thanh của từ. B B. Phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu. C C. Phân tích ý nghĩa của từ thành các thành phần nghĩa nhỏ hơn. D D. Phân tích lịch sử phát triển của từ. Câu 30 30. Ngữ nghĩa học 'tạo sinh' (generative semantics) nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào trong việc xác định ý nghĩa? A A. Cấu trúc bề mặt của câu B B. Cấu trúc sâu của câu và các quy tắc chuyển đổi C C. Ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ D D. Âm thanh của ngôn ngữ Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán máy misa Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng