Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bàoĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Số câu30Quiz ID12773 Làm bài Câu 1 1. Điều gì sẽ xảy ra nếu ribosome của tế bào bị hỏng? A A. Tế bào mất khả năng sinh sản B B. Tế bào không thể tổng hợp protein C C. Tế bào không tạo ra năng lượng D D. Tế bào mất khả năng vận chuyển chất Câu 2 2. Isotop của một nguyên tố hóa học khác nhau về số lượng hạt nào? A A. Proton B B. Electron C C. Neutron D D. Cả proton và electron Câu 3 3. Bào quan nào được ví như 'nhà máy năng lượng' của tế bào, sản xuất ATP? A A. Lưới nội chất B B. Bộ Golgi C C. Ti thể D D. Lysosome Câu 4 4. Loại liên kết nào sau đây là liên kết yếu nhất trong số các liên kết hóa học sinh học? A A. Liên kết cộng hóa trị B B. Liên kết ion C C. Liên kết hydrogen D D. Liên kết peptide Câu 5 5. Trong quá trình phân chia tế bào, nhiễm sắc thể được nhân đôi và phân chia ở giai đoạn nào? A A. Kỳ đầu B B. Kỳ giữa C C. Kỳ sau D D. Kỳ cuối Câu 6 6. Màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ loại phân tử nào? A A. Protein B B. Carbohydrate C C. Lipid D D. Acid nucleic Câu 7 7. Phân tử nước (H₂O) là một ví dụ về loại liên kết hóa học nào? A A. Liên kết ion B B. Liên kết hydrogen C C. Liên kết cộng hóa trị D D. Liên kết kim loại Câu 8 8. Loại liên kết hóa học nào hình thành khi các nguyên tử chia sẻ electron? A A. Liên kết ion B B. Liên kết hydrogen C C. Liên kết cộng hóa trị D D. Liên kết kim loại Câu 9 9. Trong tế bào, DNA được tìm thấy chủ yếu ở đâu? A A. Ribosome B B. Ti thể C C. Nhân tế bào D D. Lưới nội chất Câu 10 10. Loại tế bào nào KHÔNG có thành tế bào? A A. Tế bào vi khuẩn B B. Tế bào nấm C C. Tế bào thực vật D D. Tế bào động vật Câu 11 11. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một bào quan chính có trong tế bào động vật? A A. Ribosome B B. Lục lạp C C. Ti thể D D. Nhân tế bào Câu 12 12. Liên kết hydrogen đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc nào của phân tử sinh học? A A. Liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử nước B B. Cấu trúc bậc hai và bậc ba của protein C C. Liên kết giữa các nguyên tử carbon trong mạch hydrocarbon D D. Liên kết giữa các ion trong muối Câu 13 13. Phân tử nào sau đây là carbohydrate đơn giản nhất, thường được gọi là đường đơn? A A. Tinh bột B B. Glucose C C. Cellulose D D. Glycogen Câu 14 14. Điểm khác biệt cơ bản giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì? A A. Kích thước tế bào lớn hơn B B. Có màng tế bào C C. Không có nhân tế bào hoàn chỉnh D D. Có ribosome Câu 15 15. Phân tử carbohydrate phức tạp (polysaccharide) được tạo thành từ các đơn phân đường đơn (monosaccharide) thông qua loại phản ứng nào? A A. Thủy phân B B. Oxy hóa C C. Ngưng tụ nước (dehydration) D D. Khử carboxyl Câu 16 16. Quá trình nào sau đây KHÔNG phải là một chức năng cơ bản của tế bào? A A. Sinh sản B B. Trao đổi chất C C. Vận động D D. Quang hợp Câu 17 17. Phân tử lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào? A A. Triglyceride B B. Steroid C C. Phospholipid D D. Sáp Câu 18 18. Phân tử protein được cấu tạo từ các đơn phân nào? A A. Nucleotide B B. Acid béo C C. Amino acid D D. Monosaccharide Câu 19 19. Bào quan nào tham gia vào quá trình xử lý, đóng gói và vận chuyển protein và lipid đến các vị trí khác nhau trong và ngoài tế bào? A A. Lưới nội chất B B. Bộ Golgi C C. Ti thể D D. Lysosome Câu 20 20. So sánh kích thước tương đối, tế bào nào có kích thước lớn nhất? A A. Virus B B. Phân tử protein C C. Vi khuẩn D D. Tế bào nhân thực Câu 21 21. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp lipid B B. Tổng hợp protein C C. Phân giải chất thải D D. Cung cấp năng lượng Câu 22 22. Phản ứng nào sau đây là phản ứng thủy phân? A A. Kết hợp các amino acid thành protein B B. Phân giải tinh bột thành glucose C C. Tổng hợp DNA từ nucleotide D D. Tạo liên kết peptide Câu 23 23. Số hiệu nguyên tử của một nguyên tố hóa học cho biết điều gì? A A. Tổng số proton và neutron B B. Số lượng neutron C C. Số lượng proton D D. Tổng số electron và neutron Câu 24 24. Loại phân tử sinh học nào đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền? A A. Protein B B. Carbohydrate C C. Lipid D D. Acid nucleic Câu 25 25. Bào quan nào chứa enzyme thủy phân và tham gia vào quá trình phân giải các chất thải và bào quan già cỗi trong tế bào? A A. Peroxisome B B. Lysosome C C. Vacuole D D. Ribosome Câu 26 26. Phân tử ATP (adenosine triphosphate) đóng vai trò gì trong tế bào? A A. Vận chuyển oxygen B B. Lưu trữ thông tin di truyền C C. Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống D D. Cấu tạo nên màng tế bào Câu 27 27. Đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi vật chất là gì? A A. Phân tử B B. Tế bào C C. Nguyên tử D D. Mô Câu 28 28. Trong một nguyên tử trung hòa về điện, số lượng hạt nào bằng nhau? A A. Proton và neutron B B. Electron và neutron C C. Proton và electron D D. Neutron và positron Câu 29 29. Trong tế bào thực vật, bào quan nào chịu trách nhiệm thực hiện quá trình quang hợp? A A. Ti thể B B. Lục lạp C C. Bộ Golgi D D. Lưới nội chất Câu 30 30. Chức năng chính của lưới nội chất trơn (smooth endoplasmic reticulum) trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp lipid và steroid C C. Vận chuyển protein đến bộ Golgi D D. Phân giải chất thải Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê trong kinh tế và kinh doanh Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường thế giới