Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Số câu30Quiz ID11492 Làm bài Câu 1 1. Trong câu 'Mẹ mua cho em một chiếc cặp mới.', cụm từ 'một chiếc cặp mới' đóng vai trò gì? A A. Chủ ngữ B B. Vị ngữ C C. Bổ ngữ D D. Trạng ngữ Câu 2 2. Từ nào sau đây là từ đơn trong tiếng Việt? A A. học sinh B B. nhà trường C C. bàn D D. đất nước Câu 3 3. Trong câu 'Quyển sách này rất hay.', từ 'rất' là loại phụ từ gì? A A. Phụ từ chỉ thời gian B B. Phụ từ chỉ mức độ C C. Phụ từ chỉ số lượng D D. Phụ từ chỉ nơi chốn Câu 4 4. Thành phần nào sau đây không bắt buộc phải có trong câu đơn tiếng Việt? A A. Chủ ngữ B B. Vị ngữ C C. Trạng ngữ D D. Cả Chủ ngữ và Vị ngữ đều bắt buộc Câu 5 5. Nguyên âm đôi 'ia' trong tiếng Việt được tạo thành từ sự kết hợp của những nguyên âm nào? A A. i và a B B. ê và a C C. i và e D D. a và o Câu 6 6. Từ nào sau đây là từ láy? A A. sách vở B B. nhỏ nhắn C C. học tập D D. bàn ghế Câu 7 7. Câu 'Trăng ơi... từ đâu đến?' là kiểu câu gì xét theo mục đích nói? A A. Câu trần thuật B B. Câu nghi vấn C C. Câu cầu khiến D D. Câu cảm thán Câu 8 8. Từ 'sinh viên' là từ mượn từ ngôn ngữ nào? A A. Tiếng Pháp B B. Tiếng Anh C C. Tiếng Hán D D. Tiếng Nhật Câu 9 9. Nguyên tắc cơ bản của chính tả tiếng Việt là gì? A A. Viết hoa chữ cái đầu câu và tên riêng. B B. Ghi âm vị và phân biệt nghĩa. C C. Sử dụng dấu thanh cho tất cả các âm tiết. D D. Viết liền tất cả các âm tiết trong một từ. Câu 10 10. Điểm khác biệt chính giữa văn nói và văn viết trong tiếng Việt là gì? A A. Văn viết sử dụng nhiều từ Hán Việt hơn. B B. Văn nói thường tự do, linh hoạt hơn về cấu trúc và ngữ pháp so với văn viết. C C. Văn viết không sử dụng dấu chấm câu. D D. Văn nói luôn trang trọng hơn văn viết. Câu 11 11. Trong tiếng Việt, 'quan hệ từ' có chức năng gì? A A. Thay thế cho danh từ. B B. Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. C C. Bổ nghĩa cho động từ. D D. Chỉ thời gian, địa điểm. Câu 12 12. Câu nào sau đây sử dụng đúng dấu chấm than? A A. Bạn đi đâu đấy. B B. Trời ơi! C C. Hôm nay là thứ mấy? D D. Tôi không biết. Câu 13 13. Trong tiếng Việt, 'đại từ nhân xưng' dùng để làm gì? A A. Chỉ tính chất của sự vật. B B. Xưng hô, thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật. C C. Chỉ số lượng của sự vật. D D. Nối các từ, cụm từ trong câu. Câu 14 14. Câu nào sau đây là câu hỏi? A A. Hôm nay trời đẹp. B B. Bạn khỏe không? C C. Hãy ngồi xuống. D D. Tôi rất vui. Câu 15 15. Đâu là một cặp từ trái nghĩa trong tiếng Việt? A A. to lớn - vĩ đại B B. cao - thấp C C. nhanh - mau D D. vui vẻ - hạnh phúc Câu 16 16. Trong tiếng Việt, thanh điệu có vai trò gì? A A. Quy định cấu trúc ngữ pháp của câu. B B. Phân biệt nghĩa của từ. C C. Xác định thứ tự từ trong câu. D D. Thể hiện cảm xúc của người nói. Câu 17 17. Đâu là một trong những chức năng chính của dấu chấm câu trong tiếng Việt? A A. Thay đổi thanh điệu của từ. B B. Phân tách các thành phần câu và biểu thị ngữ điệu. C C. Xác định loại từ trong câu. D D. Biểu thị số lượng âm tiết trong từ. Câu 18 18. Từ ghép 'ăn uống' được hình thành theo phương thức nào? A A. Ghép đẳng lập B B. Ghép chính phụ C C. Láy âm D D. Mượn từ nước ngoài Câu 19 19. Từ nào sau đây viết đúng chính tả? A A. giành dụt B B. dành dụt C C. dành giụt D D. giành giụt Câu 20 20. Bảng chữ cái tiếng Việt hiện đại (chữ Quốc ngữ) có bao nhiêu chữ cái? A A. 26 B B. 29 C C. 32 D D. 35 Câu 21 21. Trong câu 'Tôi đi học.', từ 'đi' thuộc loại từ nào? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Đại từ Câu 22 22. Từ 'mèo' trong tiếng Việt có nguồn gốc từ đâu? A A. Tiếng Hán Việt B B. Tiếng Pháp C C. Thuần Việt D D. Tiếng Anh Câu 23 23. Trong tiếng Việt, có bao nhiêu thanh điệu chính thức được công nhận? A A. 5 B B. 6 C C. 7 D D. 8 Câu 24 24. Thành ngữ 'gần mực thì đen, gần đèn thì sáng' khuyên chúng ta điều gì? A A. Nên tránh xa bóng tối. B B. Môi trường sống có ảnh hưởng lớn đến nhân cách. C C. Nên sử dụng đèn khi đọc sách. D D. Màu đen và màu trắng tượng trưng cho thiện và ác. Câu 25 25. Từ nào sau đây có thanh điệu là thanh không dấu (thanh ngang)? A A. lá B B. lả C C. la D D. lạ Câu 26 26. Chọn từ đồng nghĩa với từ 'siêng năng'. A A. lười biếng B B. chăm chỉ C C. cẩu thả D D. vô trách nhiệm Câu 27 27. Ý nghĩa của câu tục ngữ 'Ăn quả nhớ kẻ trồng cây' là gì? A A. Nên trồng nhiều cây ăn quả. B B. Cần biết ơn những người đã tạo ra thành quả cho mình hưởng thụ. C C. Quả là một món ăn ngon và bổ dưỡng. D D. Người trồng cây thường có nhiều quả để ăn. Câu 28 28. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản của câu trần thuật đơn trong tiếng Việt là gì? A A. Chủ ngữ - Vị ngữ - Bổ ngữ B B. Chủ ngữ - Vị ngữ - Trạng ngữ C C. Chủ ngữ - Vị ngữ D D. Vị ngữ - Chủ ngữ Câu 29 29. Trong tiếng Việt, phụ âm đầu 'tr' và 'ch' khác nhau ở điểm nào? A A. Vị trí cấu âm và cách phát âm. B B. Chỉ khác nhau về cách viết. C C. Không có sự khác biệt về âm thanh. D D. Chỉ khác nhau về thanh điệu. Câu 30 30. Chọn từ có âm tiết được cấu tạo đúng theo mô hình CVC (Phụ âm - Nguyên âm - Phụ âm). A A. hoa B B. xanh C C. mai D D. trà Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ sở lập trình