Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ nghĩa họcĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Số câu30Quiz ID10979 Làm bài Câu 1 1. Khái niệm 'ngữ cảnh' (context) quan trọng như thế nào trong ngữ nghĩa học? A A. Không quan trọng, ngữ nghĩa học chỉ tập trung vào nghĩa cố định của từ. B B. Quan trọng vừa phải, ngữ cảnh chỉ ảnh hưởng đến nghĩa bóng. C C. Rất quan trọng, ngữ cảnh giúp xác định nghĩa chính xác của từ và câu, đặc biệt với từ đa nghĩa. D D. Chỉ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, không quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ. Câu 2 2. Trong câu 'Anh ta là một con cáo già.', cụm từ 'con cáo già' được sử dụng theo nghĩa gì? A A. Nghĩa đen (literal meaning) B B. Nghĩa bóng (figurative meaning) C C. Nghĩa sở chỉ (denotation) D D. Nghĩa kết hợp (collocational meaning) Câu 3 3. Chọn câu có chứa 'ẩn dụ' (metaphor): A A. Trời hôm nay rất đẹp. B B. Thời gian là vàng bạc. C C. Cô ấy cao bằng tôi. D D. Tôi thích ăn táo và lê. Câu 4 4. Lỗi ngữ nghĩa (semantic anomaly) xảy ra khi nào? A A. Khi câu sai ngữ pháp. B B. Khi câu đúng ngữ pháp nhưng không có nghĩa hoặc nghĩa phi logic. C C. Khi câu dùng từ không phù hợp với phong cách. D D. Khi câu quá dài và phức tạp. Câu 5 5. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa kết hợp' (collocational meaning) là gì? A A. Ý nghĩa của từ khi đứng một mình. B B. Ý nghĩa phát sinh từ sự kết hợp thường xuyên của một từ với các từ khác. C C. Ý nghĩa dựa trên cấu trúc ngữ pháp của câu. D D. Ý nghĩa ẩn dụ của từ. Câu 6 6. Ứng dụng của ngữ nghĩa học trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là gì? A A. Phân tích âm thanh của ngôn ngữ. B B. Phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu. C C. Giúp máy tính hiểu được ý nghĩa của ngôn ngữ, hỗ trợ các tác vụ như dịch máy, truy xuất thông tin. D D. Tổng hợp âm thanh từ văn bản. Câu 7 7. Chọn cặp từ có quan hệ 'toàn bộ - bộ phận' (meronymy): A A. mắt - mũi B B. ngón tay - bàn tay C C. cha - mẹ D D. sách - vở Câu 8 8. Trong câu 'Chiếc bàn này nặng trịch.', từ 'trịch' bổ sung loại nghĩa nào cho từ 'nặng'? A A. Nghĩa sở chỉ B B. Nghĩa tình thái C C. Nghĩa kết hợp D D. Nghĩa biểu vật Câu 9 9. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tình huống' (situational meaning) nhấn mạnh yếu tố nào? A A. Nghĩa cố định của từ điển. B B. Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. C C. Nghĩa trừu tượng, khái quát. D D. Nghĩa lịch sử, nguồn gốc của từ. Câu 10 10. Hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) trong từ ngữ học là gì? A A. Một từ có nhiều cách phát âm khác nhau. B B. Một từ có nhiều nghĩa khác nhau nhưng có liên quan đến nhau. C C. Nhiều từ có cùng một nghĩa. D D. Một từ không có nghĩa rõ ràng. Câu 11 11. Phân biệt 'nghĩa biểu vật' (referential meaning) và 'nghĩa tình thái' (attitudinal meaning). A A. Nghĩa biểu vật là nghĩa đen, nghĩa tình thái là nghĩa bóng. B B. Nghĩa biểu vật liên quan đến sự thật khách quan, nghĩa tình thái thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói. C C. Nghĩa biểu vật thay đổi theo ngữ cảnh, nghĩa tình thái cố định. D D. Nghĩa biểu vật chỉ có ở danh từ, nghĩa tình thái chỉ có ở động từ. Câu 12 12. Ngữ nghĩa học là gì? A A. Nghiên cứu về cấu trúc âm thanh của ngôn ngữ. B B. Nghiên cứu về ý nghĩa của từ ngữ, cụm từ và câu. C C. Nghiên cứu về lịch sử và nguồn gốc của từ ngữ. D D. Nghiên cứu về cách con người sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp. Câu 13 13. Loại nghĩa nào bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố văn hóa? A A. Nghĩa sở chỉ (denotation) B B. Nghĩa hàm ý (connotation) C C. Nghĩa cấu trúc (structural meaning) D D. Nghĩa logic (logical meaning) Câu 14 14. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa miêu tả' (descriptive meaning) tập trung vào khía cạnh nào của ý nghĩa? A A. Khía cạnh cảm xúc, thái độ. B B. Khía cạnh thông tin, sự thật khách quan. C C. Khía cạnh ngữ cảnh sử dụng. D D. Khía cạnh văn hóa. Câu 15 15. Chọn cặp từ trái nghĩa (antonym) thuộc loại 'trái nghĩa cấp độ' (gradable antonyms): A A. sống - chết B B. nam - nữ C C. nóng - lạnh D D. trong - ngoài Câu 16 16. Trong câu 'Cái áo này màu xanh da trời.', cụm từ 'da trời' có vai trò gì về mặt ngữ nghĩa? A A. Làm rõ nghĩa sở chỉ của 'xanh'. B B. Bổ sung nghĩa tình thái cho 'xanh'. C C. Tạo ra nghĩa bóng cho 'xanh'. D D. Thay đổi hoàn toàn nghĩa của 'xanh'. Câu 17 17. Khái niệm 'nghĩa sở chỉ' (denotation) trong ngữ nghĩa học đề cập đến điều gì? A A. Ý nghĩa biểu cảm hoặc cảm xúc của từ. B B. Mối quan hệ giữa từ và người nói. C C. Ý nghĩa khách quan, trực tiếp của từ, thường là đối tượng hoặc khái niệm mà từ đó chỉ đến. D D. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Câu 18 18. Hiện tượng 'chuyển nghĩa' (semantic change) là gì? A A. Sự thay đổi về cách phát âm của từ. B B. Sự thay đổi về cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ. C C. Sự thay đổi về nghĩa của từ theo thời gian. D D. Sự thay đổi về cách viết của từ. Câu 19 19. Quan hệ ngữ nghĩa 'từ trái nghĩa tương hỗ' (relational antonyms) là gì? A A. Quan hệ giữa các từ đồng nghĩa. B B. Quan hệ giữa các từ trái nghĩa mà sự tồn tại của một từ này kéo theo sự tồn tại của từ kia. C C. Quan hệ giữa từ và nghĩa bóng của nó. D D. Quan hệ giữa các từ đồng âm. Câu 20 20. Chọn cặp từ đồng nghĩa (synonym) trong các lựa chọn sau: A A. cao - thấp B B. lớn - nhỏ C C. to - khổng lồ D D. nhanh - chậm Câu 21 21. Trong câu 'Cô ấy ăn một quả táo.', vai trò ngữ nghĩa (semantic role) của cụm từ 'quả táo' là gì? A A. Tác nhân (Agent) B B. Bị tác động (Patient) C C. Công cụ (Instrument) D D. Địa điểm (Location) Câu 22 22. Trong ngữ nghĩa học, 'tiền giả định' (presupposition) là gì? A A. Ý nghĩa chính của câu. B B. Ý nghĩa hàm ẩn mà người nói cho là đúng khi phát ngôn một câu. C C. Ý nghĩa bóng gió, ẩn dụ của câu. D D. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp. Câu 23 23. Chọn câu có hiện tượng 'tính mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity): A A. Hôm nay trời mưa. B B. Tôi thấy con ngựa đá ở công viên. C C. Cô ấy là một giáo viên giỏi. D D. Sách nằm trên bàn. Câu 24 24. Chọn ví dụ về 'hoán dụ' (metonymy): A A. Mặt trời mọc đằng đông. B B. Cả khán phòng vỗ tay. C C. Cô ấy đẹp như hoa. D D. Anh ấy chạy nhanh như gió. Câu 25 25. Trong câu 'Cái bàn này được làm bằng gỗ.', vai trò ngữ nghĩa của 'gỗ' là gì? A A. Tác nhân (Agent) B B. Bị tác động (Patient) C C. Chất liệu (Material) D D. Công cụ (Instrument) Câu 26 26. Phân biệt 'ngữ nghĩa từ vựng' (lexical semantics) và 'ngữ nghĩa cấu trúc' (structural semantics). A A. Ngữ nghĩa từ vựng nghiên cứu nghĩa của câu, ngữ nghĩa cấu trúc nghiên cứu nghĩa của từ. B B. Ngữ nghĩa từ vựng nghiên cứu nghĩa của từ, ngữ nghĩa cấu trúc nghiên cứu cách nghĩa của từ kết hợp tạo ra nghĩa của câu. C C. Ngữ nghĩa từ vựng chỉ nghiên cứu nghĩa đen, ngữ nghĩa cấu trúc nghiên cứu cả nghĩa đen và nghĩa bóng. D D. Ngữ nghĩa từ vựng tập trung vào từ đơn, ngữ nghĩa cấu trúc tập trung vào từ phức. Câu 27 27. Quan hệ ngữ nghĩa 'bao hàm' (hyponymy) là gì? A A. Quan hệ giữa các từ trái nghĩa. B B. Quan hệ giữa từ và nghĩa bóng của nó. C C. Quan hệ giữa một từ có nghĩa rộng hơn (từ chủ) và một từ có nghĩa hẹp hơn (từ thứ). D D. Quan hệ giữa các từ đồng âm. Câu 28 28. Chọn ví dụ về 'trường nghĩa' (semantic field): A A. từ 'đi', 'đến', 'về' B B. từ 'đỏ', 'xanh', 'vàng' C C. từ 'mèo', 'chó', 'chim' D D. tất cả các đáp án trên Câu 29 29. Phương pháp 'phân tích cấu trúc nghĩa' (componential analysis) trong ngữ nghĩa học nhằm mục đích gì? A A. Phân tích cấu trúc âm tiết của từ. B B. Phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu. C C. Phân tích nghĩa của từ thành các thành phần nghĩa nhỏ hơn, phổ quát. D D. Phân tích nguồn gốc lịch sử của từ. Câu 30 30. Chọn câu thể hiện quan hệ 'đồng âm khác nghĩa' (homophony): A A. Họ đang đi bộ trên đường phố. B B. Cô ấy rất đẹp. C C. Con cò bay lả bay la, Bay từ cửa phủ bay ra cánh đồng. D D. Tôi mua một quyển sách mới. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán máy misa Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng