Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bàoĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Số câu30Quiz ID12770 Làm bài Câu 1 1. Trong phân tử protein, các amino acid liên kết với nhau bằng loại liên kết nào? A A. Liên kết glycosidic B B. Liên kết ester C C. Liên kết peptide D D. Liên kết ion Câu 2 2. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về nước? A A. Nước là dung môi phân cực tốt. B B. Nước có nhiệt dung riêng cao. C C. Nước có khả năng kết dính và bám dính. D D. Nước là phân tử kỵ nước. Câu 3 3. Thành phần chính cấu tạo nên màng tế bào là gì? A A. Cellulose B B. Kitin C C. Phospholipid D D. Tinh bột Câu 4 4. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp lipid B B. Tổng hợp protein C C. Tổng hợp carbohydrate D D. Tổng hợp DNA Câu 5 5. Loại tế bào nào có khả năng thực hiện quá trình quang hợp? A A. Tế bào thần kinh B B. Tế bào cơ C C. Tế bào thực vật D D. Tế bào hồng cầu Câu 6 6. Loại carbohydrate nào sau đây là polysaccharide cấu trúc chính của thành tế bào thực vật? A A. Glucose B B. Tinh bột C C. Cellulose D D. Glycogen Câu 7 7. Phân tử nước (H₂O) là một ví dụ của loại liên kết hóa học nào? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết hydro D D. Liên kết kỵ nước Câu 8 8. Để quan sát rõ nhất hình dạng và cấu trúc chi tiết của tế bào, người ta thường sử dụng loại kính hiển vi nào? A A. Kính hiển vi quang học B B. Kính lúp C C. Kính hiển vi điện tử D D. Kính hiển vi huỳnh quang Câu 9 9. Quá trình phân chia tế bào giảm nhiễm (meiosis) tạo ra loại tế bào nào? A A. Tế bào sinh dưỡng B B. Tế bào soma C C. Tế bào giao tử (tinh trùng và trứng) D D. Tế bào hồng cầu Câu 10 10. Bào quan nào được ví như 'nhà máy năng lượng' của tế bào, nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào? A A. Lục lạp B B. Ribosome C C. Ti thể D D. Lưới nội chất Câu 11 11. Cấu trúc bậc nào của protein được xác định bởi trình tự amino acid? A A. Cấu trúc bậc một B B. Cấu trúc bậc hai C C. Cấu trúc bậc ba D D. Cấu trúc bậc bốn Câu 12 12. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là một phân tử hữu cơ? A A. Glucose (C₆H₁₂O₆) B B. Protein C C. DNA D D. Nước (H₂O) Câu 13 13. Loại liên kết hóa học nào hình thành khi các nguyên tử chia sẻ electron? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết hydro D D. Liên kết kim loại Câu 14 14. Phân tử lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào? A A. Triglyceride B B. Steroid C C. Phospholipid D D. Sáp Câu 15 15. Lysosome là bào quan chứa enzyme gì và có chức năng gì? A A. Enzyme hô hấp, sản xuất năng lượng B B. Enzyme quang hợp, tạo glucose C C. Enzyme thủy phân, phân giải chất thải và bào quan hỏng D D. Enzyme tổng hợp protein, tạo protein Câu 16 16. Loại liên kết yếu nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc bậc hai và bậc ba của protein? A A. Liên kết cộng hóa trị B B. Liên kết ion C C. Liên kết hydro và tương tác kỵ nước D D. Liên kết peptide Câu 17 17. Sự khác biệt cơ bản giữa tế bào động vật và tế bào thực vật là gì? A A. Tế bào động vật có nhân, tế bào thực vật không có nhân. B B. Tế bào thực vật có thành tế bào và lục lạp, tế bào động vật không có. C C. Tế bào động vật có ribosome, tế bào thực vật không có. D D. Tế bào thực vật có màng tế bào, tế bào động vật không có. Câu 18 18. Trong pha S của chu trình tế bào, hoạt động quan trọng nào diễn ra? A A. Tổng hợp protein B B. Nhân đôi DNA C C. Phân chia tế bào chất D D. Tăng trưởng tế bào Câu 19 19. Chu trình tế bào bao gồm những pha chính nào? A A. Pha M và pha S B B. Pha G1, pha S và pha G2 C C. Pha trung gian và pha phân bào (pha M) D D. Pha phân bào nguyên nhiễm và pha phân bào giảm nhiễm Câu 20 20. Quá trình vận chuyển thụ động các chất qua màng tế bào KHÔNG đòi hỏi điều gì? A A. Kênh protein B B. Sự chênh lệch nồng độ C C. Năng lượng ATP D D. Màng phospholipid Câu 21 21. Tế bào nhân sơ KHÔNG có cấu trúc nào sau đây? A A. Màng tế bào B B. Ribosome C C. Nhân tế bào có màng bao bọc D D. Tế bào chất Câu 22 22. Chức năng của lưới nội chất trơn (smooth endoplasmic reticulum) trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp lipid và khử độc C C. Vận chuyển protein D D. Chứa enzyme tiêu hóa Câu 23 23. Phân tử nào sau đây là nguồn năng lượng dự trữ ngắn hạn chủ yếu trong tế bào? A A. Tinh bột B B. Glycogen C C. Cellulose D D. Lipid Câu 24 24. Chức năng của nhân con (nucleolus) trong nhân tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp lipid C C. Tổng hợp ribosome D D. Chứa DNA Câu 25 25. Đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi vật chất là gì? A A. Phân tử B B. Tế bào C C. Nguyên tử D D. Mô Câu 26 26. pH trung tính tương ứng với giá trị nào trên thang pH? A A. 0 B B. 7 C C. 14 D D. 1 Câu 27 27. Phân tử sinh học nào sau đây đóng vai trò là vật chất di truyền của tế bào? A A. Protein B B. Lipid C C. Carbohydrate D D. Axit nucleic Câu 28 28. Điều gì sẽ xảy ra nếu ribosome bị ức chế hoạt động trong tế bào? A A. Tế bào không thể sản xuất ATP. B B. Tế bào không thể tổng hợp DNA. C C. Tế bào không thể tổng hợp protein. D D. Tế bào không thể phân chia. Câu 29 29. Sự khác biệt chính giữa khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường qua màng tế bào là gì? A A. Khuếch tán đơn giản cần năng lượng ATP, khuếch tán tăng cường không cần. B B. Khuếch tán tăng cường cần protein vận chuyển, khuếch tán đơn giản không cần. C C. Khuếch tán đơn giản chỉ dành cho nước, khuếch tán tăng cường cho các chất khác. D D. Khuếch tán đơn giản diễn ra nhanh hơn khuếch tán tăng cường. Câu 30 30. Bào quan Golgi có vai trò chính trong quá trình nào của tế bào? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp ATP C C. Chế biến, đóng gói và vận chuyển protein D D. Phân giải chất thải tế bào Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê trong kinh tế và kinh doanh Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường thế giới