Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sa sinh dụcĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Số câu30Quiz ID11230 Làm bài Câu 1 1. Thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị trực tiếp sa sinh dục? A A. Estrogen bôi âm đạo B B. Thuốc giảm đau C C. Thuốc kháng sinh D D. Thuốc nhuận tràng Câu 2 2. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng sa sinh dục? A A. Giảm cân B B. Bỏ thuốc lá C C. Nâng vật nặng thường xuyên D D. Uống đủ nước Câu 3 3. Trong các loại sa sinh dục, loại nào thường gặp nhất? A A. Sa tử cung B B. Sa bàng quang (sa thành trước âm đạo) C C. Sa trực tràng D D. Sa ruột non Câu 4 4. Điều trị bảo tồn sa sinh dục KHÔNG bao gồm phương pháp nào? A A. Tập Kegel B B. Sử dụng vòng nâng âm đạo C C. Liệu pháp estrogen tại chỗ D D. Phẫu thuật nội soi Câu 5 5. Vòng nâng âm đạo (pessary) là một phương pháp điều trị sa sinh dục như thế nào? A A. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu B B. Liệu pháp hormone C C. Thiết bị hỗ trợ cơ học D D. Thuốc giảm đau Câu 6 6. Nguyên tắc quan trọng nhất trong tập Kegel để đạt hiệu quả là gì? A A. Tập nhanh và mạnh B B. Xác định đúng nhóm cơ sàn chậu và tập đúng cách C C. Tập liên tục không nghỉ D D. Tập khi đi tiểu Câu 7 7. Trong sa sinh dục, cơ quan nào sau đây KHÔNG thể bị sa? A A. Tử cung B B. Bàng quang C C. Buồng trứng D D. Trực tràng Câu 8 8. So với phẫu thuật mở bụng, phẫu thuật nội soi sa sinh dục có ưu điểm gì? A A. Thời gian phục hồi lâu hơn B B. Vết mổ lớn hơn C C. Ít đau hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn D D. Chi phí cao hơn Câu 9 9. Loại sa sinh dục nào liên quan đến việc ruột non lồi vào âm đạo? A A. Sa bàng quang B B. Sa tử cung C C. Sa trực tràng D D. Sa ruột non (enterocele) Câu 10 10. Sa tử cung độ 1 được phân loại như thế nào? A A. Tử cung sa ra ngoài âm đạo B B. Tử cung sa xuống nhưng vẫn còn trong âm đạo C C. Tử cung sa xuống gần lỗ âm đạo D D. Tử cung không sa Câu 11 11. Sa sinh dục xảy ra khi cơ quan nào bị suy yếu và không còn nâng đỡ các cơ quan vùng chậu? A A. Cơ sàn chậu B B. Cơ bụng C C. Cơ lưng D D. Cơ hoành Câu 12 12. Mức độ nghiêm trọng của sa sinh dục được đánh giá dựa trên yếu tố nào? A A. Kích thước cơ quan bị sa B B. Khoảng cách sa của cơ quan so với lỗ âm đạo C C. Mức độ đau D D. Tuổi của bệnh nhân Câu 13 13. Bài tập Kegel có tác dụng gì trong việc điều trị sa sinh dục? A A. Giảm đau bụng B B. Tăng cường sức mạnh cơ sàn chậu C C. Cải thiện tiêu hóa D D. Giảm cân Câu 14 14. Tư thế nào KHÔNG được khuyến khích để giảm nguy cơ sa sinh dục khi nâng vật nặng? A A. Khụy gối và giữ lưng thẳng B B. Gồng cơ bụng khi nâng C C. Nâng vật bằng lưng D D. Chia nhỏ vật nặng nếu có thể Câu 15 15. Triệu chứng phổ biến nhất của sa sinh dục là gì? A A. Đau bụng dữ dội B B. Cảm giác nặng nề hoặc tức nặng ở vùng âm đạo C C. Sốt cao D D. Chóng mặt Câu 16 16. Loại sa sinh dục nào xảy ra khi bàng quang sa xuống thành trước âm đạo? A A. Sa tử cung B B. Sa trực tràng C C. Sa bàng quang (sa thành trước âm đạo) D D. Sa ruột non Câu 17 17. Sa sinh dục ảnh hưởng chủ yếu đến đối tượng nào? A A. Nam giới trẻ tuổi B B. Phụ nữ sau mãn kinh C C. Trẻ em D D. Nam giới lớn tuổi Câu 18 18. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây sa sinh dục? A A. Tập thể dục thường xuyên B B. Mang thai và sinh nở C C. Chế độ ăn uống lành mạnh D D. Uống nhiều nước Câu 19 19. Phương pháp phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị sa sinh dục qua đường âm đạo? A A. Mổ mở bụng B B. Phẫu thuật nội soi ổ bụng C C. Phẫu thuật qua đường âm đạo D D. Phẫu thuật robot Câu 20 20. Nếu một phụ nữ cảm thấy có khối lồi ở âm đạo và cảm giác nặng nề vùng chậu, bước tiếp theo phù hợp nhất nên là gì? A A. Tự mua thuốc giảm đau về uống B B. Chờ đợi xem triệu chứng có tự khỏi không C C. Đi khám bác sĩ phụ khoa D D. Tìm kiếm thông tin trên internet và tự điều trị Câu 21 21. Sa trực tràng (rectocele) là tình trạng thành nào của âm đạo bị suy yếu? A A. Thành trước B B. Thành sau C C. Thành bên D D. Thành trên Câu 22 22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của sa sinh dục? A A. Béo phì B B. Táo bón mãn tính C C. Ho mãn tính D D. Đi bộ thường xuyên Câu 23 23. Biện pháp phòng ngừa sa sinh dục hiệu quả nhất là gì? A A. Ăn nhiều chất xơ B B. Duy trì cân nặng hợp lý C C. Tập Kegel thường xuyên D D. Uống đủ nước Câu 24 24. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc điều trị sa sinh dục? A A. Cải thiện chất lượng cuộc sống B B. Giảm triệu chứng khó chịu C C. Phục hồi chức năng tình dục D D. Tăng khả năng sinh sản Câu 25 25. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của sa sinh dục? A A. Tiểu khó B B. Đau lưng C C. Đau khi quan hệ tình dục D D. Ho ra máu Câu 26 26. Táo bón mãn tính góp phần gây sa sinh dục qua cơ chế nào? A A. Gây viêm nhiễm vùng chậu B B. Tăng áp lực ổ bụng khi rặn C C. Làm suy yếu cơ bụng D D. Giảm lưu thông máu đến cơ sàn chậu Câu 27 27. Sa sinh dục có thể ảnh hưởng đến chức năng nào sau đây? A A. Chức năng hô hấp B B. Chức năng tiêu hóa C C. Chức năng tiết niệu và đại tiện D D. Chức năng tim mạch Câu 28 28. Phương pháp chẩn đoán sa sinh dục nào thường được sử dụng đầu tiên? A A. Chụp MRI vùng chậu B B. Siêu âm vùng chậu C C. Khám phụ khoa D D. Nội soi bàng quang Câu 29 29. Loại phẫu thuật nào sử dụng mảnh ghép (mesh) để tăng cường độ bền của mô nâng đỡ trong điều trị sa sinh dục? A A. Khâu treo mỏm nhô B B. Cắt tử cung C C. Khâu phục hồi thành âm đạo trước D D. Phẫu thuật có sử dụng mảnh ghép Câu 30 30. Phẫu thuật điều trị sa sinh dục nhằm mục đích chính là gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn cơ quan bị sa B B. Tái tạo và nâng đỡ lại các cơ quan vùng chậu C C. Giảm đau tạm thời D D. Ngăn ngừa ung thư Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ