Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học đại cươngĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Số câu30Quiz ID13533 Làm bài Câu 1 1. Enzyme hoạt động hiệu quả nhất trong điều kiện nào? A A. Ở mọi nhiệt độ và pH. B B. Trong một phạm vi nhiệt độ và pH tối ưu cụ thể. C C. Ở nhiệt độ cao và pH thấp. D D. Ở nhiệt độ thấp và pH cao. Câu 2 2. Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm chung của sự sống? A A. Khả năng sinh sản B B. Khả năng di chuyển C C. Khả năng trao đổi chất D D. Khả năng cảm ứng Câu 3 3. Phân tử nào sau đây đóng vai trò là chất mang thông tin di truyền từ nhân tế bào đến ribosome để tổng hợp protein? A A. DNA (Deoxyribonucleic acid) B B. mRNA (Messenger RNA) C C. tRNA (Transfer RNA) D D. rRNA (Ribosomal RNA) Câu 4 4. Loại liên kết hóa học nào liên kết các nucleotide trong chuỗi DNA? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết glycosidic C C. Liên kết phosphodiester D D. Liên kết ion Câu 5 5. Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì? A A. Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn tế bào nhân thực. B B. Tế bào nhân sơ có nhân tế bào được bao bọc bởi màng nhân, tế bào nhân thực thì không. C C. Tế bào nhân thực có nhân tế bào được bao bọc bởi màng nhân, tế bào nhân sơ thì không. D D. Tế bào nhân sơ chỉ có thể tồn tại trong môi trường kỵ khí, tế bào nhân thực thì không. Câu 6 6. Loại carbohydrate nào sau đây là polysaccharide dự trữ năng lượng ở thực vật? A A. Glucose B B. Fructose C C. Tinh bột D D. Xenlulozo Câu 7 7. Cơ chế di truyền nào tạo ra sự đa dạng di truyền trong quần thể sinh vật sinh sản hữu tính? A A. Nguyên phân (Mitosis) B B. Giảm phân (Meiosis) và thụ tinh (Fertilization) C C. Đột biến gen (Gene mutation) D D. Nhân bản vô tính (Cloning) Câu 8 8. Trong chu trình nitơ, vi khuẩn cố định nitơ đóng vai trò gì? A A. Chuyển đổi nitrat (NO3-) thành nitơ phân tử (N2). B B. Chuyển đổi amoni (NH4+) và amoniac (NH3) thành nitrit (NO2-) và nitrat (NO3-). C C. Chuyển đổi nitơ phân tử (N2) từ khí quyển thành amoniac (NH3). D D. Phân giải chất hữu cơ chứa nitơ thành amoniac (NH3). Câu 9 9. Trong hệ thống phân loại sinh vật, bậc phân loại nào lớn nhất? A A. Giới (Kingdom) B B. Ngành (Phylum) C C. Lớp (Class) D D. Họ (Family) Câu 10 10. Trong quá trình hô hấp tế bào kỵ khí (lên men), sản phẩm cuối cùng có thể là gì ở tế bào nấm men? A A. Axit lactic B B. Ethanol và CO2 C C. Nước và CO2 D D. Glucose Câu 11 11. Dòng năng lượng trong hầu hết các hệ sinh thái bắt đầu từ đâu? A A. Sinh vật tiêu thụ bậc cao. B B. Sinh vật phân giải. C C. Mặt Trời. D D. Chất dinh dưỡng trong đất. Câu 12 12. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi thành phần loài trong một quần xã sinh vật theo thời gian, thường xảy ra sau một sự kiện gây xáo trộn? A A. Cạnh tranh (Competition) B B. Diễn thế sinh thái (Ecological succession) C C. Cộng sinh (Symbiosis) D D. Nhiễm sắc thể (Mutation) Câu 13 13. Khái niệm 'chọn lọc tự nhiên' trong thuyết tiến hóa của Darwin đề cập đến điều gì? A A. Sự hình thành loài mới do đột biến ngẫu nhiên. B B. Sự sống sót và sinh sản ưu thế của các cá thể có đặc điểm thích nghi tốt hơn. C C. Sự thay đổi môi trường sống dẫn đến sự biến đổi đồng loạt ở sinh vật. D D. Sự can thiệp của con người vào quá trình tiến hóa của các loài. Câu 14 14. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của giới Thực vật? A A. Có thành tế bào cellulose. B B. Tự dưỡng quang hợp. C C. Có khả năng di chuyển chủ động. D D. Lưu trữ chất dự trữ dưới dạng tinh bột. Câu 15 15. Điều gì xảy ra với màng tế bào khi nhiệt độ môi trường giảm xuống thấp? A A. Màng trở nên linh động hơn. B B. Màng trở nên cứng lại và kém linh động hơn. C C. Màng hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ. D D. Màng tế bào bị phá vỡ. Câu 16 16. Hệ sinh thái bao gồm những thành phần nào? A A. Sinh vật sản xuất và sinh vật tiêu thụ. B B. Sinh vật và môi trường vô sinh. C C. Quần thể và quần xã. D D. Các hệ sinh thái khác nhau trên Trái Đất. Câu 17 17. Loại mô thực vật nào chịu trách nhiệm vận chuyển nước và chất dinh dưỡng từ rễ lên lá? A A. Mô mềm (Parenchyma) B B. Mô dày (Collenchyma) C C. Mô cứng (Sclerenchyma) D D. Mô dẫn (Vascular tissue) Câu 18 18. Trong tế bào nhân thực, bào quan nào chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất ATP (adenosine triphosphate), nguồn năng lượng chính của tế bào? A A. Lục lạp B B. Ribosome C C. Ti thể D D. Nhân tế bào Câu 19 19. Hiện tượng nào sau đây mô tả mối quan hệ mà một loài có lợi, còn loài kia không lợi cũng không hại? A A. Cạnh tranh (Competition) B B. Ký sinh (Parasitism) C C. Hội sinh (Commensalism) D D. Cộng sinh (Mutualism) Câu 20 20. Trong hệ sinh thái dưới nước, khu vực nào nhận được nhiều ánh sáng mặt trời nhất và thường có đa dạng sinh vật quang hợp cao nhất? A A. Vùng đáy (Benthic zone) B B. Vùng khơi (Abyssal zone) C C. Vùng ven bờ (Littoral zone) D D. Vùng nước sâu (Profundal zone) Câu 21 21. Điều gì sẽ xảy ra nếu quá trình phiên mã bị ức chế trong tế bào? A A. Quá trình dịch mã sẽ tăng tốc. B B. Tổng hợp protein sẽ bị ngừng hoặc giảm đáng kể. C C. DNA sẽ bị sao chép nhanh hơn. D D. Tế bào sẽ phân chia nhanh hơn. Câu 22 22. Trong thí nghiệm của Griffith về biến nạp vi khuẩn, điều gì đã chứng minh rằng có 'yếu tố biến nạp' có thể chuyển đổi tính chất di truyền? A A. Vi khuẩn R sống biến đổi thành vi khuẩn S độc hại khi trộn với vi khuẩn S sống. B B. Vi khuẩn S chết bị phân hủy hoàn toàn và không có tác dụng. C C. Vi khuẩn R sống trở nên độc hại khi trộn với dịch chiết từ vi khuẩn S đã bị giết chết bằng nhiệt. D D. Vi khuẩn R sống và vi khuẩn S sống không tương tác với nhau. Câu 23 23. Hiện tượng nào sau đây KHÔNG phải là cơ chế cách ly sinh sản trước hợp tử? A A. Cách ly tập tính (Behavioral isolation) B B. Cách ly thời gian (Temporal isolation) C C. Cách ly cơ học (Mechanical isolation) D D. Giảm khả năng sống sót của con lai (Reduced hybrid viability) Câu 24 24. Quá trình nào chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học ở thực vật và một số vi sinh vật? A A. Hô hấp tế bào B B. Quang hợp C C. Lên men D D. Tiêu hóa Câu 25 25. Loại tế bào máu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong hệ thống miễn dịch bằng cách thực bào và tiêu diệt vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác? A A. Hồng cầu (Erythrocytes) B B. Tiểu cầu (Platelets) C C. Bạch cầu (Leukocytes) D D. Tế bào lympho (Lymphocytes) Câu 26 26. Loại phân tử sinh học nào đóng vai trò chính trong việc lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền? A A. Protein B B. Carbohydrate C C. Lipid D D. Axit nucleic Câu 27 27. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật sống được gọi là gì? A A. Mô B B. Cơ quan C C. Tế bào D D. Hệ cơ quan Câu 28 28. Virus được coi là vật sống hay không sống? Giải thích. A A. Vật sống, vì chúng có khả năng sinh sản. B B. Vật không sống, vì chúng không có cấu tạo tế bào. C C. Vật sống và không sống, tùy thuộc vào môi trường. D D. Vật không sống, vì chúng không có khả năng trao đổi chất độc lập. Câu 29 29. Quá trình nào giúp duy trì sự ổn định môi trường bên trong cơ thể sinh vật, ví dụ như nhiệt độ và pH? A A. Sinh trưởng B B. Sinh sản C C. Cân bằng nội môi D D. Cảm ứng Câu 30 30. Trong quá trình phân bào nguyên phân, các nhiễm sắc thể kép tách nhau ra ở kỳ nào? A A. Kỳ đầu B B. Kỳ giữa C C. Kỳ sau D D. Kỳ cuối Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật