Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tin học ứng dụngĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng Số câu30Quiz ID11740 Làm bài Câu 1 1. Trong 'ứng dụng tin học', 'VPN' (Mạng riêng ảo) được sử dụng chủ yếu để làm gì? A A. Tăng tốc độ internet B B. Mã hóa kết nối internet và ẩn địa chỉ IP, tăng cường bảo mật và quyền riêng tư C C. Chặn quảng cáo trực tuyến D D. Quản lý mật khẩu Câu 2 2. Trong bảo mật thông tin, 'phần mềm độc hại' (malware) dùng để chỉ điều gì? A A. Phần mềm giúp tăng tốc độ máy tính B B. Phần mềm được thiết kế để gây hại cho hệ thống máy tính C C. Phần mềm giúp bảo vệ máy tính khỏi virus D D. Phần mềm quản lý tài liệu Câu 3 3. Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để giao tiếp trực tuyến bằng video và âm thanh? A A. Microsoft Word B B. Microsoft Excel C C. Zoom D D. Microsoft PowerPoint Câu 4 4. Ứng dụng nào sau đây hỗ trợ tốt nhất cho việc thực hiện các phép tính toán phức tạp và phân tích dữ liệu? A A. Microsoft Word B B. Microsoft PowerPoint C C. Microsoft Excel D D. Microsoft Outlook Câu 5 5. Trong 'ứng dụng tin học', 'Backup dữ liệu' (Sao lưu dữ liệu) có vai trò quan trọng như thế nào? A A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu B B. Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do sự cố phần cứng, lỗi phần mềm, tấn công mạng hoặc các rủi ro khác C C. Chia sẻ dữ liệu dễ dàng hơn D D. Nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng lưu trữ Câu 6 6. Công cụ tìm kiếm (search engine) được sử dụng để làm gì? A A. Gửi và nhận email B B. Duyệt các trang web C C. Tìm kiếm thông tin trên internet D D. Chỉnh sửa ảnh Câu 7 7. Loại ứng dụng nào thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa bài thuyết trình? A A. Phần mềm bảng tính B B. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu C C. Phần mềm trình chiếu D D. Phần mềm đồ họa Câu 8 8. Ứng dụng nào sau đây hỗ trợ tốt nhất cho việc học ngoại ngữ trực tuyến và tương tác? A A. Microsoft Word B B. Duolingo C C. Microsoft Excel D D. Microsoft PowerPoint Câu 9 9. Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để tạo và chỉnh sửa video? A A. Microsoft Word B B. Microsoft Excel C C. Adobe Premiere Pro D D. Microsoft PowerPoint Câu 10 10. Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để quản lý email? A A. Trình duyệt web B B. Phần mềm diệt virus C C. Phần mềm quản lý email (Email client) D D. Phần mềm kế toán Câu 11 11. Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để quản lý dự án và công việc nhóm? A A. Microsoft Word B B. Microsoft Excel C C. Trello D D. Microsoft PowerPoint Câu 12 12. Trong 'ứng dụng tin học', 'Firewall' (Tường lửa) có chức năng chính là gì? A A. Tăng tốc độ mạng B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi hệ thống mạng C C. Quét và diệt virus D D. Sao lưu dữ liệu Câu 13 13. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là hệ điều hành? A A. Windows B B. macOS C C. Android D D. Google Chrome Câu 14 14. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một phần mềm xử lý văn bản? A A. Microsoft Word B B. LibreOffice Writer C C. Google Docs D D. Microsoft Excel Câu 15 15. Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để tạo sơ đồ tư duy (mind map)? A A. Microsoft Word B B. Microsoft Excel C C. XMind D D. Microsoft PowerPoint Câu 16 16. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ứng dụng mạng xã hội? A A. Facebook B B. Instagram C C. Twitter D D. Microsoft PowerPoint Câu 17 17. Ứng dụng nào sau đây hỗ trợ tốt nhất cho việc tạo bản vẽ kỹ thuật và thiết kế CAD? A A. Microsoft Word B B. AutoCAD C C. Microsoft Excel D D. Microsoft PowerPoint Câu 18 18. Phím tắt Ctrl + C thường được sử dụng để thực hiện thao tác nào trong hầu hết các ứng dụng? A A. Cắt (Cut) B B. Sao chép (Copy) C C. Dán (Paste) D D. Lưu (Save) Câu 19 19. Ứng dụng nào sau đây giúp người dùng tạo và quản lý cơ sở dữ liệu? A A. Microsoft Word B B. Microsoft Excel C C. Microsoft Access D D. Microsoft PowerPoint Câu 20 20. Trong 'ứng dụng tin học', 'HTTPS' khác biệt gì so với 'HTTP' trong địa chỉ website? A A. HTTPS cho tốc độ truy cập nhanh hơn HTTP B B. HTTPS mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt và máy chủ web, bảo mật hơn HTTP C C. HTTPS chỉ dành cho trang web bán hàng trực tuyến, HTTP cho trang web thông thường D D. HTTPS cho phép tải file dung lượng lớn hơn HTTP Câu 21 21. Trong ngữ cảnh 'ứng dụng tin học', 'API' thường được viết tắt cho cụm từ nào? A A. Application Programming Interface B B. Advanced Processing Instruction C C. Automated Program Installation D D. Analog Port Integration Câu 22 22. Trong trình duyệt web, chức năng 'Bookmark' (dấu trang) được sử dụng để làm gì? A A. Tải nhanh trang web hơn B B. Lưu lại địa chỉ trang web yêu thích để truy cập nhanh sau này C C. Chặn quảng cáo trên trang web D D. Kiểm tra tốc độ kết nối internet Câu 23 23. Trong 'ứng dụng tin học', 'IoT' (Internet of Things) đề cập đến điều gì? A A. Mạng internet tốc độ cao B B. Mạng lưới các thiết bị vật lý được nhúng cảm biến, phần mềm và kết nối mạng, cho phép chúng thu thập và trao đổi dữ liệu C C. Giao thức truyền dữ liệu internet D D. Công nghệ tìm kiếm trên internet Câu 24 24. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là trình duyệt web? A A. Google Chrome B B. Mozilla Firefox C C. Safari D D. Microsoft Access Câu 25 25. Trong 'ứng dụng tin học', 'Phishing' (Tấn công giả mạo) là hình thức tấn công mạng như thế nào? A A. Tấn công làm tê liệt hệ thống mạng B B. Tấn công bằng cách gửi email, tin nhắn giả mạo để lừa đảo người dùng cung cấp thông tin cá nhân C C. Tấn công bằng cách xâm nhập trực tiếp vào máy tính D D. Tấn công bằng cách phát tán virus Câu 26 26. Trong lĩnh vực 'ứng dụng tin học', 'Big Data' (Dữ liệu lớn) đề cập đến điều gì? A A. Dữ liệu được lưu trữ trên ổ cứng dung lượng lớn B B. Dữ liệu có kích thước rất lớn, phức tạp và đa dạng, cần công cụ đặc biệt để xử lý C C. Dữ liệu được bảo mật bằng mật khẩu mạnh D D. Dữ liệu được mã hóa để bảo vệ Câu 27 27. Ưu điểm chính của việc sử dụng ứng dụng văn phòng trực tuyến (ví dụ: Google Docs) so với ứng dụng văn phòng truyền thống (ví dụ: Microsoft Office cài trên máy) là gì? A A. Tính năng chỉnh sửa văn bản mạnh mẽ hơn B B. Khả năng truy cập và làm việc từ mọi nơi có internet và cộng tác dễ dàng C C. Yêu cầu cấu hình máy tính cao hơn D D. Chi phí bản quyền cao hơn Câu 28 28. Loại ứng dụng nào thường được sử dụng để chỉnh sửa ảnh và thiết kế đồ họa? A A. Phần mềm xử lý văn bản B B. Phần mềm bảng tính C C. Phần mềm trình chiếu D D. Phần mềm đồ họa Câu 29 29. Khái niệm 'điện toán đám mây' (cloud computing) đề cập đến điều gì? A A. Việc sử dụng máy tính xách tay thay vì máy tính để bàn B B. Việc lưu trữ và truy cập dữ liệu và ứng dụng qua internet thay vì trên máy tính cá nhân C C. Việc sử dụng mạng xã hội để giao tiếp D D. Việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở Câu 30 30. Định dạng tệp tin nào sau đây thường được sử dụng cho tài liệu văn bản? A A. .xlsx B B. .pptx C C. .docx D D. .jpg Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin