Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị họcĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học Số câu30Quiz ID10972 Làm bài Câu 1 1. Khi nào hai âm được coi là 'tự do biến thể' (free variation)? A A. Khi chúng xuất hiện trong môi trường ngữ âm khác nhau. B B. Khi chúng có thể thay thế cho nhau trong cùng một môi trường ngữ âm mà không làm thay đổi nghĩa của từ. C C. Khi chúng tạo ra sự khác biệt về nghĩa của từ. D D. Khi chúng bổ sung phân bố cho nhau. Câu 2 2. Khái niệm 'âm tiết' (syllable) trong âm vị học thường được định nghĩa dựa trên yếu tố nào? A A. Nghĩa của từ B B. Nhịp điệu và độ vang của âm thanh C C. Cấu trúc ngữ pháp của câu D D. Vị trí của từ trong câu Câu 3 3. Âm /ŋ/ (như trong từ 'ngoa') được mô tả là âm gì về vị trí cấu âm? A A. Âm môi B B. Âm răng C C. Âm ngạc mềm D D. Âm thanh hầu Câu 4 4. Trong ngữ âm học, 'thanh điệu' (tone) là sự thay đổi về yếu tố nào của âm thanh để phân biệt nghĩa từ? A A. Độ dài âm thanh B B. Âm sắc C C. Độ cao giọng nói (pitch) D D. Cường độ âm thanh Câu 5 5. Ngữ điệu (intonation) trong ngôn ngữ thường thể hiện điều gì? A A. Ý nghĩa từ vựng của câu. B B. Cấu trúc ngữ pháp của câu. C C. Thái độ, cảm xúc hoặc mục đích giao tiếp của người nói. D D. Sự khác biệt về âm vị giữa các từ. Câu 6 6. Trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa âm /t/ và /th/ (ví dụ: 'ta' và 'tha') chủ yếu là ở đặc tính nào? A A. Vị trí cấu âm B B. Phương thức cấu âm C C. Âm vực D D. Âm sắc Câu 7 7. Đâu là một ví dụ về cặp từ tối thiểu (minimal pair) trong tiếng Việt? A A. hoa - lá B B. bàn - ghế C C. lan - man D D. tay - chân Câu 8 8. Phân biệt 'ngữ âm' và 'âm vị' trong cụm từ 'ngữ âm học' và 'âm vị học' như thế nào? A A. 'Ngữ âm' chỉ âm thanh vô nghĩa, 'âm vị' chỉ âm thanh có nghĩa. B B. 'Ngữ âm' chỉ hình thức âm thanh, 'âm vị' chỉ chức năng của âm thanh. C C. 'Ngữ âm' nghiên cứu âm thanh của người, 'âm vị' nghiên cứu âm thanh của động vật. D D. 'Ngữ âm' là một phần của 'âm vị'. Câu 9 9. Trong cặp từ 'ba' và 'má', sự khác biệt âm thanh giữa /b/ và /m/ là gì? A A. Biến thể âm vị B B. Đối lập âm vị C C. Tự do biến thể D D. Bổ sung phân bố Câu 10 10. Âm vị học quan tâm đến việc nghiên cứu điều gì về âm thanh ngôn ngữ? A A. Cách âm thanh được truyền qua môi trường vật lý. B B. Cách âm thanh được nhận biết và xử lý bởi tai người. C C. Chức năng và hệ thống tổ chức của âm thanh trong ngôn ngữ. D D. Cách các cơ quan phát âm tạo ra âm thanh. Câu 11 11. Ngành ngữ âm học nào tập trung vào việc nghiên cứu cách âm thanh được tạo ra bởi các cơ quan phát âm? A A. Ngữ âm thính giác (Auditory phonetics) B B. Ngữ âm âm học (Acoustic phonetics) C C. Ngữ âm cấu âm (Articulatory phonetics) D D. Ngữ âm chức năng (Functional phonetics) Câu 12 12. Âm /ʒ/ (như trong từ 'vision' tiếng Anh) không tồn tại trong hệ thống âm vị tiếng Việt. Điều này thể hiện sự khác biệt gì giữa hai ngôn ngữ? A A. Khác biệt về ngữ pháp. B B. Khác biệt về âm vị học. C C. Khác biệt về từ vựng. D D. Khác biệt về ngữ nghĩa. Câu 13 13. Âm /f/ (như trong từ 'phở') được phân loại là âm gì về phương thức cấu âm? A A. Âm tắc B B. Âm xát C C. Âm mũi D D. Âm rung Câu 14 14. Trong âm vị học, 'nguyên âm hóa' (vocalization) là quá trình gì? A A. Phụ âm trở thành nguyên âm. B B. Nguyên âm trở thành phụ âm. C C. Âm mũi trở thành âm miệng. D D. Âm tắc trở thành âm xát. Câu 15 15. Hiện tượng 'biến thể âm vị' (allophone) xảy ra khi nào? A A. Khi âm vị thay đổi nghĩa của từ. B B. Khi âm vị được phát âm khác nhau trong các môi trường ngữ âm khác nhau nhưng không làm thay đổi nghĩa của từ. C C. Khi hai âm vị kết hợp với nhau tạo thành âm tiết. D D. Khi âm vị bị lược bỏ trong phát âm nhanh. Câu 16 16. Sự khác biệt chính giữa âm tố và âm vị là gì? A A. Âm tố mang nghĩa, âm vị không mang nghĩa. B B. Âm tố là đơn vị trừu tượng, âm vị là đơn vị cụ thể. C C. Âm tố là đơn vị vật lý, âm vị là đơn vị chức năng. D D. Âm tố thuộc phạm trù âm vị học, âm vị thuộc phạm trù ngữ âm học. Câu 17 17. Đơn vị cơ bản nhất của âm vị học là gì? A A. Âm tiết (Syllable) B B. Âm tố (Phone) C C. Âm vị (Phoneme) D D. Ngữ tố (Morpheme) Câu 18 18. Đối tượng nghiên cứu chính của Ngữ âm học là gì? A A. Chức năng của âm thanh trong hệ thống ngôn ngữ B B. Ý nghĩa của từ và câu C C. Hình thức vật chất của âm thanh ngôn ngữ D D. Quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ Câu 19 19. Đặc tính ngữ âm 'hữu thanh' (voiced) liên quan đến hoạt động của cơ quan nào? A A. Lưỡi B B. Môi C C. Thanh quản D D. Mũi Câu 20 20. Ứng dụng của ngữ âm học trong lĩnh vực công nghệ giọng nói là gì? A A. Phân tích văn bản viết. B B. Tổng hợp và nhận dạng tiếng nói. C C. Nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ. D D. Dịch thuật tự động. Câu 21 21. Trong sơ đồ cấu trúc âm tiết, 'âm đầu' (onset) là thành phần nào? A A. Phần nguyên âm của âm tiết. B B. Phần phụ âm đứng trước nguyên âm trong âm tiết. C C. Phần phụ âm đứng sau nguyên âm trong âm tiết. D D. Toàn bộ âm tiết. Câu 22 22. Trong âm vị học, 'nguyên âm đôi' (diphthong) là gì? A A. Nguyên âm được phát âm kéo dài. B B. Sự kết hợp của hai nguyên âm đơn trong cùng một âm tiết, có sự chuyển động của cơ quan phát âm. C C. Hai nguyên âm đơn phát âm liên tiếp nhưng thuộc hai âm tiết khác nhau. D D. Nguyên âm được phát âm với âm mũi. Câu 23 23. Trong âm tiết, vị trí 'vần' (rhyme) thường bao gồm những thành phần nào? A A. Âm đầu và âm chính. B B. Âm chính và âm cuối. C C. Âm đầu và âm cuối. D D. Chỉ có âm chính. Câu 24 24. Hiện tượng 'đồng hóa âm' (assimilation) là gì? A A. Âm thanh bị lược bỏ trong quá trình phát âm. B B. Âm thanh trở nên giống với âm thanh lân cận. C C. Âm thanh được thêm vào giữa các âm vị. D D. Âm thanh thay đổi vị trí trong từ. Câu 25 25. Trong âm vị học, 'trọng âm' (stress) thường có chức năng gì? A A. Phân biệt thanh điệu. B B. Phân biệt âm vị. C C. Nhấn mạnh một âm tiết trong từ hoặc cụm từ, có thể phân biệt nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp. D D. Thay đổi vị trí của âm tiết trong từ. Câu 26 26. Trong ngữ âm học, 'âm tắc' (stop/plosive) được tạo ra như thế nào? A A. Luồng khí đi qua khoang miệng tự do. B B. Luồng khí bị chặn hoàn toàn rồi bật ra đột ngột. C C. Luồng khí đi qua một khe hẹp tạo ra tiếng xát. D D. Luồng khí đi qua khoang mũi. Câu 27 27. Nếu hai âm thanh được coi là 'bổ sung phân bố' (complementary distribution), điều đó có nghĩa là gì? A A. Chúng có thể thay thế cho nhau trong cùng một môi trường ngữ âm. B B. Chúng không bao giờ xuất hiện trong cùng một môi trường ngữ âm. C C. Chúng luôn xuất hiện cùng nhau trong mọi môi trường ngữ âm. D D. Chúng có nghĩa giống nhau. Câu 28 28. Hiện tượng 'lược âm' (deletion) trong âm vị học là gì? A A. Thêm âm thanh vào từ. B B. Thay đổi vị trí âm thanh trong từ. C C. Mất đi một âm thanh trong từ, thường trong một số ngữ cảnh nhất định. D D. Thay đổi đặc tính ngữ âm của một âm thanh. Câu 29 29. Phương pháp nào thường được sử dụng để xác định âm vị trong một ngôn ngữ? A A. Phân tích ngữ nghĩa học B B. Phân tích đối lập tối thiểu (minimal pairs) C C. Phân tích cú pháp học D D. Phân tích lịch sử ngôn ngữ Câu 30 30. Trong bảng IPA (Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế), mỗi ký hiệu thường đại diện cho điều gì? A A. Một từ B B. Một âm tiết C C. Một âm vị hoặc âm tố D D. Một cụm từ Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục