Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuậtĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Số câu30Quiz ID13787 Làm bài Câu 1 1. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy chịu mài mòn cao? A A. Polyme B B. Gốm sứ kĩ thuật C C. Hợp kim nhôm D D. Cao su Câu 2 2. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng vật liệu hấp thụ năng lượng khi biến dạng dẻo? A A. Độ bền B B. Độ cứng C C. Độ dai D D. Độ dẻo Câu 3 3. Vật liệu nào sau đây thường được dùng làm khuôn đúc kim loại do khả năng chịu nhiệt cao? A A. Nhựa epoxy B B. Gỗ C C. Cát D D. Nhôm Câu 4 4. Vật liệu 'ferroelectric' có tính chất đặc trưng nào? A A. Dẫn điện tốt ở nhiệt độ cao B B. Có độ từ thẩm cao C C. Có khả năng tự phát phân cực điện D D. Phát sáng khi có dòng điện chạy qua Câu 5 5. Quá trình nhiệt luyện thép nhằm mục đích chính là: A A. Thay đổi hình dạng vật liệu B B. Cải thiện cơ tính của thép C C. Giảm trọng lượng vật liệu D D. Tăng tính thẩm mỹ Câu 6 6. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu? A A. Độ bền kéo B B. Độ cứng C C. Độ dẫn điện D D. Độ dẻo Câu 7 7. Trong vật liệu composite, 'pha nền' (matrix phase) có vai trò chính là: A A. Tăng độ bền B B. Chịu lực chính C C. Truyền tải lực và bảo vệ pha gia cường D D. Tăng độ cứng Câu 8 8. Hiện tượng ăn mòn kim loại KHÔNG bao gồm loại nào sau đây? A A. Ăn mòn điện hóa B B. Ăn mòn hóa học C C. Ăn mòn cơ học D D. Ăn mòn sinh học Câu 9 9. Để tăng độ cứng bề mặt của thép mà vẫn giữ được độ dai bên trong, phương pháp nhiệt luyện nào phù hợp? A A. Ủ hoàn toàn B B. Tôi thể tích C C. Tôi bề mặt D D. Thường hóa Câu 10 10. Vật liệu 'piezoelectric' có đặc tính gì? A A. Phát quang khi chiếu sáng B B. Sinh ra điện áp khi bị biến dạng cơ học C C. Thay đổi màu sắc theo nhiệt độ D D. Tự phục hồi khi bị hư hỏng Câu 11 11. Vật liệu nào sau đây là ví dụ về 'elastomer'? A A. Thép B B. Thủy tinh C C. Cao su tự nhiên D D. Gốm sứ Câu 12 12. Quá trình 'ủ' thép (annealing) nhằm mục đích chính là: A A. Tăng độ cứng B B. Giảm độ dẻo C C. Làm mềm thép và giảm ứng suất dư D D. Tăng độ bền kéo Câu 13 13. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bôi trơn? A A. Gốm sứ B B. Polyme C C. Kim loại D D. Composite Câu 14 14. Vật liệu composite là vật liệu được tạo thành từ: A A. Một pha duy nhất B B. Hai hay nhiều pha vật liệu khác nhau C C. Chỉ kim loại và hợp kim D D. Chỉ polyme và gốm sứ Câu 15 15. Trong các loại vật liệu sau, vật liệu nào có độ dẫn nhiệt tốt nhất? A A. Gỗ B B. Thủy tinh C C. Đồng D D. Polystyrene Câu 16 16. Loại vật liệu nào sau đây thường được dùng làm vật liệu chịu lửa? A A. Nhựa PVC B B. Gỗ C C. Bê tông chịu lửa D D. Cao su Câu 17 17. Loại polyme nào sau đây có tính chất nhiệt dẻo? A A. Bakelite (nhựa phenol-formaldehyd) B B. Cao su lưu hóa C C. Polyethylene (PE) D D. Epoxy Câu 18 18. Phương pháp gia công 'thiêu kết' (sintering) thường được áp dụng cho loại vật liệu nào? A A. Kim loại tấm B B. Polyme C C. Vật liệu bột (ví dụ: bột gốm, bột kim loại) D D. Gỗ Câu 19 19. Phương pháp gia công nào sau đây thường được dùng để tạo hình các chi tiết phức tạp từ vật liệu polyme? A A. Tiện B B. Phay C C. Ép phun D D. Khoan Câu 20 20. Vật liệu nào sau đây có khả năng chống ăn mòn tốt nhất trong môi trường axit? A A. Thép cacbon B B. Nhôm C C. Thép không gỉ D D. Đồng Câu 21 21. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể? A A. Thủy tinh B B. Cao su C C. Kim loại D D. Nhựa epoxy Câu 22 22. Quá trình 'ram' thép (tempering) được thực hiện sau quá trình nào? A A. Ủ (annealing) B B. Thường hóa (normalizing) C C. Tôi (quenching) D D. Cán (rolling) Câu 23 23. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu trong vật liệu kim loại? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết kim loại D D. Liên kết Van der Waals Câu 24 24. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu cách điện? A A. Đồng B B. Nhôm C C. Gốm sứ D D. Thép Câu 25 25. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu bán dẫn? A A. Nhôm B B. Đồng C C. Silicon D D. Thép Câu 26 26. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sau đây sử dụng sóng siêu âm? A A. Kiểm tra bằng mắt thường (VT) B B. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu (PT) C C. Kiểm tra siêu âm (UT) D D. Kiểm tra bằng hạt từ tính (MT) Câu 27 27. Loại vật liệu nào sau đây có độ giãn nở nhiệt thấp nhất? A A. Nhôm B B. Thép C C. Thủy tinh D D. Gỗ Câu 28 28. Vật liệu nào sau đây là ví dụ về vật liệu 'vô định hình'? A A. Sắt B B. Đồng C C. Thủy tinh D D. Nhôm Câu 29 29. Trong sơ đồ pha của vật liệu, đường 'eutectic' biểu thị điều gì? A A. Nhiệt độ nóng chảy của pha nguyên chất B B. Nhiệt độ chuyển pha từ lỏng sang rắn của hợp kim eutectic C C. Nhiệt độ chuyển pha từ rắn sang lỏng của hợp kim peritectic D D. Sự thay đổi thành phần pha theo nhiệt độ Câu 30 30. Tính chất 'creep' của vật liệu thể hiện điều gì? A A. Khả năng chịu tải trọng lớn B B. Biến dạng dẻo chậm theo thời gian dưới tải trọng không đổi C C. Khả năng phục hồi hình dạng ban đầu sau biến dạng D D. Khả năng chống lại vết xước Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viết lời quảng cáo