Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bàoĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Số câu30Quiz ID12761 Làm bài Câu 1 1. Phân tử nào mang thông tin di truyền từ nhân tế bào đến ribosome để tổng hợp protein? A A. DNA B B. mRNA C C. tRNA D D. rRNA Câu 2 2. Điều gì xảy ra với tế bào thực vật khi đặt trong môi trường nhược trương? A A. Tế bào co nguyên sinh B B. Tế bào trương nước C C. Tế bào không thay đổi D D. Tế bào bị phá vỡ Câu 3 3. Phân tử nước (H₂O) được hình thành từ loại liên kết nào? A A. Liên kết ion B B. Liên kết hydro C C. Liên kết cộng hóa trị D D. Liên kết kim loại Câu 4 4. Quá trình nào tế bào sử dụng để 'ăn' các phân tử lớn hoặc tế bào khác? A A. Thực bào B B. Ẩm bào C C. Xuất bào D D. Vận chuyển chủ động Câu 5 5. Loại phân tử sinh học nào đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào? A A. Carbohydrate B B. Protein C C. Lipid D D. Axit nucleic Câu 6 6. Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân chuẩn là gì? A A. Kích thước tế bào B B. Sự có mặt của màng tế bào C C. Sự có mặt của nhân tế bào có màng bao bọc D D. Khả năng di chuyển Câu 7 7. Loại phân tử sinh học nào có chức năng xúc tác các phản ứng hóa học trong tế bào? A A. Carbohydrate B B. Lipid C C. Protein D D. Axit nucleic Câu 8 8. Đơn vị cấu tạo của protein là gì? A A. Nucleotide B B. Glucose C C. Amino acid D D. Acid béo Câu 9 9. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm cho cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ: alpha helix, beta sheet)? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết disulfide C C. Liên kết hydro D D. Liên kết ion Câu 10 10. Đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi vật chất là gì? A A. Phân tử B B. Nguyên tử C C. Tế bào D D. Hợp chất Câu 11 11. DNA (axit deoxyribonucleic) được tìm thấy chủ yếu ở đâu trong tế bào nhân chuẩn? A A. Tế bào chất B B. Ribosome C C. Nhân tế bào D D. Màng tế bào Câu 12 12. Điều gì KHÔNG đúng về tế bào gốc? A A. Có khả năng tự làm mới B B. Có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau C C. Chỉ tồn tại ở phôi thai D D. Có tiềm năng ứng dụng trong y học tái tạo Câu 13 13. Bào quan nào được xem là 'nhà máy năng lượng' của tế bào? A A. Ribosome B B. Lysosome C C. Ty thể D D. Bộ Golgi Câu 14 14. Quá trình vận chuyển thụ động chất qua màng tế bào KHÔNG yêu cầu điều gì? A A. Sự chênh lệch nồng độ B B. Protein kênh C C. Năng lượng ATP D D. Màng tế bào Câu 15 15. Enzyme hoạt động tốt nhất trong điều kiện nào? A A. Mọi điều kiện môi trường B B. Điều kiện pH và nhiệt độ tối ưu cụ thể C C. Nhiệt độ rất cao D D. pH rất thấp Câu 16 16. Trong phân tử DNA, adenine (A) liên kết với base nào? A A. Cytosine (C) B B. Guanine (G) C C. Thymine (T) D D. Uracil (U) Câu 17 17. Phân tử nào sau đây là nguồn năng lượng dự trữ ngắn hạn chính trong tế bào? A A. Tinh bột B B. Glycogen C C. Cellulose D D. Lipid Câu 18 18. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của tế bào động vật? A A. Màng tế bào B B. Lục lạp C C. Nhân tế bào D D. Tế bào chất Câu 19 19. Quá trình nào sau đây KHÔNG liên quan đến chức năng của ribosome? A A. Tổng hợp protein B B. Đọc mã di truyền từ mRNA C C. Sao chép DNA D D. Liên kết các amino acid Câu 20 20. Quá trình phân bào nguyên phân tạo ra bao nhiêu tế bào con từ một tế bào mẹ? A A. 1 B B. 2 C C. 3 D D. 4 Câu 21 21. Trong hô hấp tế bào hiếu khí, chất nhận electron cuối cùng là gì? A A. Glucose B B. Carbon dioxide C C. Oxygen D D. ATP Câu 22 22. Quá trình quang hợp diễn ra ở bào quan nào trong tế bào thực vật? A A. Ty thể B B. Lục lạp C C. Bộ Golgi D D. Lưới nội chất Câu 23 23. Loại liên kết hóa học nào hình thành khi các nguyên tử chia sẻ electron? A A. Liên kết ion B B. Liên kết hydro C C. Liên kết cộng hóa trị D D. Liên kết kim loại Câu 24 24. Loại tế bào nào KHÔNG có nhân hoàn chỉnh? A A. Tế bào thực vật B B. Tế bào nấm C C. Tế bào vi khuẩn D D. Tế bào động vật Câu 25 25. Chức năng của lysosome trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp lipid B B. Phân giải các chất thải và bào quan hỏng C C. Vận chuyển protein D D. Điều khiển sự phân bào Câu 26 26. Chức năng chính của màng tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Điều khiển các hoạt động của tế bào C C. Bảo vệ và kiểm soát chất ra vào tế bào D D. Cung cấp năng lượng cho tế bào Câu 27 27. Thành phần chính của thành tế bào thực vật là gì? A A. Protein B B. Cellulose C C. Lipid D D. Chitin Câu 28 28. Ví dụ nào sau đây là một phân tử hữu cơ? A A. Nước (H₂O) B B. Muối ăn (NaCl) C C. Glucose (C₆H₁₂O₆) D D. Carbon dioxide (CO₂) Câu 29 29. Phân tử nào sau đây là polymer của glucose? A A. Fructose B B. Galactose C C. Tinh bột D D. Sucrose Câu 30 30. Điều gì xảy ra với enzyme khi nhiệt độ tăng quá cao so với nhiệt độ tối ưu? A A. Enzyme hoạt động nhanh hơn B B. Enzyme bị biến tính và mất hoạt tính C C. Enzyme thay đổi hình dạng nhưng vẫn hoạt động D D. Enzyme không bị ảnh hưởng Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê kinh tế Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường thế giới