Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa sinh lipidĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid Số câu30Quiz ID10712 Làm bài Câu 1 1. Loại phospholipid nào phổ biến nhất trong màng tế bào? A A. Phosphatidylcholine B B. Phosphatidylserine C C. Phosphatidylethanolamine D D. Phosphatidylinositol Câu 2 2. Quá trình beta-oxidation xảy ra ở bào quan nào trong tế bào? A A. Lưới nội chất B B. Bộ Golgi C C. Lysosome D D. Ty thể Câu 3 3. Enzyme lipoprotein lipase (LPL) có chức năng gì? A A. Tổng hợp lipoprotein B B. Phân giải triglyceride trong lipoprotein để giải phóng acid béo C C. Vận chuyển cholesterol ester D D. Điều hòa tổng hợp cholesterol Câu 4 4. Chylomicron được hình thành ở đâu trong cơ thể? A A. Gan B B. Ruột non C C. Mô mỡ D D. Tủy xương Câu 5 5. Lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô ngoại biên? A A. HDL B B. LDL C C. VLDL D D. Chylomicron Câu 6 6. Loại lipid nào là thành phần cấu trúc chính của màng tế bào? A A. Acid béo tự do B B. Phospholipid C C. Cholesterol ester D D. Monoglyceride Câu 7 7. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của cholesterol? A A. Tiền chất của hormone steroid B B. Thành phần cấu trúc của màng tế bào C C. Nguồn năng lượng chính cho tế bào D D. Tiền chất của acid mật Câu 8 8. Đâu là đặc điểm cấu trúc chung của tất cả các steroid? A A. Chuỗi hydrocarbon dài B B. Vòng cyclopentanoperhydrophenanthrene C C. Nhóm carboxyl D D. Liên kết ester Câu 9 9. Loại liên kết nào kết nối các acid béo với glycerol trong triglyceride? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết glycoside C C. Liên kết ester D D. Liên kết phosphodiester Câu 10 10. Thuật ngữ 'amphipathic′ dùng để mô tả đặc tính nào của phân tử lipid? A A. Chỉ tan trong nước B B. Chỉ tan trong dung môi hữu cơ C C. Vừa có đầu ưa nước vừa có đuôi kỵ nước D D. Không tan trong cả nước và dung môi hữu cơ Câu 11 11. Acid béo omega-3 và omega-6 khác nhau chủ yếu ở điểm nào? A A. Chiều dài mạch carbon B B. Số lượng liên kết đôi C C. Vị trí liên kết đôi đầu tiên tính từ đầu methyl D D. Độ bão hòa Câu 12 12. Enzyme lipase có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa lipid? A A. Tổng hợp triglyceride B B. Phân giải triglyceride thành acid béo và glycerol C C. Vận chuyển lipid trong máu D D. Điều hòa tổng hợp cholesterol Câu 13 13. Vai trò của protein vận chuyển lipid (lipid transfer protein - LTP) là gì? A A. Tổng hợp lipid B B. Phân giải lipid C C. Trao đổi lipid giữa các lipoprotein và màng tế bào D D. Vận chuyển lipid vào ty thể Câu 14 14. Vai trò chính của apolipoprotein trong lipoprotein là gì? A A. Cung cấp năng lượng cho lipoprotein B B. Ổn định cấu trúc lipoprotein và là phối tử cho receptor C C. Tăng cường độ tan của lipoprotein trong máu D D. Ức chế enzyme lipase Câu 15 15. Bệnh Tay-Sachs là một bệnh lý di truyền liên quan đến sự tích tụ lipid nào? A A. Cholesterol B B. Triglyceride C C. Ganglioside D D. Acid béo tự do Câu 16 16. Steroid hormones được tổng hợp từ cholesterol, ngoại trừ hormone nào sau đây? A A. Cortisol B B. Testosterone C C. Insulin D D. Estrogen Câu 17 17. Nguyên nhân chính gây xơ vữa động mạch liên quan đến lipid là gì? A A. Thừa acid béo omega-3 B B. Tăng HDL-cholesterol C C. Tăng LDL-cholesterol và oxy hóa LDL D D. Thiếu hụt triglyceride Câu 18 18. Enzyme HMG-CoA reductase đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp chất nào? A A. Acid béo B B. Triglyceride C C. Cholesterol D D. Phospholipid Câu 19 19. Điều gì xảy ra với sự hoạt động của enzyme HMG-CoA reductase khi nồng độ cholesterol trong tế bào tăng cao? A A. Hoạt động enzyme tăng lên B B. Hoạt động enzyme giảm xuống C C. Hoạt động enzyme không đổi D D. Enzyme bị bất hoạt hoàn toàn Câu 20 20. Lipid rafts là gì trong màng tế bào? A A. Vùng màng giàu phospholipid B B. Vùng màng giàu protein màng C C. Vùng màng giàu cholesterol và sphingolipid D D. Vùng màng giàu acid béo không bão hòa Câu 21 21. Enzyme acyl-CoA synthetase có vai trò gì trong chuyển hóa acid béo? A A. Phân giải triglyceride B B. Hoạt hóa acid béo bằng cách gắn CoA C C. Tổng hợp acid béo D D. Vận chuyển acid béo vào ty thể Câu 22 22. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể thiếu hụt carnitine? A A. Tăng tổng hợp acid béo B B. Giảm vận chuyển acid béo vào ty thể để beta-oxidation C C. Tăng cường tổng hợp cholesterol D D. Rối loạn chuyển hóa phospholipid Câu 23 23. Quá trình sinh tổng hợp acid béo chủ yếu diễn ra ở bào quan nào? A A. Ty thể B B. Lưới nội chất trơn C C. Cytosol D D. Bộ Golgi Câu 24 24. Điều gì xảy ra với acid béo khi chúng được 'bão hòa′? A A. Chúng trở nên lỏng hơn ở nhiệt độ phòng B B. Chúng chứa nhiều liên kết đôi hơn C C. Chúng chứa số lượng tối đa nguyên tử hydro có thể D D. Chúng trở nên dễ hòa tan trong nước hơn Câu 25 25. Lipid nào sau đây đóng vai trò chính trong việc dự trữ năng lượng dài hạn trong cơ thể? A A. Phospholipid B B. Cholesterol C C. Triglyceride D D. Steroid hormone Câu 26 26. Acid mật được tổng hợp từ chất nào? A A. Acid béo B B. Glycerol C C. Cholesterol D D. Phospholipid Câu 27 27. Loại lipid nào sau đây là tiền chất của prostaglandin và thromboxane? A A. Cholesterol B B. Triglyceride C C. Phospholipid D D. Acid arachidonic Câu 28 28. Sự khác biệt chính giữa sphingomyelin và glycerophospholipid là gì? A A. Loại acid béo B B. Loại đầu phân cực C C. Cấu trúc khung (backbone) D D. Số lượng đuôi hydrocarbon Câu 29 29. Hormone insulin có tác động chính nào đến quá trình chuyển hóa lipid? A A. Kích thích phân giải triglyceride B B. Ức chế tổng hợp acid béo C C. Kích thích tổng hợp acid béo D D. Tăng cường beta-oxidation Câu 30 30. Sự tích tụ quá mức lipid trong gan có thể dẫn đến tình trạng bệnh lý nào? A A. Viêm tụy B B. Xơ gan C C. Gan nhiễm mỡ D D. Sỏi mật Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học