Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thôngĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Số câu30Quiz ID11479 Làm bài Câu 1 1. Trong lập trình web, ngôn ngữ nào thường được sử dụng để tạo cấu trúc và nội dung của trang web? A A. JavaScript B B. Python C C. HTML D D. CSS Câu 2 2. Điểm yếu chính của kết nối Wi-Fi so với kết nối mạng có dây (Ethernet) là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn và độ ổn định kém hơn B B. Chi phí lắp đặt cao hơn C C. Khó cấu hình hơn D D. Ít thiết bị hỗ trợ hơn Câu 3 3. 'Mã độc tống tiền' (Ransomware) là loại phần mềm độc hại tấn công bằng cách nào? A A. Thu thập thông tin cá nhân B B. Gây ra sự cố hệ thống C C. Mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc để giải mã D D. Gián điệp hoạt động của người dùng Câu 4 4. Công nghệ nào cho phép thực hiện cuộc gọi thoại và video qua Internet? A A. Bluetooth B B. VoIP (Voice over Internet Protocol) C C. NFC (Near Field Communication) D D. GPS (Global Positioning System) Câu 5 5. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, 'khóa chính' (primary key) dùng để làm gì? A A. Liên kết giữa các bảng B B. Sắp xếp dữ liệu C C. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng D D. Lọc dữ liệu theo điều kiện Câu 6 6. Điểm khác biệt chính giữa IPv4 và IPv6 là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu B B. Số lượng địa chỉ IP có thể cung cấp C C. Độ bảo mật D D. Loại kết nối mạng hỗ trợ Câu 7 7. VPN (Virtual Private Network) cung cấp lợi ích chính nào về bảo mật? A A. Tăng tốc độ Internet B B. Ẩn địa chỉ IP thực và mã hóa lưu lượng truy cập Internet C C. Chặn virus và phần mềm độc hại D D. Sao lưu dữ liệu trực tuyến Câu 8 8. Trong lĩnh vực an ninh mạng, 'tường lửa' (firewall) có chức năng chính là gì? A A. Mã hóa dữ liệu B B. Phát hiện và loại bỏ virus C C. Kiểm soát và lọc lưu lượng mạng D D. Sao lưu dữ liệu Câu 9 9. Công nghệ 'điện toán biên' (edge computing) mang lại lợi ích gì so với điện toán đám mây truyền thống trong một số ứng dụng? A A. Chi phí thấp hơn B B. Bảo mật cao hơn C C. Giảm độ trễ và tăng tốc độ xử lý dữ liệu gần nguồn phát sinh dữ liệu D D. Khả năng lưu trữ dữ liệu lớn hơn Câu 10 10. Trong lĩnh vực truyền thông, 'băng thông' (bandwidth) thường được dùng để đo lường điều gì? A A. Khoảng cách truyền tín hiệu B B. Số lượng kênh truyền C C. Lượng dữ liệu tối đa có thể truyền trong một đơn vị thời gian D D. Cường độ tín hiệu Câu 11 11. Thuật ngữ 'API' (Application Programming Interface) dùng để chỉ điều gì? A A. Giao diện người dùng đồ họa B B. Giao diện lập trình ứng dụng, cho phép các ứng dụng tương tác với nhau C C. Giao thức truyền tải dữ liệu D D. Hệ điều hành máy tính Câu 12 12. Thuật ngữ 'API-first' trong phát triển phần mềm có ý nghĩa gì? A A. Ưu tiên phát triển giao diện người dùng trước API B B. API được thiết kế và phát triển trước khi xây dựng ứng dụng C C. Sử dụng API của bên thứ ba trước khi tự phát triển API D D. Tập trung vào bảo mật API là ưu tiên hàng đầu Câu 13 13. 'Cookies' trong trình duyệt web được sử dụng để làm gì? A A. Chặn quảng cáo B B. Tăng tốc độ tải trang web C C. Lưu trữ thông tin về phiên duyệt web của người dùng D D. Bảo vệ khỏi virus Câu 14 14. Điểm khác biệt chính giữa phần mềm ứng dụng (application software) và phần mềm hệ thống (system software) là gì? A A. Ngôn ngữ lập trình sử dụng B B. Mục đích sử dụng và đối tượng người dùng C C. Giá thành D D. Độ phức tạp Câu 15 15. Loại tấn công mạng nào cố gắng làm cho hệ thống hoặc dịch vụ trở nên không khả dụng đối với người dùng hợp pháp? A A. Phishing B B. Malware C C. DoS (Từ chối dịch vụ) D D. SQL Injection Câu 16 16. Khái niệm 'Internet of Things' (IoT) đề cập đến điều gì? A A. Mạng lưới các trang web trên toàn cầu B B. Sự kết nối Internet tốc độ cao C C. Mạng lưới các thiết bị vật lý được nhúng cảm biến và phần mềm, kết nối Internet D D. Các giao thức bảo mật Internet Câu 17 17. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải email trên Internet? A A. HTTP B B. FTP C C. SMTP D D. TCP Câu 18 18. Công nghệ blockchain (chuỗi khối) nổi tiếng nhất với ứng dụng nào? A A. Mạng xã hội B B. Tiền điện tử (Cryptocurrency) C C. Tìm kiếm trực tuyến D D. Thương mại điện tử Câu 19 19. Mạng LAN (Local Area Network) thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nào? A A. Toàn cầu B B. Một quốc gia C C. Một tòa nhà hoặc văn phòng D D. Một thành phố Câu 20 20. Công nghệ 5G mang lại ưu điểm gì so với 4G? A A. Phạm vi phủ sóng rộng hơn B B. Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và độ trễ thấp hơn C C. Giá thành thiết bị rẻ hơn D D. Bảo mật tốt hơn Câu 21 21. Công nghệ AI (Artificial Intelligence) tập trung vào việc phát triển hệ thống máy tính có khả năng nào? A A. Lưu trữ dữ liệu khổng lồ B B. Tự động hóa các tác vụ vật lý C C. Mô phỏng trí tuệ của con người, thực hiện các tác vụ thông minh D D. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu Câu 22 22. Phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software) có đặc điểm nổi bật nào? A A. Giá thành cao B B. Mã nguồn được công khai và cho phép sửa đổi, phân phối C C. Chỉ được sử dụng cho mục đích phi thương mại D D. Được phát triển bởi một công ty duy nhất Câu 23 23. Thuật ngữ 'điện toán đám mây' (cloud computing) đề cập đến mô hình cung cấp dịch vụ nào? A A. Phần mềm cài đặt trên máy tính cá nhân B B. Dịch vụ tính toán, lưu trữ và ứng dụng qua Internet C C. Mạng lưới các máy tính cá nhân kết nối với nhau D D. Các thiết bị phần cứng được đặt tại nhà cung cấp dịch vụ Câu 24 24. RAM (Random Access Memory) có vai trò gì trong máy tính? A A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài B B. Xử lý các phép tính số học C C. Lưu trữ dữ liệu tạm thời để CPU truy cập nhanh D D. Điều khiển các thiết bị ngoại vi Câu 25 25. Công nghệ thực tế ảo (VR - Virtual Reality) tạo ra trải nghiệm như thế nào cho người dùng? A A. Tăng cường thông tin thực tế bằng dữ liệu số B B. Mô phỏng môi trường 3D hoàn toàn ảo, tách biệt khỏi thế giới thực C C. Kết hợp thế giới thực và ảo trong thời gian thực D D. Tập trung vào việc xử lý dữ liệu lớn Câu 26 26. Đâu là thành phần **KHÔNG PHẢI** là phần cứng máy tính? A A. CPU (Bộ xử lý trung tâm) B B. RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) C C. Hệ điều hành Windows D D. Ổ cứng SSD Câu 27 27. Công nghệ in 3D (3D printing) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Phun mực lên giấy B B. Khắc laser trên bề mặt vật liệu C C. Xây dựng vật thể ba chiều bằng cách đắp lớp vật liệu từng lớp D D. Sử dụng sóng âm để tạo hình vật thể Câu 28 28. USB (Universal Serial Bus) chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì? A A. Kết nối mạng không dây B B. Truyền tải điện năng C C. Kết nối thiết bị ngoại vi với máy tính D D. Hiển thị hình ảnh lên màn hình Câu 29 29. Trong lĩnh vực quản lý dự án công nghệ thông tin, phương pháp 'Agile' tập trung vào điều gì? A A. Lập kế hoạch chi tiết và cố định ngay từ đầu B B. Linh hoạt, thích ứng với thay đổi và phát triển lặp đi lặp lại C C. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình và tài liệu D D. Giảm thiểu chi phí bằng mọi giá Câu 30 30. Nguyên tắc '3Vs' trong Big Data (Dữ liệu lớn) bao gồm những yếu tố nào? A A. Velocity, Volume, Variety B B. Value, Velocity, Verification C C. Volume, Validity, Veracity D D. Veracity, Visualization, Volume Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng