Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thôngĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Số câu30Quiz ID11478 Làm bài Câu 1 1. Trong lĩnh vực truyền thông đa phương tiện, 'streaming' đề cập đến phương pháp truyền tải dữ liệu như thế nào? A A. Tải toàn bộ dữ liệu xuống trước khi xem B B. Truyền dữ liệu liên tục và xem ngay khi dữ liệu được nhận C C. Chia sẻ dữ liệu qua mạng ngang hàng (P2P) D D. Lưu trữ dữ liệu trên đám mây Câu 2 2. Công nghệ 5G có ưu điểm vượt trội nào so với 4G? A A. Giá thành rẻ hơn B B. Phạm vi phủ sóng rộng hơn C C. Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và độ trễ thấp hơn D D. Tiết kiệm năng lượng hơn Câu 3 3. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý phiên bản mã nguồn (version control) trong phát triển phần mềm? A A. Microsoft Office B B. Adobe Photoshop C C. Git D D. MySQL Câu 4 4. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ của công nghệ điện toán đám mây (Cloud Computing)? A A. Google Drive B B. Microsoft Word cài đặt trên máy tính cá nhân C C. Amazon Web Services (AWS) D D. Dropbox Câu 5 5. Công nghệ Blockchain được biết đến nhiều nhất với ứng dụng nào? A A. Mạng xã hội B B. Tiền điện tử (Cryptocurrency) C C. Công cụ tìm kiếm D D. Hệ điều hành Câu 6 6. Trong lĩnh vực bảo mật thông tin, 'mã hóa' (encryption) được sử dụng để làm gì? A A. Ngăn chặn virus B B. Bảo vệ tính toàn vẹn dữ liệu C C. Đảm bảo tính bí mật dữ liệu D D. Xác thực người dùng Câu 7 7. Công nghệ nào cho phép thực hiện cuộc gọi thoại và video qua Internet? A A. Bluetooth B B. Wi-Fi Direct C C. Voice over IP (VoIP) D D. Near Field Communication (NFC) Câu 8 8. Trong lĩnh vực an ninh mạng, tường lửa (Firewall) có chức năng chính là gì? A A. Diệt virus B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng C C. Mã hóa dữ liệu D D. Sao lưu dữ liệu Câu 9 9. Trong lĩnh vực phát triển phần mềm, kiểm thử (testing) có vai trò quan trọng như thế nào? A A. Tăng tốc độ phát triển phần mềm B B. Giảm chi phí phát triển phần mềm C C. Đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của phần mềm D D. Thay thế cho giai đoạn thiết kế phần mềm Câu 10 10. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) tập trung vào điều gì? A A. Xây dựng robot hình người B B. Phát triển các thuật toán cho phép máy tính tự học từ dữ liệu C C. Mô phỏng tư duy con người trong máy tính D D. Tạo ra các chương trình chơi game thông minh Câu 11 11. Đâu là thành phần **KHÔNG PHẢI** là yếu tố cơ bản của hệ thống thông tin? A A. Phần cứng (Hardware) B B. Phần mềm (Software) C C. Con người (People) D D. Không khí (Air) Câu 12 12. Loại hình tấn công nào mà kẻ tấn công giả mạo thành một thực thể đáng tin cậy để lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân? A A. Virus B B. Worm C C. Trojan Horse D D. Phishing Câu 13 13. Trong lĩnh vực mạng máy tính, VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ Internet B B. Tạo kết nối mạng riêng tư và an toàn qua Internet công cộng C C. Ngăn chặn virus xâm nhập D D. Chia sẻ tập tin giữa các thiết bị Câu 14 14. Nguyên tắc 'DRY' (Don't Repeat Yourself) quan trọng như thế nào trong lập trình? A A. Giảm thiểu thời gian biên dịch chương trình B B. Tăng tính dễ đọc của mã nguồn C C. Tránh lặp lại mã nguồn, tăng tính bảo trì và giảm lỗi D D. Tối ưu hóa hiệu suất chương trình Câu 15 15. Điểm khác biệt chính giữa mạng LAN (Local Area Network) và WAN (Wide Area Network) là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu B B. Phương tiện truyền dẫn C C. Phạm vi địa lý D D. Giao thức mạng Câu 16 16. Trong quản lý dự án công nghệ thông tin, phương pháp Agile thường được ưu tiên sử dụng khi nào? A A. Yêu cầu dự án đã được xác định rõ ràng và ổn định B B. Thời gian và chi phí dự án là cố định và không thay đổi C C. Yêu cầu dự án có khả năng thay đổi và cần sự linh hoạt cao D D. Dự án có quy mô rất lớn và phức tạp, cần quản lý chặt chẽ Câu 17 17. Hình thức tấn công mạng nào mà kẻ tấn công cố gắng làm cho hệ thống hoặc dịch vụ trở nên không khả dụng đối với người dùng hợp pháp? A A. Phishing B B. SQL Injection C C. Denial of Service (DoS) D D. Man-in-the-Middle Câu 18 18. Công nghệ thực tế ảo (Virtual Reality - VR) chủ yếu tạo ra trải nghiệm như thế nào cho người dùng? A A. Tăng cường thông tin số vào thế giới thực B B. Mô phỏng môi trường hoàn toàn ảo, tách biệt khỏi thế giới thực C C. Kết hợp giữa thế giới thực và ảo D D. Hiển thị thông tin trên màn hình trong suốt Câu 19 19. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng cho phát triển ứng dụng web phía máy chủ (server-side)? A A. HTML B B. CSS C C. JavaScript (client-side) D D. Python Câu 20 20. Thuật ngữ 'Big Data' thường được dùng để chỉ điều gì? A A. Dữ liệu có kích thước nhỏ nhưng phức tạp B B. Dữ liệu có cấu trúc chặt chẽ và dễ quản lý C C. Dữ liệu có khối lượng lớn, tốc độ cao và đa dạng D D. Dữ liệu được lưu trữ trên ổ cứng thể rắn (SSD) Câu 21 21. Loại bộ nhớ máy tính nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh nhất? A A. Ổ cứng thể rắn (SSD) B B. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) C C. Bộ nhớ đệm (Cache) D D. Ổ cứng cơ học (HDD) Câu 22 22. Trong mạng máy tính, giao thức TCP/IP chủ yếu chịu trách nhiệm cho điều gì? A A. Mã hóa dữ liệu B B. Định tuyến và truyền dữ liệu C C. Hiển thị trang web D D. Quản lý cơ sở dữ liệu Câu 23 23. Công nghệ nào cho phép truyền dữ liệu không dây tầm ngắn, thường dùng cho thanh toán di động và kết nối thiết bị ngoại vi? A A. Bluetooth B B. Wi-Fi C C. Near Field Communication (NFC) D D. Hồng ngoại (Infrared) Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức lớn đối với an ninh thông tin trong kỷ nguyên số? A A. Sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi B B. Sự phụ thuộc ngày càng lớn vào công nghệ thông tin và truyền thông C C. Chi phí đầu tư cho an ninh mạng ngày càng giảm D D. Sự thiếu hụt nhân lực an ninh mạng có trình độ cao Câu 25 25. Ưu điểm chính của việc sử dụng ổ cứng thể rắn (SSD) so với ổ cứng cơ học (HDD) là gì? A A. Giá thành rẻ hơn B B. Dung lượng lưu trữ lớn hơn C C. Tốc độ đọc/ghi dữ liệu nhanh hơn và độ bền cao hơn D D. Tiêu thụ điện năng ít hơn Câu 26 26. Thuật ngữ 'WWW' là viết tắt của cụm từ nào sau đây? A A. Wide World Web B B. World Wide Web C C. Web Wide World D D. World Web Wide Câu 27 27. Thiết bị mạng nào hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) trong mô hình OSI và được sử dụng để kết nối các mạng LAN khác nhau? A A. Router B B. Switch C C. Hub D D. Modem Câu 28 28. Mô hình 'client-server' hoạt động như thế nào? A A. Các máy tính kết nối trực tiếp với nhau mà không cần máy chủ trung tâm B B. Một máy tính (server) cung cấp dịch vụ và tài nguyên cho các máy tính khác (clients) C C. Các máy tính chia sẻ tài nguyên và dịch vụ ngang hàng D D. Máy tính hoạt động độc lập, không kết nối mạng Câu 29 29. Khái niệm 'Internet of Things' (IoT) đề cập đến điều gì? A A. Mạng lưới các trang web trên toàn cầu B B. Sự kết nối Internet tốc độ cao đến mọi nơi C C. Mạng lưới các thiết bị vật lý được nhúng cảm biến, phần mềm và kết nối mạng D D. Các giao thức truyền thông không dây mới nhất Câu 30 30. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa chính (Primary Key) được sử dụng để làm gì? A A. Liên kết giữa các bảng B B. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu C C. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng D D. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng