Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thôngĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Số câu30Quiz ID11477 Làm bài Câu 1 1. Giao thức nào được sử dụng phổ biến nhất cho việc duyệt web trên Internet? A A. FTP B B. SMTP C C. HTTP/HTTPS D D. TCP/IP Câu 2 2. Công nghệ nào cho phép truyền tải dữ liệu không dây với tốc độ cao trong phạm vi ngắn, thường được sử dụng để kết nối các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím, tai nghe? A A. Bluetooth B B. Wi-Fi C C. Mạng 4G D D. Cáp quang Câu 3 3. Trong lĩnh vực bảo mật thông tin, 'xác thực hai yếu tố' (Two-Factor Authentication - 2FA) nhằm mục đích gì? A A. Tăng cường tốc độ đăng nhập B B. Giảm độ phức tạp của mật khẩu C C. Tăng cường bảo mật bằng cách yêu cầu hai hình thức xác minh khác nhau D D. Tự động tạo mật khẩu mạnh Câu 4 4. Công nghệ in 3D thuộc lĩnh vực nào của công nghệ thông tin và truyền thông? A A. Phần mềm B B. Phần cứng và ứng dụng C C. Mạng máy tính D D. An ninh mạng Câu 5 5. Công nghệ nào cho phép thực hiện cuộc gọi thoại và video qua Internet? A A. SMS B B. MMS C C. VoIP D D. Bluetooth Câu 6 6. Mục tiêu chính của việc mã hóa dữ liệu (Encryption) là gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Giảm kích thước tập tin dữ liệu C C. Bảo vệ tính bảo mật và bí mật của dữ liệu D D. Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu Câu 7 7. Công nghệ blockchain được biết đến nhiều nhất với ứng dụng nào? A A. Mạng xã hội B B. Tiền điện tử (Cryptocurrency) C C. Công cụ tìm kiếm D D. Hệ điều hành Câu 8 8. Trong lĩnh vực truyền thông, 'băng thông' (bandwidth) thường được hiểu là gì? A A. Độ dài của sóng điện từ B B. Dải tần số sử dụng cho truyền tín hiệu C C. Số lượng dữ liệu tối đa có thể truyền tải trong một đơn vị thời gian D D. Công suất của tín hiệu truyền Câu 9 9. Trong lĩnh vực phát triển web, ngôn ngữ nào thường được sử dụng cho phần frontend (giao diện người dùng)? A A. Java B B. Python C C. JavaScript D D. SQL Câu 10 10. Trong mạng không dây Wi-Fi, chuẩn nào cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao nhất hiện nay (tính đến thời điểm hiện tại)? A A. 802.11b B B. 802.11g C C. 802.11n D D. 802.11ax (Wi-Fi 6) Câu 11 11. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây (Cloud Computing) đối với doanh nghiệp? A A. Tăng cường bảo mật tuyệt đối cho dữ liệu B B. Giảm chi phí đầu tư và vận hành cơ sở hạ tầng CNTT C C. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu của máy tính cá nhân D D. Loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào kết nối Internet Câu 12 12. Cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database) được tổ chức dữ liệu theo cấu trúc nào? A A. Dạng cây phân cấp B B. Dạng đồ thị C C. Dạng bảng (table) với các hàng và cột D D. Dạng văn bản tự do Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của hệ thống thông tin? A A. Phần cứng (Hardware) B B. Phần mềm (Software) C C. Dữ liệu (Data) D D. Thời tiết (Weather) Câu 14 14. Trong lĩnh vực phần mềm, 'mã nguồn mở' (Open Source) có nghĩa là gì? A A. Phần mềm miễn phí hoàn toàn B B. Mã nguồn phần mềm được công khai và cho phép người dùng sửa đổi, phân phối C C. Phần mềm chỉ chạy trên hệ điều hành Linux D D. Phần mềm có giao diện người dùng đơn giản Câu 15 15. Loại hình tấn công mạng nào giả mạo thành một thực thể đáng tin cậy (ví dụ: ngân hàng, mạng xã hội) để lừa đảo người dùng cung cấp thông tin cá nhân? A A. Virus B B. Phishing C C. Trojan D D. Worm Câu 16 16. RAM (Random Access Memory) đóng vai trò gì trong máy tính? A A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài ngay cả khi tắt máy B B. Xử lý các phép tính số học và logic C C. Lưu trữ dữ liệu tạm thời để CPU truy cập nhanh chóng D D. Điều khiển các thiết bị phần cứng khác Câu 17 17. Điểm khác biệt chính giữa IPv4 và IPv6 là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu B B. Giao thức bảo mật C C. Độ dài địa chỉ IP D D. Loại hình dịch vụ hỗ trợ Câu 18 18. Mạng LAN (Local Area Network) thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nào? A A. Toàn cầu B B. Một quốc gia C C. Một tòa nhà hoặc văn phòng D D. Một thành phố lớn Câu 19 19. Trong lĩnh vực an ninh mạng, thuật ngữ 'tường lửa' (firewall) dùng để chỉ điều gì? A A. Một loại virus máy tính nguy hiểm B B. Phần mềm diệt virus C C. Hệ thống bảo mật kiểm soát lưu lượng mạng ra vào D D. Một giao thức truyền dữ liệu an toàn Câu 20 20. Ưu điểm chính của việc sử dụng ổ cứng SSD (Solid State Drive) so với ổ cứng HDD (Hard Disk Drive) là gì? A A. Giá thành rẻ hơn B B. Dung lượng lưu trữ lớn hơn C C. Tốc độ truy cập dữ liệu nhanh hơn và độ bền cao hơn D D. Khả năng phục hồi dữ liệu tốt hơn khi bị lỗi Câu 21 21. Thuật ngữ 'Big Data' đề cập đến điều gì trong lĩnh vực công nghệ thông tin? A A. Dữ liệu có kích thước lớn, tốc độ tạo ra nhanh và đa dạng về loại hình B B. Dữ liệu được lưu trữ trên các thiết bị lưu trữ lớn C C. Dữ liệu được truyền tải qua mạng với tốc độ cao D D. Dữ liệu được bảo mật bằng các công nghệ mã hóa mạnh mẽ Câu 22 22. Hình thức tấn công mạng nào cố gắng làm cho một dịch vụ trực tuyến trở nên không khả dụng bằng cách làm quá tải hệ thống máy chủ với lưu lượng truy cập? A A. Phishing B B. SQL Injection C C. DDoS (Từ chối dịch vụ phân tán) D D. Malware Câu 23 23. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), khái niệm 'kế thừa' (inheritance) dùng để chỉ điều gì? A A. Khả năng tạo ra nhiều đối tượng cùng loại B B. Khả năng một lớp đối tượng có thể kế thừa các thuộc tính và phương thức từ lớp cha C C. Khả năng đóng gói dữ liệu và phương thức thành một đơn vị D D. Khả năng thực hiện nhiều tác vụ đồng thời Câu 24 24. Đơn vị đo lường tốc độ truyền dữ liệu nào sau đây là lớn nhất? A A. Kilobit trên giây (Kbps) B B. Megabit trên giây (Mbps) C C. Gigabit trên giây (Gbps) D D. Terabit trên giây (Tbps) Câu 25 25. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm đảm bảo việc truyền dữ liệu tin cậy giữa hai hệ thống đầu cuối? A A. Tầng Vật lý (Physical Layer) B B. Tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link Layer) C C. Tầng Mạng (Network Layer) D D. Tầng Vận chuyển (Transport Layer) Câu 26 26. Công nghệ thực tế ảo (VR) khác biệt với thực tế tăng cường (AR) ở điểm nào? A A. VR chỉ dùng cho giải trí, AR dùng trong công việc B B. VR tạo ra môi trường mô phỏng hoàn toàn, AR thêm thông tin ảo vào thế giới thực C C. VR cần kính chuyên dụng, AR thì không D D. VR nhanh hơn AR Câu 27 27. Công nghệ nào cho phép xác định vị trí địa lý của thiết bị di động? A A. NFC B B. GPS C C. Bluetooth D D. RFID Câu 28 28. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng để phát triển ứng dụng di động cho hệ điều hành Android? A A. Swift B B. Java/Kotlin C C. C# D D. Python Câu 29 29. Trong quản lý dự án công nghệ thông tin, phương pháp Agile chú trọng điều gì? A A. Lập kế hoạch chi tiết và cố định từ đầu dự án B B. Sự linh hoạt, thích ứng với thay đổi và làm việc theo từng giai đoạn ngắn (sprint) C C. Tập trung vào việc hoàn thành dự án đúng thời hạn bất chấp thay đổi yêu cầu D D. Giảm thiểu tối đa sự tương tác với khách hàng trong quá trình phát triển Câu 30 30. Thiết bị nào sau đây đóng vai trò trung tâm trong mạng máy tính, chịu trách nhiệm chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng? A A. Máy tính cá nhân B B. Bộ định tuyến (Router) C C. Điện thoại thông minh D D. Máy in Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng