Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ký sinh trùngĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng Số câu30Quiz ID10453 Làm bài Câu 1 1. Hiện tượng 'ký sinh phôi' (brood parasitism) thường thấy ở loài nào? A A. Cá B B. Chim C C. Côn trùng D D. Động vật có vú Câu 2 2. Loại thuốc nào thường được sử dụng để dự phòng bệnh sốt rét ở vùng dịch tễ? A A. Vaccine sốt rét B B. Kháng sinh phổ rộng C C. Thuốc kháng sốt rét D D. Vitamin tổng hợp Câu 3 3. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sự lây lan của bệnh ký sinh trùng là gì? A A. Giảm sự lây lan do môi trường khắc nghiệt hơn. B B. Không có ảnh hưởng đáng kể. C C. Tăng sự lây lan do mở rộng phạm vi phân bố của vật chủ trung gian và ký sinh trùng. D D. Chỉ ảnh hưởng đến ký sinh trùng ở vùng cực. Câu 4 4. Ký sinh trùng nào gây bệnh sốt rét? A A. Entamoeba histolytica B B. Giardia lamblia C C. Plasmodium spp. D D. Ascaris lumbricoides Câu 5 5. Vật chủ trung gian có vai trò gì trong vòng đời của ký sinh trùng? A A. Là vật chủ chính, nơi ký sinh trùng trưởng thành và sinh sản. B B. Là vật chủ phụ, nơi ký sinh trùng phát triển giai đoạn ấu trùng hoặc vô tính. C C. Là nguồn thức ăn trực tiếp cho ký sinh trùng. D D. Không có vai trò cụ thể, chỉ là nơi ký sinh trùng đi qua. Câu 6 6. Vòng đời của sán dây bò có vật chủ trung gian là gì? A A. Lợn B B. Cá C C. Bò D D. Ốc Câu 7 7. Đường lây truyền chính của bệnh giun đũa là gì? A A. Quan hệ tình dục B B. Đường hô hấp C C. Đường tiêu hóa (ăn uống phải trứng giun) D D. Qua vết đốt của côn trùng Câu 8 8. Tác hại chính của ký sinh trùng đường ruột đối với trẻ em là gì? A A. Béo phì B B. Suy dinh dưỡng và chậm phát triển C C. Tăng chiều cao vượt trội D D. Cải thiện hệ miễn dịch Câu 9 9. Ký sinh trùng Toxoplasma gondii có thể gây nguy hiểm đặc biệt cho đối tượng nào? A A. Người già B B. Trẻ em C C. Phụ nữ mang thai D D. Nam giới trưởng thành Câu 10 10. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh amip lỵ? A A. Giardia lamblia B B. Entamoeba histolytica C C. Cryptosporidium parvum D D. Toxoplasma gondii Câu 11 11. So sánh bệnh do ký sinh trùng và bệnh do vi khuẩn, điểm khác biệt chính là gì? A A. Bệnh do ký sinh trùng luôn dễ điều trị hơn. B B. Kích thước của tác nhân gây bệnh: ký sinh trùng lớn hơn vi khuẩn. C C. Bệnh do vi khuẩn không lây truyền. D D. Bệnh do ký sinh trùng không gây sốt. Câu 12 12. Biện pháp phòng ngừa nào hiệu quả nhất để tránh nhiễm ký sinh trùng từ thực phẩm? A A. Ăn thực phẩm sống hoàn toàn. B B. Rửa tay kỹ trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. C C. Chỉ ăn thực phẩm chế biến sẵn. D D. Uống thuốc tẩy giun định kỳ hàng tháng. Câu 13 13. Trong mối quan hệ ký sinh, sinh vật nào có lợi? A A. Vật chủ B B. Ký sinh trùng C C. Cả vật chủ và ký sinh trùng D D. Không sinh vật nào có lợi Câu 14 14. Điều gì KHÔNG đúng về ký sinh trùng? A A. Luôn gây hại cho vật chủ. B B. Có thể có vòng đời phức tạp. C C. Có thể sống bên trong hoặc bên ngoài vật chủ. D D. Có thể có vật chủ trung gian. Câu 15 15. Hậu quả nghiêm trọng nhất của bệnh sốt rét ác tính là gì? A A. Thiếu máu mãn tính B B. Suy gan C C. Sốt cao liên tục D D. Tổn thương não và tử vong Câu 16 16. Điều gì KHÔNG phải là biện pháp kiểm soát ký sinh trùng trong chăn nuôi? A A. Sử dụng thuốc tẩy giun định kỳ cho vật nuôi B B. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ C C. Thả rông vật nuôi ở đồng cỏ tự nhiên D D. Kiểm soát vật chủ trung gian (ví dụ: ốc) Câu 17 17. Ký sinh trùng nào có thể lây truyền qua đường truyền máu? A A. Giun đũa B B. Sán lá gan C C. Plasmodium spp. (sốt rét) D D. Giun kim Câu 18 18. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh giun sán? A A. Kháng sinh B B. Kháng virus C C. Thuốc tẩy giun D D. Thuốc giảm đau Câu 19 19. Bệnh nào sau đây không phải do ký sinh trùng gây ra? A A. Bệnh ngủ châu Phi B B. Bệnh tả C C. Bệnh toxoplasma D D. Bệnh giardia Câu 20 20. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để tiêu diệt ký sinh trùng trên rau sống? A A. Ngâm rửa rau với nước muối loãng. B B. Rửa rau dưới vòi nước chảy mạnh. C C. Sử dụng dung dịch thuốc tím pha loãng. D D. Sử dụng máy khử trùng ozone. Câu 21 21. Ứng dụng của ký sinh trùng trong y học có thể bao gồm: A A. Sản xuất vaccine B B. Điều trị ung thư C C. Kiểm soát bệnh tự miễn D D. Tất cả các đáp án trên Câu 22 22. Ký sinh trùng 'tùy nghi' khác với 'bắt buộc' ở điểm nào? A A. Ký sinh trùng tùy nghi chỉ ký sinh ở một loại vật chủ nhất định. B B. Ký sinh trùng tùy nghi có thể sống tự do mà không cần vật chủ. C C. Ký sinh trùng tùy nghi luôn gây bệnh nghiêm trọng hơn. D D. Ký sinh trùng tùy nghi có vòng đời phức tạp hơn. Câu 23 23. Cơ chế chính mà ký sinh trùng sử dụng để trốn tránh hệ miễn dịch của vật chủ là gì? A A. Tăng cường hệ miễn dịch vật chủ B B. Thay đổi kháng nguyên bề mặt C C. Tiết ra kháng thể D D. Sống bên ngoài cơ thể vật chủ Câu 24 24. Trong hệ sinh thái, ký sinh trùng có vai trò gì? A A. Luôn gây hại và làm suy thoái hệ sinh thái. B B. Không có vai trò gì đáng kể. C C. Điều chỉnh số lượng quần thể vật chủ, duy trì sự cân bằng sinh thái. D D. Tăng đa dạng sinh học một cách trực tiếp. Câu 25 25. Loại ký sinh trùng nào sống bên ngoài cơ thể vật chủ? A A. Nội ký sinh trùng B B. Ngoại ký sinh trùng C C. Ký sinh trùng bắt buộc D D. Ký sinh trùng tùy nghi Câu 26 26. Trong vòng đời của giun móc, con đường xâm nhập chủ yếu vào cơ thể người là gì? A A. Ăn phải trứng giun B B. Ấu trùng xuyên qua da C C. Qua vết đốt của côn trùng D D. Hít phải bào tử giun Câu 27 27. Đâu là một ví dụ về bệnh do ký sinh trùng nội bào gây ra? A A. Bệnh giun đũa B B. Bệnh sốt rét C C. Bệnh sán lá gan D D. Bệnh ghẻ Câu 28 28. Ký sinh trùng là gì? A A. Sinh vật sống tự do trong môi trường. B B. Sinh vật sống cộng sinh, cả hai cùng có lợi. C C. Sinh vật sống nhờ vào chất dinh dưỡng từ vật chủ, gây hại cho vật chủ. D D. Sinh vật phân hủy chất hữu cơ. Câu 29 29. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh ghẻ? A A. Rận mu B B. Ve chó C C. Cái ghẻ (Sarcoptes scabiei) D D. Bọ chét Câu 30 30. Phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm ký sinh trùng đường ruột? A A. Xét nghiệm máu tổng quát B B. Xét nghiệm nước tiểu C C. Xét nghiệm phân D D. Chụp X-quang Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid