Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giáo dục thể chấtĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giáo dục thể chất Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giáo dục thể chất Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giáo dục thể chất Số câu30Quiz ID12755 Làm bài Câu 1 1. Trong sơ cứu ban đầu cho bong gân, nguyên tắc 'R.I.C.E' là viết tắt của những chữ gì? A A. Run, Ice, Cry, Elevate. B B. Rest, Ice, Compression, Elevation. C C. Relax, Inhale, Control, Exhale. D D. Rehab, Injury, Care, Exercise. Câu 2 2. Đâu là vai trò của vitamin D đối với hệ xương khớp? A A. Giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp. B B. Hỗ trợ hấp thụ canxi, cần thiết cho xương chắc khỏe. C C. Tăng cường sức bền tim mạch. D D. Giảm đau nhức cơ khớp. Câu 3 3. Trong thể thao, 'fair play' đề cập đến điều gì? A A. Chỉ tập trung vào chiến thắng bằng mọi giá. B B. Tuân thủ luật lệ, tôn trọng đối thủ, và chơi đẹp. C C. Tìm mọi cách để đạt lợi thế, kể cả gian lận. D D. Luôn đổ lỗi cho trọng tài khi thua cuộc. Câu 4 4. Đâu là lợi ích chính của việc khởi động kỹ trước khi tập luyện? A A. Giảm cân nhanh chóng. B B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp tức thì. C C. Chuẩn bị cơ thể về mặt sinh lý và tâm lý cho hoạt động tập luyện, giảm nguy cơ chấn thương. D D. Cải thiện kỹ năng chơi thể thao. Câu 5 5. Nguyên tắc 'đặc thù' trong tập luyện thể chất có nghĩa là gì? A A. Tập luyện càng nhiều môn thể thao càng tốt. B B. Để đạt được mục tiêu cụ thể, cần tập luyện các bài tập và hoạt động liên quan trực tiếp đến mục tiêu đó. C C. Tập luyện theo sở thích cá nhân, không cần theo mục tiêu cụ thể. D D. Tập luyện mọi lúc mọi nơi, không cần kế hoạch. Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của thể lực liên quan đến sức khỏe? A A. Sức bền tim mạch. B B. Sức mạnh cơ bắp. C C. Tốc độ. D D. Thành phần cơ thể. Câu 7 7. Phong cách sống năng động có nghĩa là gì? A A. Chỉ tập trung vào tập luyện thể thao chuyên nghiệp. B B. Tích cực vận động cơ thể trong sinh hoạt hàng ngày, không chỉ giới hạn trong giờ tập luyện chính thức. C C. Tránh mọi hoạt động thể chất để tiết kiệm năng lượng. D D. Chỉ vận động khi có thời gian rảnh và cảm thấy thích. Câu 8 8. Đâu là mục tiêu của việc kiểm tra thể lực định kỳ trong trường học? A A. Để xếp hạng học sinh dựa trên khả năng thể chất. B B. Để đánh giá tình trạng thể lực của học sinh, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và điều chỉnh chương trình giáo dục thể chất. C C. Để chọn ra những học sinh có năng khiếu thể thao. D D. Để gây áp lực cho học sinh phải đạt thành tích cao. Câu 9 9. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá điều gì? A A. Sức mạnh cơ bắp. B B. Mức độ linh hoạt. C C. Tình trạng cân nặng so với chiều cao, đánh giá nguy cơ thừa cân hoặc thiếu cân. D D. Sức bền tim mạch. Câu 10 10. Điều gì KHÔNG nên làm khi sơ cứu người bị say nắng? A A. Đưa nạn nhân vào chỗ mát. B B. Cho nạn nhân uống nước điện giải. C C. Ủ ấm cho nạn nhân. D D. Làm mát cơ thể nạn nhân bằng khăn mát hoặc nước. Câu 11 11. Mục tiêu chính của giáo dục thể chất trong trường học là gì? A A. Nâng cao thành tích thể thao để thi đấu. B B. Cải thiện sức khỏe, thể lực và kỹ năng vận động cơ bản cho tất cả học sinh. C C. Đào tạo ra các vận động viên chuyên nghiệp từ khi còn nhỏ. D D. Giảm thời gian học các môn văn hóa khác. Câu 12 12. Vì sao việc thả lỏng (cool-down) sau khi tập luyện lại quan trọng? A A. Để tăng nhịp tim đột ngột. B B. Để cơ thể phục hồi nhanh hơn và tránh bị đau nhức cơ. C C. Để tiếp tục đốt cháy calo. D D. Để khoe thành tích tập luyện. Câu 13 13. Để phát triển sức bền cơ bắp, bạn nên tập trung vào điều gì trong chương trình tập luyện? A A. Nâng tạ rất nặng với số lần lặp lại ít. B B. Nâng tạ nhẹ hoặc trung bình với số lần lặp lại nhiều. C C. Chỉ tập các bài cardio cường độ cao. D D. Không cần tập luyện sức mạnh. Câu 14 14. Hoạt động thể chất nào sau đây phù hợp nhất để cải thiện sức bền tim mạch? A A. Cử tạ. B B. Chạy bộ đường dài. C C. Tập yoga tĩnh. D D. Đánh cờ. Câu 15 15. Tần suất tập luyện được khuyến nghị tối thiểu cho hoạt động thể chất cường độ vừa phải là bao nhiêu mỗi tuần? A A. 1 lần/tuần. B B. 2-3 lần/tuần. C C. 5-7 lần/tuần. D D. Chỉ cần tập khi có thời gian rảnh. Câu 16 16. Đâu là một dấu hiệu của việc tập luyện quá sức (overtraining)? A A. Cải thiện thành tích nhanh chóng. B B. Giảm nhịp tim khi nghỉ ngơi. C C. Mệt mỏi kéo dài, giảm hiệu suất tập luyện, dễ bị chấn thương. D D. Tăng cảm giác hưng phấn sau tập luyện. Câu 17 17. Nguyên tắc 'tăng tiến' trong tập luyện thể chất có nghĩa là gì? A A. Tập luyện ngẫu hứng, không cần kế hoạch. B B. Tăng dần độ khó và cường độ tập luyện theo thời gian. C C. Giữ nguyên cường độ tập luyện trong suốt quá trình. D D. Chỉ tập trung vào một nhóm cơ duy nhất. Câu 18 18. Hoạt động nào sau đây thuộc về phát triển thể lực chung (thể lực nền tảng)? A A. Luyện tập kỹ thuật ném bóng rổ. B B. Chạy bền để tăng cường sức bền tim mạch. C C. Tập các bài phối hợp trong thể dục dụng cụ. D D. Thi đấu bóng đá. Câu 19 19. Đâu là một ví dụ về hoạt động thể chất có tính đối kháng? A A. Đi bộ đường dài. B B. Bơi lội. C C. Nâng tạ. D D. Chạy bộ nhẹ nhàng. Câu 20 20. Đâu là ví dụ về hoạt động thể chất tĩnh tại (sedentary)? A A. Đi bộ nhanh. B B. Xem tivi. C C. Bơi lội. D D. Đạp xe. Câu 21 21. Hoạt động nào sau đây chủ yếu phát triển sức mạnh cơ bắp? A A. Đi bộ nhanh. B B. Nâng tạ. C C. Bơi lội đường dài. D D. Yoga. Câu 22 22. Trong dinh dưỡng thể thao, carbohydrate đóng vai trò chính là gì? A A. Xây dựng và phục hồi cơ bắp. B B. Cung cấp năng lượng chính cho hoạt động thể chất. C C. Điều hòa hormone. D D. Hỗ trợ hấp thụ vitamin. Câu 23 23. Trong giáo dục thể chất, 'kỹ năng vận động cơ bản' bao gồm những loại kỹ năng nào? A A. Chỉ các kỹ năng liên quan đến chạy, nhảy, ném. B B. Các kỹ năng di chuyển (locomotor), kỹ năng điều khiển đồ vật (manipulative), và kỹ năng ổn định (stability). C C. Chỉ các kỹ năng cần thiết để chơi các môn thể thao phổ biến. D D. Các kỹ năng phức tạp chỉ dành cho vận động viên chuyên nghiệp. Câu 24 24. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng trong hoạt động thể chất? A A. Để tăng cân. B B. Để giảm nhịp tim. C C. Để điều hòa thân nhiệt, bôi trơn khớp và vận chuyển chất dinh dưỡng. D D. Để làm chậm quá trình phục hồi cơ bắp. Câu 25 25. Nguyên tắc 'đa dạng' trong tập luyện có ý nghĩa gì? A A. Tập luyện một môn thể thao duy nhất để đạt thành tích cao nhất. B B. Thay đổi các loại hình và bài tập để tránh nhàm chán và phát triển toàn diện. C C. Tập luyện càng nhiều càng tốt, không cần quan tâm đến sự đa dạng. D D. Chỉ tập trung vào các bài tập mình yêu thích. Câu 26 26. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tham gia hoạt động thể thao đồng đội? A A. Phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. B B. Tăng tính cạnh tranh cá nhân quá mức. C C. Học cách chấp nhận và vượt qua thất bại. D D. Cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Câu 27 27. Chấn thương bong gân thường xảy ra ở đâu? A A. Cơ bắp. B B. Xương. C C. Dây chằng và khớp. D D. Dây thần kinh. Câu 28 28. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc thiết kế một chương trình giáo dục thể chất hiệu quả? A A. Sự cạnh tranh giữa các học sinh. B B. Tính đa dạng, phù hợp với lứa tuổi và khả năng của học sinh. C C. Số lượng huy chương đạt được trong các giải đấu. D D. Sự khắt khe và kỷ luật cao. Câu 29 29. Để cải thiện tính linh hoạt của cơ thể, loại hình tập luyện nào sau đây được khuyến khích? A A. Chạy nước rút. B B. Tập tạ nặng. C C. Yoga hoặc Pilates. D D. Nhảy dây. Câu 30 30. Đâu là lợi ích về mặt tinh thần của việc tập luyện thể chất thường xuyên? A A. Tăng nguy cơ mắc bệnh trầm cảm. B B. Cải thiện tâm trạng, giảm căng thẳng và lo âu. C C. Giảm khả năng tập trung. D D. Gây mất ngủ. Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê kinh tế Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Hải quan trong Kinh doanh thương mại quốc tế