Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tin học ứng dụngĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng Số câu30Quiz ID11731 Làm bài Câu 1 1. Ưu điểm chính của việc sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây so với lưu trữ cục bộ là gì? A A. Tốc độ truy cập dữ liệu nhanh hơn B B. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn và khả năng truy cập dữ liệu từ mọi nơi có internet C C. Tính bảo mật dữ liệu cao hơn D D. Dung lượng lưu trữ không giới hạn Câu 2 2. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ internet B B. Tạo kết nối mạng riêng tư và an toàn qua internet công cộng C C. Quét virus và phần mềm độc hại D D. Sao lưu dữ liệu trực tuyến Câu 3 3. RAM (Random Access Memory) có vai trò gì trong máy tính? A A. Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn B B. Xử lý các lệnh và tính toán C C. Lưu trữ dữ liệu tạm thời để CPU truy cập nhanh chóng D D. Hiển thị hình ảnh và video Câu 4 4. Phishing là hình thức tấn công mạng như thế nào? A A. Gây sập hệ thống bằng cách gửi lượng lớn dữ liệu B B. Đánh cắp thông tin cá nhân bằng cách giả mạo các tổ chức uy tín C C. Xâm nhập vào hệ thống để cài đặt phần mềm độc hại D D. Mã hóa dữ liệu người dùng và đòi tiền chuộc Câu 5 5. URL (Uniform Resource Locator) là gì? A A. Một loại virus máy tính nguy hiểm B B. Địa chỉ web của một trang hoặc tài nguyên trên internet C C. Tên người dùng và mật khẩu để truy cập email D D. Một ngôn ngữ lập trình web Câu 6 6. Đâu là một hệ điều hành dành cho máy tính? A A. Microsoft Office B B. Google Chrome C C. Windows 10 D D. Adobe Photoshop Câu 7 7. HTTPS khác với HTTP ở điểm nào? A A. HTTPS nhanh hơn HTTP B B. HTTPS bảo mật hơn HTTP do sử dụng mã hóa C C. HTTPS chỉ dùng cho trang web bán hàng, HTTP cho trang web thông tin D D. HTTPS dễ sử dụng hơn HTTP Câu 8 8. Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu? A A. Microsoft PowerPoint B B. Microsoft Access C C. Google Chrome D D. Adobe Photoshop Câu 9 9. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để duyệt web? A A. Microsoft Word B B. Google Chrome C C. Microsoft Excel D D. Microsoft Access Câu 10 10. Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong 'tin học ứng dụng' bao gồm những lĩnh vực nào? A A. Chỉ giới hạn trong lĩnh vực robot công nghiệp B B. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên, nhận dạng hình ảnh, xe tự lái, trợ lý ảo C C. Chỉ sử dụng trong các phần mềm trò chơi điện tử D D. Chỉ ứng dụng trong lĩnh vực quân sự Câu 11 11. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào? A A. Chỉ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên B B. Marketing, tài chính, y tế, giao thông, và nhiều lĩnh vực khác C C. Chỉ trong lĩnh vực công nghệ thông tin D D. Chỉ trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp Câu 12 12. Mạng LAN (Local Area Network) là gì? A A. Mạng diện rộng kết nối toàn cầu B B. Mạng cục bộ kết nối các thiết bị trong một phạm vi nhỏ (ví dụ: văn phòng, nhà) C C. Mạng không dây tốc độ cao D D. Mạng dành riêng cho thiết bị di động Câu 13 13. Mục đích chính của việc sao lưu dữ liệu (backup) là gì? A A. Tăng tốc độ máy tính B B. Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do sự cố phần cứng, lỗi phần mềm, hoặc các rủi ro khác C C. Kết nối máy tính với internet D D. Quét virus và phần mềm độc hại Câu 14 14. Mạng WAN (Wide Area Network) là gì? A A. Mạng cục bộ trong phạm vi một tòa nhà B B. Mạng diện rộng kết nối các mạng LAN trên phạm vi địa lý lớn (ví dụ: quốc gia, toàn cầu) C C. Mạng không dây cá nhân D D. Mạng nội bộ của một tổ chức Câu 15 15. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ của phần mềm xử lý văn bản? A A. Microsoft Word B B. Google Docs C C. Microsoft Excel D D. LibreOffice Writer Câu 16 16. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm trình chiếu trong thuyết trình? A A. Tăng tốc độ xử lý văn bản B B. Cải thiện khả năng quản lý cơ sở dữ liệu C C. Hỗ trợ trực quan hóa thông tin và thu hút sự chú ý của khán giả D D. Tự động hóa các tác vụ nhập liệu Câu 17 17. Hệ điều hành có vai trò gì trong hệ thống máy tính? A A. Kết nối máy tính với internet B B. Quản lý và điều phối tất cả các hoạt động của phần cứng và phần mềm C C. Tăng tốc độ xử lý của CPU D D. Bảo vệ máy tính khỏi virus Câu 18 18. CSS (Cascading Style Sheets) được sử dụng để làm gì trong phát triển web? A A. Xây dựng cấu trúc trang web B B. Thêm tính tương tác cho trang web C C. Định dạng và tạo kiểu dáng cho trang web (màu sắc, bố cục, font chữ) D D. Xử lý dữ liệu phía máy chủ Câu 19 19. Bộ nhớ cache của trình duyệt web có tác dụng gì? A A. Bảo vệ máy tính khỏi virus B B. Lưu trữ tạm thời dữ liệu web (hình ảnh, HTML, CSS) để tăng tốc độ tải trang web khi truy cập lại C C. Quản lý mật khẩu và thông tin đăng nhập D D. Chặn quảng cáo trực tuyến Câu 20 20. JavaScript thường được sử dụng để làm gì trong phát triển web? A A. Xây dựng cấu trúc trang web B B. Thêm tính tương tác và động cho trang web (ví dụ: hiệu ứng, xác thực form) C C. Định dạng kiểu dáng trang web D D. Quản lý cơ sở dữ liệu web Câu 21 21. Tường lửa (firewall) trong hệ thống máy tính có chức năng chính là gì? A A. Tăng tốc độ internet B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng máy tính C C. Quét virus và phần mềm độc hại D D. Sao lưu dữ liệu tự động Câu 22 22. Blockchain là công nghệ nền tảng cho loại ứng dụng nào? A A. Phần mềm xử lý văn bản B B. Tiền điện tử (Cryptocurrency) và các ứng dụng phi tập trung C C. Trình duyệt web D D. Phần mềm đồ họa Câu 23 23. Cookie trong trình duyệt web là gì? A A. Một loại virus máy tính B B. Các tệp tin nhỏ được trang web lưu trữ trên máy tính người dùng để ghi nhớ thông tin C C. Phần mềm chặn quảng cáo D D. Công cụ tìm kiếm nâng cao Câu 24 24. Thuật ngữ 'điện toán đám mây' (cloud computing) đề cập đến điều gì? A A. Việc sử dụng máy tính lượng tử để tăng tốc độ xử lý B B. Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính và dịch vụ qua internet C C. Công nghệ kết nối các thiết bị thông minh trong gia đình D D. Phương pháp mã hóa dữ liệu để bảo mật thông tin Câu 25 25. Thuật ngữ 'IoT' (Internet of Things) đề cập đến điều gì? A A. Giao thức truyền dữ liệu nhanh nhất trên internet B B. Mạng lưới các thiết bị vật lý được nhúng cảm biến, phần mềm và kết nối internet để thu thập và trao đổi dữ liệu C C. Công nghệ lưu trữ đám mây tiên tiến nhất D D. Loại virus máy tính nguy hiểm nhất Câu 26 26. CPU (Central Processing Unit) được ví như 'bộ não' của máy tính, vậy chức năng chính của CPU là gì? A A. Lưu trữ dữ liệu B B. Hiển thị hình ảnh C C. Thực hiện các lệnh và tính toán D D. Kết nối mạng Câu 27 27. HTML (HyperText Markup Language) được sử dụng để làm gì trong phát triển web? A A. Tạo hiệu ứng động cho trang web B B. Xây dựng cấu trúc và nội dung của trang web C C. Quản lý cơ sở dữ liệu web D D. Xử lý dữ liệu phía máy chủ Câu 28 28. Chức năng chính của phần mềm bảng tính là gì? A A. Soạn thảo văn bản và tạo báo cáo B B. Thiết kế bài thuyết trình và trình chiếu C C. Quản lý dữ liệu dạng bảng và thực hiện tính toán D D. Duyệt web và tìm kiếm thông tin trên internet Câu 29 29. Ngôn ngữ lập trình Python thường được sử dụng để làm gì? A A. Soạn thảo văn bản B B. Thiết kế đồ họa C C. Phát triển web, khoa học dữ liệu, và trí tuệ nhân tạo D D. Quản lý cơ sở dữ liệu Câu 30 30. Big Data (Dữ liệu lớn) đề cập đến đặc điểm nào của dữ liệu? A A. Dữ liệu có kích thước nhỏ và dễ quản lý B B. Dữ liệu có dung lượng cực lớn, tốc độ tạo ra nhanh, và đa dạng về loại hình C C. Dữ liệu chỉ bao gồm văn bản D D. Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính cá nhân Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng không dây